Gói thầu: In ấn mẫu in của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Gia Lai năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200914190-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Gia Lai |
| Tên gói thầu | In ấn mẫu in của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Gia Lai năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200884848 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-07 16:06:00 đến ngày 2020-09-17 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,065,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,900,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phiếu chăm sóc cấp I (khổ A3) | -Kích thước (42x30)cm - Màu in 1/1 - Chất liệu giấy Bãi Bằng, định lượng 80g/m2. - Nội dung in theo mẫu BYT | Tờ | 10.000 | |
| 2 | Phiếu chăm sóc | - Kích thước (21x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT | Tờ | 300.000 | |
| 3 | Bảng lập kế hoạch chăm sóc | - Kích thước (21x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT | Tờ | 30.000 | |
| 4 | Phiếu điều trị | - Kích thước (21x30) cm - Màu in: 1/0. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 300.000 | |
| 5 | Phiếu mạch nhiệt | - Kích thước (21x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT | Tờ | 100.000 | |
| 6 | Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị | - Kích thước (21x30) cm - Màu in: 1/0. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 20.000 | |
| 7 | Phiếu mổ | - Kích thước (21x15) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy bìa Đồng Nai xanh dương - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 100.000 | |
| 8 | Phiếu điện tim | - Kích thước (21x30) cm - Màu in: 1/0. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 100.000 | |
| 9 | Phiếu cam đoan phẫu thuật | - Kích thước (21x15) cm - Màu in: 1/0. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 60.000 | |
| 10 | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật | - Kích thước (21x30) cm - Màu in: 1/0. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 40.000 | |
| 11 | Bảng kiểm soát bệnh nhân trước mổ | - Kích thước (21x30) cm - Màu in: 1/0. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 50.000 | |
| 12 | Phiếu GMHS | - Kích thước (21x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT | Tờ | 30.000 | |
| 13 | Đơn thuốc | - Kích thước (21x15) cm - Màu in: 1/0. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 100.000 | |
| 14 | Phiếu truyền dịch | - Kích thước (21x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT | Tờ | 100.000 | |
| 15 | Phiếu truyền máu | - Kích thước (21x30) cm - Màu in: 1/0. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 20.000 | |
| 16 | Biểu đồ chuyển dạ | - Kích thước (21x30) cm - Màu in: 1/0. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 20.000 | |
| 17 | Phiếu theo dõi hậu sản | - Kích thước (21x30) cm - Màu in: 1/0. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 20.000 | |
| 18 | Phiếu diễn biến bệnh | - Kích thước (21x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT | Tờ | 100.000 | |
| 19 | Phiếu biên bản hội chẩn | - Kích thước (21x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT | Tờ | 80.000 | |
| 20 | Phiếu đánh giá dinh dưỡng bệnh nhân nhập viện | - Kích thước (21x30) cm - Màu in: 1/0. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 100.000 | |
| 21 | Phiếu đánh giá dinh dưỡng bệnh nhân mang thai | - Kích thước (21x30) cm - Màu in: 1/0. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 20.000 | |
| 22 | Bảng kiểm tử vong | - Kích thước (21x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT | Tờ | 5.000 | |
| 23 | Phiếu xét nghiệm sinh thiết | Kích thước (21x30) cm lô gô 5 màu - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 10.000 | |
| 24 | Phiếu tiệt khuẩn | - Kích thước (10x7) cm - Màu in: 1/0. - Chất liệu: Giấy Couché 200 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 50.000 | |
| 25 | Phiếu phân loại rác trải | - Kích thước (21x30) cm lô gô 5 màu - Màu in: 1/0. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 50.000 | |
| 26 | Giấy chứng nhận thương tích | - Kích thước (21x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT | Tờ | 5.000 | |
| 27 | Bảng kiểm trước khi tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh | - Kích thước (21x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT | Tờ | 20.000 | |
| 28 | Phiếu khám bệnh vào viện | - Kích thước (21x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT | Tờ | 50.000 | |
| 29 | Bệnh án Ngoại | - Kích thước (42x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 80 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 40.000 | |
| 30 | Bệnh án khoa Ung Bướu | - Kích thước (42x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 80 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 3.000 | |
| 31 | Bệnh án Nội | - Kích thước (42x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 80 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 40.000 | |
| 32 | Bệnh án Sản | - Kích thước (42x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 80 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 20.000 | |
| 33 | Bệnh án Phụ khoa | - Kích thước (42x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 80 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 10.000 | |
| 34 | Bệnh án RHM | - Kích thước (42x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 80 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 2.000 | |
| 35 | Bệnh án TMH | - Kích thước (42x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 80 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 2.000 | |
| 36 | Bệnh án Khoa Truyền nhiễm | - Kích thước (42x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 80 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 10.000 | |
| 37 | Bệnh án Khoa Y học cổ truyền | - Kích thước (42x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 80 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 2.000 | |
| 38 | Bệnh án PHCN | - Kích thước (42x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 80 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 2.000 | |
| 39 | Bệnh án Da liễu | - Kích thước (42x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 80 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 2.000 | |
| 40 | Bệnh án ngoại trú | - Kích thước (42x30) cm - Màu in: 1/1. - Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 80 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Tờ | 15.000 | |
| 41 | Bìa bệnh án Ngoại TH | - Kích thước (48x32) cm - Ruột: 1/0. Nẹp gáy 16 tờ nhỏ. - Màu in bìa: mặt ngoài 5/0, mặt trong 1/0 - Chất liệu: Giấy Duplex (Couché 210 g/m2) dán thêm băng keo dọc bìa | Cái | 16.000 | |
| 42 | Bìa bệnh Khoa CTCH-Bỏng | - Kích thước (48x32) cm - Ruột: 1/0. Nẹp gáy 16 tờ nhỏ. - Màu in bìa: mặt ngoài 5/0, mặt trong 1/0 - Chất liệu: Giấy Duplex (Couché 210 g/m2) dán thêm băng keo dọc bìa | Cái | 5.000 | |
| 43 | Bìa bệnh Khoa CT-Sọ Não | - Kích thước (48x32) cm - Ruột: 1/0. Nẹp gáy 16 tờ nhỏ. - Màu in bìa: mặt ngoài 5/0, mặt trong 1/0 - Chất liệu: Giấy Duplex (Couché 210 g/m2) dán thêm băng keo dọc bìa | Cái | 4.000 | |
| 44 | Bia bệnh án khoa PTTK cột sống | - Kích thước (48x32) cm - Ruột: 1/0. Nẹp gáy 16 tờ nhỏ. - Màu in bìa: mặt ngoài 5/0, mặt trong 1/0 - Chất liệu: Giấy Duplex (Couché 210 g/m2) dán thêm băng keo dọc bìa | Cái | 5.000 | |
| 45 | Bìa bệnh án Nội | - Kích thước (48x32) cm - Ruột: 1/0. Nẹp gáy 16 tờ nhỏ. - Màu in bìa: mặt ngoài 5/0, mặt trong 1/0 - Chất liệu: Giấy Duplex (Couché 210 g/m2) dán thêm băng keo dọc bìa | Cái | 20.000 | |
| 46 | Bìa bệnh án khoa HSTCCĐ | - Kích thước (48x32) cm - Ruột: 1/0. Nẹp gáy 16 tờ nhỏ. - Màu in bìa: mặt ngoài 5/0, mặt trong 1/0 - Chất liệu: Giấy Duplex (Couché 210 g/m2) dán thêm băng keo dọc bìa | Cái | 10.000 | |
| 47 | Bìa bệnh án khoa Lão | - Kích thước (48x32) cm - Ruột: 1/0. Nẹp gáy 16 tờ nhỏ. - Màu in bìa: mặt ngoài 5/0, mặt trong 1/0 - Chất liệu: Giấy Duplex (Couché 210 g/m2) dán thêm băng keo dọc bìa | Cái | 10.000 | |
| 48 | Bìa bệnh án khoa Sản | - Kích thước (48x32) cm - Ruột: 1/0. Nẹp gáy 16 tờ nhỏ. - Màu in bìa: mặt ngoài 5/0, mặt trong 1/0 - Chất liệu: Giấy Duplex (Couché 210 g/m2) dán thêm băng keo dọc bìa | Cái | 20.000 | |
| 49 | Bìa bệnh án khoa BNĐ | - Kích thước (48x32) cm - Ruột: 1/0. Nẹp gáy 16 tờ nhỏ. - Màu in bìa: mặt ngoài 5/0, mặt trong 1/0 - Chất liệu: Giấy Duplex (Couché 210 g/m2) dán thêm băng keo dọc bìa | Cái | 10.000 | |
| 50 | Bìa bệnh án khoa Da liễu | - Kích thước (48x32) cm - Ruột: 1/0. Nẹp gáy 16 tờ nhỏ. - Màu in bìa: mặt ngoài 5/0, mặt trong 1/0 - Chất liệu: Giấy Duplex (Couché 210 g/m2) dán thêm băng keo dọc bìa | Cái | 1.000 | |
| 51 | Bìa bệnh án Khoa Y học cổ truyền | - Kích thước (48x32) cm - Ruột: 1/0. Nẹp gáy 16 tờ nhỏ. - Màu in bìa: mặt ngoài 5/0, mặt trong 1/0 - Chất liệu: Giấy Duplex (Couché 210 g/m2) dán thêm băng keo dọc bìa | Cái | 1.000 | |
| 52 | Bìa bệnh án khoa PHCN | - Kích thước (48x32) cm - Ruột: 1/0. Nẹp gáy 16 tờ nhỏ. - Màu in bìa: mặt ngoài 5/0, mặt trong 1/0 - Chất liệu: Giấy Duplex (Couché 210 g/m2) dán thêm băng keo dọc bìa | Cái | 1.000 | |
| 53 | Bìa bệnh án khoa RHM | - Kích thước (48x32) cm - Ruột: 1/0. Nẹp gáy 16 tờ nhỏ. - Màu in bìa: mặt ngoài 5/0, mặt trong 1/0 - Chất liệu: Giấy Duplex (Couché 210 g/m2) dán thêm băng keo dọc bìa | Cái | 1.000 | |
| 54 | Bìa bệnh án khoa TMH | - Kích thước (48x32) cm - Ruột: 1/0. Nẹp gáy 16 tờ nhỏ. - Màu in bìa: mặt ngoài 5/0, mặt trong 1/0. - Chất liệu: Giấy Duplex (Couché 210 g/m2) dán thêm băng keo dọc bìa | Cái | 1.000 | |
| 55 | Bìa bệnh án khoa Tim mạch | - Kích thước (48x32) cm - Ruột: 1/0. Nẹp gáy 16 tờ nhỏ. - Màu in bìa: mặt ngoài 5/0, mặt trong 1/0 - Chất liệu: Giấy Duplex (Couché 210 g/m2) dán thêm băng keo dọc bìa | Cái | 5.000 | |
| 56 | Bìa bệnh án khoa Ung Bướu | - Kích thước (48x32) cm - Ruột: 1/0. Nẹp gáy 16 tờ nhỏ. - Màu in bìa: mặt ngoài 5/0, mặt trong 1/0. - Chất liệu: Giấy Duplex (Couché 210 g/m2) dán thêm băng keo dọc bìa | Cái | 3.000 | |
| 57 | Bệnh án chung | - Kích thước (48x32) cm - Ruột: 1/0. Nẹp gáy 16 tờ nhỏ. - Màu in bìa: mặt ngoài 5/0, mặt trong 1/0 - Chất liệu: Giấy Duplex (Couché 210 g/m2) dán thêm băng keo dọc bìa | Cái | 15.000 | |
| 58 | Bìa bệnh án Ngoại trú | - Kích thước (48x32) cm - Ruột: 1/0. Nẹp gáy 16 tờ nhỏ. - Màu in bìa: mặt ngoài 5/0, mặt trong 1/0 - Chất liệu: Giấy Duplex (Couché 210 g/m2) dán thêm băng keo dọc bìa | Cái | 15.000 | |
| 59 | Sổ phát thuốc hàng ngày | - Kích thước (42x30) cm - Quyển/200 trang - Màu in ruột: 1/1. Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Màu in bìa: 1/0. Chất liệu: Giấy Duplex, định lượng 250 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT có in logo bệnh viện. | Quyển | 100 | |
| 60 | Sổ ra vào viện | - Kích thước (42x30) cm - Quyển/200 trang - Màu in ruột: 1/1. Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Màu in bìa: 1/0. Chất liệu: Giấy Duplex, định lượng 250 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Quyển | 100 | |
| 61 | Sổ khám bệnh vào viện | - Kích thước (42x30) cm - Quyển/200 trang - Màu in ruột: 1/1. Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Màu in bìa: 1/0. Chất liệu: Giấy Duplex, định lượng 250 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Quyển | 50 | |
| 62 | Sổ giao ban | - Kích thước (21x30) cm - Quyển/200 trang - Màu in ruột: 1/1. Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Màu in bìa: 1/0. Chất liệu: Giấy Duplex, định lượng 250 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Quyển | 500 | |
| 63 | Sổ thường trực | - Kích thước (21x30) cm - Quyển/200 trang - Màu in ruột: 1/1. Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Màu in bìa: 1/0. Chất liệu: Giấy Duplex, định lượng 250 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Quyển | 500 | |
| 64 | Sổ bàn giao YDC | - Kích thước (21x30) cm - Quyển/200 trang - Màu in ruột: 1/1. Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Màu in bìa: 1/0. Chất liệu: Giấy Duplex, định lượng 250 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Quyển | 400 | |
| 65 | Sổ chẩn đoán hình ảnh | - Kích thước 26 x 30 cm - Quyển/400 trang - Màu in ruột: 1/1. Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Màu in bìa: 1/0. Chất liệu: Giấy Duplex, định lượng 250 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Quyển | 50 | |
| 66 | Sổ sinh hoạt hội đồng BN | - Kích thước (21x15) cm - Quyển/200 trang - Màu in ruột: 1/1. Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Màu in bìa: 1/0. Chất liệu: Giấy Duplex, định lượng 250 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Quyển | 50 | |
| 67 | Sổ chứng sinh | - Kích thước (21x30) cm - Quyển/200 trang - Màu in ruột: 1/1. Chất liệu: Giấy Bãi Bằng, định lượng 70 g/m2 - Màu in bìa: 1/0. Chất liệu: Giấy Duplex, định lượng 250 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT. | Quyển | 200 | |
| 68 | Sổ khám bệnh (BN) | - Kích thước (14x20) cm - Quyển/40 trang - Màu in ruột: 1/1. Chất liệu: Giấy Bãi Bằng hoặc tương đương, định lượng 70 g/m2 - Màu in bìa: 1/0. Chất liệu: Giấy Duplex hoặc tương đương, định lượng 250 g/m2 - Nội dung in theo mẫu BYT | Quyển | 60.000 | |
| 69 | Bì phim XQ nhỏ | - Chất liệu nhựa pe/ pp thân thiện môi trường, màu xanh, in 1 màu 2 mặt, đục hột xoài. - Kích thước (26x32) cm, dày 7 zem - Nội dung thiết kế theo yêu cầu. -Trung bình 85-90 cái/kg. | Cái | 100.000 | |
| 70 | Bì CT Scanner | - Chất liệu nhựa pe/ pp thân thiện môi trường, màu xanh, in 1 màu 2 mặt, đục hột xoài - Kích thước (36x44) cm, dày 7 zem, - Nội dung thiết kế theo yêu cầu. - Trung bình 45-50 cái/kg. | Cái | 15.000 | |
| 71 | Bì phim MRI | -Chất liệu nhựa pe/ pp thân thiện môi trường, màu xanh, in 1 màu 2 mặt, đục hột xoài - Kích thước (37x50) cm, dày 7 zem - Nội dung thiết kế theo yêu cầu. - Trung bình 35-40 cái/kg. | Cái | 15.000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi