Gói thầu: Hiệu chuẩn thiết bị AVL tại hãng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200943493-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Thử nghiệm khí thải phương tiện giao thông cơ giới đường bộ |
| Tên gói thầu | Hiệu chuẩn thiết bị AVL tại hãng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200823289 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh 2020 của Trung tâm thử nghiệm khí thải phương tiện giao thông cơ giới đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 10:17:00 đến ngày 2020-10-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 792,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Hiệu chuẩn Bộ cảm biến đo lưu lượng khí nạp (1 bộ bao gồm 2 phần với 2 số sê ri 29310131 và số 2932420) AIR MASS FLOW METER CLEANING AND CALIBR (ZE0347 SENSYFLOW SENSOR 0-2400KG/H: 1 set included: EZ0347 AVL SENSYFLOW P MEASURING T. 0-2400Kg/h Serial No 148 & GY0782 SENSYFLOW P PROCESSOR UNIT 19” Serial No 361) | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. Phần II.Yêu cầu về kỹ thuật. | Bộ | 1 | 29310131/2932420 |
| 2 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo tiêu hao nhiên liệu 7351W03, Số sê ri 1861961 (CALIBRATION CALIBRATION UNIT 735 Serial No 1861961) | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. Phần II.Yêu cầu về kỹ thuật. | Bộ | 1 | 1861961 |
| 3 | Hiệu chuẩn Bộ thiết bị đo rò rỉ hệ thống lấy mẫu khí thải, Số sê ri 6109 (CALIBRATION CFO PROPAN, Serial No 6109) | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. Phần II.Yêu cầu về kỹ thuật. | Bộ | 1 | 6109 |
| 4 | Hiệu chuẩn Bộ cảm biến đo lưu lượng khí cho hệ thống lấy mẫu hạt (PSS CALIBRATION) 4.1 Bộ điện tử nhận tín hiệu cảm biến đo lưu lượng khí, Số sê ri P7660C (CALIBRATION LAMINAR MASTER FLOW, Serial No P7660C). 4.2 Bộ cảm biến đo lưu lượng khí (Số sê ri 712200-A25) CALIBRATION LAMINAR FLOW ELEM. 7,5 SCFM (Serial No 712200-A25) | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. Phần II.Yêu cầu về kỹ thuật. | Bộ | 1 | |
| 5 | Hiệu chuẩn Bộ chia khí hiệu chuẩn 63 bậc, số sê ri 5207 (CALIBRATION GNU 63 STEPS Serial No 5207) | Tham chiếu Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. Phần II.Yêu cầu về kỹ thuật. | Bộ | 1 | 5207 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi