Gói thầu: Dịch vụ xây dựng bảng phân tích đặc tính hóa lý dầu thô thương phẩm LD Việt – Nga “Vietsovpetro”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200971880-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Dịch vụ xây dựng bảng phân tích đặc tính hóa lý dầu thô thương phẩm LD Việt – Nga “Vietsovpetro” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200971788 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Lô 09-1 Mục tài chính: 09.05.04.09.00 Kế hoạch tự mua năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 18:00:00 đến ngày 2020-10-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,066,610,160 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Density @ 15oC (Methods D5002-11) - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 2 | |
| 2 | Density @ 15oC ( Methods 4052-16) - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 16 | |
| 3 | Density @ 15oC (Methods D70-09e1) - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 6 | |
| 4 | Aniline point (Methods D611-01a) - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 12 | |
| 5 | Ash - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 8 | |
| 6 | Asphaltene - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 8 | |
| 7 | Carbon residue - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 8 | |
| 8 | Carbon residue of 10% - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 4 | |
| 9 | Cetane index - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 8 | |
| 10 | Cloud point - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 4 | |
| 11 | Colour ASTM - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 4 | |
| 12 | Colour - Saybolt - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 6 | |
| 13 | Hydrocarbon type - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 8 | |
| 14 | Flash point -Tag - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 2 | |
| 15 | Flash point - PMCC - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 4 | |
| 16 | Freezing Point - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 6 | |
| 17 | Viscosity @ 20oC - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 10 | |
| 18 | Viscosity @ 40oC - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 10 | |
| 19 | Viscosity @ 50oC - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 2 | |
| 20 | Viscosity @ 70oC - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 8 | |
| 21 | Viscosity @ 100oC - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 6 | |
| 22 | Mercury - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 2 | |
| 23 | Nickel - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 6 | |
| 24 | Vanadium - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 6 | |
| 25 | Nitrogen -Total - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 12 | |
| 26 | Copper strip corrosion - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 10 | |
| 27 | Pour point - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 12 | |
| 28 | Distilation D86 - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 10 | |
| 29 | Reid vapor pressure - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 8 | |
| 30 | RON - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 8 | |
| 31 | Salt content - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 2 | |
| 32 | Smoke point - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 6 | |
| 33 | Sulphur - mercaptan - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 6 | |
| 34 | Sulphur - Total - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 24 | |
| 35 | Total acid number D 664-07 - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 8 | |
| 36 | Total acid number D 974-17 - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 4 | |
| 37 | Total acidity - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 6 | |
| 38 | Water content - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 2 | |
| 39 | Sediment content - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 2 | |
| 40 | Wax content - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 8 | |
| 41 | Resin content - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 8 | |
| 42 | UOP K Factor - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 8 | |
| 43 | Molecular Weight - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 8 | |
| 44 | Gross heating value - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 18 | |
| 45 | True boiling point - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 2 | |
| 46 | Fraction distillation - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 2 | |
| 47 | De-Watering/Topping - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 4 | |
| 48 | Carbon - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 8 | |
| 49 | Hydrogen - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 8 | |
| 50 | Oxygen - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 4 | |
| 51 | Calcium - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 8 | |
| 52 | Iron - | Theo YCKT đính kèm | TEST | 8 | |
| 53 | Result evaluation and reprt (20% các dịch vụ) - | Theo YCKT đính kèm | Mục | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi