Gói thầu: Sửa chữa 04 xe chuyên dùng quân bưu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200912245-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 00:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Xe-Máy/Tổng cục Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | Sửa chữa 04 xe chuyên dùng quân bưu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200911654 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | nghiệp vụ kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-06 17:40:00 đến ngày 2020-09-14 00:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 445,315,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Dầu máy Castrol 20W50 | Vật tư thay thế | Lít | 14 | sửa chữa động cơ |
| 2 | Lọc nhớt động cơ | Vật tư thay thế | Cái | 4 | sửa chữa động cơ |
| 3 | Lọc gió | Vật tư thay thế | Cái | 4 | sửa chữa động cơ |
| 4 | Lọc xăng | Vật tư thay thế | Cái | 4 | sửa chữa động cơ |
| 5 | Bugi | Vật tư thay thế | Cái | 16 | sửa chữa động cơ |
| 6 | Dầu rửa máy | Vật tư thay thế | Lít | 20 | sửa chữa động cơ |
| 7 | Nước làm mát | Vật tư thay thế | Lít | 16 | sửa chữa động cơ |
| 8 | Bạc biên cos 1 | Vật tư thay thế | Bộ | 4 | sửa chữa động cơ |
| 9 | Bạc balie cos 1 | Vật tư thay thế | Bộ | 4 | sửa chữa động cơ |
| 10 | Xéc măng cos 0 | Vật tư thay thế | Bộ | 4 | sửa chữa động cơ |
| 11 | Pittông cos 0 | Vật tư thay thế | Cái | 16 | sửa chữa động cơ |
| 12 | Sơmi Xy lanh cos 0 | Vật tư thay thế | Cái | 16 | sửa chữa động cơ |
| 13 | Bộ giăng phớt đại tu | Vật tư thay thế | Bộ | 4 | sửa chữa động cơ |
| 14 | Curoa cam | Vật tư thay thế | Cái | 4 | sửa chữa động cơ |
| 15 | Tăng curoa cam | Vật tư thay thế | Cái | 4 | sửa chữa động cơ |
| 16 | Dây curoa | Vật tư thay thế | Cái | 4 | sửa chữa động cơ |
| 17 | Bộ chia điện | Vật tư thay thế | Cái | 4 | sửa chữa động cơ |
| 18 | Dây cao áp | Vật tư thay thế | Bộ | 4 | sửa chữa động cơ |
| 19 | Bơm xăng | Vật tư thay thế | Cái | 4 | sửa chữa động cơ |
| 20 | Bơm dầu | Vật tư thay thế | Cái | 4 | sửa chữa động cơ |
| 21 | Bơm nước | Vật tư thay thế | Cái | 3 | sửa chữa động cơ |
| 22 | Van không tải | Vật tư thay thế | Cái | 4 | sửa chữa động cơ |
| 23 | Trục cam | Vật tư thay thế | Cái | 8 | sửa chữa động cơ |
| 24 | Tay biên + bạc + ắc | Vật tư thay thế | Cái | 16 | sửa chữa động cơ |
| 25 | Dung dịch xúc rửa kim phun xăng | Vật tư thay thế | Lọ | 4 | sửa chữa động cơ |
| 26 | Chổi than máy đề | Vật tư thay thế | Cái | 16 | sửa chữa động cơ |
| 27 | Bi máy phát | Vật tư thay thế | Cái | 8 | sửa chữa động cơ |
| 28 | Bộ chổi than máy phát điện | Vật tư thay thế | Bộ | 4 | sửa chữa động cơ |
| 29 | Cánh quạt gió két nước | Vật tư thay thế | Cái | 4 | sửa chữa động cơ |
| 30 | Ty ô đường nhiên liệu | Vật tư thay thế | Bộ | 8 | sửa chữa động cơ |
| 31 | Bộ đường ống cao su két mát | Vật tư thay thế | Bộ | 4 | sửa chữa động cơ |
| 32 | Dầu cầu, số | Vật tư thay thế | Lít | 14 | Sửa chữa gầm |
| 33 | Dầu phanh | Vật tư thay thế | Lít | 4 | Sửa chữa gầm |
| 34 | Càng I trước | Vật tư thay thế | Cái | 8 | Sửa chữa gầm |
| 35 | Bát bèo giảm sóc trước | Vật tư thay thế | Cái | 8 | Sửa chữa gầm |
| 36 | Đĩa phanh trước | Vật tư thay thế | Cái | 8 | Sửa chữa gầm |
| 37 | Xy lanh phanh bánh xe | Vật tư thay thế | Cái | 8 | Sửa chữa gầm |
| 38 | Má phanh trước | Vật tư thay thế | Bộ | 4 | Sửa chữa gầm |
| 39 | Guốc phanh sau | Vật tư thay thế | Bộ | 4 | Sửa chữa gầm |
| 40 | Cao su ắc nhíp to | Vật tư thay thế | Cái | 16 | Sửa chữa gầm |
| 41 | Cao su ắc nhíp nhỏ | Vật tư thay thế | Cái | 16 | Sửa chữa gầm |
| 42 | Giảm sóc sau | Vật tư thay thế | Cái | 8 | Sửa chữa gầm |
| 43 | Phớt đầu, đuôi hộp số | Vật tư thay thế | Cái | 8 | Sửa chữa gầm |
| 44 | Bi hộp số | Vật tư thay thế | Cái | 8 | Sửa chữa gầm |
| 45 | Bi A cơ | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa gầm |
| 46 | Trục A cơ | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa gầm |
| 47 | Phớt la tắc | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa gầm |
| 48 | Lá côn | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa gầm |
| 49 | Bàn ép | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa gầm |
| 50 | Bi T | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa gầm |
| 51 | Láng bánh đà | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa gầm |
| 52 | Ống xả đoạn đầu (gần động cơ) | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa gầm |
| 53 | Ống xả đoạn cuối | Vật tư thay thế | Cái | 8 | Sửa chữa gầm |
| 54 | Thước lái | Vật tư thay thế | Cái | 3 | Sửa chữa gầm |
| 55 | Dây côn | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa gầm |
| 56 | Dây đi số | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa gầm |
| 57 | Dây phanh tay | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa gầm |
| 58 | Dây công tơ mét | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa gầm |
| 59 | Tổng phanh | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa gầm |
| 60 | Cuppen phanh trước | Vật tư thay thế | Bộ | 4 | Sửa chữa gầm |
| 61 | Các đăng lái | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa gầm |
| 62 | Bi moay ơ trước | Vật tư thay thế | Cái | 8 | Sửa chữa gầm |
| 63 | Bi moay ơ sau | Vật tư thay thế | Cái | 8 | Sửa chữa gầm |
| 64 | Bi láp | Vật tư thay thế | Cái | 16 | Sửa chữa gầm |
| 65 | Vòng chặn bi láp | Vật tư thay thế | Cái | 8 | Sửa chữa gầm |
| 66 | Phớt láp | Vật tư thay thế | Cái | 8 | Sửa chữa gầm |
| 67 | Tăng pua phanh sau | Vật tư thay thế | Cái | 8 | Sửa chữa gầm |
| 68 | Tuy ô phanh trước | Vật tư thay thế | Cái | 8 | Sửa chữa gầm |
| 69 | Tuy ô phanh sau | Vật tư thay thế | Cái | 8 | Sửa chữa gầm |
| 70 | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa điện |
| 71 | Cảm biến nhiên liệu | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa điện |
| 72 | Công tắc áp suất dầu | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa điện |
| 73 | Cảm biến chân ga | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa điện |
| 74 | Cảm biến khí xả | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa điện |
| 75 | Còi Denso | Vật tư thay thế | Cái | 8 | Sửa chữa điện |
| 76 | Núm còi | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa điện |
| 77 | Loa cửa xe | Vật tư thay thế | Cái | 8 | Sửa chữa điện |
| 78 | Quạt gió tablo | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa điện |
| 79 | Rơ le còi | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa điện |
| 80 | Rơ le đèn pha | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa điện |
| 81 | Rơ le xi nhan | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa điện |
| 82 | Rơ le bơm xăng | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa điện |
| 83 | Rơ le phun nước rửa kính | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa điện |
| 84 | Bơm nước rửa kính | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa điện |
| 85 | Đèn pha trước | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa điện |
| 86 | Đèn hậu | Vật tư thay thế | Cái | 6 | Sửa chữa điện |
| 87 | Đèn kích thước | Vật tư thay thế | bộ | 3 | Sửa chữa điện |
| 88 | Ắc quy 43AH | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa điện |
| 89 | Đèn xi nhan trước | Vật tư thay thế | Cái | 8 | Sửa chữa điện |
| 90 | Bóng đèn pha H6 | Vật tư thay thế | cái | 4 | Sửa chữa điện |
| 91 | Tem xe | Vật tư thay thế | Bộ | 4 | Sửa chữa thân vỏ |
| 92 | Thanh chống cốp sau thủy lực | Vật tư thay thế | Cái | 8 | Sửa chữa thân vỏ |
| 93 | Gương chiếu hậu | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa thân vỏ |
| 94 | Chắn bùn | Vật tư thay thế | Bộ | 4 | Sửa chữa thân vỏ |
| 95 | Giằng gạt mưa | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa thân vỏ |
| 96 | Núm gạt mưa | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa thân vỏ |
| 97 | Chổi gạt mưa | Vật tư thay thế | cái | 8 | Sửa chữa thân vỏ |
| 98 | Tay mở cửa | Vật tư thay thế | Cái | 16 | Sửa chữa thân vỏ |
| 99 | Khóa cửa chính | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa thân vỏ |
| 100 | Khóa cửa phụ | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa thân vỏ |
| 101 | Gioăng cửa cốp | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa thân vỏ |
| 102 | Gioăng cửa lùa | Vật tư thay thế | Cái | 4 | Sửa chữa thân vỏ |
| 103 | Lốp 185R14 | Vật tư thay thế | Cái | 16 | Sửa chữa thân vỏ |
| 104 | Xăm | Vật tư thay thế | Cái | 16 | Sửa chữa thân vỏ |
| 105 | Bạc cửa trượt + bi | Vật tư thay thế | Bộ | 4 | Sửa chữa thân vỏ |
| 106 | Sàn xe (thép) | Vật tư thay thế | Bộ | 4 | Sửa chữa thân vỏ |
| 107 | Sàn xe cao su dày 5-7 mm | Vật tư thay thế | Bộ | 4 | Sửa chữa thân vỏ |
| 108 | Bọc ghế da công nghiệp | Vật tư thay thế | Bộ | 4 | Sửa chữa thân vỏ |
| 109 | Bọc trần | Vật tư thay thế | Bộ | 4 | Sửa chữa thân vỏ |
| 110 | Bọc tablo | Vật tư thay thế | Bộ | 3 | Sửa chữa thân vỏ |
| 111 | Gioăng kính chắn gió | Vật tư thay thế | Bộ | 1 | Sửa chữa thân vỏ |
| 112 | Công tháo cẩu máy đại tu | nhân công thực hiện | Lượt | 4 | Công sửa chữa |
| 113 | Công mài trục cơ | nhân công thực hiện | Lượt | 4 | Công sửa chữa |
| 114 | Công thay càng I | nhân công thực hiện | Cái | 8 | Công sửa chữa |
| 115 | Công gò, tháo lắp phục vụ sơn | nhân công thực hiện | Lượt | 4 | Công sửa chữa |
| 116 | Gò, sơn đại tu xe | nhân công thực hiện | Lượt | 4 | Công sửa chữa |
| 117 | Sơn gầm xe chống gỉ | nhân công thực hiện | Lượt | 4 | Công sửa chữa |
| 118 | Công thay thước lái, thay dầu trợ lực, sửa chữa hộp tay lái | nhân công thực hiện | Lượt | 4 | Công sửa chữa |
| 119 | Sửa chữa căn chỉnh hộp số, cầu xe, các đăng | nhân công thực hiện | Lượt | 4 | Công sửa chữa |
| 120 | Công thay bi cửa trượt, gioăng cửa | nhân công thực hiện | Bộ | 4 | Công sửa chữa |
| 121 | Công thay giảm sóc, bát bèo trước | nhân công thực hiện | Lượt | 8 | Công sửa chữa |
| 122 | Công lắp lốp cân bằng động | nhân công thực hiện | Cái | 16 | Công sửa chữa |
| 123 | Công thay cuppen phanh, má phanh | nhân công thực hiện | Bộ | 8 | Công sửa chữa |
| 124 | Công thay bộ cao su ắc nhíp | nhân công thực hiện | Bộ | 8 | Công sửa chữa |
| 125 | Cải biên bơm xăng + thay lọc xăng | nhân công thực hiện | Bộ | 4 | Công sửa chữa |
| 126 | Xúc rửa bình xăng | nhân công thực hiện | Bộ | 4 | Công sửa chữa |
| 127 | Công tháo hộp số thay bi, phớt | nhân công thực hiện | Lượt | 4 | Công sửa chữa |
| 128 | Đo điều chỉnh góc đặt, độ chụm | nhân công thực hiện | Lượt | 4 | Công sửa chữa |
| 129 | Xúc rửa kim phun xăng | nhân công thực hiện | Lượt | 4 | Công sửa chữa |
| 130 | Bảo dưỡng máy đề | nhân công thực hiện | Lượt | 4 | Công sửa chữa |
| 131 | Bảo dưỡng máy phát điện | nhân công thực hiện | Lượt | 4 | Công sửa chữa |
| 132 | Vệ sinh, thông rửa két mát | nhân công thực hiện | Lượt | 4 | Công sửa chữa |
| 133 | Thay kính gioăng chắn gió | nhân công thực hiện | Cái | 1 | Công sửa chữa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi