Gói thầu: Gói thầu Bảo trì, thay thế thiết bị hệ thống trạm điện, máy biến áp tại Trung tâm Hội nghị Quốc tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200936258-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM HỘI NGHỊ QUỐC TẾ |
| Tên gói thầu | Gói thầu Bảo trì, thay thế thiết bị hệ thống trạm điện, máy biến áp tại Trung tâm Hội nghị Quốc tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200839520 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Gói thầu Bảo trì, thay thế thiết bị hệ thống trạm điện, máy biến áp tại Trung tâm Hội nghị Quốc tế |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 14:35:00 đến ngày 2020-09-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 321,676,372 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,800,000 VNĐ ((Bốn triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | TN máy sau khi bảo dưỡng xong MBA 3 pha | Mô tả tại Chương V | máy | 2 | |
| 2 | TN tính chất hóa học mẫu dầu cách điện sau khi bổ sung dầu | Mô tả tại Chương V | mẫu | 2 | |
| 3 | TN Điện áp xuyên thủng mẫu dầu | Mô tả tại Chương V | mẫu | 2 | |
| 4 | Thí nghiệm độ ổn định ô xy hóa dầu cách điện | Mô tả tại Chương V | mẫu | 2 | |
| 5 | Thí nghiệm thanh cái điện áp ≤ 35 kV | Mô tả tại Chương V | phân đoạn | 6 | |
| 6 | Dao cách ly thao tác bằng cơ khí điện áp ≤ 35 kV 3 pha | Mô tả tại Chương V | bộ | 2 | |
| 7 | Cáp đồng XL PE -24 - 3x 240mm2 | Mô tả tại Chương V | sợi | 2 | |
| 8 | Cáp đồng XL PE -24 - 1x 50 mm2 | Mô tả tại Chương V | sợi | 6 | |
| 9 | Thí nghiệm thanh cái điện áp ≤35kV | Mô tả tại Chương V | phân đoạn | 6 | |
| 10 | Thí nghiệm MCCB 1600A (Tổng hạ thế ) | Mô tả tại Chương V | bộ | 2 | |
| 11 | Cáp đồng hạ thế 1x240mm2 | Mô tả tại Chương V | Sợi | 4 | |
| 12 | Cáp nhôm hạ thế 4x120mm2 | Mô tả tại Chương V | Sợi | 8 | |
| 13 | Chống sét van điện áp ≤ 1kV, 1 pha | Mô tả tại Chương V | Bộ | 2 | |
| 14 | Tiếp địa trạm biến áp , điện áp ≤ 35 kV | Mô tả tại Chương V | H.thống | 1 | |
| 15 | Bảo dưỡng máy biến áp 3 pha 800kVA 22/0,4kV | Mô tả tại Chương V | máy | 2 | |
| 16 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha | Mô tả tại Chương V | máy | 2 | |
| 17 | Thí nghiệm thanh cái điện áp ≤ 35 kV | Mô tả tại Chương V | phân đoạn | 3 | |
| 18 | Dao cách ly thao tác bằng cơ khí điện áp ≤ 35 kV 3 pha | Mô tả tại Chương V | bộ | 2 | |
| 19 | Cáp đồng XL PE -24 - 3x 240mm2 | Mô tả tại Chương V | sợi | 2 | |
| 20 | Cáp đồng XL PE -24 - 1x 50 mm2 | Mô tả tại Chương V | sợi | 3 | |
| 21 | Thí nghiệm thanh cái điện áp ≤35kV | Mô tả tại Chương V | phân đoạn | 6 | |
| 22 | Thí nghiệm MCCB 1600A (Tổng hạ thế ) | Mô tả tại Chương V | bộ | 2 | |
| 23 | Cáp đồng hạ thế 1x240mm2 | Mô tả tại Chương V | sợi | 4 | |
| 24 | Cáp nhôm hạ thế 4x120mm2 | Mô tả tại Chương V | sợi | 8 | |
| 25 | Chống sét van điện áp ≤ 1kV, 1 pha | Mô tả tại Chương V | bộ | 2 | |
| 26 | Tiếp địa trạm biến áp , điện áp ≤ 35 kV | Mô tả tại Chương V | H.thống | 1 | |
| 27 | Bảo dưỡng máy biến áp 3 pha 1000kVA 22/0,4kV | Mô tả tại Chương V | máy | 2 | |
| 28 | Quạt làm mát máy biến áp kiểu lồng sóc, công suất 100W, lưu lượng 18m3/phút | Mô tả tại Chương V | bộ | 12 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi