Gói thầu: Gói thầu số 1: Duy trì, phát triển hệ thống cây xanh đô thị khu vực phía Bắc thành phố Nha Trang năm 2021-2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200946748-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dịch vụ công ích thành phố Nha Trang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Duy trì, phát triển hệ thống cây xanh đô thị khu vực phía Bắc thành phố Nha Trang năm 2021-2023 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200905619 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố năm 2021-2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 36 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 17:27:00 đến ngày 2020-10-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,191,046,519 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 240,000,000 VNĐ ((Hai trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 100m2/lần | 111.658,92 | 150 lần/năm |
| 2 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 100m2/lần | 8.932,71 | 12 lần/năm |
| 3 | Bón phân thảm cỏ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 100m2/lần | 4.466,37 | 6 lần/năm |
| 4 | Phun thuốc trừ sâu cỏ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 100m2/lần | 4.466,37 | 6 lần/năm |
| 5 | Làm cỏ tạp | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 100m2/lần | 8.932,71 | 12 lần/năm |
| 6 | Xén lề cỏ | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 100md/lần | 3.369,81 | 6 lần/năm |
| 7 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 100m2/lần | 14.800,77 | 150 lần/năm |
| 8 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 100m2/năm | 86,07 | Thường xuyên, theo yêu cầu kỹ thuật |
| 9 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 100m2/năm | 12,6 | Thường xuyên, theo yêu cầu kỹ thuật |
| 10 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 100 cây/năm | 69,99 | Thường xuyên, theo yêu cầu kỹ thuật |
| 11 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 100 cây/năm | 11,04 | Thường xuyên, theo yêu cầu kỹ thuật |
| 12 | Duy trì cây leo | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10 cây/lần | 273,6 | 24 lần/năm |
| 13 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1 cây/năm | 8.085 | Thường xuyên, theo yêu cầu kỹ thuật |
| 14 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1 cây/năm | 912 | Thường xuyên, theo yêu cầu kỹ thuật |
| 15 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1 cây/năm | 54 | Thường xuyên, theo yêu cầu kỹ thuật |
| 16 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1 cây | 8.085 | Thường xuyên, theo yêu cầu kỹ thuật |
| 17 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1 cây | 912 | Thường xuyên, theo yêu cầu kỹ thuật |
| 18 | Quét vôi gốc cây, cây loại 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1 cây | 54 | Thường xuyên, theo yêu cầu kỹ thuật |
| 19 | Nhặt nhặt rác công viên | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 100m2/ ngày | 138.074,79 | 365 lần/năm |
| 20 | Quét vôi Dải phân cách | Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | m2 | 92.691,57 | 3 lần/năm |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi