Gói thầu: Sửa chữa cano - năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200946853-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM QUẢN LÝ ĐƯỜNG THỦY |
| Tên gói thầu | Sửa chữa cano - năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200367038 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 10:36:00 đến ngày 2020-09-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 934,537,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Sửa chữa xuồng cao tốc SG0426: Khảo sát động cơ | Khảo sát động cơ | lần | 1 | |
| 2 | Khảo sát hệ trục chân vịt | Khảo sát hệ trục chân vịt | Lần | 1 | |
| 3 | Sửa chữa cấp tiểu tu | Sửa chữa cấp tiểu tu | Lần | 1 | |
| 4 | Ron ốc nhớt | Ron ốc nhớt | cái | 2 | Thay mới |
| 5 | Nhớt hộp số | Nhớt hộp số | lít | 1,5 | Thay mới |
| 6 | Lọc xăng tách nước | Lọc xăng tách nước | cái | 1 | Thay mới |
| 7 | Bộ cánh bơm + chén + đế | Bộ cánh bơm + chén + đế | bộ | 1 | Thay mới |
| 8 | Bình ắc quy GS 12V-100A | Bình ắc quy GS 12V-100A | cái | 1 | Thay mới |
| 9 | Bo xăng | Bo xăng | cái | 1 | Thay mới |
| 10 | Bơm nước lườn | Bơm nước lườn | cái | 1 | Thay mới |
| 11 | Cáp lái | Cáp lái | m | 4 | Thay mới |
| 12 | Đèn quay đỏ | Đèn quay đỏ | cái | 1 | Thay mới |
| 13 | Thay mới chân vịt | Thay mới chân vịt | Bộ | 1 | Thay mới |
| 14 | Sửa chữa xuồng cao tốc SG1144: Bảo dưỡng hệ trục chân vịt | Bảo dưỡng hệ trục chân vịt | lần | 1 | |
| 15 | Bảo dưỡng máng nhớt | Bảo dưỡng máng nhớt | lần | 1 | |
| 16 | Bảo dưỡng bơm quét khí | Bảo dưỡng bơm quét khí | lần | 1 | |
| 17 | Nhớt máy | Nhớt máy | lít | 1 | Thay mới |
| 18 | Sửa chữa xuồng cao tốc SG1142: Khảo sát động cơ | Khảo sát động cơ | Lần | 1 | |
| 19 | Sửa chữa cấp tiểu tu | Sửa chữa cấp tiểu tu | Lần | 1 | |
| 20 | Nhớt máy | Nhớt máy | lít | 1 | Thay mới |
| 21 | Ron ốc nhớt | Ron ốc nhớt | cái | 2 | Thay mới |
| 22 | Còi báo nhiệt | Còi báo nhiệt | cái | 1 | Thay mới |
| 23 | Nhớt hộp số | Nhớt hộp số | lít | 1 | Thay mới |
| 24 | Bộ cánh bơm + chén + đế | Bộ cánh bơm + chén + đế | bộ | 1 | Thay mới |
| 25 | Ổ lái cơ | Ổ lái cơ | cái | 1 | Thay mới |
| 26 | Vệ sinh bình xăng con | Vệ sinh bình xăng con | lần | 1 | |
| 27 | Bảo dưỡng hệ thống làm mát | Bảo dưỡng hệ thống làm mát | Lần | 1 | |
| 28 | Sửa chữa xuồng cao tốc SG0425: Khảo sát động cơ | Khảo sát động cơ | Lần | 1 | |
| 29 | Sửa chữa cấp tiểu tu | Sửa chữa cấp tiểu tu | Lần | 1 | |
| 30 | Anot | Anot | cái | 1 | Thay mới |
| 31 | Ron ốc nhớt | Ron ốc nhớt | cái | 2 | Thay mới |
| 32 | Nhớt hộp số | Nhớt hộp số | lít | 12 | Thay mới |
| 33 | Nhớt máy | Nhớt máy | lít | 2 | Thay mới |
| 34 | Nhớt lái thuỷ lực | Nhớt lái thuỷ lực | lít | 5 | Thay mới |
| 35 | Đèn la phong | Đèn la phong | cái | 3 | Thay mới |
| 36 | Bugi | Bugi | cái | 8 | Thay mới |
| 37 | Ron chống va | Ron chống va | m | 50 | Thay mới |
| 38 | Thiết bị AIS class B | Thiết bị AIS class B | cái | 1 | Lăp đặt mới |
| 39 | Cánh bơm nước | Cánh bơm nước | cái | 1 | Thay mới |
| 40 | Bạc đạn bơm nước | Bạc đạn bơm nước | cái | 1 | Thay mới |
| 41 | Phốt máy bơm nước | Phốt máy bơm nước | cái | 1 | Thay mới |
| 42 | Ống nước vào máy | Ống nước vào máy | m | 3 | Thay mới |
| 43 | Van nước vào | Van nước vào | cái | 1 | Thay mới |
| 44 | Oring bộ lọc rác | Oring bộ lọc rác | cái | 1 | Thay mới |
| 45 | Mặt mica bộ lọc | Mặt mica bộ lọc | cái | 1 | Thay mới |
| 46 | Pully trung gian dỡ dây curoa | Pully trung gian dỡ dây curoa | Cái | 1 | Thay mới |
| 47 | Sửa chữa xuồng cao tốc SG5539: Khảo sát động cơ | Khảo sát động cơ | Lần | 1 | |
| 48 | Sửa chữa cấp tiểu tu | Sửa chữa cấp tiểu tu | Lần | 1 | |
| 49 | Bugi | Bugi | cái | 6 | Thay mới |
| 50 | Bánh lái phụ | Bánh lái phụ | cái | 1 | Thay mới |
| 51 | Ron ốc nhớt | Ron ốc nhớt | cái | 2 | Thay mới |
| 52 | Nhớt hộp số | Nhớt hộp số | lít | 2 | Thay mới |
| 53 | Nhớt ben | Nhớt ben | lít | 1 | Thay mới |
| 54 | Ổ lái cơ | Ổ lái cơ | cái | 1 | Thay mới |
| 55 | Cáp lái | Cáp lái | m | 4,6 | Thay mới |
| 56 | Cột đèn | Cột đèn | cái | 1 | Thay mới |
| 57 | Kính chắn gió | Kính chắn gió | cái | 1 | Thay mới |
| 58 | Bình ắc quy GS 12V-100A | Bình ắc quy GS 12V-100A | cái | 1 | Thay mới |
| 59 | Cánh bơm nước làm mát | Cánh bơm nước làm mát | cái | 1 | Thay mới |
| 60 | Ron nắp quy lát | Ron nắp quy lát | cái | 2 | Thay mới |
| 61 | Bộ ron máy | Bộ ron máy | bộ | 1 | Thay mới |
| 62 | Vệ sinh lốc máy và hệ thống sinh hàn | Vệ sinh lốc máy và hệ thống sinh hàn | lần | 1 | |
| 63 | Sửa chữa lốc máy 200HP | Sửa chữa lốc máy 200HP | máy | 1 | |
| 64 | Xúc rửa bình xăng con và bình xăng chính | Xúc rửa bình xăng con và bình xăng chính | lần | 1 | |
| 65 | Sửa chữa xuồng cao tốc SG1143: Khảo sát động cơ | Khảo sát động cơ | Lần | 1 | |
| 66 | Khảo sát hệ thống điện | Khảo sát hệ thống điện | Lần | 1 | |
| 67 | Khảo sát hệ trục chân vịt | Khảo sát hệ trục chân vịt | Lần | 1 | |
| 68 | Sửa chữa cấp tiểu tu | Sửa chữa cấp tiểu tu | Lần | 1 | |
| 69 | Piston | Piston | cái | 3 | Thay mới |
| 70 | Tay dên | Tay dên | cái | 3 | Thay mới |
| 71 | Bugi | Bugi | cái | 3 | Thay mới |
| 72 | Séc măng | Séc măng | cái | 3 | Thay mới |
| 73 | Đạn dên | Đạn dên | cái | 3 | Thay mới |
| 74 | Sơmi xylanh | Sơmi xylanh | cái | 3 | Thay mới |
| 75 | Ron máy | Ron máy | cái | 1 | Thay mới |
| 76 | Bánh lái phụ | Bánh lái phụ | cái | 1 | Thay mới |
| 77 | Ron ốc nhớt | Ron ốc nhớt | cái | 2 | Thay mới |
| 78 | Sửa chữa lốc máy 60HP | Sửa chữa lốc máy 60HP | bộ | 1 | |
| 79 | Lọc xăng tách nước | Lọc xăng tách nước | cái | 1 | Thay mới |
| 80 | Bình ắc quy GS 12V-100A | Bình ắc quy GS 12V-100A | cái | 1 | Thay mới |
| 81 | Cột đèn tín hiệu | Cột đèn tín hiệu | cái | 1 | Thay mới |
| 82 | Đèn mạn + đèn pha + còi hụ | Đèn mạn + đèn pha + còi hụ | bộ | 1 | Thay mới |
| 83 | Ổ lái cơ | Ổ lái cơ | cái | 1 | Thay mới |
| 84 | Thay mới dây cáp điện | Thay mới dây cáp điện | m | 20 | Thay mới |
| 85 | Siêu âm kiểm tra chiều dày tôn vỏ | Siêu âm kiểm tra chiều dày tôn vỏ | Lần | 1 | |
| 86 | Sơn sửa phương tiện (1 nước lót, 2 nước phủ) | Sơn sửa phương tiện (1 nước lót, 2 nước phủ) | m2 | 5,3 | |
| 87 | Thay ron chống va | Thay ron chống va | m | 20 | |
| 88 | Thay mới chân vịt | Thay mới chân vịt | Bộ | 1 | Thay mới |
| 89 | Sửa chữa xuồng cao tốc 0418: Khảo sát động cơ | Khảo sát động cơ | Lần | 1 | |
| 90 | Khảo sát hệ trục chân vịt | Khảo sát hệ trục chân vịt | Lần | 1 | |
| 91 | Sửa chữa cấp tiểu tu | Sửa chữa cấp tiểu tu | Lần | 1 | |
| 92 | Piston | Piston | cái | 3 | Thay mới |
| 93 | Bugi | Bugi | cái | 3 | Thay mới |
| 94 | Séc măng | Séc măng | cái | 3 | Thay mới |
| 95 | Ắc piston | Ắc piston | cái | 3 | Thay mới |
| 96 | Đạn dên | Đạn dên | cái | 3 | Thay mới |
| 97 | Sơmi xylanh | Sơmi xylanh | cái | 3 | Thay mới |
| 98 | Ron máy | Ron máy | bộ | 1 | Thay mới |
| 99 | Bánh lái phụ | Bánh lái phụ | cái | 1 | Thay mới |
| 100 | Ổ lái cơ | Ổ lái cơ | cái | 1 | Thay mới |
| 101 | Phốt đuôi hộp số | Phốt đuôi hộp số | cái | 5 | Thay mới |
| 102 | Nhông hộp số | Nhông hộp số | cái | 1 | Thay mới |
| 103 | Đạn hộp số | Đạn hộp số | cái | 1 | Thay mới |
| 104 | Láp đứng | Láp đứng | cái | 1 | Thay mới |
| 105 | Láp ngang | Láp ngang | cái | 1 | Thay mới |
| 106 | Ống chỉ | Ống chỉ | cái | 1 | Thay mới |
| 107 | Vòng răng ống chỉ | Vòng răng ống chỉ | cái | 1 | Thay mới |
| 108 | Cam số | Cam số | cái | 1 | Thay mới |
| 109 | Ty số giữa | Ty số giữa | cái | 1 | Thay mới |
| 110 | Chó số | Chó số | cái | 1 | Thay mới |
| 111 | Thay mới chân vịt | Thay mới chân vịt | Bộ | 1 | Thay mới |
| 112 | Sửa chữa xuồng cao tốc SG8593: Khảo sát hệ trục chân vịt | Khảo sát hệ trục chân vịt | Lần | 1 | |
| 113 | Thay mới chân vịt | Thay mới chân vịt | Bộ | 1 | |
| 114 | Sửa chữa xuồng cao tốc SG1146: Khảo sát động cơ | Khảo sát động cơ | Lần | 1 | |
| 115 | Khảo sát hệ trục chân vịt | Khảo sát hệ trục chân vịt | Lần | 1 | |
| 116 | Phần sửa chữa: Sửa chữa cấp tiểu tu | Sửa chữa cấp tiểu tu | Lần | 1 | |
| 117 | Ron ốc nhớt | Ron ốc nhớt | cái | 2 | Thay mới |
| 118 | Nhớt hộp số | Nhớt hộp số | Lít | 1 | Thay mới |
| 119 | Bộ cánh bơm + chén + đế | Bộ cánh bơm + chén + đế | bộ | 1 | Thay mới |
| 120 | Cốt ngang đuôi máy | Cốt ngang đuôi máy | cái | 1 | Thay mới |
| 121 | Dây lái | Dây lái | m | 4,6 | Thay mới |
| 122 | Ổ lái cơ | Ổ lái cơ | cái | 1 | Thay mới |
| 123 | Dây ga + dây số | Dây ga + dây số | bộ | 1 | Thay mới |
| 124 | Bình ắc quy GS 12V-100A | Bình ắc quy GS 12V-100A | cái | 1 | Thay mới |
| 125 | Thay mới chân vịt | Thay mới chân vịt | Bộ | 1 | Thay mới |
| 126 | Sửa chữa xuồng cao tốc SG5538: Khảo sát hệ trục chân vịt | Khảo sát hệ trục chân vịt | Lần | 1 | |
| 127 | Khảo sát động cơ | Khảo sát động cơ | Lần | 1 | |
| 128 | Sửa chữa cấp tiểu tu | Sửa chữa cấp tiểu tu | Lần | 1 | |
| 129 | Cáp lái | Cáp lái | m | 4,2 | Thay mới |
| 130 | Ổ lái cơ | Ổ lái cơ | bảng | 1 | Thay mới |
| 131 | Than ben | Than ben | cái | 1 | Thay mới |
| 132 | Nhớt ben | Nhớt ben | lít | 1 | Thay mới |
| 133 | Ron ốc nhớt | Ron ốc nhớt | cái | 2 | Thay mới |
| 134 | Nhớt hộp số | Nhớt hộp số | lít | 1 | Thay mới |
| 135 | Bugi | Bugi | cái | 3 | Thay mới |
| 136 | Decal thước nước + vòng tròn đăng kiểm | Decal thước nước + vòng tròn đăng kiểm | phương tiện | 1 | Làm mới |
| 137 | Sửa chữa xuồng cao tốc SG8591: Khảo sát động cơ | Khảo sát động cơ | Lần | 1 | |
| 138 | Hiệu chỉnh động cơ | Hiệu chỉnh động cơ | Lần | 1 | |
| 139 | Ron ốc nhớt | Ron ốc nhớt | cái | 2 | Thay mới |
| 140 | Nhớt hộp số | Nhớt hộp số | lít | 1,5 | Thay mới |
| 141 | Lọc xăng tách nước | Lọc xăng tách nước | cái | 1 | Thay mới |
| 142 | CB tổng cắt ắc quy | CB tổng cắt ắc quy | cái | 1 | Thay mới |
| 143 | Sửa chữa xuồng cao tốc SG0427: Khảo sát động cơ | Khảo sát động cơ | Lân | 1 | |
| 144 | Khảo sát hệ trục chân vịt | Khảo sát hệ trục chân vịt | Lần | 1 | |
| 145 | Sửa chữa cấp tiểu tu | Sửa chữa cấp tiểu tu | Lần | 1 | |
| 146 | Dây ga + dây số | Dây ga + dây số | m | 2 | Thay mới |
| 147 | Bảng điện 6 nút | Bảng điện 6 nút | cái | 1 | Thay mới |
| 148 | Bình ắc quy GS 12V-100A | Bình ắc quy GS 12V-100A | cái | 1 | Thay mới |
| 149 | Đồng hồ tua máy | Đồng hồ tua máy | cái | 1 | Thay mới |
| 150 | Lọc xăng tách nước | Lọc xăng tách nước | cái | 1 | Thay mới |
| 151 | Than ben | Than ben | Bộ | 1 | Thay mới |
| 152 | Sin phốt ben | Sin phốt ben | Bộ | 1 | Thay mới |
| 153 | Nhớt ben | Nhớt ben | cái | 1 | Thay mới |
| 154 | Ron ốc nhớt | Ron ốc nhớt | cái | 2 | Thay mới |
| 155 | Nhớt hộp số | Nhớt hộp số | lít | 1 | Thay mới |
| 156 | Bánh lái phụ | Bánh lái phụ | cái | 1 | Thay mới |
| 157 | Bugi | Bugi | cái | 3 | Thay mới |
| 158 | Bơm nước lườn | Bơm nước lườn | cái | 1 | Thay mới |
| 159 | Đèn mạn | Đèn mạn | cái | 1 | Thay mới |
| 160 | Thay mới chân vịt | Thay mới chân vịt | Bộ | 1 | Thay mới |
| 161 | Sơn sửa phương tiện (1 nước lót, 2 nước phủ) | Sơn sửa phương tiện (1 nước lót, 2 nước phủ) | m2 | 5,3 | |
| 162 | Sửa chữa xuồng cao tốc SG0429: Khảo sát động cơ | Khảo sát động cơ | Lần | 1 | |
| 163 | Khảo sát hệ trục chân vịt | Khảo sát hệ trục chân vịt | Lần | 1 | |
| 164 | Sửa chữa cấp đại tu | Sửa chữa cấp đại tu | Lần | 1 | |
| 165 | Piston | Piston | cái | 4 | Thay mới |
| 166 | Bugi | Bugi | cái | 4 | Thay mới |
| 167 | Nhông đề | Nhông đề | cái | 1 | Thay mới |
| 168 | Séc măng | Séc măng | cái | 4 | Thay mới |
| 169 | Ắc piston | Ắc piston | cái | 4 | Thay mới |
| 170 | Đạn dên | Đạn dên | cái | 4 | Thay mới |
| 171 | Than củ đề | Than củ đề | cái | 1 | Thay mới |
| 172 | Ron máy | Ron máy | bộ | 1 | Thay mới |
| 173 | Bánh lái phụ | Bánh lái phụ | cái | 1 | Thay mới |
| 174 | Ron ốc nhớt | Ron ốc nhớt | cái | 2 | Thay mới |
| 175 | Lọc xăng tách nước | Lọc xăng tách nước | cái | 1 | Thay mới |
| 176 | Bộ cánh bơm + chén + đế | Bộ cánh bơm + chén + đế | cái | 1 | Thay mới |
| 177 | Anot | Anot | cái | 1 | Thay mới |
| 178 | Bộ rớ đạn + ca đạn giữa | Bộ rớ đạn + ca đạn giữa | cái | 1 | Thay mới |
| 179 | Pontu xăng | Pontu xăng | cái | 4 | Thay mới |
| 180 | Phốt đầu cốt máy | Phốt đầu cốt máy | cái | 1 | Thay mới |
| 181 | Phốt đuôi cốt máy | Phốt đuôi cốt máy | bộ | 1 | Thay mới |
| 182 | Long đền | Long đền | cái | 8 | Thay mới |
| 183 | Nắp quy lát | Nắp quy lát | cái | 1 | Thay mới |
| 184 | Dây dẫn xăng | Dây dẫn xăng | m | 5 | Thay mới |
| 185 | Cầu chì | Cầu chì | cái | 2 | Thay mới |
| 186 | Nhớt hộp số | Nhớt hộp số | cái | 1 | Thay mới |
| 187 | Bình ắc quy GS 12V-100A | Bình ắc quy GS 12V-100A | cái | 1 | Thay mới |
| 188 | Dây ga + dây số | Dây ga + dây số | dây | 2 | Thay mới |
| 189 | Đèn quay đỏ | Đèn quay đỏ | cái | 1 | Thay mới |
| 190 | Đồng hồ tua máy | Đồng hồ tua máy | cái | 1 | Thay mới |
| 191 | Thay ron chống va và sửa lại mí nối boong và thân tàu | Thay ron chống va và sửa lại mí nối boong và thân tàu | phương tiện | 1 | Thay mới |
| 192 | Tấm sàn tàu | Tấm sàn tàu | phương tiện | 1 | Thay mới |
| 193 | Vệ sinh & dặm vá các vết bể thân tàu | Vệ sinh & dặm vá các vết bể thân tàu | phương tiện | 1 | |
| 194 | Sơn sửa phương tiện (1 nước lót, 2 nước phủ) | Sơn sửa phương tiện (1 nước lót, 2 nước phủ) | m2 | 5,3 | |
| 195 | Sửa chữa xuồng cao tốc SG0431: Khảo sát động cơ | Khảo sát động cơ | Lần | 1 | |
| 196 | Khảo sát hệ thống điện | Khảo sát hệ thống điện | Lần | 1 | |
| 197 | Sửa chữa cấp tiểu tu | Sửa chữa cấp tiểu tu | Lần | 1 | |
| 198 | Piston | Piston | cái | 3 | Thay mới |
| 199 | Tay dên | Tay dên | cái | 3 | Thay mới |
| 200 | Bugi | Bugi | cái | 3 | Thay mới |
| 201 | Séc măng | Séc măng | cái | 3 | Thay mới |
| 202 | Ắc piston | Ắc piston | cái | 3 | Thay mới |
| 203 | Đạn dên | Đạn dên | cái | 3 | Thay mới |
| 204 | Sơmi xylanh | Sơmi xylanh | cái | 3 | Thay mới |
| 205 | Than củ đề | Than củ đề | cái | 1 | Thay mới |
| 206 | Than ben | Than ben | cái | 1 | Thay mới |
| 207 | Phốt hộp số | Phốt hộp số | bộ | 1 | Thay mới |
| 208 | Ron máy | Ron máy | cái | 1 | Thay mới |
| 209 | Bánh lái phụ | Bánh lái phụ | cái | 1 | Thay mới |
| 210 | Ron ốc nhớt | Ron ốc nhớt | cái | 2 | Thay mới |
| 211 | Lọc xăng tách nước | Lọc xăng tách nước | cai | 1 | Thay mới |
| 212 | Bộ cánh bơm + chén + đế | Bộ cánh bơm + chén + đế | bộ | 1 | Thay mới |
| 213 | Vỏ cano | Vỏ cano | bộ | 1 | Thay mới |
| 214 | Bình ắc quy GS 12V-100A | Bình ắc quy GS 12V-100A | bình | 1 | Thay mới |
| 215 | Nhớt hộp số | Nhớt hộp số | lít | 1 | Thay mới |
| 216 | Sửa chữa xuồng cao tốc SG8592: Khảo sát hệ trục chân vịt | Khảo sát hệ trục chân vịt | Lần | 1 | |
| 217 | Thay mới chân vịt | Thay mới chân vịt | Bộ | 1 | Thay mới |
| 218 | Sửa chữa xuồng cao tốc SG8479: Bảo dưỡng động cơ | Bảo dưỡng động cơ | Lần | 1 | |
| 219 | Bình ắc quy 120Ah | Bình ắc quy 120Ah | cái | 2 | Thay mới |
| 220 | Sửa chữa xuồng cao tốc SG8594: Bảo dưỡng hệ trục chân vịt | Bảo dưỡng hệ trục chân vịt | Lần | 1 | |
| 221 | Bảo dưỡng máng nhớt | Bảo dưỡng máng nhớt | Lần | 1 | |
| 222 | Bảo dưỡng bơm quét khí | Bảo dưỡng bơm quét khí | Lần | 1 | |
| 223 | Nhớt máy | Nhớt máy | lít | 1 | Thay mới |
| 224 | Sửa chữa xuồng cao tốc SG8590: Bảo dưỡng hệ trục chân vịt | Bảo dưỡng hệ trục chân vịt | Lần | 1 | |
| 225 | Bảo dưỡng máng nhớt | Bảo dưỡng máng nhớt | Lần | 1 | |
| 226 | Bảo dưỡng bơm quét khí | Bảo dưỡng bơm quét khí | Lần | 1 | |
| 227 | Nhớt máy | Nhớt máy | lít | 1 | Thay mới |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi