Gói thầu: Thi công Cải tạo sửa chữa Đội Thuế phường 6
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200936108-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế Nhà nước tỉnh Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Thi công Cải tạo sửa chữa Đội Thuế phường 6 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200890608 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 09:11:00 đến ngày 2020-10-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 992,153,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,400,000 VNĐ ((Mười hai triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 7,268 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 93,1 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 346,72 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 41,4 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 14,18 | |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M2 | 0,168 | |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng: Vì kèo, xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,0707 | |
| 8 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 15,2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 139,84 | |
| 10 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 139,84 | |
| 11 | Phá dỡ lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 20,6 | |
| 12 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 42,58 | |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 bộ | 2 | |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 bộ | 2 | |
| 15 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 17,8747 | |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 1,1405 | |
| 17 | Nilon lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 11,405 | |
| 18 | Bê tông móng, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 1,1405 | |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M2 | 0,021 | |
| 20 | Bê tông móng, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 1,9407 | |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M2 | 0,0699 | |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,0061 | |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,098 | |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,0128 | |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,0164 | |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,0227 | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 0,15 | |
| 28 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M2 | 0,02 | |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,0045 | |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,0188 | |
| 31 | Bê tông cột, tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 1,321 | |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M2 | 0,2789 | |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,056 | |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,0266 | |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,0749 | |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,0979 | |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 0,808 | |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M2 | 0,1176 | |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,0205 | |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,073 | |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,0313 | |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 0,9348 | |
| 43 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M2 | 0,132 | |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,0362 | |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,0128 | |
| 46 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 1,608 | |
| 47 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 5,9632 | |
| 48 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 10,64 | |
| 49 | Cửa đi kéo thép sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 10,64 | |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 43,404 | |
| 51 | Cửa sổ khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 10,45 | |
| 52 | Cửa đi khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 30,794 | |
| 53 | Cửa đi sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 2,16 | |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 2,88 | |
| 55 | Khung bảo vệ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 2,88 | |
| 56 | Ốp bậc thang bằng gỗ công nghiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 26,8263 | |
| 57 | Lắp dựng khung kính cường lục + lan can cầu thang gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 28,24 | |
| 58 | Lan can cầu thang gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 16,48 | |
| 59 | Khung kính cường lực dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 11,76 | |
| 60 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 48,76 | |
| 61 | Vách cemboar 9mm tính 1 mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 50,04 | |
| 62 | Vách thạch cao tính 1 mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 51,32 | |
| 63 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 22,895 | |
| 64 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 9,158 | |
| 65 | Quét chất chống thấm đa năng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 80,72 | |
| 66 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 10,8 | |
| 67 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 0,2515 | |
| 68 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 150,7 | |
| 69 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 69,92 | |
| 70 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 23,4 | |
| 71 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 55,05 | |
| 72 | Máng xối tole dày 4,5zem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M | 3,8 | |
| 73 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,0923 | |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,0923 | |
| 75 | Thép hình các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Kg | 92,28 | |
| 76 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5zem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M2 | 0,292 | |
| 77 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 158,46 | |
| 78 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 69,18 | |
| 79 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 95,98 | |
| 80 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 20,55 | |
| 81 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 10,16 | |
| 82 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 10,252 | |
| 83 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 176,46 | |
| 84 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 415,57 | |
| 85 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 240,822 | |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 656,392 | |
| 87 | Sơn tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 176,46 | |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M2 | 4,8884 | |
| 89 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 8,209 | |
| 90 | Cánh tủ bếp gỗ gõ đỏ + khung xương gỗ căm xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 2,8431 | |
| 91 | Tủ điện kim loại 11way | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Hộp | 1 | |
| 92 | Tủ điện kim loại 9way | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Hộp | 1 | |
| 93 | Tủ điện kim loại 6way | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Hộp | 3 | |
| 94 | Tủ điện kim loại 4way | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Hộp | 1 | |
| 95 | MCB 2P 80A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 96 | MCB 2P 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 97 | MCB 2P 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 98 | MCB 2P 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 6 | |
| 99 | MCB 2P 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 100 | MCB 1P 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 101 | MCB 1P 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 102 | MCB 1P 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 6 | |
| 103 | MCB 1P 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 6 | |
| 104 | Hộp đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Hộp | 25 | |
| 105 | Cáp đồng trần M11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M | 6 | |
| 106 | Cọc thép mạ đồng M16x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cọc | 3 | |
| 107 | Ốc xiếc cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 108 | Ổ cắm 2 chấu 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 48 | |
| 109 | Công tắc 1 chiều 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 18 | |
| 110 | Công tắc 2 chiều 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 3 | |
| 111 | Mặt nạ khung 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 20 | |
| 112 | Mặt nạ khung 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 29 | |
| 113 | Mặt nạ khung 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 114 | Mặt nạ khung 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 115 | Tắc kê nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bịch | 1 | |
| 116 | Băng keo điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cuộn | 8 | |
| 117 | Lắp đặt đèn led 160x160/12W âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 6 | |
| 118 | Lắp đặt đèn led panel 600x600/50W âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 15 | |
| 119 | Đèn led 1,2m máng siêu mỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 4 | |
| 120 | Quạt treo tường + dimmer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 6 | |
| 121 | Ống đồng D6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M | 0,4 | |
| 122 | Ống đồng D9.53 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M | 0,4 | |
| 123 | Bảo ôn cách nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M | 40 | |
| 124 | Máy lạnh treo tường 2 cục 1HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Máy | 3 | |
| 125 | Khung treo dàn nóng máy lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 3 | |
| 126 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 760 | |
| 127 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 60 | |
| 128 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 500 | |
| 129 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 130 | |
| 130 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 110 | |
| 131 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 70 | |
| 132 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 70 | |
| 133 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 20 | |
| 134 | Nẹp PVC 15x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 90 | |
| 135 | Nẹp PVC 25x14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 110 | |
| 136 | Nẹp PVC 30x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 15 | |
| 137 | Nẹp PVC 50x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 20 | |
| 138 | Nẹp PVC 60x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 35 | |
| 139 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng 1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 1,472 | |
| 140 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 4,3264 | |
| 141 | Đắp đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 0,7769 | |
| 142 | Nilon lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 3,84 | |
| 143 | Bê tông móng, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 0,384 | |
| 144 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M2 | 0,0128 | |
| 145 | Bê tông móng, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 0,256 | |
| 146 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M2 | 0,0064 | |
| 147 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,0141 | |
| 148 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 0,6796 | |
| 149 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M2 | 0,0314 | |
| 150 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,0046 | |
| 151 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,0086 | |
| 152 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 0,1893 | |
| 153 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M2 | 0,0123 | |
| 154 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,0008 | |
| 155 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,022 | |
| 156 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấn | 0,0025 | |
| 157 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 158 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 4 | |
| 159 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 160 | Bê tông tường dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 0,4464 | |
| 161 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M2 | 0,0893 | |
| 162 | Xây gạch 4x8x18, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M3 | 0,8009 | |
| 163 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 16,24 | |
| 164 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 14,02 | |
| 165 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | M2 | 2 | |
| 166 | Bệ xí bệt loại 1 (luôn phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 3 | |
| 167 | Vòi xịt rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 3 | |
| 168 | Lavabo + chân lavabo + bộ xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 3 | |
| 169 | Lắp đặt vòi lavabo nóng lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 3 | |
| 170 | Vòi sen tắm gồm củ sen + tay sen nóng lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 3 | |
| 171 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 3 | |
| 172 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 3 | |
| 173 | Phễu thu inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 3 | |
| 174 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 | |
| 175 | Lắp đặt vòi chén nóng lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 | |
| 176 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 500l | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 177 | Máy bơm nước theo thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 178 | Van phao tự động D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 179 | Van bướm D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 6 | |
| 180 | Van bướm D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 181 | Ống PVC D21 dày 1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M | 0,28 | |
| 182 | Ống PVC D27 dày 1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M | 0,48 | |
| 183 | Ống PVC D34 dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M | 0,36 | |
| 184 | Ống PVC D42 dày 2,1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M | 0,12 | |
| 185 | Ống PVC D60 dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M | 0,2 | |
| 186 | Ống PVC D90 dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M | 0,4 | |
| 187 | Ống PVC D114 dày 3,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M | 0,2 | |
| 188 | Ống PVC D220 dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M | 0,12 | |
| 189 | Nối ren PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 30 | |
| 190 | Nối ren PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 3 | |
| 191 | Nối ren PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 192 | Nối ren PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 193 | Co PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 30 | |
| 194 | Co PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 25 | |
| 195 | Co PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 12 | |
| 196 | Co PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 4 | |
| 197 | Co PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 10 | |
| 198 | Co PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 24 | |
| 199 | Co PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 18 | |
| 200 | Tê PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 7 | |
| 201 | Tê PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 3 | |
| 202 | Tê PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 203 | Tê PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 3 | |
| 204 | Tê PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 9 | |
| 205 | Tê PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 8 | |
| 206 | Rút PVC D27x21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 4 | |
| 207 | Rút PVC D34x27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 208 | Rút PVC D42x27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 209 | Rút PVC D60x34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 5 | |
| 210 | Rút PVC D90x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 4 | |
| 211 | Rút PVC D114x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 212 | Tê PVC D27x21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 9 | |
| 213 | Tê PVC D42x27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 3 | |
| 214 | Tê PVC D90x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 3 | |
| 215 | Bít PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100M | 0,042 | |
| 217 | Van bướm PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 4 | |
| 218 | Co răng trong PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 7 | |
| 219 | Tê PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 15 | |
| 220 | Nối PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 11 | |
| 221 | Co PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 30 | |
| 222 | Bộ máy nước nóng năng lượng mặt trời 160L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 | |
| 223 | Bộ chân đỡ máy mước nóng năng lượng mặt trời và bồn nước 500L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi