Gói thầu: Gói thầu số 01: Thuê dịch vụ chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh thuộc địa bàn các phường Tân Chính, Vĩnh Trung, Tam Thuận, Thạc Gián, Chính Gián, Xuân Hà, An Khê quận Thanh Khê
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200887442-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý đô thị quận Thanh Khê |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thuê dịch vụ chăm sóc, duy trì thường xuyên cây xanh thuộc địa bàn các phường Tân Chính, Vĩnh Trung, Tam Thuận, Thạc Gián, Chính Gián, Xuân Hà, An Khê quận Thanh Khê |
| Số hiệu KHLCNT | 20200887423 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí bổ sung có mục tiêu từ ngân sách thành phố năm 2020 cho ngân sách quận Thanh Khê tại Quyết định số 5680/QĐ-UBND ngày 16/12/2019 của UBND thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 15:29:00 đến ngày 2020-09-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,870,947,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới nước thảm cỏ | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | 100m2/lần | 2.864 | Lập kế hoạch chăm sóc, duy trì thường xuyên hệ thống cây xanh, thảm cỏ, chặt hạ di dời & trồng thay thế các cây nghiêng, cây Sữa; phòng chống bão… thuộc địa bàn 07 phường : Tân Chính, Vĩnh Trung, Tam Thuận, Thạc Gián, Chính Gián, Xuân Hà, An Khê. |
| 2 | Phát thảm cỏ | Phát thảm cỏ bằng máy cắt cỏ công suất 3CV | 100m2/lần | 176,25 | nt |
| 3 | Làm cỏ tạp | Làm cỏ tạp | 100m2/lần | 176,25 | nt |
| 4 | Trồng dặm cỏ gừng (cỏ lá tre) | Trồng dặm cỏ gừng (cỏ lá tre) | 1m2/lần | 105,8 | nt |
| 5 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | 100m2/lần | 35,25 | nt |
| 6 | Bón phân thảm cỏ | Bón phân thảm cỏ | 100m2/lần | 35,25 | nt |
| 7 | Tưới nước thảm hoa | Tưới nước thảm hoa bằng thủ công | 100m2/lần | 501 | nt |
| 8 | Tưới nước cây hàng rào | Tưới nước cây hàng rào bằng thủ công | 100m2/lần | 80 | nt |
| 9 | Duy trì bồn cảnh | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | 100m2/năm | 3,76 | nt |
| 10 | Duy trì cây hàng rào | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/năm | 0,98 | nt |
| 11 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công | 100cây/lần | 75 | nt |
| 12 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Duy trì cây cảnh trổ hoa | 100cây/năm | 1 | nt |
| 13 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 | 100cây/lần | 2,706 | nt |
| 14 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Duy trì cây bóng mát mới trồng bằng xe bồn 5m3 | 1cây/năm | 8 | nt |
| 15 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | 1cây/năm | 1.257 | nt |
| 16 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | 1cây/năm | 2.025 | nt |
| 17 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | 1cây/năm | 2 | nt |
| 18 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Cây loại 1 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Cây loại 1 (gồm cả cắt tỉa phòng chống và khắc phục bão) | 1cây | 264 | nt |
| 19 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Cây loại 2 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Cây loại 2 (gồm cả cắt tỉa phòng chống và khắc phục bão) | 1cây | 494 | nt |
| 20 | Gỡ phụ sinh cây cổ thụ (Cây loại 3) | Gỡ phụ sinh cây cổ thụ (Cây loại 3) | 1cây | 1 | nt |
| 21 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây nghiêng ngã (Cây loại 1) | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây nghiêng ngã (Cây loại 1) | 1cây | 25 | nt |
| 22 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây nghiêng ngã (Cây loại 2) | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây nghiêng ngã (Cây loại 2) | 1cây | 392 | nt |
| 23 | Quét vôi gốc Cây loại 1 | Quét vôi gốc Cây loại 1 | 1cây | 1.257 | nt |
| 24 | Quét vôi gốc Cây loại 2 | Quét vôi gốc Cây loại 2 | 1cây | 2.349 | nt |
| 25 | Quét vôi gốc Cây loại 3 | Quét vôi gốc Cây loại 3 | 1cây | 2 | nt |
| 26 | Tuần tra phát hiện cây hư hại | Tuần tra phát hiện cây hư hại | 1000cây/lần | 18,08 | nt |
| 27 | Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cắt tỉa phòng chống bão | Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cắt tỉa phòng chống bão (cây loại 1 + cây loại 2) | cây | 758 | nt |
| 28 | Trồng cây xanh (Trồng dặm cây bóng mát) | Trồng cây xanh cỡ bầu 06x0,6x0,6 (Trồng dặm cây bóng mát) | cây | 357 | nt |
| 29 | Quét rác trong công viên thảm cỏ, dải phân cách thảm cỏ | Quét rác trong công viên thảm cỏ, dải phân cách thảm cỏ | 1000m2/lần | 600 | nt |
| 30 | Mua cọc chống dựng cây phòng/chống bão | Mua cọc chống dựng cây phòng/chống bão | Cọc | 436 | nt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi