Gói thầu: SCHT-01: Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ trung tâm khu ở 1, dải phân cách và hè đường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200839380-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NHÀ VÀ ĐÔ THỊ - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN |
| Tên gói thầu | SCHT-01: Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ trung tâm khu ở 1, dải phân cách và hè đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200838910 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có và vốn huy động |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 17:12:00 đến ngày 2020-09-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,107,984,762 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | HẠNG MỤC | DUY TRÌ CHĂM SÓC, TRỒNG THAY THẾ CÂY XANH THẢM CỎ, THẢM HOA TRUNG TÂM KHU Ở 1 | 0.0 | 0 | |
| 2 | Trồng ngâu | Theo YCKT chương V | cây | 43 | |
| 3 | Trồng Tùng tháp | Theo YCKT chương V | cây | 11 | |
| 4 | Trồng cọ | Theo YCKT chương V | cây | 37 | |
| 5 | Hoa mào gà | Theo YCKT chương V | cây | 14 | |
| 6 | Cau đẻ nhánh | Theo YCKT chương V | cây | 9 | |
| 7 | Hoa đại đỏ | Theo YCKT chương V | cây | 2 | |
| 8 | Cây Bằng lăng | Theo YCKT chương V | cây | 3 | |
| 9 | Cây sấu | Theo YCKT chương V | cây | 1 | |
| 10 | Trồng thảm cúc bò thay thế thảm cỏ lá tre bị chết | Theo YCKT chương V | m2 | 2.910,7 | |
| 11 | Đường viền chuỗi ngọc | Theo YCKT chương V | m2 | 362,3 | |
| 12 | Trồng dặm cỏ (50% diện tích) | Theo YCKT chương V | m2/lần | 1.455,35 | |
| 13 | Trồng thảm cỏ lá tre, cỏ cúc bò, 50% diện tích | Theo YCKT chương V | 100m2 | 14,55 | |
| 14 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo YCKT chương V | m2 | 362,3 | |
| 15 | Trồng dặm cây cảnh trổ hoa | Theo YCKT chương V | 100cây | 1,05 | |
| 16 | Đào hố trồng cây, rộng | Theo YCKT chương V | m3 | 7,68 | |
| 17 | Trồng cây | Theo YCKT chương V | cây | 15 | |
| 18 | Cọc chống cây. 4 cọc/ cây | Theo YCKT chương V | cọc | 60 | |
| 19 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Theo YCKT chương V | 100m2/lần | 32,73 | |
| 20 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo YCKT chương V | 100cây/lần | 1,2 | |
| 21 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Theo YCKT chương V | 100m2/năm | 3,62 | |
| 22 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo YCKT chương V | 100cây/năm | 1,2 | |
| 23 | Làm cỏ tạp | Theo YCKT chương V | 100m2/lần | 29,11 | |
| 24 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Theo YCKT chương V | m3 | 81,83 | |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo YCKT chương V | 100m3 | 0,82 | |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo YCKT chương V | 100m3 | 0,82 | |
| 27 | Đắp đất màu và san gạt tạo phẳng | Theo YCKT chương V | m3 | 81,83 | |
| 28 | HẠNG MỤC | DUY TRÌ CHĂM SÓC, TRỒNG THAY THẾ CÂY XANH, THẢM CỎ, THẢM HOA DẢI PHÂN CÁCH | 0.0 | 0 | |
| 29 | Đường viền chuỗi ngọc và đường viền cảm mai | Theo YCKT chương V | m2 | 367,68 | |
| 30 | Trồng mẫu đơn | Theo YCKT chương V | cây | 7 | |
| 31 | Trồng dâm bụt | Theo YCKT chương V | cây | 3 | |
| 32 | Trồng tùng tháp | Theo YCKT chương V | cây | 25 | |
| 33 | Chuỗi ngọc | Theo YCKT chương V | cây | 100 | |
| 34 | Mắt nai | Theo YCKT chương V | cây | 5 | |
| 35 | Dứa đỏ | Theo YCKT chương V | cây | 40 | |
| 36 | Bát tiên | Theo YCKT chương V | cây | 120 | |
| 37 | Cây điệp | Theo YCKT chương V | cây | 4 | |
| 38 | Phi lao | Theo YCKT chương V | cây | 10 | |
| 39 | Cây ngâu xùm | Theo YCKT chương V | cây | 7 | |
| 40 | Cây xương rồng bát | Theo YCKT chương V | cây | 60 | |
| 41 | Thảm cỏ cúc bò thay thế thảm cỏ lá tre bị chết | Theo YCKT chương V | m2 | 4.390,48 | |
| 42 | Trồng dặm cỏ (50% diện tích) | Theo YCKT chương V | m2/lần | 2.195,24 | |
| 43 | Trồng thảm cỏ lá tre, cỏ cúc bò, 50% diện tích | Theo YCKT chương V | 100m2 | 21,95 | |
| 44 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo YCKT chương V | m2 | 367,68 | |
| 45 | Trồng dặm cây cảnh trổ hoa | Theo YCKT chương V | 100cây | 3,77 | |
| 46 | Đào hố trồng cây, rộng | Theo YCKT chương V | m3 | 2,05 | |
| 47 | Trồng cây Điệp vàng. | Theo YCKT chương V | cây | 4 | |
| 48 | Cọc chống cây. 4 cọc/cây | Theo YCKT chương V | cọc | 16 | |
| 49 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Theo YCKT chương V | 100m2/lần | 47,58 | |
| 50 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo YCKT chương V | 100cây/lần | 3,81 | |
| 51 | Làm cỏ tạp | Theo YCKT chương V | 100m2/lần | 43,9 | |
| 52 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Theo YCKT chương V | 100m2/năm | 3,68 | |
| 53 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo YCKT chương V | 100cây/năm | 3,81 | |
| 54 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Theo YCKT chương V | m3 | 128,15 | |
| 55 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo YCKT chương V | 100m3 | 1,28 | |
| 56 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo YCKT chương V | 100m3 | 1,28 | |
| 57 | Đắp đất màu và san gạt tạo phẳng | Theo YCKT chương V | m3 | 128,15 | |
| 58 | HẠNG MỤC | DUY TRÌ, CẮT THẤP TÁN, THAY THẾ CÂY CHẾT HÈ ĐƯỜNG | 0.0 | 0 | |
| 59 | Duy trì cây bóng mát loại 1 (vệ sinh gốc cây, tẩy chồi, chống sửa cây nghiêng) | Theo YCKT chương V | cây/năm | 51 | |
| 60 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo YCKT chương V | cây/năm | 685 | |
| 61 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, Cây loại 2 | Theo YCKT chương V | cây | 113 | |
| 62 | Phượng, Xà cừ, Sao đen, Muồng, Bàng (ĐK gốc = 10-13cm, hvn > 3m) | Theo YCKT chương V | cây | 45 | |
| 63 | Đào hố trồng cây; rộng | Theo YCKT chương V | m3 | 23,04 | |
| 64 | Trồng cây xanh vào hố | Theo YCKT chương V | cây | 45 | |
| 65 | Cọc chống cây (4 cọc/cây) | Theo YCKT chương V | cọc | 180 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi