Gói thầu: Thi công Cải tạo sửa chữa Đội Thuế phường 6

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200936108-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Thuế Nhà nước tỉnh Tiền Giang
Tên gói thầu Thi công Cải tạo sửa chữa Đội Thuế phường 6
Số hiệu KHLCNT 20200890608
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 09:11:00 đến ngày 2020-10-03 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 992,153,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,400,000 VNĐ ((Mười hai triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 7,268
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 93,1
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 346,72
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 41,4
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 14,18
6 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M2 0,168
7 Tháo dỡ kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng: Vì kèo, xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,0707
8 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 15,2
9 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 139,84
10 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 139,84
11 Phá dỡ lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 20,6
12 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 42,58
13 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ 2
14 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ 2
15 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 17,8747
16 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 1,1405
17 Nilon lót Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 11,405
18 Bê tông móng, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 1,1405
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M2 0,021
20 Bê tông móng, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 1,9407
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M2 0,0699
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,0061
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,098
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,0128
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,0164
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,0227
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 0,15
28 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M2 0,02
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,0045
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,0188
31 Bê tông cột, tiết diện Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 1,321
32 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M2 0,2789
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,056
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,0266
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,0749
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,0979
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 0,808
38 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M2 0,1176
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,0205
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,073
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,0313
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 0,9348
43 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M2 0,132
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,0362
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,0128
46 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 1,608
47 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 5,9632
48 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 10,64
49 Cửa đi kéo thép sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 10,64
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 43,404
51 Cửa sổ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 10,45
52 Cửa đi khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 30,794
53 Cửa đi sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 2,16
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 2,88
55 Khung bảo vệ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 2,88
56 Ốp bậc thang bằng gỗ công nghiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 26,8263
57 Lắp dựng khung kính cường lục + lan can cầu thang gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 28,24
58 Lan can cầu thang gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 16,48
59 Khung kính cường lực dày 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 11,76
60 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 48,76
61 Vách cemboar 9mm tính 1 mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 50,04
62 Vách thạch cao tính 1 mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 51,32
63 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 22,895
64 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 9,158
65 Quét chất chống thấm đa năng Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 80,72
66 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 10,8
67 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 0,2515
68 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 150,7
69 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 69,92
70 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 23,4
71 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 55,05
72 Máng xối tole dày 4,5zem Mô tả kỹ thuật theo chương V M 3,8
73 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,0923
74 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,0923
75 Thép hình các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V Kg 92,28
76 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5zem Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M2 0,292
77 Làm trần bằng tấm trần thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 158,46
78 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 69,18
79 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 95,98
80 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 20,55
81 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 10,16
82 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 10,252
83 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 176,46
84 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 415,57
85 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 240,822
86 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 656,392
87 Sơn tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 176,46
88 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M2 4,8884
89 Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 8,209
90 Cánh tủ bếp gỗ gõ đỏ + khung xương gỗ căm xe Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 2,8431
91 Tủ điện kim loại 11way Mô tả kỹ thuật theo chương V Hộp 1
92 Tủ điện kim loại 9way Mô tả kỹ thuật theo chương V Hộp 1
93 Tủ điện kim loại 6way Mô tả kỹ thuật theo chương V Hộp 3
94 Tủ điện kim loại 4way Mô tả kỹ thuật theo chương V Hộp 1
95 MCB 2P 80A Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 1
96 MCB 2P 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 2
97 MCB 2P 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 2
98 MCB 2P 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 6
99 MCB 2P 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 1
100 MCB 1P 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 1
101 MCB 1P 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 1
102 MCB 1P 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 6
103 MCB 1P 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 6
104 Hộp đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V Hộp 25
105 Cáp đồng trần M11 Mô tả kỹ thuật theo chương V M 6
106 Cọc thép mạ đồng M16x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cọc 3
107 Ốc xiếc cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 2
108 Ổ cắm 2 chấu 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 48
109 Công tắc 1 chiều 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 18
110 Công tắc 2 chiều 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 3
111 Mặt nạ khung 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 20
112 Mặt nạ khung 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 29
113 Mặt nạ khung 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 1
114 Mặt nạ khung 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 1
115 Tắc kê nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V Bịch 1
116 Băng keo điện Mô tả kỹ thuật theo chương V Cuộn 8
117 Lắp đặt đèn led 160x160/12W âm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V Bộ 6
118 Lắp đặt đèn led panel 600x600/50W âm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V Bộ 15
119 Đèn led 1,2m máng siêu mỏng Mô tả kỹ thuật theo chương V Bộ 4
120 Quạt treo tường + dimmer Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 6
121 Ống đồng D6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M 0,4
122 Ống đồng D9.53 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M 0,4
123 Bảo ôn cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V M 40
124 Máy lạnh treo tường 2 cục 1HP Mô tả kỹ thuật theo chương V Máy 3
125 Khung treo dàn nóng máy lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Bộ 3
126 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Mét 760
127 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Mét 60
128 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Mét 500
129 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x3,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Mét 130
130 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Mét 110
131 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Mét 70
132 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Mét 70
133 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Mét 20
134 Nẹp PVC 15x10 Mô tả kỹ thuật theo chương V Mét 90
135 Nẹp PVC 25x14 Mô tả kỹ thuật theo chương V Mét 110
136 Nẹp PVC 30x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V Mét 15
137 Nẹp PVC 50x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V Mét 20
138 Nẹp PVC 60x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Mét 35
139 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng 1 m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 1,472
140 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 4,3264
141 Đắp đất đào Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 0,7769
142 Nilon lót Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 3,84
143 Bê tông móng, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 0,384
144 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M2 0,0128
145 Bê tông móng, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 0,256
146 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M2 0,0064
147 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,0141
148 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 0,6796
149 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M2 0,0314
150 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,0046
151 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,0086
152 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 0,1893
153 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M2 0,0123
154 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,0008
155 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,022
156 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Tấn 0,0025
157 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 1
158 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 4
159 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 1
160 Bê tông tường dày Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 0,4464
161 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M2 0,0893
162 Xây gạch 4x8x18, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V M3 0,8009
163 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 16,24
164 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 14,02
165 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V M2 2
166 Bệ xí bệt loại 1 (luôn phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V Bộ 3
167 Vòi xịt rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 3
168 Lavabo + chân lavabo + bộ xả Mô tả kỹ thuật theo chương V Bộ 3
169 Lắp đặt vòi lavabo nóng lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Bộ 3
170 Vòi sen tắm gồm củ sen + tay sen nóng lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Bộ 3
171 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 3
172 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 3
173 Phễu thu inox Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 3
174 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V Bộ 1
175 Lắp đặt vòi chén nóng lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Bộ 1
176 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 500l Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 2
177 Máy bơm nước theo thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 1
178 Van phao tự động D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 1
179 Van bướm D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 6
180 Van bướm D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 1
181 Ống PVC D21 dày 1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M 0,28
182 Ống PVC D27 dày 1,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M 0,48
183 Ống PVC D34 dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M 0,36
184 Ống PVC D42 dày 2,1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M 0,12
185 Ống PVC D60 dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M 0,2
186 Ống PVC D90 dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M 0,4
187 Ống PVC D114 dày 3,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M 0,2
188 Ống PVC D220 dày 3,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M 0,12
189 Nối ren PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 30
190 Nối ren PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 3
191 Nối ren PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 2
192 Nối ren PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 1
193 Co PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 30
194 Co PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 25
195 Co PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 12
196 Co PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 4
197 Co PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 10
198 Co PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 24
199 Co PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 18
200 Tê PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 7
201 Tê PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 3
202 Tê PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 2
203 Tê PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 3
204 Tê PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 9
205 Tê PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 8
206 Rút PVC D27x21 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 4
207 Rút PVC D34x27 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 1
208 Rút PVC D42x27 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 1
209 Rút PVC D60x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 5
210 Rút PVC D90x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 4
211 Rút PVC D114x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 1
212 Tê PVC D27x21 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 9
213 Tê PVC D42x27 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 3
214 Tê PVC D90x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 3
215 Bít PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 1
216 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100M 0,042
217 Van bướm PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 4
218 Co răng trong PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 7
219 Tê PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 15
220 Nối PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 11
221 Co PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V Cái 30
222 Bộ máy nước nóng năng lượng mặt trời 160L Mô tả kỹ thuật theo chương V Bộ 1
223 Bộ chân đỡ máy mước nóng năng lượng mặt trời và bồn nước 500L Mô tả kỹ thuật theo chương V Bộ 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->