Gói thầu: Di chuyển tài sản, trang thiết bị, tài liệu Trung tâm Kiểm định và khảo nghiệm thuốc Bảo vệ thực vật phía bắc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200950418-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm định và khảo nghiệm thuốc bảo vệ thực vật phía bắc |
| Tên gói thầu | Di chuyển tài sản, trang thiết bị, tài liệu Trung tâm Kiểm định và khảo nghiệm thuốc Bảo vệ thực vật phía bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200939120 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 16:10:00 đến ngày 2020-10-01 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 488,713,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bàn giám đốc (2mx1.2x0.8m) | vận chuyển và sắp xếp | cái | 1 | |
| 2 | Bàn họp (2mx1x0.8) | vận chuyển và sắp xếp | cái | 2 | |
| 3 | Bàn kê máy (1.2mx0.8x0.6) | vận chuyển và tiêu hủy | cái | 17 | |
| 4 | Bàn làm việc (1.4mx0.8x0.6) | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 13 | |
| 5 | Bàn làm việc (1.6mx0.8x0.8) | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 6 | |
| 6 | Bàn Làm Việc Có Hộc (1.2x0.8x0.6m) | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 43 | |
| 7 | Bàn lãnh đạo (1.8x0.8x0.8m) | vận chuyển và sắp xếp | cái | 2 | |
| 8 | Bàn mặt đá (1.2mx0.8x0.6) | vận chuyển và tiêu hủy | cái | 37 | |
| 9 | Bàn mặt đá (1.4mx0.8x0.6) | vận chuyển và tiêu hủy | cái | 10 | |
| 10 | Bàn mặt đá (3mx0.8x0.6) | vận chuyển và tiêu hủy | cái | 4 | |
| 11 | Bàn sắt (2mx0.8x0.6) | vận chuyển và sắp xếp | cái | 1 | |
| 12 | Bàn sắt (3.2mx0.8x0.6) | vận chuyển và sắp xếp | cái | 2 | |
| 13 | Bàn Trà mặt kính kích thước (dài 1000, rộng 650, cao 650 mm) | vận chuyển và sắp xếp | cái | 3 | |
| 14 | Bảng (2x1m) | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 15 | Bể điều nhiệt | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 16 | bể siêu âm | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 17 | Bếp amiang | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 18 | Bình khí (1.4m) | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 40 | |
| 19 | bộ chưng cất quay chân không | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 20 | bộ lọc nước siêu sạch | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 21 | Bơm chân không | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 22 | Bồn rửa (2mx0.8x0.6) | vận chuyển và tiêu hủy | cái | 1 | |
| 23 | cân kỹ thuật | vận chuyển và sắp xếp | cái | 1 | |
| 24 | cân phân tích | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 5 | |
| 25 | cân xác định độ ẩm | vận chuyển và sắp xếp | cái | 1 | |
| 26 | Cây Nước kích thước (rộng 325 x sâu 335 x cao 880 mm) | tháo, bao bọc, vận chuyển | cái | 7 | |
| 27 | Chai lọ hóa chất thí nghiệm, (thùng carton 0,57 x 0,43 x 0,38) | vận chuyển, sắp xếp | thùng | 224 | |
| 28 | Chai lọ, hóa chất, thuốc mẫu (thùng nhựa KT 61,5 x 44 x 32,5 mm) | vận chuyển và sắp xếp | thùng | 190 | |
| 29 | Chậu cây cảnh (đường kính 350, cao 1000mm) | vận chuyển và sắp xếp | Chậu | 20 | |
| 30 | Điều hòa nhiệt độ 2 cục treo tường | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 23 | |
| 31 | Điều hòa nhiệt độ 2 cục treo tường | tháo, vận chuyển, để kho | cái | 15 | |
| 32 | Ghế GĐ (Kích thước: Rộng 640 – sâu 670 – cao 1115 có bánh xe) | vận chuyển và sắp xếp | cái | 4 | |
| 33 | Ghế VP (Kích thước: Rộng 500 – sâu 450 – cao 600 mm có bánh xe) | vận chuyển | cái | 83 | |
| 34 | Giá sách treo tường (1.2x1x0.5m) | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 35 | Giá sắt (2x1.8x0.4) | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 36 | Giá sắt để đồ (2x1x0.4m) | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 13 | |
| 37 | Hệ thống Phát xạ nguyên tử khối phổ ICP-MS model 7700 Agilent (Bộ làm mát chiller, chụp hút khí thải, bình khí Heli, UPS) | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt đảm bảo thiết bị hoạt động bình thường | hệ thống | 1 | |
| 38 | Hệ thống quang phổ hấp thụ nguyên tử model A800 PerkinElmer (Bộ làm mát chiller, chụp hút khí thải, Bình khí Nito, bình khí acetylen, máy nén khí ) | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt đảm bảo thiết bị hoạt động bình thường | Hệ thống | 1 | |
| 39 | Hệ thống sắc ký khí GC model 2010 Plus Shimadzu (thân máy GC, Buồng bơm mẫu Inlet Split/Splitless, Detector FID, Bơm mẫu tự động, khay 100 vị trí, máy nén khí, UPS) | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt đảm bảo thiết bị hoạt động bình thường | Hệ thống | 1 | |
| 40 | Hệ thống sắc ký khí GC model 6890/7890 Agilent (thân máy GC, Buồng bơm mẫu Inlet Split/Splitless, Detector NPD/ECD/FPD, Bơm mẫu tự động , khay 100 vị trí, máy nén khí, UPS) | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt đảm bảo thiết bị hoạt động bình thường | Hệ thống | 3 | |
| 41 | Hệ thống sắc ký khí GC model 6890A Agilent (thân máy GC, Buồng bơm mẫu Inlet Split/Splitless, Detector FID, Bơm mẫu tự động , khay 100 vị trí, máy nén khí, UPS) | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt đảm bảo thiết bị hoạt động bình thường | Hệ thống | 1 | |
| 42 | Hệ thống sắc ký khí, khối phổ GCMS model 7890A/5977A Agilent (tthân máy GC, Buồng bơm mẫu Inlet Split/Splitless, Detector MSD, Bơm mẫu tự động , khay 100 vị trí, UPS) | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt đảm bảo thiết bị hoạt động bình thường | Hệ thống | 4 | |
| 43 | Hệ thống sắc ký lỏng HPLC model 1200 Agilent (Hệ thống HPLC: loại khí chân không, bơm dung môi, bơm mẫu tự động, điều nhiệt cột, detector DAD) | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt đảm bảo thiết bị hoạt động bình thường | Hệ thống | 2 | |
| 44 | Hệ thống sắc ký lỏng HPLC model SPD-20A Shimadzu (Hệ thống HPLC: loại khí chân không, bơm dung môi, bơm mẫu tự động, điều nhiệt cột, detector DAD) | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt đảm bảo thiết bị hoạt động bình thường | Hệ thống | 2 | |
| 45 | Hệ thống Sắc ký lỏng khối phổ LCMSMS model 6410 Agilent (Hệ thống HPLC: loại khí chân không, bơm dung môi, bơm mẫu tự động, điều nhiệt cột, máy sinh khí nitơ, UPS) | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt đảm bảo thiết bị hoạt động bình thường | Hệ thống | 1 | |
| 46 | Hệ thống Sắc ký lỏng khối phổ LCMSMS model 6430 Agilent (Hệ thống HPLC: loại khí chân không, bơm dung môi, bơm mẫu tự động, điều nhiệt cột, máy sinh khí nitơ, UPS) | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt đảm bảo thiết bị kết nối bình thường | Hệ thống | 1 | |
| 47 | Hệ thống Sắc ký lỏng khối phổ LCMSMS model 8040 Shimazu (Hệ thống HPLC: loại khí chân không, bơm dung môi, bơm mẫu tự động, điều nhiệt cột, máy sinh khí nitơ, UPS) | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt đảm bảo thiết bị hoạt động bình thường | Hệ thống | 1 | |
| 48 | Hệ thống tủ hút (2.2mx1.2x0.8) | tháo, vận chuyển, lắp đặt | Bộ | 9 | |
| 49 | Kệ sắt (1.4mx1x0.4) | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 50 | Kệ Theo Bàn (1.2x0.7x0.4m | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 51 | Két Sắt (1mx0.8x0.8) | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 52 | Kính hiển vi quang học | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 53 | Kính hiển vi soi nổi | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 54 | Lioa (0.8mx0.8x0.6) | tháo, vận chuyển | cái | 1 | |
| 55 | Lò nung | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 2 | |
| 56 | Lò vi sóng | tháo, bao bọc, vận chuyển | cái | 1 | |
| 57 | Máy bóc vỏ trấu | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 58 | Máy cất nước 2 lần | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 3 | |
| 59 | máy chuẩn độ | vận chuyển, sắp xếp | cái | 1 | |
| 60 | máy cô đặc chân không | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 61 | Máy đếm khuẩn lạc | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 62 | máy đo độ bụi | vận chuyển và sắp xếp | cái | 1 | |
| 63 | Máy đo pH | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 2 | |
| 64 | máy đo tỷ trọng cầm tay | vận chuyển | cái | 1 | |
| 65 | máy đồng nhất mẫu | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 66 | Máy hút ẩm kích thước (335mm * 240mm * 587mm) | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt | cái | 3 | |
| 67 | Máy in | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt | cái | 28 | |
| 68 | máy khuấy từ | vận chuyển và sắp xếp | cái | 1 | |
| 69 | máy lắc | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 3 | |
| 70 | Máy lắc đa năng | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 71 | máy ly tâm | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 2 | |
| 72 | máy nén khí | vận chuyển, sắp xếp | cái | 1 | |
| 73 | Máy photo A4 | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 74 | máy sàng rây và bộ sàng | vận chuyển, sắp xếp | cái | 1 | |
| 75 | Máy thiết bị thí nghiệm | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 10 | |
| 76 | Máy tính | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt | cái | 50 | |
| 77 | máy ultrarax | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 78 | Nồi hấp thanh trùng Hỉayama | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt | cái | 2 | |
| 79 | Quạt cây (sải cánh 30, cao 1000mm) | tháo, vận chuyển | cái | 2 | |
| 80 | Quạt công nghiệp (sải cánh 600, cao 1500mm) | tháo, vận chuyển | cái | 3 | |
| 81 | Sofa 1 bộ 4 ghế da kích thước (sâu 800, rộng 750, cao 750mm) | vận chuyển và sắp xếp | bộ | 2 | |
| 82 | Sofa dài (1.8m) | vận chuyển và sắp xếp | bộ | 1 | |
| 83 | Tài liệu, văn phòng phẩm, (thùng carton 0,57 x 0,43 x 0,38) | vận chuyển | thùng | 354 | |
| 84 | Thiết bị đồng nhất mẫu | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 85 | Tranh kính treo tường(1.6m2) | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt | bộ | 1 | |
| 86 | Tủ 2 cánh nhỏ (1.2x1x0.4M) | vận chuyển và sắp xếp | cái | 2 | |
| 87 | Tủ ấm | vận chuyển và sắp xếp | cái | 1 | |
| 88 | Tủ ấm Alabtech | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 89 | Tủ ấm memmert | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt | cái | 4 | |
| 90 | Tủ đựng đồ (2mx1.2x0.8) | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 91 | Tủ lạnh 150L | tháo, bao bọc, vận chuyển | cái | 6 | |
| 92 | Tủ lạnh sâu | tháo, bao bọc, vận chuyển | cái | 3 | |
| 93 | Tủ mát (1.8mx1x0.8m) | tháo, bao bọc, vận chuyển | cái | 12 | |
| 94 | Tủ nhựa kích thước (600x550x1500mm) | tháo, vận chuyển | cái | 1 | |
| 95 | Tủ nuôi cấy vi sinh vật (1.8x1.4x0.8) | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 | |
| 96 | Tủ sấy | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 2 | |
| 97 | Tủ tài liệu (2mx1.8x0.8) | vận chuyển và sắp xếp | cái | 2 | |
| 98 | Tủ tài liệu 2 cánh (2x1x0.4m) | tháo, vận chuyển, lắp đặt | cái | 31 | |
| 99 | Tủ Tài Liệu 3 Cánh (2x1.5x0.4m) | tháo, bao bọc, vận chuyển, lắp đặt | cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi