Gói thầu: Gói thầu sửa chữa, bảo dưỡng tàu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200956839-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 08:17:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Gói thầu sửa chữa, bảo dưỡng tàu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200884040 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí ATGT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 17:45:00 đến ngày 2020-10-02 08:17:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 691,080,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Kéo tàu lên đà và hạ thủy an toàn | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Tàu | 1 | |
| 2 | Kê kích phục vụ thi công | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Tàu | 1 | |
| 3 | Tàu nằm đà | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Ngày | 35 | |
| 4 | Tàu nằm cầu cảng | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Ngày | 5 | |
| 5 | Điện sinh hoạt và môi trường | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Ngày | 40 | |
| 6 | Cắt thay tôn (đáy Bị ăn mòn rỗ rỉ) | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Kg | 5.338 | |
| 7 | Cắt thay bánh lái cũ bị rỉ mọt thủng | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Kg | 64,056 | |
| 8 | Thép tròn Ø28 | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Kg | 5,796 | |
| 9 | profin | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Kg | 27,7576 | |
| 10 | Xương dọc | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Kg | 22,608 | |
| 11 | Cắt thay yếm ky | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Kg | 690,8 | |
| 12 | Cắt thay vây giảm lăc - Bị ăn mòn rỗ rỉ | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Kg | 171,8208 | |
| 13 | Thép tròn Ø24 | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Kg | 53,96 | |
| 14 | Cắt thay chạch chống va: Ông Ø140xd10 (phần mạn Bị ăn mòn mọt thủng) | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Kg | 641,16 | |
| 15 | Tôn | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Kg | 251,2 | |
| 16 | Cắt thay tôn mạn | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Kg | 803,84 | |
| 17 | Thay mới khung sắt sàn lát gỗ phần mũi (2250x3050)Thép hình V40x40x4mm | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Kg | 29,524 | |
| 18 | Thay mới khung sắt sàn lát gỗ phần mũi (2250x3050)Thép hình V40x40x4mm | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Kg | 16,335 | |
| 19 | Thay mới khung sắt sàn lát gỗ phần lái (2180x3370) Thép hình V40x40x4mm | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Kg | 32,6216 | |
| 20 | Thay mới khung sắt sàn lát gỗ phần lái (2180x3370) Thép hình V40x40x4mm | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Kg | 21,1024 | |
| 21 | Cắt thay lan can bị cong vênh:Ống 42xd3,5 | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Kg | 6,6459 | |
| 22 | Cắt thay lan can bị cong vênh:Ống 34xd3,5 | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Kg | 5,2649 | |
| 23 | Cắt thay tôn boong | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Kg | 200,96 | |
| 24 | Cắt thay tôn be chắn sóng | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Kg | 65,94 | |
| 25 | Cắt thay mã be (100x300xd8) | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Kg | 33,912 | |
| 26 | Cắt thay thông hơi khoang trống: ống 42xd3,5x300 | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Kg | 5,9805 | |
| 27 | Cắt thay thông hơi khoang trống: Cút hàn DN32 | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Cái | 12 | |
| 28 | Thay mới van góc cứu hỏa DN 50 - mặt boong | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Cái | 3 | |
| 29 | Bảo dưỡng hệ thống tời neo | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Tàu | 1 | |
| 30 | Thay mới nắp tu đầm boong dưới sạp sau lái ( tôn 8 ly) | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Bộ | 1 | |
| 31 | Phần mái đón trước ( KT: 3050x2250mm) | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | m2 | 6,8625 | |
| 32 | Phần mái đón sau lái (KT: 3370x5300mm) | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | m2 | 17,861 | |
| 33 | Bảo dưỡng cửa ra vào cabin | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Bộ | 6 | |
| 34 | Bảo dưỡng thay mới hệ thống điện sinh hoạt | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Tàu | 1 | |
| 35 | Bảo dưỡng hệ thống điện máy lái sự cố | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Tàu | 1 | |
| 36 | Bảo dưỡng hệ thống điên hàng hải | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Tàu | 1 | |
| 37 | Bảo dưỡng hệ thống đèn hiệu | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Tàu | 1 | |
| 38 | Bảo dưỡng hệ thống điện điều khiển | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Bộ | 1 | |
| 39 | Bảo dưỡng bộ chia nguồn điện | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Cái | 1 | |
| 40 | Thay mới điều hòa đã hỏng 9000 BTU | Theo thông số kỹ thuật trong chương V của -HSMT | Cái | 2 | |
| 41 | Bảo dưỡng thay dầu máy chính 225 HP | Theo HSTKBV phê duyệt | Cái | 1 | |
| 42 | Bảo dưỡng thay dầu hộp số | Theo HSTKBV phê duyệt | Cái | 1 | |
| 43 | Thay diesel lai máy phát điện 24hp | Theo HSTKBV phê duyệt | Máy | 1 | |
| 44 | Bảo dưỡng củ phát điện 10KVA | Theo HSTKBV phê duyệt | Củ | 1 | |
| 45 | Thay ống xả máy chính,bọc cách nhiệt | Theo HSTKBV phê duyệt | Tàu | 1 | |
| 46 | Thay mới bình ắc quy 200A | Theo HSTKBV phê duyệt | Bình | 6 | |
| 47 | Thay mới bơm nước sinh hoạt,bơm la canh | Theo HSTKBV phê duyệt | Cái | 1 | |
| 48 | Bảo dưỡng hệ thống máy lái thủy lực | Theo HSTKBV phê duyệt | Bộ | 1 | |
| 49 | Thảo rỡ và thay mới sàn gỗ phía mũi (KT: 3050x2250mm) | Theo HSTKBV phê duyệt | m2 | 7,7775 | |
| 50 | Thảo rỡ và thay mới sàn gỗ phía lái (KT: 2180x3370mm) | Theo HSTKBV phê duyệt | m2 | 7,3466 | |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt kẽm chống hà | Theo HSTKBV phê duyệt | Cục | 16 | |
| 52 | Cắt bóc vòng tròn đăng kiểm cũ , thay mới vòng | Theo HSTKBV phê duyệt | Bộ | 2 | |
| 53 | Cung cấp, gia công lắp đặt mới thước nước | Theo HSTKBV phê duyệt | Bộ | 4 | |
| 54 | Nhân công tháo, lắp trục chân vịt | Theo HSTKBV phê duyệt | Cái | 1 | |
| 55 | Nhân công tháo, lắp chân vịt | Theo HSTKBV phê duyệt | Cái | 1 | |
| 56 | Nhân công tháo, lắp bánh lái | Theo HSTKBV phê duyệt | Cái | 1 | |
| 57 | Nhân công tháo, lắp bạc trục chân vịt | Theo HSTKBV phê duyệt | Cái | 2 | |
| 58 | Nhân công tháo, lắp trục lái | Theo HSTKBV phê duyệt | Cái | 1 | |
| 59 | Nhân công tháo, lắp bạc trục lái | Theo HSTKBV phê duyệt | Cái | 2 | |
| 60 | Kiểm tra ống bao-( nếu cần thiết thay mới báo giá sau) | Theo HSTKBV phê duyệt | Cái | 1 | |
| 61 | Siêu âm thẩm thấu trục chân vịt | Theo HSTKBV phê duyệt | Cái | 1 | |
| 62 | Siêu âm thẩm thấu chân vịt | Theo HSTKBV phê duyệt | Cái | 1 | |
| 63 | Bắn cát sạch từ đáy tàu | Theo HSTKBV phê duyệt | m2 | 125 | |
| 64 | Bắn cát sạch mạn tàu | Theo HSTKBV phê duyệt | m2 | 130 | |
| 65 | Bắn cát boong hai bên cabin | Theo HSTKBV phê duyệt | m2 | 45 | |
| 66 | Bắn cát sạch boong sau lái | Theo HSTKBV phê duyệt | m2 | 16,5 | |
| 67 | Bắn cát sạch boong mũi | Theo HSTKBV phê duyệt | m2 | 15,84 | |
| 68 | Bắn cát sạch boong trước cabin | Theo HSTKBV phê duyệt | m2 | 9,66 | |
| 69 | Bắn cát sạch boong dâng mũi | Theo HSTKBV phê duyệt | m2 | 16 | |
| 70 | Bắn cát sạch be chắn sóng | Theo HSTKBV phê duyệt | m2 | 19,2 | |
| 71 | Bắn cát sạch cabin | Theo HSTKBV phê duyệt | m2 | 116,87 | |
| 72 | Vệ sinh két dầu | Theo HSTKBV phê duyệt | Két | 1 | |
| 73 | Vệ sinh két nước ngọt, sơn phòng độc | Theo HSTKBV phê duyệt | Két | 1 | |
| 74 | Vệ sinh khoang trống mũi, sơn chống rỉ | Theo HSTKBV phê duyệt | Khoang | 1 | |
| 75 | Vệ sinh khoang buồng máy, sơn chống rỉ | Theo HSTKBV phê duyệt | Buồng | 1 | |
| 76 | Vệ sinh nội thất ca bin | Theo HSTKBV phê duyệt | Tàu | 1 | |
| 77 | Sơn đủ lớp sơn theo tiêu chuẩn của hãng sơn | Theo HSTKBV phê duyệt | m2 | 1.976 | |
| 78 | Kẻ vẽ thước nước, vòng tròn Đăng kiểm | Theo HSTKBV phê duyệt | Tàu | 1 | |
| 79 | Kẽ vẽ mớn nước | Theo HSTKBV phê duyệt | Tàu | 1 | |
| 80 | Kẻ vẽ biển tên tàu | Theo HSTKBV phê duyệt | Tàu | 1 | |
| 81 | Sơn chống rỉ hai thành phần màu đỏ nâu | Theo HSTKBV phê duyệt | lít | 200 | |
| 82 | Sơn phủ màu hai thành phần màu xám | Theo HSTKBV phê duyệt | lít | 120 | |
| 83 | Sơn chịu sóng | Theo HSTKBV phê duyệt | lít | 40 | |
| 84 | Sơn trung gian | Theo HSTKBV phê duyệt | lít | 40 | |
| 85 | Sơn chống hà | Theo HSTKBV phê duyệt | lít | 60 | |
| 86 | Sơn phòng độc | Theo HSTKBV phê duyệt | lít | 20 | |
| 87 | Dung môi pha sơn | Theo HSTKBV phê duyệt | lít | 60 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi