Gói thầu: Sửa chữa 02 nồi hơi đốt than 1000kg giờ mã hiệu NH 1,0 10; số N0 12-79, N0 12-80
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200971984-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Than khoáng sản Việt Nam - Công ty Than Nam Mẫu - TKV |
| Tên gói thầu | Sửa chữa 02 nồi hơi đốt than 1000kg giờ mã hiệu NH 1,0 10; số N0 12-79, N0 12-80 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200965343 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 16:45:00 đến ngày 2020-10-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 438,955,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Mặt sàng trong ϕ1250 x δ14 mm (tôn chịu nhiệt) | NỒI HƠI N0 12-79 Thay mới, xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 2 | Thân trong ϕ1200x1150xδ14mm (tôn chịu nhiệt) | NỒI HƠI N0 12-79 Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 3 | Cửa cấp nhiên liệu tôn chịu nhiệt | NỒI HƠI N0 12-79 Thay mới, xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 4 | Thân ngoài ϕ1500x3650xδ10mm (tôn chịu nhiệt) | NỒI HƠI N0 12-79 Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 5 | Mặt sàng ngoài ϕ1500 x δ14 mm | NỒI HƠI N0 12-79 Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 6 | Đáy nồi ϕ1500 x δ20 mm | NỒI HƠI N0 12-79 Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 7 | Ống lửa ϕ51x2500, L = 2400 mm mã kim loại C20, Giới hạn bền dh = 320 N/cm2 | NỒI HƠI N0 12-79 Thay mới, xuất xứ Việt Nam | Ống | 130 | |
| 8 | Cửa vệ sinh to | NỒI HƠI N0 12-79 Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 9 | Cửa vệ sinh nhỏ | NỒI HƠI N0 12-79 Thay mới, xuất xứ Việt Nam | Bộ | 6 | |
| 10 | Nắp cửa cấp nhiên liệu | NỒI HƠI N0 12-79 Thay mới, xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 11 | Cửa cào xỉ | NỒI HƠI N0 12-79 Thay mới, xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 12 | Ống khói ϕ450x9000x4mm | NỒI HƠI N0 12-79 Phục hồi | Cái | 1 | |
| 13 | Chóp khói ϕ600x4mm | NỒI HƠI N0 12-79 Phục hồi | Cái | 1 | |
| 14 | Lọc bụi khô | NỒI HƠI N0 12-79 Phục hồi | Cái | 1 | |
| 15 | Mác nồi hơi | NỒI HƠI N0 12-79 Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 16 | Ống xả đấy + bích + cút | NỒI HƠI N0 12-79 Thay mới, xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 17 | ống cấp nước + Bích | NỒI HƠI N0 12-79 Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 18 | Ống thủy sáng + Bích | NỒI HƠI N0 12-79 Phục hồi | Cái | 2 | |
| 19 | Cụm nối van an toàn | NỒI HƠI N0 12-79 Thay mới, xuất xứ Trung Quốc | Bộ | 1 | |
| 20 | Bộ vòng giảm trấn | NỒI HƠI N0 12-79 Thay mới, xuất xứ Việt Nam | Bộ | 2 | |
| 21 | Bu lông M12x40 | NỒI HƠI N0 12-79 Thay mới, xuất xứ Việt Nam | Bộ | 120 | |
| 22 | Van hơi ren đồng Dy20 | NỒI HƠI N0 12-79 Thay mới, xuất xứ Trung Quốc | Cái | 1 | |
| 23 | Bộ xả nước thủy sáng | NỒI HƠI N0 12-79 Thay mới, xuất xứ Trung Quốc | Bộ | 1 | |
| 24 | Đồng hồ đo áp lực ϕ150 | NỒI HƠI N0 12-79 Thay mới, xuất xứ Trung Quốc | Cái | 2 | |
| 25 | Van an toàn Dy50 | NỒI HƠI N0 12-79 Thay mới, xuất xứ Trung Quốc | Cái | 2 | |
| 26 | Sàn thao tác + cầu thang | NỒI HƠI N0 12-79 Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 27 | Bộ chia thủy sáng | NỒI HƠI N0 12-79 Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 28 | Bộ góp hơi | NỒI HƠI N0 12-79 Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 29 | Quạt gió 2,2 KW; n=2800V/p | NỒI HƠI N0 12-79 Thay mới, xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 30 | Que hàn ϕ4 | NỒI HƠI N0 12-79 Vật tư phục vụ thi công | Kg | 65 | |
| 31 | Khí Oxy, dung tích 40lit/chai | NỒI HƠI N0 12-79 Vật tư phục vụ thi công | Chai | 6 | |
| 32 | Ga hóa lỏng Petrolimex LPG 48 Kg/bình | NỒI HƠI N0 12-79 Vật tư phục vụ thi công | Bình | 1 | |
| 33 | Đá mài ϕ180 | NỒI HƠI N0 12-79 Vật tư phục vụ thi công | Viên | 6 | |
| 34 | Đá cắt ϕ350 | NỒI HƠI N0 12-79 Vật tư phục vụ thi công | Viên | 8 | |
| 35 | Đá mài ϕ100 | NỒI HƠI N0 12-79 Vật tư phục vụ thi công | Viên | 4 | |
| 36 | Bìa Amiang 3 ly | NỒI HƠI N0 12-79 Vật tư phục vụ thi công | m2 | 5 | |
| 37 | Băng tan | NỒI HƠI N0 12-79 Vật tư phục vụ thi công | Cuộn | 3 | |
| 38 | Sơn chống rỉ | NỒI HƠI N0 12-79 Vật tư phục vụ thi công | Kg | 10 | |
| 39 | Chi phí cẩu, vận chuyển vật tư, thiết bị. | NỒI HƠI N0 12-79 Phục vụ thi công, trọn gói | Gói | 1 | |
| 40 | Mặt sàng trong ϕ1250 x δ14 mm (tôn chịu nhiệt | NỒI HƠI N0 12-80 Thay mới, xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 41 | Thân trong ϕ1200x1150xδ14mm (tôn chịu nhiệt) | NỒI HƠI N0 12-80 Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 42 | Cửa cấp nhiên liệu tôn chịu nhiệt | NỒI HƠI N0 12-80 Thay mới, xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 43 | Thân ngoài ϕ1500x3650xδ10mm (tôn chịu nhiệt) | NỒI HƠI N0 12-80 Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 44 | Mặt sàng ngoài ϕ1500 x δ14 mm | NỒI HƠI N0 12-80 Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 45 | Đáy nồi ϕ1500 x δ20 mm | NỒI HƠI N0 12-80 Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 46 | Ống lửa ϕ51x2500, L = 2400 mm mã kim loại C20, Giới hạn bền dh = 320 N/cm2 | NỒI HƠI N0 12-80 Thay mới, xuất xứ Việt Nam | Ống | 130 | |
| 47 | Cửa vệ sinh to | NỒI HƠI N0 12-80 Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 48 | Cửa vệ sinh nhỏ | NỒI HƠI N0 12-80 Thay mới, xuất xứ Việt Nam | Bộ | 6 | |
| 49 | Khuy để móc cẩu | NỒI HƠI N0 12-80 Phục hồi | Bộ | 2 | |
| 50 | Chân đế nồi hơi | NỒI HƠI N0 12-80 Phục hồi | Cái | 3 | |
| 51 | Nắp đậy cửa cấp nhiên liệu | NỒI HƠI N0 12-80 Thay mới, xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 52 | Cửa cào xỉ | NỒI HƠI N0 12-80 Thay mới, xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 53 | Ống thoát bụi ϕ114x5000x4mm | NỒI HƠI N0 12-80 Thay mới, xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 54 | Ống khói ϕ450x9000x4mm | NỒI HƠI N0 12-80 Phục hồi | Cái | 1 | |
| 55 | Chóp khói ϕ600x4mm | NỒI HƠI N0 12-80 Phục hồi | Cái | 1 | |
| 56 | Lọc bụi khô | NỒI HƠI N0 12-80 Phục hồi | Cái | 1 | |
| 57 | Mác nồi hơi | NỒI HƠI N0 12-80 Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 58 | Ống cấp hơi + bích | NỒI HƠI N0 12-80 Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 59 | Ống xả đáy + bích + cút | NỒI HƠI N0 12-80 Thay mới, xuất xứ Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 60 | ống cấp nước + Bích | NỒI HƠI N0 12-80 Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 61 | Ống thủy sáng + Bích | NỒI HƠI N0 12-80 Phục hồi | Cái | 2 | |
| 62 | Cụm nối van an toàn | NỒI HƠI N0 12-80 Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 63 | Bu lông M12x40 | NỒI HƠI N0 12-80 Thay mới, xuất xứ Việt Nam | Bộ | 120 | |
| 64 | Van hơi ren đồng Dy20 | NỒI HƠI N0 12-80 Thay mới, xuất xứ Trung Quốc | Cái | 1 | |
| 65 | Đồng hồ đo áp lực ϕ150 | NỒI HƠI N0 12-80 Thay mới, xuất xứ Trung Quốc | Cái | 2 | |
| 66 | Van an toàn Dy50 | NỒI HƠI N0 12-80 Thay mới, xuất xứ Trung Quốc | Cái | 2 | |
| 67 | Bộ chia thủy sáng | NỒI HƠI N0 12-80 Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 68 | Bộ góp hơi | NỒI HƠI N0 12-80 Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 69 | Quạt gió 2,2 KW; n=2800V/p | NỒI HƠI N0 12-80 Thay mới, xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 70 | Bơm áp lực EBARA 1,5 KW | NỒI HƠI N0 12-80 Thay mới, xuất xứ Việt Nam | Cái | 1 | |
| 71 | Thủy sáng 340 | NỒI HƠI N0 12-80 Phục hồi | Bộ | 2 | |
| 72 | Que hàn N46 F4 | NỒI HƠI N0 12-80 Vật tư phục vụ thi công | Kg | 65 | |
| 73 | Khí Oxy, dung tích 40lit/chai | NỒI HƠI N0 12-80 Vật tư phục vụ thi công | Chai | 6 | |
| 74 | Ga hóa lỏng Petrolimex LPG 48 Kg/bình | NỒI HƠI N0 12-80 Vật tư phục vụ thi công | Bình | 1 | |
| 75 | Đá mài ϕ180 | NỒI HƠI N0 12-80 Vật tư phục vụ thi công | Viên | 6 | |
| 76 | Đá cắt ϕ350 | NỒI HƠI N0 12-80 Vật tư phục vụ thi công | Viên | 8 | |
| 77 | Đá mài ϕ100 | NỒI HƠI N0 12-80 Vật tư phục vụ thi công | Viên | 4 | |
| 78 | Bìa Amiang 3 ly | NỒI HƠI N0 12-80 Vật tư phục vụ thi công | m2 | 5 | |
| 79 | Băng tan | NỒI HƠI N0 12-80 Vật tư phục vụ thi công | Cuộn | 3 | |
| 80 | Sơn chống rỉ | NỒI HƠI N0 12-80 Vật tư phục vụ thi công | Kg | 10 | |
| 81 | Chi phí cẩu, vận chuyển vật tư, thiết bị. | NỒI HƠI N0 12-80 Phục vụ thi công, trọn gói | Gói | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi