Gói thầu: Cải tạo sửa chữa phòng 108, 109, 110
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200955772-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại Học Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Cải tạo sửa chữa phòng 108, 109, 110 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200954141 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 20:51:00 đến ngày 2020-09-29 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 409,363,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện, quạt, bảng… | Tháo dỡ thiết bị điện, quạt, bảng… | công | 12 | |
| 2 | Di chuyển bàn ghế... | Di chuyển bàn ghế... | công | 6 | |
| 3 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo | 100 m2 | 4,07 | |
| 4 | Tháo dỡ trần | Tháo dỡ trần | m2 | 32,54 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa cuốn | Tháo dỡ cửa cuốn | m2 | 66,52 | |
| 6 | Vận chuyển cửa từ trên cao xuống sân | Vận chuyển cửa từ trên cao xuống sân | công | 6 | |
| 7 | Đục mở tường làm cửa | Đục mở tường làm cửa | m2 | 7,92 | |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 13,28 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch | Phá dỡ nền gạch | m3 | 24,55 | |
| 10 | Bốc xếp các loại phế thải | Bốc xếp các loại phế thải | m3 | 30,49 | |
| 11 | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10 m khởi điểm | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10 m khởi điểm | m3 | 30,49 | |
| 12 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 30,49 | |
| 13 | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10 m tiếp theo | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10 m tiếp theo | m3 | 30,49 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn | m3 | 30,49 | |
| 15 | Vận chuyển gạch rỗng đất nung các loại bằng gánh vác bộ 10 m khởi điểm | Vận chuyển gạch rỗng đất nung các loại bằng gánh vác bộ 10 m khởi điểm | 1000 v | 9,15 | |
| 16 | Bốc xếp và vận chuyển lên gạch xây các loại | Bốc xếp và vận chuyển lên gạch xây các loại | 1000v | 9,15 | |
| 17 | Vận chuyển gạch rỗng đất nung các loại bằng gánh vác bộ 10 m tiếp theo | Vận chuyển gạch rỗng đất nung các loại bằng gánh vác bộ 10 m tiếp theo | 1000 v | 9,15 | |
| 18 | Vận chuyển gạch lát các loại bằng gánh vác bộ 10 m khởi điểm | Vận chuyển gạch lát các loại bằng gánh vác bộ 10 m khởi điểm | m2 | 162,58 | |
| 19 | Bốc xếp và vận chuyển lên gạch ốp, lát các loại | Bốc xếp và vận chuyển lên gạch ốp, lát các loại | 10m2 | 16,26 | |
| 20 | Vận chuyển gạch lát các loại bằng gánh vác bộ 10 m tiếp theo | Vận chuyển gạch lát các loại bằng gánh vác bộ 10 m tiếp theo | m2 | 162,58 | |
| 21 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 7,94 | |
| 22 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng | Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng | tấn | 7,94 | |
| 23 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng gánh vác bộ 10 m tiếp theo | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng gánh vác bộ 10 m tiếp theo | tấn | 7,94 | |
| 24 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại | 10m2 | 0,68 | |
| 25 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công 10m khởi điểm | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công 10m khởi điểm | m3 | 23,41 | |
| 26 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại | m3 | 23,41 | |
| 27 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công 10m tiếp theo | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công 10m tiếp theo | m3 | 23,41 | |
| 28 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng gánh vác bộ 10 m khởi điểm | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng gánh vác bộ 10 m khởi điểm | m3 | 12,89 | |
| 29 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao sỏi, đá dăm các loại | Bốc xếp và vận chuyển lên cao sỏi, đá dăm các loại | m3 | 12,89 | |
| 30 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng gánh vác bộ 10 m tiếp theo | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng gánh vác bộ 10 m tiếp theo | m3 | 12,89 | |
| 31 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng gánh vác bộ 10 m khởi điểm | Vận chuyển sắt thép các loại bằng gánh vác bộ 10 m khởi điểm | tấn | 0,57 | |
| 32 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng gánh vác bộ 10 m tiếp theo | Vận chuyển sắt thép các loại bằng gánh vác bộ 10 m tiếp theo | tấn | 0,57 | |
| 33 | Công tác sản xuất lắp đặt cốt thép | Công tác sản xuất lắp đặt cốt thép | 100kg | 4,17 | |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | 100m2 | 0,27 | |
| 35 | Bê tông xà dầm | Bê tông xà dầm | m3 | 1,75 | |
| 36 | Xây tường | Xây tường | m3 | 13,08 | |
| 37 | Trát tường | Trát tường | m2 | 130,84 | |
| 38 | Trát gờ chỉ | Trát gờ chỉ | m | 32,4 | |
| 39 | Bê tông lot nền | Bê tông lot nền | m3 | 12,28 | |
| 40 | Láng nền | Láng nền | m2 | 133,45 | |
| 41 | Lát gạch granít nhân tạo | Lát gạch granít nhân tạo | m2 | 133,45 | |
| 42 | Công tác ốp gạch vào chân tường | Công tác ốp gạch vào chân tường | m2 | 12,74 | |
| 43 | Làm trần bằng tấm thạch cao | Làm trần bằng tấm thạch cao | m2 | 32,54 | |
| 44 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | m2 | 532,74 | |
| 45 | Bả bằng matit tường | Bả bằng matit tường | m2 | 532,74 | |
| 46 | Sơn tường | Sơn tường | m2 | 532,74 | |
| 47 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | m2 | 57,6 | |
| 48 | Sơn sắt thép | Sơn sắt thép | m2 | 57,6 | |
| 49 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn gỗ | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn gỗ | m2 | 13,5 | |
| 50 | Sơn gỗ | Sơn gỗ | m2 | 13,5 | |
| 51 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Lắp dựng khuôn cửa kép | m | 16,5 | |
| 52 | Lắp dựng cửa gỗ vào khuôn | Lắp dựng cửa gỗ vào khuôn | m2 | 6,75 | |
| 53 | Nẹp inox cạnh cửa | Nẹp inox cạnh cửa | Cái | 12 | |
| 54 | Vệ sinh lau chùi gạch tường, nền | Vệ sinh lau chùi gạch tường, nền | công | 12 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi