Gói thầu: Duy trì hệ thống chiếu sáng đô thị và đèn tín hiệu giao thông trên địa bàn thị xã Điện Bàn năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200885467-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 10:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý đô thị thị xã Điện Bàn |
| Tên gói thầu | Duy trì hệ thống chiếu sáng đô thị và đèn tín hiệu giao thông trên địa bàn thị xã Điện Bàn năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200883367 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiẹp kiến thiết thị chính năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 10:34:00 đến ngày 2020-09-28 10:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,484,693,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì tủ điều khiển T1 nội thị Điện An - Vĩnh Điện; chiều dài 1665 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 2 | Duy trì tủ điều khiển T2 cầu Vĩnh Điện; chiều dài 329 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 3 | Duy trì tủ điều khiển T3 Quốc lộ 1A; chiều dài 1547 mét; loại tủ điều khiển tự động 2 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 4 | Duy trì tủ điều khiển T4 Quốc lộ 1 xã Điện Minh; chiều dài1730 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 5 | Duy trì tủ điều khiển T5 Quốc lộ 1 xã Điện Phương; chiều dài 2097 mét; loại tủ điều khiển tự động 2 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 6 | Duy trì tủ điều khiển T6 cầu Câu Lâu cũ; chiều dài 908 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 7 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T1 Trung tâm hành chính; chiều dài 797 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 8 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T2 đường TTHC nối dài; chiều dài 190 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 9 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T1 đường ĐT603 phường Điện Ngọc; chiều dài 1760 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 10 | Duy trì tủ điều khiển T2 đường ĐT603 phường Điện Ngọc; chiều dài 1907 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 11 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T3 đường ĐT603 phường Điện Ngọc; chiều dài 426 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 12 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T4 đường ĐT603B phường Điện Dương; chiều dài 975 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 13 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T5 đường ĐT603B phường Điện Dương; chiều dài 1115 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 14 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T6 đường ĐT603B phường Điện Dương; chiều dài 1630 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 15 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T7 đường ĐT603B phường Điện Dương; chiều dài 1475 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 16 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T8 đường ĐT603B phường Điện Ngọc; chiều dài 2087 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 17 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T1 đường ĐT605 xã Điện Hồng; chiều dài 1563 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 18 | Duy trì tủ điều khiển T2 cầu Cẩm Lý xã Điện Hồng; chiều dài 776 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 19 | Duy trì tủ điều khiển T3 đường ĐT605 xã Điện Tiến; chiều dài 1664 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 20 | Duy trì tủ điều khiển T4 đường ĐT605 xã Điện Tiến; chiều dài 1368 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 21 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T5 đường ĐT605 xã Điện Tiến; chiều dài 1389 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 22 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T6 đường ĐT605 xã Điện Tiến; chiều dài 879 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 23 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T1 đường ĐT607 phường Điện Nam Đông; chiều dài 1064 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 24 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T2 đường ĐT607 phường Điện Nam Đông; chiều dài 1276 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 25 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T3 đường ĐT607 phường Điện Nam Trung; chiều dài 1259 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 26 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T4 đường ĐT607 phường Điện Nam Bắc; chiều dài 1348 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 27 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T5 đường ĐT607 phường Điện Nam Bắc; chiều dài 1256 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 28 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T6 đường ĐT607 phường Điện Ngọc; chiều dài 1068 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 29 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T7 đường ĐT607 phường Điện Ngọc; chiều dài 1088 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 30 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T8 đường ĐT607 phường Điện Ngọc; chiều dài 328 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 31 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T9 đường ĐT607 phường Điện Ngọc; chiều dài 1830 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 32 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T1 đường ĐT607B phường Điện Dương; chiều dài 2074 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 33 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T2 đường ĐT607B phường Điện Dương; chiều dài 2020 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 34 | Duy trì tủ điều khiển T1 đường ĐT608; chiều dài 2651 mét; loại tủ điều khiển tự động 2 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 35 | Duy trì tủ điều khiển T2 đường ĐT608; chiều dài 2071 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 36 | Duy trì tủ điều khiển T3 đường ĐT608; chiều dài 1201 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 37 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T1 đường ĐT609; chiều dài 2515 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 38 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T2 đường ĐT609; chiều dài 3097 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 39 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T3 đường ĐT609; chiều dài 2500 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 40 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T4 Phong Thử - Điện Thọ; chiều dài 1445 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 41 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T5 Điện Hồng 2; chiều dài 1570 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 42 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T6 Điện Hồng 1; chiều dài 2304 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 43 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T1 Đường ĐT610B xã Điện Phong; chiều dài 2025 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 44 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T2 Đường ĐT610B xã Điện Phong; chiều dài 1730 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 45 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T3 Đường ĐT610B xã Điện Trung; chiều dài 1554 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 46 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T4 Đường ĐT610B xã Điện Trung; chiều dài 1758 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 47 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T5 Đường ĐT610B xã Điện Quang; chiều dài 2455 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 48 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T6 Đường ĐT610B xã Điện Quang; chiều dài 1330 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 49 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T7 Đường ĐT610B xã Điện Quang; chiều dài 1464 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 50 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T1 Đường ĐH1 xã Điện Thọ; chiều dài 1787 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 51 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T2 Đường ĐH1 xã Điện Thọ; chiều dài 1056 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 52 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T3 Đường ĐH1 xã Điện Thọ; chiều dài 1116 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 53 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T4 Đường ĐH1 xã Điện Hòa; chiều dài 1273 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 54 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T5 Đường ĐH1 xã Điện Hòa; chiều dài 1569 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 55 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T6 Đường ĐH1 - Điện Hòa; chiều dài 1519 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 56 | Duy trì tủ điều khiển đường T7 ĐH1 - Điện Hòa; chiều dài 2050 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 57 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T1 đường ĐH2 - Điện Phương; chiều dài 1508 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 58 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T2 đường ĐH2 - Điện Phương; chiều dài 1502 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 59 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T1 đường ĐH3; chiều dài 2552 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 60 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T1 đường ĐH4; chiều dài 2033 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 61 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T2 đường ĐH4; chiều dài 1555 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 62 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T3 đường ĐH4; chiều dài 2186 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 63 | Duy trì tủ điều khiển T1 đường ĐH5; chiều dài 2050 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 64 | Duy trì tủ điều khiển T2 đường ĐH5; chiều dài 2028 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 65 | Duy trì tủ điều khiển T1 đường ĐH6; chiều dài 1520 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 66 | Duy trì tủ điều khiển T1 đường ĐH6; chiều dài 2089 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 67 | Duy trì tủ điều khiển T1 đường ĐH6; chiều dài 1393 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 68 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T1 đường ĐH8 phường Điện Nam Trung; chiều dài 1816 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 69 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T2 đường ĐH8 phường Điện Nam Trung; chiều dài 1545 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 70 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T1 đường ĐH9 phường Điện Nam Đông; chiều dài 1289 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 71 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T2 đường ĐH9 phường Điện Nam Đông; chiều dài 1187 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 72 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T3 đường ĐH9 nối dài phường Điện Nam Đông - Trung; chiều dài 1578 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 73 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T4 đường ĐH9 nối dài phường Điện Nam Trung - Điện Dương; chiều dài 2411 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 74 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T1 đường ĐH10; chiều dài 1732 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 75 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T1 đường ĐH11; chiều dài 1801 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 76 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T1 đường ĐH12; chiều dài 2089 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 77 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T1 đường ĐH13 xã Điện Minh - Điện Phương; chiều dài 2192 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 78 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T1 tuyến tránh Điện Minh - Điện Phương; chiều dài 1095 mét; loại tủ điều khiển tự động 2 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 79 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T1 đường cầu sắt Ngân Hà; chiều dài 1250 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 80 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng chợ cũ Vĩnh Điện; chiều dài 1781 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 81 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T1 Khu phố chợ Vĩnh Điện; chiều dài 1103 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 82 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T2 khu phố chợ Vĩnh Điện ; chiều dài 1684 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 83 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T3 khu phố chợ Vĩnh Điện; chiều dài 2723 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 84 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng Khu dân cư Khối 3 phường Vĩnh Điện; chiều dài 1563 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 85 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng Khu dân cư Sơn Xuyên phường Vĩnh Điện; chiều dài 825 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 86 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng khối 2, 3 phường Vĩnh Điện; chiều dài 1692 mét; loại tủ điều khiển tự động 2 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 87 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng đường Lê Quý Đôn; chiều dài 477 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 88 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng đường Trần Thị Lý - Nguyễn Văn Trỗi; chiều dài 1512 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 89 | Duy trì tủ điều khiển T1 Đường Trần Quý Cáp; chiều dài 1833 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 90 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T2 đường Trần Quý Cáp; chiều dài 970 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 91 | Duy trì tủ điều khiển Khu dân cư bến xe Bắc Quảng Nam; chiều dài 925 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 92 | Duy trì tủ điều khiển CS khu vực nội thị (Đoạn từ Quốc lộ 1A cũ đến UBND phường Điện An); chiều dài 526 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 93 | Duy trì tủ điều khiển đường khối 8B phường Điện Nam Trung; chiều dài 1047 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 94 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng khu dân cư 2A phường Điện Ngọc; chiều dài 1580 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 95 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng Khu phố chợ Điện Ngọc; chiều dài 243 mét; loại tủ điều khiển tự động 2 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 96 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng đường từ ngã ba cây xoài; chiều dài 2399 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 97 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng Khu bãi tắm Hà My - Điện Dương; chiều dài 1580 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 98 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng T1 khu dân cư Khối Hà My Đông A phường Điện Dương; chiều dài 2009 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 99 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng cụm công nghiệp An Lưu; chiều dài 1194 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 100 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng khu Quảng trường - Bão tàng Điện Bàn; chiều dài 767 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 101 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng tiểu công viên Điện Bàn; chiều dài 199 mét; loại tủ điều khiển tự động 1 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 102 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng nghĩa trang liệt sỹ; chiều dài 720 mét; loại tủ điều khiển tự động 2 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 103 | Duy trì tủ điều khiển chiếu sáng Khu công viên văn hóa tượng đài Dũng sĩ Điện NgọcTượng đài DS Điện Ngọc; chiều dài 710 mét; loại tủ điều khiển tự động 2 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 104 | Duy trì tủ điều khiển Khu tái định cư chợ Phong Thử; chiều dài 1212 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 105 | Duy trì tủ điều khiển Khu phố chợ Điện Thắng Trung; chiều dài 1776 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 106 | Duy trì tủ điều khiển Đường nối ĐH8 và ĐH9; chiều dài 733 mét; loại tủ điều khiển tự động 3 chế độ | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 107 | Duy trì trạm đèn tín hiệu giao thông tại nút Trần Nhân Tông - Mẹ Thứ - Trần Thị Lý; loại tủ điều khiển tự động | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 108 | Duy trì trạm đèn tín hiệu giao thông tại nút Trần Nhân Tông – Hoàng Diệu; loại tủ điều khiển tự động | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 109 | Duy trì trạm đèn tín hiệu giao thông tại nút Trần Nhân Tông – Phan Thúc Duyện (Km0+00 - ĐT.609); loại tủ điều khiển tự động | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 110 | Duy trì trạm đèn tín hiệu giao thông tại Km3+100 đường ĐT.609; loại tủ điều khiển tự động | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 111 | Duy trì trạm đèn tín hiệu giao thông tại nút ĐT.607 – ĐH8.ĐB; loại tủ điều khiển tự động | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 112 | Duy trì trạm đèn tín hiệu giao thông tại nút ngã ba đường tránh; loại tủ điều khiển tự động | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 | |
| 113 | Duy trì trạm đèn tín hiệu giao thông tại nút giao ĐH8 và QL 1A; loại tủ điều khiển tự động | Tiết 1, Mục 1 Chương V | Ngày | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi