Gói thầu: Sửa chữa xe ô tô 7 chỗ mã hiệu TOYOTA FORTUNER BKS 14N-4709
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200971225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Than khoáng sản Việt Nam - Công ty Than Nam Mẫu - TKV |
| Tên gói thầu | Sửa chữa xe ô tô 7 chỗ mã hiệu TOYOTA FORTUNER BKS 14N-4709 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200959706 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 16:43:00 đến ngày 2020-10-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 411,736,270 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cánh quạt gió động cơ | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 163610C011 | Cái | 1 | |
| 2 | Khớp nối quạt gió | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 162100C010 | Cái | 1 | |
| 3 | Nắp két nước | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 164010M010 | Cái | 1 | |
| 4 | Bộ gioăng phớt đại tu động cơ | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 041110C098 | Bộ | 1 | |
| 5 | Xéc măng | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 130110C030 | Bộ | 1 | |
| 6 | Bạc palie | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 117010C01101 | Cái | 10 | |
| 7 | Bạc biên | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 130410C06004 | Cái | 8 | |
| 8 | Dầu máy Dầu mobil 1 | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm NMB1 | Lít | 6 | |
| 9 | Lọc dầu động cơ | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 90915YZZD4 | Cái | 1 | |
| 10 | Lọc gió động cơ | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 17801YZZA1 | Cái | 1 | |
| 11 | Lọc gió điều hòa | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 8713906080 | Cái | 1 | |
| 12 | Lọc xăng | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 2330075140 | Cái | 1 | |
| 13 | Bugi | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 90919T1004 | Cái | 4 | |
| 14 | Nước làm mát | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 888980080 | Can | 3 | |
| 15 | Bơm xăng | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 232200C051 | Cái | 1 | |
| 16 | Bi tăng | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 166200C021 | Cái | 1 | |
| 17 | Bi tỳ dây curoa số 1 | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 166030C013 | Cái | 1 | |
| 18 | Bi tỳ dây curoa số 2 | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 884400K381 | Cái | 1 | |
| 19 | Dây cu roa | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 90916T2024 | Cái | 1 | |
| 20 | Máy phát | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 270600C021 | Cái | 1 | |
| 21 | Cao su chân máy | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 123710C121 | Cụm | 1 | |
| 22 | Van hằng nhiệt | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 1230575100 | Cái | 1 | |
| 23 | Bơm nước | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 9091603093 | Cái | 1 | |
| 24 | Phớt đuôi trục cơ | Cụm động cơ,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 1610009460 | Cái | 1 | |
| 25 | Xúc rửa thùng nhiên liệu xăng | Cụm động cơ,Phục hồi | Lượt | 1 | |
| 26 | Phục hồi lòng xi lanh, mặt máy | Cụm động cơ,Phục hồi | HT | 1 | |
| 27 | Thông súc két nước | Cụm động cơ,Phục hồi | Cái | 1 | |
| 28 | Bộ gioăng phớt hộp số | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Cụm hộp số, cầu trước, sau, Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 435135390 | Bộ | 1 | |
| 29 | Đĩa ma sát ly hợp hộp số chính | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 3563314010+ 3567730170+3566730080+3566740020+3463360010 | Bộ | 1 | |
| 30 | Gioăng phớt hộp số phụ | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 9031143008 | Bộ | 1 | |
| 31 | Dầu hộp số tự động | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 888681016 | lít | 10 | |
| 32 | Bi moay ơ trước | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 90369T0003 | Cái | 2 | |
| 33 | Bi moay ơ sau | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 90363T0009 | Cái | 1 | |
| 34 | Bi tỳ 1 | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 166030C013 | Cái | 1 | |
| 35 | Bi tỳ 2 | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 884400K381 | Cái | 1 | |
| 36 | Trục các đăng lai cầu sau | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 371100K010 | Cái | 1 | |
| 37 | Bộ giăng phớt cầu sau | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 044120K470 | Bộ | 1 | |
| 38 | Phớt trục bánh răng vào | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 9031141009 | Cái | 1 | |
| 39 | Bi cầu sau 1 | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 9036630067 | Cái | 1 | |
| 40 | Bi cầu sau 2 | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 9036635087 | Cái | 1 | |
| 41 | Bi cầu sau 3 | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 9036650007 | Cái | 1 | |
| 42 | Bi cầu sau 4 | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 9036675001 | Cái | 1 | |
| 43 | Căn cầu sau | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 9020135497+9020135498+9020135499 | Bộ | 1 | |
| 44 | Phớt vào cầu trước | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 90311T0013 | Cái | 1 | |
| 45 | Phớt láp trái | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 90311T0015 | Cái | 1 | |
| 46 | Phớt láp phải | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 90311T0016 | Cái | 1 | |
| 47 | Bi cầu trước 1 | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 90366T0013 | Cái | 1 | |
| 48 | Bi cầu trước 2 | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 90366T0016 | Cái | 1 | |
| 49 | Bi cầu trước 3 | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 90366T0031 | Cái | 2 | |
| 50 | Căn cầu trước | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 9056435109 | Bộ | 1 | |
| 51 | Bạc trùn cầu trước + cầu sau | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 9056435110 | Bộ | 1 | |
| 52 | Bi các đăng cầu trước, cầu sau | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 9056435111 | Cái | 4 | |
| 53 | Cao su che bụi trục láp trái, phải | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 4123124010+4123135040 | Bộ | 2 | |
| 54 | Dầu vi sai thường | Cụm hộp số, cầu trước, sau,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 043710K110 | Lít | 6 | |
| 55 | Thước lái | Cụm lái,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 442000K890 | Cái | 1 | |
| 56 | Dầu trợ lực lái | Cụm lái,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 888680806 | Lít | 1 | |
| 57 | Nắp dầu trợ lái | Cụm lái,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 4430522061 | Cái | 1 | |
| 58 | Gioăng phớt bơm lái | Cụm lái,Thay mới, hãng Toyota | Bộ | 1 | |
| 59 | Rô tuyn lái | Cụm lái,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 4550309321 | Bộ | 2 | |
| 60 | Các đăng lái phía dưới | Cụm lái,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 452030K040 | Cái | 1 | |
| 61 | Căn chỉnh thước lái điện tử | Cụm lái,Phục hồi | HT | 1 | |
| 62 | Cân bằng động lốp | Cụm lái,Phục hồi | HT | 5 | |
| 63 | Má phanh trước | Cụm phanh,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 04465YZZQ7 | Bộ | 1 | |
| 64 | Má phanh sau | Cụm phanh,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 044950K120 | Bộ | 1 | |
| 65 | piston phanh trước | Cụm phanh,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 4773135040 | Bộ | 8 | |
| 66 | Cúp pen phanh trước | Cụm phanh,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 447860050 | Bộ | 1 | |
| 67 | Cúp pen phanh sau | Cụm phanh,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 4755009070 | Bộ | 1 | |
| 68 | Tổng phanh | Cụm phanh,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 472010K030 | Bộ | 1 | |
| 69 | Dầu phanh | Cụm phanh,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 882380050 | Lít | 1,5 | |
| 70 | Láng đĩa phanh | Cụm phanh,Phục hồi | Cái | 2 | |
| 71 | Láng tăm bua sau | Cụm phanh,Phục hồi | Cái | 2 | |
| 72 | Giảm xóc trước trái, phải | Cụm treo,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 4851009J40 | Cái | 2 | |
| 73 | Rô tuyn trước | Cụm treo,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 488100K010+488200K030 | Cái | 2 | |
| 74 | Thanh giằng dọc | Cụm treo,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 487100K030 | Cái | 1 | |
| 75 | Thanh giằng chéo ( kèm cao su) | Cụm treo,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 487400K030+90385T0005 | Bộ | 1 | |
| 76 | Cao su cân bằng trước | Cụm treo,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 488150K010 | Cái | 2 | |
| 77 | Cao su cân bằng trước | Cụm treo,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 488150K010 | Cái | 2 | |
| 78 | Càng A trên trái | Cụm treo,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 486300K040 | Cái | 1 | |
| 79 | Càng A trên phải | Cụm treo,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 486100K040 | Cái | 1 | |
| 80 | Càng A dưới trái | Cụm treo,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 480690K040 | Cái | 1 | |
| 81 | Càng A dưới phải | Cụm treo,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 480680K040 | Cái | 1 | |
| 82 | Giảm xóc sau | Cụm treo,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 4853109730 | Cái | 2 | |
| 83 | Nước rửa kính | Cụm điện, điều hòa, nội thất,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 880880101 | Chai | 2 | |
| 84 | Gạt mưa trước, sau | Cụm điện, điều hòa, nội thất,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 852120K020+852220K020 | Bộ | 1 | |
| 85 | Ốp bậc lên xuống 04 cửa | Cụm điện, điều hòa, nội thất,Thay mới, hãng Toyota, lắp thêm | Bộ | 1 | |
| 86 | Màn DVD | Cụm điện, điều hòa, nội thất,Thay mới, hãng Toyota, lắp thêm | Cái | 1 | |
| 87 | Cảm biến lùi 4 mắt | Cụm điện, điều hòa, nội thất,Thay mới, hãng Toyota, lắp thêm | Bộ | 1 | |
| 88 | Cam lùi + hành trình | Cụm điện, điều hòa, nội thất,Thay mới, hãng Toyota, lắp thêm | Bộ | 1 | |
| 89 | Còi sên | Cụm điện, điều hòa, nội thất,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 8651030700 | Cái | 2 | |
| 90 | Ty cửa hậu | Cụm điện, điều hòa, nội thất,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 689600K251+689500K251 | Cái | 2 | |
| 91 | Gioăng cửa | Cụm điện, điều hòa, nội thất,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 623320K020+678810K010+678610K013+678620K013+678710K022+678720K022+623120K220+623310K230 | Bộ | 1 | |
| 92 | Dung dịch vệ sinh dàn lạnh | Cụm điện, điều hòa, nội thất,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 882180890 | Lọ | 1 | |
| 93 | Vật tư vệ sinh dàn lạnh + ga điều hòa | Cụm điện, điều hòa, nội thất,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm 882180890 | Cụm | 1 | |
| 94 | Vật tư khử mùi diệt khuẩn cabin | Cụm điện, điều hòa, nội thất,Thay mới, hãng Toyota, danh điểm KMDK | Lọ | 1 | |
| 95 | Vệ sinh nội thất | Cụm điện, điều hòa, nội thất,Phục hồi | HT | 1 | |
| 96 | Vệ sinh tẩy ố 04 la zăng | Cụm điện, điều hòa, nội thất,Phục hồi | Lượt | 1 | |
| 97 | Bảo dưỡng vệ sinh hệ thống điều hòa | Cụm điện, điều hòa, nội thất,Phục hồi | HT | 1 | |
| 98 | Nhân công (Bao gồm các công việc phục vụ sửa chữa, bảo dưỡng như: tháo dỡ, sửa chữa bảo dưỡng các chi tiết, cẩu hạ động cơ đại tu máy, thay thế, lắp đặt các chi tiết... Nhân công phục vụ nghiệm thu, chạy thử, bản giao thiết bị. | Chính hãng TOYOTA | Trọn gói | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi