Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200928861-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG KINH TẾ VÀ HẠ TẦNG HUYỆN THỚI BÌNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200928508 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kiến thiết thị chính (cây xanh đô thị năm 2020) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-11 14:15:00 đến ngày 2020-09-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 817,920,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Mục 2 Chương V của E-HSMT | 100m2 | 253,8 | |
| 2 | Đốn hạ cây sâu bệnh - cây loại 1 | Mục 2 Chương V của E-HSMT | cây | 12 | |
| 3 | Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đổ ngã - cây loại 1 | Mục 2 Chương V của E-HSMT | cây | 12 | |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 56,91 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 59,6946 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 5,691 | |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 9,485 | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m2 | 170,73 | |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 2 nước phủ (không sơn mặt trong) | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m2 | 56,91 | |
| 10 | Cung cấp đất thịt | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 113,785 | |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục 2 Chương V của E-HSMT | 1m3 | 8,064 | |
| 12 | Trồng cây Giáng Hương, cao >= 4m, Đk gốc >= 8cm - kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Mục 2 Chương V của E-HSMT | cây | 36 | |
| 13 | Xúc và vận chuyển phân bò khô 15 bao/m3 | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 4,608 | |
| 14 | Xúc và vận chuyển tro trấu 15 bao/m3 | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 2,304 | |
| 15 | Xúc và vận chuyển sơ dừa 15 bao/ m3 | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 2,304 | |
| 16 | Cung cấp phân DAP | Mục 2 Chương V của E-HSMT | kg | 21,6 | |
| 17 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Mục 2 Chương V của E-HSMT | cây | 36 | |
| 18 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước giếng bơm điện | Mục 2 Chương V của E-HSMT | cây/90 ngày | 36 | |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục 2 Chương V của E-HSMT | 1m3 | 19,8 | |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 13,86 | |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 1,98 | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 3,3 | |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m2 | 59,4 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m2 | 19,8 | |
| 25 | Cung cấp đất thịt: | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 5,25 | |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục 2 Chương V của E-HSMT | 1m3 | 3,36 | |
| 27 | Trồng cây Giáng Hương cao >=4m, Đk gốc >= 8cm- kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Mục 2 Chương V của E-HSMT | cây | 15 | |
| 28 | Xúc và vận chuyển phân bò khô 15 bao/m3: | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 1,92 | |
| 29 | Xúc và vận chuyển tro trấu 15 bao/m3: | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 0,96 | |
| 30 | Xúc và vận chuyển sơ dừa 15 bao/ m3: | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 0,96 | |
| 31 | Cung cấp phân DAP: | Mục 2 Chương V của E-HSMT | kg | 9 | |
| 32 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Mục 2 Chương V của E-HSMT | cây | 15 | |
| 33 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước giếng bơm điện | Mục 2 Chương V của E-HSMT | cây/90 ngày | 15 | |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục 2 Chương V của E-HSMT | 1m3 | 7,92 | |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 5,544 | |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 0,792 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 1,32 | |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m2 | 23,76 | |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m2 | 7,92 | |
| 40 | Cung cấp đất thịt: | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 2,1 | |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục 2 Chương V của E-HSMT | 1m3 | 8,288 | |
| 42 | Trồng cây Giáng Hương cao >=4m, Đk gốc >=8cm - kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Mục 2 Chương V của E-HSMT | cây | 37 | |
| 43 | Xúc và vận chuyển phân bò khô 15 bao/m3: | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 4,736 | |
| 44 | Xúc và vận chuyển tro trấu 15 bao/m3: | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 2,368 | |
| 45 | Xúc và vận chuyển sơ dừa 15 bao/ m3: | Mục 2 Chương V của E-HSMT | m3 | 2,368 | |
| 46 | Cung cấp phân DAP: | Mục 2 Chương V của E-HSMT | kg | 22,2 | |
| 47 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Mục 2 Chương V của E-HSMT | cây | 37 | |
| 48 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước giếng bơm điện | Mục 2 Chương V của E-HSMT | cây/90 ngày | 37 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi