Gói thầu: Thuê dịch vụ thực hiện công tác thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn quận Liên Chiểu năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200916658-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN LIÊN CHIỂU |
| Tên gói thầu | Thuê dịch vụ thực hiện công tác thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn quận Liên Chiểu năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200872008 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí bổ sung có mục tiêu từ ngân sách thành phố năm 2020 cho ngân sách quận Liên Chiểu tại Quyết định số 5680/QĐ-UBND ngày 16/12/2019 của UBND thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 15:02:00 đến ngày 2020-09-24 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,255,774,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Khu vực Phường Hòa Khánh Bắc | Trên địa bàn phường HKB | 1.0 | 1 | |
| 2 | Nạo vét bùn cống hộp nổi kích thước B≥300mm÷1000mm; H≥400mm ÷1000mm. Cự ly trung chuyển bùn 1000m, bằng thủ công | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | m3 bùn | 598,58 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 3 | Vận chuyển bùn bãi thải 7km bằng xe ôtô tự đổ 4 tấn | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | m3 bùn | 598,58 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 4 | Phá dỡ tấm đan mương dọc bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | m³ | 25,56 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | m³ | 25,56 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 6 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | 100m² | 0,59 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | tấn | 1,13 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | cái | 701,1 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 9 | Khu vực Phường Hòa Khánh Nam | Trên địa bàn phường HKN | 1.0 | 1 | |
| 10 | Nạo vét bùn cống hộp nổi kích thước B≥300mm÷1000mm; H≥400mm ÷1000mm. Cự ly trung chuyển bùn 1000m, bằng thủ công | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | m3 bùn | 211,58 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 11 | Vận chuyển bùn bãi thải 7km bằng xe ôtô tự đổ 4 tấn | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | m3 bùn | 211,58 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 12 | Phá dỡ tấm đan mương dọc bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | m³ | 11,85 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | m³ | 11,85 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 14 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | 100m² | 0,222 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | tấn | 0,52 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | cái | 311 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 17 | Khu vực Phường Hòa Hiệp Bắc | Trên địa bàn phường HHB | 1.0 | 1 | |
| 18 | Nạo vét bùn cống hộp nổi kích thước B≥300mm÷1000mm; H≥400mm ÷1000mm. Cự ly trung chuyển bùn 1000m, bằng thủ công | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | m3 bùn | 991 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 19 | Vận chuyển bùn bãi thải 7km bằng xe ôtô tự đổ 4 tấn | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | m3 bùn | 991 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 20 | Phá dỡ tấm đan mương dọc bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | m³ | 4,11 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | m³ | 4,11 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 22 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | 100m² | 0,13 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | tấn | 0,4 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | cái | 411,9 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 25 | Khu vực Phường Hòa Hiệp Nam | Trên địa bàn phường HHN | 1.0 | 1 | |
| 26 | Nạo vét bùn cống hộp nổi kích thước B≥300mm÷1000mm; H≥400mm ÷1000mm. Cự ly trung chuyển bùn 1000m, bằng thủ công | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | m3 bùn | 477,5 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 27 | Vận chuyển bùn bãi thải 7km bằng xe ôtô tự đổ 4 tấn | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | m3 bùn | 477,5 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 28 | Phá dỡ tấm đan mương dọc bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | m³ | 13,2 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | m³ | 13,2 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 30 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | 100m² | 0,29 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | tấn | 0,39 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 32 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | cái | 320,7 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 33 | Khu vực Phường Hòa Minh | Trên địa bàn phường HM | 1.0 | 1 | |
| 34 | Nạo vét bùn cống hộp nổi kích thước B≥300mm÷1000mm; H≥400mm ÷1000mm. Cự ly trung chuyển bùn 1000m, bằng thủ công | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | m3 bùn | 767,41 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 35 | Vận chuyển bùn bãi thải 7km bằng xe ôtô tự đổ 4 tấn | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | m3 bùn | 767,41 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 36 | Phá dỡ tấm đan mương dọc bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | m³ | 22,85 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | m³ | 22,85 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 38 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | 100m² | 0,72 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | tấn | 2,52 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
| 40 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Theo nội dung yêu cầu tại Mục 2. Chương V | cái | 1.402,11 | Yêu cầu kết quả đầu ra |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi