Gói thầu: Sửa chữa 02 xe Toyota và 2 xe Mitsubishi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200961149-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Xe-Máy/Tổng cục Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | Sửa chữa 02 xe Toyota và 2 xe Mitsubishi |
| Số hiệu KHLCNT | 20200961145 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nghiệp vụ kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 10:39:00 đến ngày 2020-09-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 496,910,344 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Xéc măng code 0 | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 2 | Bạc biên balie Code 1 | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 3 | Pittong | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 6 | Mitsubshi Pajedo |
| 4 | Bộ gioăng phớt đại tu động cơ | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 5 | Bi tăng curoa cam | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 6 | Mặt máy | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo |
| 7 | Bi tỳ curoa cam | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 8 | Dây curoa cam | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 9 | Cao su che bụi càng cua | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 10 | Phớt đuôi hộp số | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 11 | Phớt hộp số phụ | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 12 | Cao su che bụi khớp cầu cần đi số | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo |
| 13 | Bơm nước | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 14 | Bộ chia điện | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 15 | Dây cao áp | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 16 | Lá côn | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 17 | Bàn ép | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 18 | Bi T | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 19 | Con đội thủy lực | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 20 | Ắc qui GS70AH | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 21 | Lốp Bridgestone | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Chiếc | 4 | Mitsubshi Pajedo |
| 22 | Van lốp | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Chiếc | 4 | Mitsubshi Pajedo |
| 23 | Chì dán | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Kg | 0,25 | Mitsubshi Pajedo |
| 24 | Cao su ốp thanh cân bằng | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo |
| 25 | Cao su đồng tiền | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 8 | Mitsubshi Pajedo |
| 26 | Cao su láp trong 2 bên | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo |
| 27 | Nước làm mát | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lít | 9 | Mitsubshi Pajedo |
| 28 | Van hằng nhiệt | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 29 | Lọc dầu | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 30 | Dầu máy | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lít | 5,5 | Mitsubshi Pajedo |
| 31 | Dầu cầu, dầu số | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lít | 7,5 | Mitsubshi Pajedo |
| 32 | Cụm bơm xăng (bơm xăng, van một chiều) | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 33 | Lọc xăng | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 34 | Bugi | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 6 | Mitsubshi Pajedo |
| 35 | Dầu phanh, dầu côn | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lít | 2 | Mitsubshi Pajedo |
| 36 | Dầu trợ lực | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lít | 2 | Mitsubshi Pajedo |
| 37 | Bi máy phát | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo |
| 38 | Chổi than máy đề | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 39 | Chổi than máy phát | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 4 | Mitsubshi Pajedo |
| 40 | Chuột đề | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 41 | Bi tăng dây curoa | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo |
| 42 | Bi tỳ dây curoa | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 43 | Bi A cơ | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 44 | Trục A cơ | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 45 | Vỏ đèn hậu phải | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 46 | Vỏ đèn xinhan trái | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 47 | Kính chắn gió trước | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 48 | Gioăng kính chắn gió trước | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 49 | Ecu lốp | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 24 | Mitsubshi Pajedo |
| 50 | Bạc cột lái | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 51 | Dung dịch xúc rửa kim phun xăng | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lọ | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 52 | Keo dán kính chắn gió | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Tuýp | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 53 | Lốc điều hòa | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 54 | Dầu lốc điều hòa | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lít | 0,15 | Mitsubshi Pajedo |
| 55 | Lọc gas điều hòa | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 56 | Gas điều hòa | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Kg | 0,65 | Mitsubshi Pajedo |
| 57 | Tem "Pajero" tai xe | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo |
| 58 | Tem "Pajero" hông xe | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo |
| 59 | Trục các đăng lái | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 60 | Rô tuyn trụ đứng trên | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo |
| 61 | Rô tuyn trụ đứng dưới | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo |
| 62 | Giàn lạnh | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 63 | Van tiết lưu | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 64 | Mô tơ quạt gió dàn lạnh | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 65 | Bộ giăng phớt thước lái | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 66 | Thanh răng thước lái | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 67 | Đĩa phanh trước | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo |
| 68 | Má phanh trước | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 69 | Guốc phanh sau | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 70 | Bản lề cửa | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 4 | Mitsubshi Pajedo |
| 71 | Tháo câu máy đại tu | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 72 | Vệ sinh chi tiết máy, rà xuppáp | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 73 | Đánh bóng cổ trục cơ, cổ biên | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 74 | Đánh bóng trục cam | Nhân công | lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 75 | Thay 04 lốp + cân bằng động bánh xe | Nhân công | Lượt | 4 | Mitsubshi Pajedo |
| 76 | Đóng lòng cod 0 | Nhân công | Máy | 6 | Mitsubshi Pajedo |
| 77 | Hạ hộp số xử lý chảy dầu | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 78 | Thay cao su ốp thanh cân bằng + cao su đồng tiền | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 79 | Thay cao su láp trong hai bên | Nhân công | Lượt | 2 | Mitsubshi Pajedo |
| 80 | Xúc rửa két nước | Nhân công | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 81 | Xúc rửa giàn nóng, giàn lạnh | Nhân công | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo |
| 82 | Tháo hạ bình xăng thay cụm bơm xăng | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 83 | Gia công xử lý tiếng kêu cột lái | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 84 | Thay dầu phanh côn, trợ lực lái | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 85 | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 86 | Vệ sinh kim phun bằng dung dịch | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 87 | Bảo dưỡng máy đề, máy phát, thay bi | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 88 | Đo chỉnh góc đặt bánh xe bằng máy Hunter | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 89 | Gò, xử lý vết gỉ mọt | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 90 | Sơn lại toàn bộ thân vỏ xe giữ màu cũ | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 91 | Dọn nội thất | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 92 | Rửa khoang động cơ | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 93 | Xúc rửa đèn pha | Nhân công | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo |
| 94 | Tẩy ố kính, la zăng | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 95 | Công thay kính chắn gió | Nhân công | Cái | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 96 | Đấu nối lại dây điện máy đề | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 97 | Gia công ép bạc cơ cấu gạt nước | Nhân công | Bộ | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 98 | Công thay rô tuyn trụ đứng trên | Nhân công | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo |
| 99 | Công thay rô tuyn trụ đứng dưới | Nhân công | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo |
| 100 | Công thay bộ gioăng phớt thước lái | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Pajedo |
| 101 | Công thay đĩa phanh trước | Nhân công | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo |
| 102 | Láng tăng pua phanh sau | Nhân công | Cái | 2 | Mitsubshi Pajedo |
| 103 | Cao su che bụi càng cua | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 104 | Phớt đuôi hộp số | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 105 | Phớt hộp số phụ | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 106 | Cao su che bụi khớp cầu cần đi số | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 107 | Bơm nước | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 108 | Lá côn | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 109 | Bàn ép | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 110 | Bi T | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 111 | Ắc qui GS60AH | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 112 | Chì dán | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Kg | 0,2 | Mitsubshi Zinger |
| 113 | Cao su ốp thanh cân bằng | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 114 | Cao su đồng tiền | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 8 | Mitsubshi Zinger |
| 115 | Cao su láp trong 2 bên | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 116 | Nước làm mát | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lít | 8 | Mitsubshi Zinger |
| 117 | Van hằng nhiệt | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 118 | Lọc dầu | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 119 | Dầu máy | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lít | 5,5 | Mitsubshi Zinger |
| 120 | Dầu cầu, dầu số | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lít | 7,2 | Mitsubshi Zinger |
| 121 | Lọc xăng | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 122 | Bugi | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 4 | Mitsubshi Zinger |
| 123 | Dầu phanh, dầu côn | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lít | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 124 | Dầu trợ lực | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lít | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 125 | Bi máy phát | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 126 | Chổi than máy đề | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 127 | Chổi than máy phát | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 4 | Mitsubshi Zinger |
| 128 | Đĩa phanh trước | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 129 | Rô tuyn lái trong | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 130 | Rô tuyn lái ngoài | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 131 | Rô tuyn trụ đứng trên | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 132 | Rô tuyn trụ đứng dưới | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 133 | Chuột đề | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 134 | Curoa tổng | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 135 | Bi tăng dây curoa | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 136 | Bi tỳ dây curoa | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 137 | Bi A cơ | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 138 | Phớt đuôi trục cơ | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 139 | Phớt đầu, đuôi hộp số | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 140 | Bạc cột lái | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 141 | Dung dịch xúc rửa kim phun xăng | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lọ | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 142 | Keo dán kính chắn gió | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Tuýp | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 143 | Dầu lốc | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lít | 0,1 | Mitsubshi Zinger |
| 144 | Gas điều hòa | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Kg | 0,55 | Mitsubshi Zinger |
| 145 | Côn từ điều hòa | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 146 | Chổi gạt mưa | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 147 | Thanh giằng gạt mưa | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 148 | Giảm sóc trước | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 149 | Giảm sóc sau | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 150 | Bi moay ơ trước | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 151 | Bi láp | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 152 | Vòng chặn | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 153 | Che bụi trục láp | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 154 | Bi chữ thập các đăng truyền lực | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 3 | Mitsubshi Zinger |
| 155 | Pittong phanh trước | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 156 | Cuppen phanh trước | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 157 | Gioăng nắp mặt máy | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 158 | Thay cao su ốp thanh cân bằng + cao su đồng tiền | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 159 | Thay cao su láp trong hai bên | Nhân công | Lượt | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 160 | Xúc rửa két nước | Nhân công | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 161 | Xúc rửa giàn nóng, giàn lạnh | Nhân công | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 162 | Gia công xử lý tiếng kêu cột lái | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 163 | Thay dầu phanh côn, trợ lực lái | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 164 | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 165 | Bảo dưỡng họng hút | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 166 | Vệ sinh kim phun bằng dung dịch | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 167 | Bảo dưỡng máy đề, máy phát, thay bi | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 168 | Đo chỉnh góc đặt bánh xe bằng máy Hunter | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 169 | Gò, xử lý vết gỉ mọt | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 170 | Sơn 4 cửa | Nhân công | Cái | 4 | Mitsubshi Zinger |
| 171 | Sơn ba đờ sốc trước | Nhân công | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 172 | Sơn ba -đờ sốc sau | Nhân công | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 173 | sơn nắp ca pô | Nhân công | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 174 | Đánh bóng phần không sơn | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 175 | Dọn nội thất | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 176 | Rửa khoang động cơ | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 177 | Tẩy ố kính, la zăng | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 178 | Công thay rô tuyn trụ đứng trên | Nhân công | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 179 | Công thay rô tuyn trụ đứng dưới | Nhân công | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 180 | Công thay rô tuyn lái trong, ngoài | Nhân công | Bộ | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 181 | Công thay giảm sóc trước | Nhân công | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 182 | Công thay giảm sóc sau | Nhân công | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 183 | Công thay bi moay ơ trước | Nhân công | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 184 | Công thay bi láp sau | Nhân công | Cái | 2 | Mitsubshi Zinger |
| 185 | Công thay bi các đăng | Nhân công | Cái | 3 | Mitsubshi Zinger |
| 186 | Công thay gioăng nắp mặt máy | Nhân công | Cái | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 187 | Bảo dưỡng cơ cấu lên xuống kính cửa | Nhân công | Cái | 4 | Mitsubshi Zinger |
| 188 | Công thay cuppen phanh trước | Nhân công | Bộ | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 189 | Công thay thanh giằng gạt nước | Nhân công | Lượt | 1 | Mitsubshi Zinger |
| 190 | Cụm bơm ABS | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 191 | Dầu phanh | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lít | 2 | Toyota Landcruiser V8 |
| 192 | Má phanh trước | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 193 | Má phanh sau | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 194 | Nước làm mát | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lít | 10 | Toyota Landcruiser V8 |
| 195 | Pully tỳ curoa | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 196 | Tăng curoa tổng | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 197 | Keo xử lý rò nước | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Tuýp | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 198 | Chổi than máy phát | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 199 | Dầu trợ lực | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Toyota Landcruiser V8 |
| 200 | Giảm xóc trước | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Toyota Landcruiser V8 |
| 201 | Giảm xóc sau | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Toyota Landcruiser V8 |
| 202 | Trục lái trung gian | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 203 | Trục nối trung gian thước lái | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 204 | Khớp chữ thập | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Toyota Landcruiser V8 |
| 205 | Rô-tuyn lái trong | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Toyota Landcruiser V8 |
| 206 | Rô tuyn lái ngoài | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Toyota Landcruiser V8 |
| 207 | Rô tuyn trụ đứng trên | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Toyota Landcruiser V8 |
| 208 | Rô tuyn trụ đứng dưới | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Toyota Landcruiser V8 |
| 209 | Thanh giằng sau phải | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 210 | Thanh giằng sau trái | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 211 | Cao su giảm chấn thanh cân bằng | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 212 | Gioăng nắp mặt máy | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Toyota Landcruiser V8 |
| 213 | Phớt chặn dầu đầu động cơ | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 214 | Dung dịch xúc rửa kim phun xăng | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lọ | 2 | Toyota Landcruiser V8 |
| 215 | Dầu hộp số tự động WS | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lít | 8 | Toyota Landcruiser V8 |
| 216 | Láng đĩa phanh trước | Nhân công | Cái | 2 | Toyota Landcruiser V8 |
| 217 | Láng đĩa phanh sau | Nhân công | Cái | 2 | Toyota Landcruiser V8 |
| 218 | Công thay cụm bơm ABS, cài đặt | Nhân công | Lượt | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 219 | Công thay dầu phanh, xả Air | Nhân công | lượt | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 220 | Công tháo lắp, xử lý chảy nước mặt tiếp xúc van hằng nhiệt | Nhân công | Lượt | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 221 | Tháo lắp tuy ô xử lý chảy nước làm mát vào két sưởi | Nhân công | Lượt | 4 | Toyota Landcruiser V8 |
| 222 | Công thay bi tăng, bi tỳ dây curoa | Nhân công | Cái | 2 | Toyota Landcruiser V8 |
| 223 | Vệ sinh họng hút | Nhân công | Lượt | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 224 | Công thay giảm sóc trước | Nhân công | Cái | 2 | Toyota Landcruiser V8 |
| 225 | Công thay giảm sóc sau | Nhân công | Cái | 2 | Toyota Landcruiser V8 |
| 226 | Công thay cột lái | Nhân công | Cái | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 227 | Công thay rô tuyn lái trong, ngoài | Nhân công | Bộ | 2 | Toyota Landcruiser V8 |
| 228 | Công thay khớp chữ thập | Nhân công | Bộ | 2 | Toyota Landcruiser V8 |
| 229 | Đo điều chỉnh góc đặt, độ chụm | Nhân công | Lượt | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 230 | Công thay thanh giằng | Nhân công | Cái | 2 | Toyota Landcruiser V8 |
| 231 | Công thay cao su cân bằng | Nhân công | Bộ | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 232 | Công thay gioăng nắp dàn cò | Nhân công | Bộ | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 233 | Phớt chặn dầu đầu động cơ | Nhân công | Cái | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 234 | Công xúc rửa kim phun xăng | Nhân công | Lượt | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 235 | Công thay phớt đầu trục cơ | Nhân công | Lượt | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 236 | Công thay dầu số tự động | Nhân công | Lượt | 1 | Toyota Landcruiser V8 |
| 237 | |Công thay rôtuyn trụ đứng trên | Nhân công | Cái | 2 | Toyota Landcruiser V8 |
| 238 | |Công thay rôtuyn trụ đứng dưới | Nhân công | Cái | 2 | Toyota Landcruiser V8 |
| 239 | Dầu máy 20W50 | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lít | 7,4 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 240 | Lọc dầu | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 241 | Lọc gió | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 242 | Lọc xăng | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 243 | Bu gi | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 6 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 244 | Dầu phanh côn | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 245 | Dầu cầu, số | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 8 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 246 | Nước làm mát | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lít | 10 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 247 | Gioăng ốc xả dầu | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 3 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 248 | Bộ gioăng phớt thước lái | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 249 | Rô tuyn trụ đứng trên | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 250 | Rô tuyn trụ đứng dưới | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 251 | Rô tuyn lái trong | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 252 | Rô tuyn lái ngoài | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 253 | Lá côn | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 254 | Bàn ép | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 255 | Bi T | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 256 | Phớt đuôi trục cơ | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 257 | Bộ dây cao áp | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 258 | Cao su đỡ thanh cân bằng trước | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 259 | Cao su đỡ thanh cân bằng sau | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 260 | Thanh giằng dọc | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 261 | Cao su che bụi thước lái | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 262 | Cu-nhê cao su che bụi thước lái | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 263 | Má phanh trước | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 264 | Má phanh sau | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 265 | Coupen phanh trước | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 266 | Dây curoa máy phát | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 267 | Dây curoa điều hòa | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 268 | Dây ga | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 269 | Chổi gạt mưa phải | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 270 | Chổi gạt mưa trái | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 271 | Chổi gạt mưa sau | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 272 | Bóng đèn chân cài | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 273 | Dầu số trợ lực lái | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lít | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 274 | Bộ coupen phanh sau | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 275 | Dầu phanh DOT3 | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lít | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 276 | Dung dịch xúc rửa kim phun | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Lọ | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 277 | Thanh chống ca pô | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 278 | Núm điều chính nhiệt độ | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 279 | Núm điều khiển điều hòa | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 280 | Thanh giằng dọc | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 281 | Chổi than máy phát | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 282 | Cơ cấu gạt nước | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Bộ | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 283 | Đĩa phanh trước | Vật tư thay thế mới theo tiêu chuẩn của hãng | Cái | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 284 | Bảo dưỡng cấp 40.000 km | Nhân công | lượt | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 285 | Vệ sinh họng hút | Nhân công | Lượt | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 286 | Công thay gioăng nắp mặt máy | Nhân công | Lượt | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 287 | Công thay bộ gioăng phớt thước lái | Nhân công | Bộ | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 288 | Công thay cao su cân bằng trước | Nhân công | Lượt | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 289 | Công thay cao su cân bằng sau | Nhân công | Lượt | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 290 | Công thay thanh giằng dọc | Nhân công | Cái | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 291 | Công tháo hạ hộp số thay côn | Nhân công | Lượt | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 292 | Đo điều chỉnh góc đặt trên máy Hunter | Nhân công | Lượt | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 293 | Công thay cao su che bụi thước lái | Nhân công | Bộ | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 294 | Công thay coupen phanh trước | Nhân công | Bộ | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 295 | Công thay coupen phanh sau | Nhân công | Bộ | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 296 | Công thay đĩa phanh trước | Nhân công | Cái | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 297 | Tháo lắp, láng 2 đĩa phanh sau | Nhân công | Cái | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 298 | Công thay rô tuyn trụ đứng trên | Nhân công | Cái | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 299 | Công thay rô tuyn trụ đứng dưới | Nhân công | Cái | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 300 | Công thay dây ga | Nhân công | Cái | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 301 | Công thay cơ cấu gạt nước | Nhân công | Lượt | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 302 | Bảo dưỡng máy đề, máy phát | Nhân công | Lượt | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 303 | Bảo dưỡng moay ơ trước, thay mỡ | Nhân công | Cái | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 304 | Bảo dưỡng moay ơ sau, thay mỡ | Nhân công | Cái | 2 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 305 | Thông xúc kim phun xăng | Nhân công | Lượt | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 306 | Thay thanh chống ca pô | Nhân công | Lượt | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 307 | Gò, xử lý mọt cửa trước sau | Nhân công | Cái | 4 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 308 | Sơn cửa trước, sau | Nhân công | Cái | 4 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 309 | Sơn ba đờ sốc trước | Nhân công | Cái | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 310 | Sơn nắp ca pô | Nhân công | Cái | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 311 | Đánh bóng phần còn lại không sơn | Nhân công | Lượt | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 312 | Vệ sinh nội thất | Nhân công | Lượt | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 313 | Rửa khoang máy, động cơ | Nhân công | Lượt | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
| 314 | Tẩy ố kính | Nhân công | Lượt | 1 | Toyota Landcruiser 4500 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi