Gói thầu: Gói thầu số 01: Bảo dưỡng, sửa chữa các tàu tuần tra KN-610-KG
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200931397-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN XD VÀ DỊCH THUẬT T O K KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Bảo dưỡng, sửa chữa các tàu tuần tra KN-610-KG |
| Số hiệu KHLCNT | 20200913425 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình sự nghiệp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 09:09:00 đến ngày 2020-10-06 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 490,514,646 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Kéo tàu lên ụ kiểm tra,sửa chữa, hạ thủy an toàn | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Tàu | 1 | |
| 2 | Mài điểm , siêu âm Tol vỏ tàu | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Tàu | 1 | |
| 3 | Công cạo hà, bắn cát, phun sơn 04 lớp mặt ngoài ca bin - Sơn màu 02 thành phần | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | M2 | 70 | |
| 4 | Công cạo hà, bắn cát, phun sơn 04 lớp Boong chính - Sơn màu 02 thành phần | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | M2 | 75 | |
| 5 | Công cạo hà, bắn cát, phun sơn 04 lớp vỏ ngoài (phần trên mớn nước) - Sơn màu 02 thành phần | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | M2 | 120 | |
| 6 | Công cạo hà, bắn cát, phun sơn 04 lớp vỏ ngoài (phần dưới mớn nước) - Sơn màu 02 thành phần | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | M2 | 100 | |
| 7 | Công cạo hà, bắn cát, phun sơn 04 lớp hầm (Hầm mũi: 59 m2, phòng ngũ: 30m2, phòng khách: 83 m2, hầm máy: 235 m2, hầm lái:155 m2) - Sơn màu 02 thành phần | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | M2 | 562 | |
| 8 | Lan can, cửa cabin, cột cờ - sơn màu 02 thành phần | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Lãnh mảo | 1 | |
| 9 | Sơn chống gỉ giàu kẽm EP-701 “hoặc tương đương” (Vỏ tàu + Cabin) | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Lít | 105 | |
| 10 | Sơn phủ xanh dương EP-352 “hoặc tương đương” (Vỏ tàu) | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Lít | 50 | |
| 11 | Sơn phủ xám sáng EP-752 “hoặc tương đương” (Cabin) | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Lít | 80 | |
| 12 | Sơn chống hà -3 AF3-557 “hoặc tương đương” (Vỏ tàu mớn nước) | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Lít | 45 | |
| 13 | Sơn màu các loại trang trí (Ngoài vỏ tàu + Cabin | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Lít | 15 | |
| 14 | Dung môi sơn Epoxy ES-03 “hoặc tương đương” (Sử dụng chung) | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Lít | 60 | |
| 15 | Sơn chống gỉ cam EP-605 “hoặc tương đương” (Hầm) | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Lít | 105 | |
| 16 | Sơn chống gỉ hầm EP-701 “hoặc tương đương” (Hầm) | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Lít | 120 | |
| 17 | Sơn vàng cam EP-653 “hoặc tương đương” (Hầm) | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Lít | 240 | |
| 18 | Sắt tấm làm lươn nước hai bên hông | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 169,56 | |
| 19 | Sắt tấm làm lươn nước hai bên phía trước mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 113,04 | |
| 20 | Sắt láp Ø20 viền lươn nước bên hông và trước mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 85 | |
| 21 | Sắt tấm làm e ke trổi lươn nước bên hông và trước mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 15,89 | |
| 22 | Nhân công | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Mét | 20 | |
| 23 | Sắt tấm làm chặn rác sò nước | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 25,12 | |
| 24 | Nhân công | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cái | 2 | |
| 25 | Sắt tấm làm lợi kí. Kích thước: 400x16x14x0,785 | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 70,33 | |
| 26 | Sắt tấm làm lợi kí Kích thước: 100x16x14x0,785 | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 17,58 | |
| 27 | Sắt tấm làm lợi kí Kích thước: 360x16x10x0,785 | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 63,3 | |
| 28 | Sắt tấm dập góc vuông ốp góc lợi kí .Kích thước: 210x10x8x0,785x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 26,37 | |
| 29 | Sắt tấm làm nắp lợi kí. Kích thước: 200x20x10x0,785 | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 31,4 | |
| 30 | Nhân công | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Lượt | 1 | |
| 31 | Dặm vá đáy Sắt 6 li. Kích thước: 40x40x6x0,785 | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 7,53 | |
| 32 | Nhân công | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Lượt | 1 | |
| 33 | Hàn dặm mối hàn | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Công | 4 | |
| 34 | Vệ sinh hộp van thông biển | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cái | 2 | |
| 35 | Bộ chữ | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 36 | Thước nước | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cái | 4 | |
| 37 | Nhân công | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 38 | Ống kẽm làm dàn mát. Đường kính: Ø34 | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Mét | 10 | |
| 39 | Ống kẽm làm lan can. Đường kính: Ø42 | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Mét | 3 | |
| 40 | Co. Đường kính: Ø42 | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cái | 3 | |
| 41 | Sắt tấm làm nắp mũi cabin. | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 24,49 | |
| 42 | Nhân công | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Lượt | 1 | |
| 43 | Sắt tấm 6 li viền cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 135,64 | |
| 44 | Ron kín nước | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Bộ | 3 | |
| 45 | Ron, kiếng 5 li | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Bộ | 3 | |
| 46 | Bản lề | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cái | 10 | |
| 47 | Nhân công gia cố sửa chữa 3 cánh cửa lớn | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cái | 3 | |
| 48 | Ron kiếng | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cái | 15 | |
| 49 | Nhân công | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cái | 15 | |
| 50 | Mài chà sạch nóc cabin, làm keo Composite + vật tư | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | M2 | 33,8 | |
| 51 | Gỗ MERANTI "hoặc tương đương" đóng la phông | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | M2 | 8,96 | |
| 52 | Mài chà làm sạch bề mặt nội thất + sơn PU | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | M2 | 60,8 | |
| 53 | Sơn PU (Nội thất) | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Lít | 20 | |
| 54 | Sắt tấm viền hầm mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 62,17 | |
| 55 | Sắt tấm vá hầm mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 81,6 | |
| 56 | Bản lề nắp hầm | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cái | 4 | |
| 57 | Ron nắp hầm | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Mét | 8 | |
| 58 | Nhân công xả tol cũ thay tol mới | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Công | 7 | |
| 59 | Sắt dập làm xương mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 180,86 | |
| 60 | Nhân công thay xương mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Mét | 24 | |
| 61 | Sắt tấm làm be răng | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 28,26 | |
| 62 | Nhân công làm be răng hầm mũi | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Mét | 9 | |
| 63 | Nhân công tháo gỡ thiết bị hầm phục vụ thay tol xương hầm | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Công | 10 | |
| 64 | Vệ sinh hầm máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Lượt | 1 | |
| 65 | Sắt 6 li | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 37,68 | |
| 66 | Nhân công | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cái | 1 | |
| 67 | Sắt tấm xương ngang hầm máy chữ T Kích thước: 120x25x8x0,785 | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 18,8 | |
| 68 | Sắt tấm xương ngang hầm máy chữ T Kích thước: 120x10x8x0,785 | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 7,5 | |
| 69 | Công làm xương chữ T | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Mét | 2,4 | |
| 70 | Sắt V6 kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Mét | 71 | |
| 71 | Công cắt xả xương cũ thay mới xương ngang hầm máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Mét | 6 | |
| 72 | Công cắt xả xương cũ thay mới xương la canh hầm máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Mét | 60 | |
| 73 | Công cắt xả xương cũ thay mới be gân hầm máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Mét | 5 | |
| 74 | Sắt tấm 6 li | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 23,55 | |
| 75 | Sắt tấm dập góc vuông | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 11,3 | |
| 76 | Nhân công | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Lượt | 1 | |
| 77 | Sắt tấm 6 li | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Mét | 186,51 | |
| 78 | Nhân công | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Lượt | 1 | |
| 79 | Mài chà, sơn lại toàn bộ máy chính | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Máy | 1 | |
| 80 | Vệ sinh bồn dầu chứa, bồn dầu chạy máy chính | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cái | 3 | |
| 81 | Xử lý, cắt xả hàn bồn dầu bị chảy | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Lượt | 1 | |
| 82 | Sắt 6 li dập góc vuông | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMTTheo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 67,82 | |
| 83 | Nhân công | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Mét | 12 | |
| 84 | Cắt trổ lỗ gió + hàn lại | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cái | 5 | |
| 85 | Sắt tấm gia cố ben lái | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 31,4 | |
| 86 | Nhân công | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Lượt | 1 | |
| 87 | Bạc thau nòng chén lái | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 35 | |
| 88 | Sắt láp đặc làm chén lái | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 6,25 | |
| 89 | Công tiện 2 bạc thau | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cái | 2 | |
| 90 | Nhân công | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Lượt | 1 | |
| 91 | Nhân công Tháo lắp láp chân vịt | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cái | 1 | |
| 92 | Sắt láp đặc tiện tán cùi tô | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 5 | |
| 93 | Sắt làm khóa mở tán cùi tô | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Kg | 7,85 | |
| 94 | Nhân công | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Công | 1 | |
| 95 | Bù lon bánh lái Inox 20 li 1 tấc | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Con | 6 | |
| 96 | Bù lon Inox 12 li 4 phân | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Con | 6 | |
| 97 | Bù lon thép hộp số 18 li 8 phân | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Con | 12 | |
| 98 | Khoan lỗ gen găng bạt cao su | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cái | 1 | |
| 99 | Nhân công | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cái | 1 | |
| 100 | Công rã ráp bơm béc máy chính | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 101 | Công rã ráp vệ sinh xương hàn gió, xương hàn nhớt | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cái | 2 | |
| 102 | Cân nền máy, hộp số | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 103 | Ron hộp số | Theo yêu cầu kỹ thuật chi tiết ở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi