Gói thầu: Gói thầu số 02: Thuê dịch vụ chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh thuộc địa bàn các phường Hòa Khê, Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây quận Thanh Khê
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200902670-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý đô thị quận Thanh Khê |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thuê dịch vụ chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh thuộc địa bàn các phường Hòa Khê, Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây quận Thanh Khê |
| Số hiệu KHLCNT | 20200887423 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí bổ sung có mục tiêu từ ngân sách thành phố năm 2020 cho ngân sách quận Thanh Khê tại Quyết định số 5680/QĐ-UBND ngày 16/12/2019 của UBND thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 15:49:00 đến ngày 2020-09-21 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,926,841,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới nước thảm cỏ | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | 100m2/lần | 406 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên hệ thống cây xanh, thảm cỏ, chặt hạ di dời & trồng thay thế các cây nghiêng, cây Sữa; phòng chống bão… thuộc địa bàn 03 phường : Hòa Khê, Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây. |
| 2 | Phát thảm cỏ | Phát thảm cỏ bằng máy cắt cỏ công suất 3CV | 100m2/lần | 25 | nt |
| 3 | Làm cỏ tạp | Làm cỏ tạp | 100m2/lần | 25 | nt |
| 4 | Trồng dặm cỏ gừng (cỏ lá tre) | Trồng dặm cỏ gừng (cỏ lá tre) | 1m2/lần | 15 | nt |
| 5 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | 100m2/lần | 5 | nt |
| 6 | Bón phân thảm cỏ | Bón phân thảm cỏ | 100m2/lần | 5 | nt |
| 7 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công | 100m2/lần | 284 | nt |
| 8 | Duy trì bồn cảnh | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | 100m2/năm | 2,13 | nt |
| 9 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 | 100cây/lần | 2.374 | nt |
| 10 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Duy trì cây bóng mát mới trồng bằng xe bồn 5m3 | 1cây/năm | 81 | nt |
| 11 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | 1cây/năm | 1.004 | nt |
| 12 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | 1cây/năm | 2.102 | nt |
| 13 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | 1cây/năm | 9 | nt |
| 14 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Cây loại 1 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Cây loại 1 (gồm cả cắt tỉa phòng chống và khắc phục bão) | 1cây | 211 | nt |
| 15 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Cây loại 2 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Cây loại 2 (gồm cả cắt tỉa phòng chống và khắc phục bão) | 1cây | 452 | nt |
| 16 | Gỡ phụ sinh cây cổ thụ (Cây loại 3) | Gỡ phụ sinh cây cổ thụ (Cây loại 3) | 1cây | 2 | nt |
| 17 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây nghiêng ngã (Cây loại 1) | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây nghiêng ngã (Cây loại 1) | 1cây | 20 | nt |
| 18 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây nghiêng ngã (Cây loại 2) | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây nghiêng ngã (Cây loại 2) | 1cây | 112 | nt |
| 19 | Quét vôi gốc Cây loại 1 | Quét vôi gốc Cây loại 1 | 1cây | 1.004 | nt |
| 20 | Quét vôi gốc Cây loại 2 | Quét vôi gốc Cây loại 2 | 1cây | 2.152 | nt |
| 21 | Quét vôi gốc Cây loại 3 | Quét vôi gốc Cây loại 3 | 1cây | 9 | nt |
| 22 | Tuần tra phát hiện cây hư hại | Tuần tra phát hiện cây hư hại | 1000cây/lần | 16,23 | nt |
| 23 | Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cắt tỉa phòng chống bão | Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cắt tỉa phòng chống bão (cây loại 1 + cây loại 2) | cây | 663 | nt |
| 24 | Trồng cây xanh (Trồng dặm cây bóng mát) | Trồng cây xanh cỡ bầu 06x0,6x0,6 (Trồng dặm cây bóng mát) | cây | 82 | nt |
| 25 | Quét rác trong công viên thảm cỏ, dải phân cách thảm cỏ | Quét rác trong công viên thảm cỏ, dải phân cách thảm cỏ | 1000m2/lần | 107 | nt |
| 26 | Mua cọc chống dựng cây phòng/chống bão | Mua cọc chống dựng cây phòng/chống bão | Cọc | 392 | nt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi