Gói thầu: Bảo trì hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) các khối nhà A01, A02, B07, B08, B09, B10, BB, C, D tại Trụ sở Bộ Công an 47 Phạm Văn Đồng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200950608-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Bảo trì hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) các khối nhà A01, A02, B07, B08, B09, B10, BB, C, D tại Trụ sở Bộ Công an 47 Phạm Văn Đồng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200787591 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 15:34:00 đến ngày 2020-09-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,151,551,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | Nhà A01: A01-FP1-BS-DDC-01 |
| 2 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 3 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 4 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 5 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 6 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 7 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 8 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 9 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 10 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | A01-FP1-BS-DDC-02 |
| 11 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 12 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị Expansion Module, three RS-485 contections | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 13 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 14 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 15 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 16 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 17 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 18 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 19 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-FP1-BS-DDC-03 |
| 20 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 21 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 22 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 23 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 12 | |
| 24 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 25 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 8 | |
| 26 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 27 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-FP1-BS-DDC-04 |
| 28 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 29 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 30 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 31 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 32 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F02-BS-DDC-01 |
| 33 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 34 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 35 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 36 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 37 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 38 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F03-BS-DDC-01 |
| 39 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 40 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 41 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 42 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 43 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 44 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F04-BS-DDC-01 |
| 45 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 46 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 47 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 48 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 49 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 50 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F05-BS-DDC-01 |
| 51 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 52 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 53 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 54 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 55 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 56 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F06-BS-DDC-01 |
| 57 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 58 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 59 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 60 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 61 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 62 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F07-BS-DDC-01 |
| 63 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 64 | Kiểm tra, bảo dưỡng module 3 cổng mạng cho các bộ điều khiển PLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 65 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 66 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 67 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 68 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F08-BS-DDC-01 |
| 69 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 70 | Kiểm tra, bảo dưỡng module 3 cổng mạng cho các bộ điều khiển PLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 71 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 72 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 73 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 74 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F09-BS-DDC-01 |
| 75 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 76 | Kiểm tra, bảo dưỡng module 3 cổng mạng cho các bộ điều khiển PLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 77 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 78 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 79 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 80 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F10-BS-DDC-01 |
| 81 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 82 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 83 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị Expansion Module, three RS-485 contections | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 84 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 85 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 86 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 87 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 88 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 89 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 90 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F10-BS-DDC-02 |
| 91 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 92 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 93 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 94 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 95 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 96 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 97 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 98 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F10-BS-DDC-03 |
| 99 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 100 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 101 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 102 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 103 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 104 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 105 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 106 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F11-BS-DDC-01 |
| 107 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 108 | Kiểm tra, bảo dưỡng module 3 cổng mạng cho các bộ điều khiển PLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 109 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 110 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 111 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 8 | |
| 112 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 113 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F12-BS-DDC-01 |
| 114 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 115 | Kiểm tra, bảo dưỡng module 3 cổng mạng cho các bộ điều khiển PLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 116 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 117 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 118 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 8 | |
| 119 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 120 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F13-BS-DDC-01 |
| 121 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 122 | Kiểm tra, bảo dưỡng module 3 cổng mạng cho các bộ điều khiển PLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 123 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 124 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 125 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 8 | |
| 126 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 127 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F14-BS-DDC-01 |
| 128 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 129 | Kiểm tra, bảo dưỡng module 3 cổng mạng cho các bộ điều khiển PLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 130 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 131 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 132 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 8 | |
| 133 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 134 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F15-BS-DDC-01 |
| 135 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 136 | Kiểm tra, bảo dưỡng module 3 cổng mạng cho các bộ điều khiển PLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 137 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 138 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 139 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 8 | |
| 140 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 141 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F16-BS-DDC-01 |
| 142 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 143 | Kiểm tra, bảo dưỡng module 3 cổng mạng cho các bộ điều khiển PLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 144 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 145 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 146 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 8 | |
| 147 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 148 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F17-BS-DDC-01 |
| 149 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 150 | Kiểm tra, bảo dưỡng module 3 cổng mạng cho các bộ điều khiển PLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 151 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 152 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 153 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 8 | |
| 154 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 155 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F18-BS-DDC-01 |
| 156 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 157 | Kiểm tra, bảo dưỡng module 3 cổng mạng cho các bộ điều khiển PLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 158 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 159 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 9 | |
| 160 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 161 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F19-BS-DDC-01 |
| 162 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 163 | Kiểm tra, bảo dưỡng module 3 cổng mạng cho các bộ điều khiển PLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 164 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 165 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 9 | |
| 166 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 167 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F20-BS-DDC-01 |
| 168 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 169 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 170 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị Expansion Module, three RS-485 contections | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 171 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 172 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 173 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 174 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 175 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 176 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 177 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 178 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F20-BS-DDC-02 |
| 179 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 180 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 181 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 182 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 183 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 184 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 185 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 186 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F20-BS-DDC-03 |
| 187 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 188 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 189 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 190 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 191 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 192 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 193 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 194 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F20-BS-DDC-04 |
| 195 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 196 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 197 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 198 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 199 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 200 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 201 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 202 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F20-BS-DDC-05 |
| 203 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 204 | Kiểm tra, bảo dưỡng DDC kết nối mức cao chuẩn Lonworks DDC for high level interface LonWorks | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 205 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 12 | |
| 206 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 207 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 208 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 209 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 210 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bộ giao tiếp và vận hành tại chỗ LCD LCD local user interface module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 28 | |
| 211 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ điện A01-FU, F03, F05, F06-PSP-01 |
| 212 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 213 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 214 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | Tủ điện A01-F02, F04, F07, F08, F09-PSP-01 |
| 215 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 6 | |
| 216 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 2 | |
| 217 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | Tủ điện A01-F10-F19-PSP-01 |
| 218 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 20 | |
| 219 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 5 | |
| 220 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | Tủ điện A01-FU, F03, F05, F06-PSP-01 |
| 221 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 222 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 2 | |
| 223 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | Tủ điện A01-F02, F04, F07, F08, F09-PSP-01 |
| 224 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 9 | |
| 225 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 3 | |
| 226 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | Tủ điện A01-F10-F19-PSP-01 |
| 227 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 19 | |
| 228 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 5 | |
| 229 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 38 | Tủ DDC type 1 |
| 230 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 2 | |
| 231 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 124 | Tủ DDC type 2 |
| 232 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 5 | |
| 233 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 396 | Tủ DDC type 3 |
| 234 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 18 | |
| 235 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 57 | Tủ DDC type 4 |
| 236 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 2 | |
| 237 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 64 | Tủ DDC type 5 |
| 238 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 28 | Tủ DDC type 6 |
| 239 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 240 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến chênh lệch áp suất nước và phụ kiện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | Chiller system |
| 241 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh nước và phụ kiện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 16 | |
| 242 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống nước | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 8 | |
| 243 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ cho bồn nước | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 244 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 3 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN200 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 245 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc dòng chảy | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 246 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay trung gian 110 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 16 | |
| 247 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 20 | AHU system |
| 248 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống gió cho AHU | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 40 | |
| 249 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến độ ẩm gắn ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 10 | |
| 250 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ báo khói gắn ống gió và phụ kiện DST1.5 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 20 | |
| 251 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến chất lượng không khí gắn phòng | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 10 | |
| 252 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống nước | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 20 | |
| 253 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió (cho AHU) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 40 | |
| 254 | Kiểm tra, bảo dưỡng động cơ van gió lực xoắn 18Nm điều khiển on/off có phản hồi | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 255 | Kiểm tra, bảo dưỡng động cơ van gió lực xoắn 7Nm điều khiển on/off có phản hồi | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 20 | |
| 256 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN80 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | |
| 257 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN65 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | |
| 258 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN40 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 7 | |
| 259 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN32 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 260 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | Fan system |
| 261 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 12 | |
| 262 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió cho quạt | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 15 | |
| 263 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS 15KVA | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | Phần thiết bị UPS |
| 264 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-63A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | Tủ phân phối UPS |
| 265 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-32A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 266 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 12 | |
| 267 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 4 | |
| 268 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | Nhà A02: A02-FP1-BS-DDC-01 |
| 269 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 270 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 271 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 272 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 273 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 11 | |
| 274 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 275 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 7 | |
| 276 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 277 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-FP1-BS-DDC-02 |
| 278 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 279 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 280 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị Expansion Module, three RS-485 contections | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 281 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 282 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 283 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 284 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 285 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 286 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 287 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 288 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-FP1-BS-DDC-03 |
| 289 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 290 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 291 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 292 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 12 | |
| 293 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 294 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 9 | |
| 295 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 296 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-FP1-BS-DDC-04 |
| 297 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 298 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 299 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 300 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 301 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 302 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 303 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 304 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 305 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-F02-BS-DDC-01 |
| 306 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 307 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 308 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 309 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 310 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 311 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 312 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-F03-BS-DDC-01 |
| 313 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 314 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 315 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 316 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 317 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 318 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 319 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-F04-BS-DDC-01 |
| 320 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 321 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 322 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 323 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 324 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 325 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-F05-BS-DDC-01 |
| 326 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 327 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 328 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 329 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 330 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 331 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-F06-BS-DDC-01 |
| 332 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 333 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 334 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 335 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 336 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 337 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-F07-BS-DDC-01 |
| 338 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 339 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 340 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 341 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 342 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 343 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F08-BS-DDC-01 |
| 344 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 345 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 346 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 347 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 348 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 349 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A01-F09-BS-DDC-01 |
| 350 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 351 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 352 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 353 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 354 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 355 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-F10-BS-DDC-01 |
| 356 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 357 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 358 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị Expansion Module, three RS-485 contections | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 359 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 360 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 361 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 362 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 363 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 364 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 365 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-F10-BS-DDC-02 |
| 366 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 367 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 368 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 369 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 370 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 371 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 372 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 373 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 374 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-F10-BS-DDC-03 |
| 375 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 376 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 377 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 378 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 379 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 380 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 381 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 382 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-F11-BS-DDC-01 |
| 383 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 384 | Kiểm tra, bảo dưỡng module 3 cổng mạng cho các bộ điều khiển PLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 385 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 386 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 387 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 8 | |
| 388 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 389 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-F12-BS-DDC-01 |
| 390 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 391 | Kiểm tra, bảo dưỡng module 3 cổng mạng cho các bộ điều khiển PLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 392 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 393 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 394 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 8 | |
| 395 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 396 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-F13-BS-DDC-01 |
| 397 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 398 | Kiểm tra, bảo dưỡng module 3 cổng mạng cho các bộ điều khiển PLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 399 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 400 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 401 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 8 | |
| 402 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 403 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A03-F14-BS-DDC-01 |
| 404 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 405 | Kiểm tra, bảo dưỡng module 3 cổng mạng cho các bộ điều khiển PLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 406 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 407 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 408 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 8 | |
| 409 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 410 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-F15-BS-DDC-01 |
| 411 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 412 | Kiểm tra, bảo dưỡng module 3 cổng mạng cho các bộ điều khiển PLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 413 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 414 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 415 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 8 | |
| 416 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 417 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-F16-BS-DDC-01 |
| 418 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 419 | Kiểm tra, bảo dưỡng module 3 cổng mạng cho các bộ điều khiển PLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 420 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 421 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 422 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 8 | |
| 423 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 424 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-F17-BS-DDC-01 |
| 425 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 426 | Kiểm tra, bảo dưỡng module 3 cổng mạng cho các bộ điều khiển PLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 427 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 428 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 429 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 8 | |
| 430 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 431 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-F18-BS-DDC-01 |
| 432 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 433 | Kiểm tra, bảo dưỡng module 3 cổng mạng cho các bộ điều khiển PLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 434 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 435 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 436 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 8 | |
| 437 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 438 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-F19-BS-DDC-01 |
| 439 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 440 | Kiểm tra, bảo dưỡng module 3 cổng mạng cho các bộ điều khiển PLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 441 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 442 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 443 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 8 | |
| 444 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 445 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-F20-BS-DDC-01 |
| 446 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 447 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 448 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị Expansion Module, three RS-485 contections | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 449 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 450 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 451 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 452 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 453 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 454 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 455 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 456 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-F20-BS-DDC-02 |
| 457 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 458 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 459 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 460 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 461 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 462 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 463 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 464 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-F20-BS-DDC-03 |
| 465 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 466 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 467 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 468 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 469 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 470 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 471 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 472 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | A02-F20-BS-DDC-04 |
| 473 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 474 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 475 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 476 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 477 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 478 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 479 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 480 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 481 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bộ giao tiếp và vận hành tại chỗ LCD LCD local user interface module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 28 | |
| 482 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ điện A02-FP1PSP-01 |
| 483 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 6 | |
| 484 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 485 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | Tủ điện A02-FU1, F02, F03-PSP-01 |
| 486 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 487 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 2 | |
| 488 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ điện A02-F04-F09-PSP-01 |
| 489 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | |
| 490 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 491 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | Tủ điện A02-F10-F19-PSP-01 |
| 492 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 20 | |
| 493 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 5 | |
| 494 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ điện A02-F20-PSP-01 |
| 495 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | |
| 496 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 497 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | Tủ điện A01-F04-F09-PSP-01 |
| 498 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 16 | |
| 499 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 5 | |
| 500 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | Tủ điện A02-F10-F19-PSP-01 |
| 501 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 19 | |
| 502 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 4 | |
| 503 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 35 | Tủ DDC type 1 |
| 504 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 505 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 2 | |
| 506 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 189 | Tủ DDC type 2 |
| 507 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 8 | |
| 508 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 8 | |
| 509 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 315 | Tủ DDC type 3 |
| 510 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 14 | |
| 511 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 14 | |
| 512 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 44 | Tủ DDC type 4 |
| 513 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 514 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 2 | |
| 515 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 128 | Tủ DDC type 5 |
| 516 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 517 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 2 | |
| 518 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến chênh lệch áp suất nước và phụ kiện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 8 | Chiller system |
| 519 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh nước và phụ kiện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 16 | |
| 520 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống nước | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 16 | |
| 521 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ cho bồn nước | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 522 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 3 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN200 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 523 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc dòng chảy | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 524 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay trung gian 110 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 16 | |
| 525 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 22 | AHU system |
| 526 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống gió cho AHU | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 44 | |
| 527 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến độ ẩm gắn ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 11 | |
| 528 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ báo khói gắn ống gió và phụ kiện DST1.5 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 22 | |
| 529 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến chất lượng không khí gắn phòng | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 11 | |
| 530 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống nước | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 22 | |
| 531 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió (cho AHU) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 44 | |
| 532 | Kiểm tra, bảo dưỡng động cơ van gió lực xoắn 18Nm điều khiển on/off có phản hồi | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 12 | |
| 533 | Kiểm tra, bảo dưỡng động cơ van gió lực xoắn 7Nm điều khiển on/off có phản hồi | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 14 | |
| 534 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN100 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 535 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN80 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 8 | |
| 536 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN65 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 537 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN50 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | |
| 538 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN40 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | |
| 539 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN32 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | |
| 540 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | Fan system |
| 541 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 12 | |
| 542 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió cho quạt | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 15 | |
| 543 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS 15KVA | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | Phần thiết bị UPS |
| 544 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-63A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | Tủ phân phối UPS |
| 545 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-32A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 546 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 12 | |
| 547 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 4 | |
| 548 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị chuyển mạch đầu cuối 24 cổng | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 21 | Phần thiết bị mạng máy tính |
| 549 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị chuyển mạch đầu cuối 8 cổng | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 35 | |
| 550 | Kiểm tra, bảo dưỡng máy chủ cho hệ thống trung tâm | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | Workstation equipment |
| 551 | Kiểm tra, bảo dưỡng máy chủ cho hệ thống trung tâm | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 552 | Kiểm tra, bảo trì hề thống phần mềm OPC Server | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Hệ thống | 1 | |
| 553 | Kiểm tra, bảo trì hề thống phần mềm web Server | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Hệ thống | 1 | |
| 554 | Kiểm tra, bảo dưỡng các trạm vận hành nhánh HVAC operation | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 555 | Kiểm tra, bảo dưỡng máy in đen trắng A4 Lazer shot LBP 6000 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 556 | Kiểm tra, bảo dưỡng máy in đen trắng A4 Lazer shot LBP 3500 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 557 | Kiểm tra, bảo trì hề thống phần mềm cơ sở dữ liệu và đồ họa cho hệ thống BMS | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Hệ thống | 1 | |
| 558 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | Nhà B07: B07-FP1-BS-DDC-01 |
| 559 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 560 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 561 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị Expansion Module, three RS-485 contections | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 562 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 563 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 564 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 565 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 13 | |
| 566 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 8 | |
| 567 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 568 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | B07-F03-BS-DDC-01 |
| 569 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 570 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 571 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 572 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 573 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 574 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | B07-F05-BS-DDC-01 |
| 575 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 576 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 577 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 578 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 579 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 580 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | B07-F07-BS-DDC-01 |
| 581 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 582 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 583 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 584 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 585 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 586 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | B07-F10-BS-DDC-01 |
| 587 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 588 | Kiểm tra, bảo dưỡng DDC kết nối mức cao chuẩn Lonworks DDC for high level interface LonWorks | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 589 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 590 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 591 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 592 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 593 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 594 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bộ giao tiếp và vận hành tại chỗ LCD LCD local user interface module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 595 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ điện B07-F01-PSP-01 |
| 596 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 597 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 598 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ điện B07-FP1-PSP-002 |
| 599 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 600 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | Tủ điện B07-F10, F07, F05, F03-PSP-01 |
| 601 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 12 | |
| 602 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 4 | |
| 603 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | Tủ điện B07-F09, F08, F06, F04, F02-PSP-01 |
| 604 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 10 | |
| 605 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 5 | |
| 606 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 73 | Tủ DDC type 1 |
| 607 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | |
| 608 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 3 | |
| 609 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 23 | Tủ DDC type 2 |
| 610 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 611 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 612 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 71 | Tủ DDC type 7 |
| 613 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 614 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 615 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến chênh lệch áp suất nước và phụ kiện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Chiller system |
| 616 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh nước và phụ kiện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 617 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống nước | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 618 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 3 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN150 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 619 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc dòng chảy | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 620 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay trung gian 110 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 621 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | AHU system |
| 622 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống gió cho AHU | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 623 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến độ ẩm gắn ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 624 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ báo khói gắn ống gió và phụ kiện DST1.5 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 625 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến chất lượng không khí gắn phòng | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 626 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống nước | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 627 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 628 | Kiểm tra, bảo dưỡng động cơ van gió lực xoắn 7Nm điều khiển on/off có phản hồi | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | |
| 629 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN50 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 630 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN32 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 631 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | Fan system |
| 632 | Kiểm tra, bảo dưỡng động cơ van gió lực xoắn 18Nm điều khiển on/off có phản hồi | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 633 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió cho quạt | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | |
| 634 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS 15KVA | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | Phần thiết bị UPS |
| 635 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-63A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ phân phối UPS |
| 636 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-32A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 637 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | |
| 638 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 639 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | Nhà B08: B08-FP1-BS-DDC-01 |
| 640 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 641 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 642 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị Expansion Module, three RS-485 contections | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 643 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 644 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 645 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 646 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 13 | |
| 647 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 8 | |
| 648 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 649 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | B08-F03-BS-DDC-01 |
| 650 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 651 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 652 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 653 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 654 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 655 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | B08-F05-BS-DDC-01 |
| 656 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 657 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 658 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 659 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 660 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 661 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | B08-F07-BS-DDC-01 |
| 662 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 663 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 664 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 665 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 666 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 667 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | B08-F10-BS-DDC-01 |
| 668 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 669 | Kiểm tra, bảo dưỡng DDC kết nối mức cao chuẩn Lonworks DDC for high level interface LonWorks | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 670 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 671 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 672 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 673 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 674 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 675 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bộ giao tiếp và vận hành tại chỗ LCD LCD local user interface module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 676 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ điện B08-F01-PSP-01 |
| 677 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | |
| 678 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 679 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ điện B08-FP1-PSP-002 |
| 680 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 681 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | Tủ điện B08-F10, F07, F05, F03-PSP-01 |
| 682 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 9 | |
| 683 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 4 | |
| 684 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | Tủ điện B08-F09, F08, F06, F04, F02-PSP-01 |
| 685 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 10 | |
| 686 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 5 | |
| 687 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 74 | Tủ DDC type 1 |
| 688 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 3 | |
| 689 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 23 | Tủ DDC type 2 |
| 690 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 691 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 70 | Tủ DDC type 7 |
| 692 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 693 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 694 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến chênh lệch áp suất nước và phụ kiện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Chiller system |
| 695 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh nước và phụ kiện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 696 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống nước | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 697 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 3 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN150 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 698 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc dòng chảy | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 699 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay trung gian 110 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 700 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | AHU system |
| 701 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống gió cho AHU | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 702 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến độ ẩm gắn ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 703 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ báo khói gắn ống gió và phụ kiện DST1.5 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 704 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến chất lượng không khí gắn phòng | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 705 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống nước | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 706 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 707 | Kiểm tra, bảo dưỡng động cơ van gió lực xoắn 7Nm điều khiển on/off có phản hồi | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 708 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN50 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 709 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN32 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 710 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | Fan system |
| 711 | Kiểm tra, bảo dưỡng động cơ van gió lực xoắn 18Nm điều khiển on/off có phản hồi | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 712 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió cho quạt | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | |
| 713 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS 15KVA | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | Phần thiết bị UPS |
| 714 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-63A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ phân phối UPS |
| 715 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-32A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 716 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | |
| 717 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 718 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | Nhà B09: B09-FP1-BS-DDC-01 |
| 719 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 720 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 721 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị Expansion Module, three RS-485 contections | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 722 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 723 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 724 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 725 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 14 | |
| 726 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 7 | |
| 727 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 728 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | B09-F03-BS-DDC-01 |
| 729 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 730 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 731 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 732 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 733 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 734 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | B09-F05-BS-DDC-01 |
| 735 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 736 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 737 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 738 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 739 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 740 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | B09-F07-BS-DDC-01 |
| 741 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 742 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 743 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 744 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 745 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 746 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | B09-F10-BS-DDC-01 |
| 747 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 748 | Kiểm tra, bảo dưỡng DDC kết nối mức cao chuẩn Lonworks DDC for high level interface LonWorks | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 749 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 750 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 751 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 752 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 753 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 754 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bộ giao tiếp và vận hành tại chỗ LCD LCD local user interface module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 755 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ điện B09-F01-PSP-01 |
| 756 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | |
| 757 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 758 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ điện B09-FP1-PSP-002 |
| 759 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 760 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | Tủ điện B09-F10, F07, F05, F03-PSP-01 |
| 761 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 12 | |
| 762 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 4 | |
| 763 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | Tủ điện B09-F09, F08, F06, F04, F02-PSP-01 |
| 764 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 10 | |
| 765 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 5 | |
| 766 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 73 | Tủ DDC type 1 |
| 767 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | |
| 768 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 3 | |
| 769 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 21 | Tủ DDC type 2 |
| 770 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 771 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 772 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 71 | Tủ DDC type 7 |
| 773 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 774 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 775 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến chênh lệch áp suất nước và phụ kiện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Chiller system |
| 776 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh nước và phụ kiện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 777 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống nước | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 778 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 3 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN150 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 779 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc dòng chảy | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 780 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay trung gian 110 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 781 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | AHU system |
| 782 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống gió cho AHU | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 783 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến độ ẩm gắn ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 784 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ báo khói gắn ống gió và phụ kiện DST1.5 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 785 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến chất lượng không khí gắn phòng | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 786 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống nước | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 787 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 788 | Kiểm tra, bảo dưỡng động cơ van gió lực xoắn 7Nm điều khiển on/off có phản hồi | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 789 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN50 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 790 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN20 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 791 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | Fan system |
| 792 | Kiểm tra, bảo dưỡng động cơ van gió lực xoắn 18Nm điều khiển on/off có phản hồi | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 793 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió cho quạt | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 794 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS 15KVA | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | Phần thiết bị UPS |
| 795 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-63A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ phân phối UPS |
| 796 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-32A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 797 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | |
| 798 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 799 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | Nhà B10: B010-FP1-BS-DDC-01 |
| 800 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 801 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 802 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị Expansion Module, three RS-485 contections | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 803 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 804 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 805 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 806 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 13 | |
| 807 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 7 | |
| 808 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 809 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | B10-F03-BS-DDC-01 |
| 810 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 811 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 812 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 813 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 814 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 815 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | B10-F05-BS-DDC-01 |
| 816 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 817 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 818 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 819 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 820 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 821 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | B10-F07-BS-DDC-01 |
| 822 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 823 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 824 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 825 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 826 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 827 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | B10-F10-BS-DDC-01 |
| 828 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 829 | Kiểm tra, bảo dưỡng DDC kết nối mức cao chuẩn Lonworks DDC for high level interface LonWorks | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 830 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 831 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 832 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 833 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 834 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 835 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bộ giao tiếp và vận hành tại chỗ LCD LCD local user interface module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 836 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ điện B10-F01-PSP-01 |
| 837 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 6 | |
| 838 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 839 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ điện B10-FP1-PSP-002 |
| 840 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 841 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | Tủ điện B10-F10, F07, F05, F03-PSP-01 |
| 842 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 10 | |
| 843 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 4 | |
| 844 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | Tủ điện B10-F09, F08, F06, F04, F02-PSP-01 |
| 845 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 10 | |
| 846 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 5 | |
| 847 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 75 | Tủ DDC type 1 |
| 848 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 3 | |
| 849 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 21 | Tủ DDC type 2 |
| 850 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 851 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 68 | Tủ DDC type 7 |
| 852 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 853 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến chênh lệch áp suất nước và phụ kiện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Chiller system |
| 854 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh nước và phụ kiện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 855 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống nước | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 856 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 3 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN150 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 857 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc dòng chảy | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 858 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay trung gian 110 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 859 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | AHU system |
| 860 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống gió cho AHU | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 861 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến độ ẩm gắn ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 862 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ báo khói gắn ống gió và phụ kiện DST1.5 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 863 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến chất lượng không khí gắn phòng | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 864 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống nước | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 865 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 866 | Kiểm tra, bảo dưỡng động cơ van gió lực xoắn 7Nm điều khiển on/off có phản hồi | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 867 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN50 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 868 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN25 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 869 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | Fan system |
| 870 | Kiểm tra, bảo dưỡng động cơ van gió lực xoắn 18Nm điều khiển on/off có phản hồi | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 871 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió cho quạt | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 872 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS 15KVA | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | Phần thiết bị UPS |
| 873 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-63A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ phân phối UPS |
| 874 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-32A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 875 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | |
| 876 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 877 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | Nhà BB: BB1-FP1-BS-DDC-01 |
| 878 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 879 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 880 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị Expansion Module, three RS-485 contections | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 881 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 882 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 883 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 884 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 7 | |
| 885 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 886 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 887 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bộ giao tiếp và vận hành tại chỗ LCD LCD local user interface module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 888 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | BB1-FP1-BS-DDC-02 |
| 889 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 890 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 891 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị Expansion Module, three RS-485 contections | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 892 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 893 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 894 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 895 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 7 | |
| 896 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 897 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 898 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bộ giao tiếp và vận hành tại chỗ LCD LCD local user interface module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 899 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | BB6-FP1(FP2)-BS-DDC-01 |
| 900 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 901 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 902 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị Expansion Module, three RS-485 contections | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 903 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 904 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 905 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 906 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 11 | |
| 907 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 908 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 909 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bộ giao tiếp và vận hành tại chỗ LCD LCD local user interface module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 910 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | BB6-FP1(FP2)-BS-DDC-01 |
| 911 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 912 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 913 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 7 | |
| 914 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 5 | |
| 915 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 916 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | E-F03-BS-DDC-01 |
| 917 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 918 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 919 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 920 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 921 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 922 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | D-F05-BS-DDC-01 |
| 923 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 924 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 925 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 926 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 927 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 928 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | E-F07-BS-DDC-01 |
| 929 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 930 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 931 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 932 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 933 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 934 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 935 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 936 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 937 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | E-F07-BS-DDC-02 |
| 938 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 939 | Kiểm tra, bảo dưỡng DDC kết nối mức cao chuẩn Lonworks DDC for high level interface LonWorks | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 940 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 941 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 942 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 943 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 944 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 945 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 946 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 947 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | E-F07-BS-DDC-03 |
| 948 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 949 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 950 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị Expansion Module, three RS-485 contections | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 951 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 952 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 953 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 954 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 955 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 956 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 957 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bộ giao tiếp và vận hành tại chỗ LCD LCD local user interface module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 7 | |
| 958 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 78 | Tủ VSD BOX type 2 nhà BB2-BB5 |
| 959 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 2 | |
| 960 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 2 | Tủ DDC type 4 nhà BB1 |
| 961 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 45 | Tủ DDC type 3 nhà BB6 |
| 962 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 963 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 33 | Tủ DDC type 7 nhà BB6 |
| 964 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 965 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | BB1: AHU system |
| 966 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống gió cho AHU | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 8 | |
| 967 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến độ ẩm gắn ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 968 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ báo khói gắn ống gió và phụ kiện DST1.5 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 969 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến chất lượng không khí gắn phòng | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 970 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống nước | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 971 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 8 | |
| 972 | Kiểm tra, bảo dưỡng động cơ van gió lực xoắn 7Nm điều khiển on/off có phản hồi | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 973 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN50 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 974 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN40 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 975 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN32 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 976 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN25 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 977 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | BB1: Fan system |
| 978 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió cho quạt | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 979 | Kiểm tra, bảo dưỡng senso và bộ điều khiển mức đã tích hợp | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 10 | BB1: Cảm biến mức nước |
| 980 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | BB4: AHU system |
| 981 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống gió cho AHU | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 982 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến độ ẩm gắn ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 983 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ báo khói gắn ống gió và phụ kiện DST1.5 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 984 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến chất lượng không khí gắn phòng | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 985 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 986 | Kiểm tra, bảo dưỡng động cơ van gió lực xoắn 7Nm điều khiển on/off có phản hồi | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 987 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | BB6: AHU system |
| 988 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống gió cho AHU | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 989 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến độ ẩm gắn ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 990 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ báo khói gắn ống gió và phụ kiện DST1.5 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 991 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến chất lượng không khí gắn phòng | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 992 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống nước | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 993 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 994 | Kiểm tra, bảo dưỡng động cơ van gió lực xoắn 7Nm điều khiển on/off có phản hồi | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 995 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN40 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 996 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều khiển 2 ngả kèm động cơ điều khiển vô cấp DN25 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 997 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | BB6: Fan system |
| 998 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió cho quạt | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 999 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS 15KVA | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | BB6: Phần thiết bị UPS |
| 1000 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-63A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | BB6: Tủ phân phối UPS |
| 1001 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-32A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 1002 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | |
| 1003 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 1004 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | Nhà C: C-FU1-BS-DDC-01 |
| 1005 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1006 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1007 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1008 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 1009 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 1010 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1011 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1012 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1013 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | C-FU1-BS-DDC-02 |
| 1014 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1015 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1016 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1017 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 1018 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 1019 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1020 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1021 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | C-FU1-BS-DDC-01-EXT |
| 1022 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1023 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1024 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1025 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1026 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1027 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | C-F02-BS-DDC-01 |
| 1028 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1029 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1030 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 1031 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 1032 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1033 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1034 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | C-F04-BS-DDC-01 |
| 1035 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1036 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1037 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 1038 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 1039 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1040 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1041 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | C-F06-BS-DDC-01 |
| 1042 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1043 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1044 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 1045 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 1046 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1047 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1048 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | C-F08-BS-DDC-01 |
| 1049 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1050 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1051 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 1052 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 1053 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1054 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1055 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | C-F10-BS-DDC-01 |
| 1056 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1057 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1058 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 1059 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 1060 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1061 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1062 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | C-F13-BS-DDC-01 |
| 1063 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1064 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1065 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 1066 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1067 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1068 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1069 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | C-F13-BS-DDC-02 |
| 1070 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1071 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1072 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1073 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1074 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1075 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1076 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1077 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1078 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | C-F13-BS-DDC-03 |
| 1079 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1080 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1081 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị Expansion Module, three RS-485 contections | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1082 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1083 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1084 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1085 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1086 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1087 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1088 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1089 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | C-F13-BS-DDC-04 |
| 1090 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1091 | Kiểm tra, bảo dưỡng DDC kết nối mức cao chuẩn Lonworks DDC for high level interface LonWorks | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1092 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1093 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1094 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1095 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1096 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1097 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1098 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1099 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bộ giao tiếp và vận hành tại chỗ LCD LCD local user interface module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 11 | |
| 1100 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ điện C-FU1-PSP-01 |
| 1101 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | |
| 1102 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 1103 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ điện C-F13-PSP-01 |
| 1104 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 6 | |
| 1105 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 1106 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 7 | Tủ điện C-F12, F11, F9, F7, F5, F3-PSP-002 |
| 1107 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 14 | |
| 1108 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 7 | |
| 1109 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | Tủ điện C-F10, F08, F08, F04, F02-PSP-01 |
| 1110 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 15 | |
| 1111 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 5 | |
| 1112 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ C-FAN |
| 1113 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay bảo vệ mất pha | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | |
| 1114 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 16 | |
| 1115 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 1116 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-75A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | Tủ VSD BOX type 1 |
| 1117 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 1118 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 16 | Tủ DDC type 1 |
| 1119 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 1120 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 1121 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 27 | Tủ DDC type 2 |
| 1122 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 1123 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 1124 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 187 | Tủ DDC type 3 |
| 1125 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 8 | |
| 1126 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 8 | |
| 1127 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 50 | Tủ DDC type 4 |
| 1128 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 1129 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 2 | |
| 1130 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến chênh lệch áp suất nước và phụ kiện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | Chiller system |
| 1131 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh nước và phụ kiện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 1132 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống nước | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 1133 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc dòng chảy | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 1134 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | AHU system |
| 1135 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 1136 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS 15KVA | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | Phần thiết bị UPS |
| 1137 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-63A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ phân phối UPS |
| 1138 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-32A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 1139 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | |
| 1140 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 1141 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | Nhà D: D-FP1-BS-DDC-01 |
| 1142 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1143 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1144 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1145 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 9 | |
| 1146 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 1147 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1148 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1149 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | D-FP1-BS-DDC-02 |
| 1150 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1151 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1152 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị Expansion Module, three RS-485 contections | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1153 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1154 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1155 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1156 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1157 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1158 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1159 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1160 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | D-FP1-BS-DDC-03 |
| 1161 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1162 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1163 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị Expansion Module, three RS-485 contections | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1164 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1165 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 1166 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1167 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 1168 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 1169 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1170 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1171 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | D-F03-BS-DDC-01 |
| 1172 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1173 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1174 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 9 | |
| 1175 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 1176 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1177 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 1178 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | D-F05-BS-DDC-01 |
| 1179 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1180 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1181 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 8 | |
| 1182 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 1183 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1184 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 1185 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | D-F07-BS-DDC-01 |
| 1186 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1187 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1188 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị Expansion Module, three RS-485 contections | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1189 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1190 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 1191 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1192 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1193 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 3 | |
| 1194 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | D-F07-BS-DDC-02 |
| 1195 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1196 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1197 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1198 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1199 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1200 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1201 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1202 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1203 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bộ giao tiếp và vận hành tại chỗ LCD LCD local user interface module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 7 | |
| 1204 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ điện D-F7-PSP-01 |
| 1205 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 1206 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 1207 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ điện D-F1-PSP-01 |
| 1208 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 6 | |
| 1209 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 1210 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | Tủ điện D-F5, F3-PSP-002 |
| 1211 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | |
| 1212 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 2 | |
| 1213 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ D-FAN |
| 1214 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay bảo vệ mất pha | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | |
| 1215 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 9 | |
| 1216 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 1217 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-75A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 6 | Tủ VSD BOX type 1 |
| 1218 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 6 | |
| 1219 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-100A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | Tủ VSD BOX type 2 |
| 1220 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 2 | |
| 1221 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 31 | Tủ DDC type 2 |
| 1222 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 1223 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 2 | |
| 1224 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 150 | Tủ DDC type 3 |
| 1225 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 1226 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 4 | |
| 1227 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 23 | Tủ DDC type 4 |
| 1228 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 1229 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 1230 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 6 | AHU system |
| 1231 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống gió cho AHU | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 6 | |
| 1232 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến độ ẩm gắn ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | |
| 1233 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ báo khói gắn ống gió và phụ kiện DST1.5 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 1234 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến chất lượng không khí gắn phòng | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 1235 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 9 | |
| 1236 | Kiểm tra, bảo dưỡng động cơ van gió điều khiển có phản hồi | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 1237 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm ứng ngắt quá nhiệt và phụ kiện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | |
| 1238 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Fan system |
| 1239 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió cho quạt | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 1240 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS 15KVA | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | Phần thiết bị UPS |
| 1241 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-63A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ phân phối UPS |
| 1242 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-32A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 1243 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | |
| 1244 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 1245 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | AHU system |
| 1246 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống gió cho AHU | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 1247 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến độ ẩm gắn ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 1248 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ báo khói gắn ống gió và phụ kiện DST1.5 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 1249 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến chất lượng không khí gắn phòng | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 1250 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống nước | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 1251 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 1252 | Kiểm tra, bảo dưỡng động cơ van gió điều khiển có phản hồi | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 1253 | Kiểm tra, bảo dưỡng biến tần Variable Speed Driver 5.5kW | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | thiết bị | 2 | |
| 1254 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | Nhà E: E-FP1-BS-DDC-01 |
| 1255 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1256 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1257 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1258 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1259 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 1260 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1261 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1262 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | E-FP1-BS-DDC-02 |
| 1263 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1264 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1265 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị Expansion Module, three RS-485 contections | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1266 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1267 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1268 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1269 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1270 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1271 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1272 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1273 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | E-F03-BS-DDC-01 |
| 1274 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1275 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1276 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 6 | |
| 1277 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1278 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1279 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | E-F05-BS-DDC-01 |
| 1280 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1281 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1282 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 1283 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1284 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1285 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | E-F07-BS-DDC-01 |
| 1286 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1287 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1288 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1289 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1290 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 4 | |
| 1291 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1292 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1293 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1294 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | E-F07-BS-DDC-02 |
| 1295 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1296 | Kiểm tra, bảo dưỡng DDC kết nối mức cao chuẩn Lonworks DDC for high level interface LonWorks | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1297 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1298 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1299 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1300 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1301 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1302 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1303 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1304 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | E-F07-BS-DDC-03 |
| 1305 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn 230/24 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1306 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ điều khiển mở rộng chuẩn TCP/IP kết hợp sẵn 32 cổng vào ra, 3 cổng FLN | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1307 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị Expansion Module, three RS-485 contections | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1308 | Kiểm tra, bảo dưỡng module kết nối mở rộng P1 bus interface Module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1309 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ ra role 6 kênh Digital output module (6DO) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1310 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 16 kênh Digital input module (16DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1311 | Kiểm tra, bảo dưỡng module ngõ vào số tiếp điểm khô 8 kênh Digital input module (8DI) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 2 | |
| 1312 | Kiểm tra, bảo dưỡng module tín hiệu tương tự vào hoặc ra 8 kênh analog module I/O (8 point) | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1313 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ nguồn cho các module cổng ra vào | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | |
| 1314 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bộ giao tiếp và vận hành tại chỗ LCD LCD local user interface module | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 7 | |
| 1315 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ điện E-F7-PSP-01 |
| 1316 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | |
| 1317 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 1318 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ điện E-F1-PSP-01 |
| 1319 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 1320 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 1321 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | Tủ điện E-F6, F4, F2-PSP-01 |
| 1322 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 6 | |
| 1323 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 3 | |
| 1324 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | Tủ điện E-F5, F3-PSP-002 |
| 1325 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 6 | |
| 1326 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 2 | |
| 1327 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ E-FAN |
| 1328 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay bảo vệ mất pha | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | |
| 1329 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 19 | |
| 1330 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 | |
| 1331 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-75A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | Tủ VSD BOX type 1 |
| 1332 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 2 | |
| 1333 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-100A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | Tủ VSD BOX type 2 |
| 1334 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 2 | |
| 1335 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 84 | Tủ DDC type 1 |
| 1336 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | |
| 1337 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 5 | |
| 1338 | Kiểm tra, bảo dưỡng relay 10A 230 Vac | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 40 | Tủ DDC type 2 |
| 1339 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 1P-6A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 1340 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 2 | |
| 1341 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến chênh lệch áp suất nước và phụ kiện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | Chiller system |
| 1342 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh nước và phụ kiện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 1343 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống nước | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | |
| 1344 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn bồn nước | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 1345 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc dòng chảy | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 1346 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 4 | AHU system |
| 1347 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống gió cho AHU | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | |
| 1348 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến độ ẩm gắn ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 1349 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ báo khói gắn ống gió và phụ kiện DST1.5 | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | |
| 1350 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến chất lượng không khí gắn phòng | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 1351 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến nhiệt độ gắn ống nước | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 1352 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 8 | |
| 1353 | Kiểm tra, bảo dưỡng động cơ van gió điều khiển có phản hồi | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 6 | |
| 1354 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm ứng ngắt quá nhiệt và phụ kiện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 2 | |
| 1355 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất tĩnh ống gió | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | Fan system |
| 1356 | Kiểm tra, bảo dưỡng công tắc áp suất ống gió cho quạt | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 5 | |
| 1357 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị lưu điện UPS 15KVA | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | Thiết bị | 1 | Phần thiết bị UPS |
| 1358 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-63A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | Tủ phân phối UPS |
| 1359 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-32A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 1 | |
| 1360 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 2P-10A | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | cái | 3 | |
| 1361 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chi tiết mô tả tại Mục 2 – Chương V | tủ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi