Gói thầu: In ấn phẩm năm 2020-2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200978471-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN LẤP VÒ |
| Tên gói thầu | In ấn phẩm năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200878656 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 14:00:00 đến ngày 2020-10-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 233,459,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bao phim XQ nhỏ | 26cm x 31cm Gói/500 cái | Cái | 1.000 | |
| 2 | Bao thư Lớn | 25cm x 35cm Gói/100 cái | Cái | 700 | |
| 3 | Bao thư Trung | 18cm x 23cm Gói/100 cái | Cái | 1.500 | |
| 4 | Bao thư Nhỏ | 12cm x 18cm Gói/100 cái | Cái | 2.000 | |
| 5 | Bìa bệnh án plastic Ngoại | Gói/ 500 cái | Cái | 10.000 | Giấy A3 màu xanh, ép plastic 1 mặt, in trắng đen 1 mặt |
| 6 | Bìa bệnh án plastic ngọai trú | Gói/ 500 cái | Cái | 13.000 | Giấy A3 màu xanh, ép plastic 1 mặt, in trắng đen 1 mặt |
| 7 | Bìa bệnh án plastic Nhi | Gói/ 500 cái | Cái | 2.500 | Giấy A3 màu xanh, ép plastic 1 mặt, in trắng đen 1 mặt |
| 8 | Bìa bệnh án plastic Nội | Gói/ 500 cái | Cái | 13.000 | Giấy A3 màu xanh, ép plastic 1 mặt, in trắng đen 1 mặt |
| 9 | Bìa bệnh án plastic Sản | Gói/ 500 cái | Cái | 1.000 | Giấy A3 màu xanh, ép plastic 1 mặt, in trắng đen 1 mặt |
| 10 | Bìa bệnh án Nội YHCT | Gói/ 500 cái | Cái | 500 | Giấy A3 màu xanh, ép plastic 1 mặt, in trắng đen 1 mặt |
| 11 | Bìa bệnh án Ngoại YHCT | Gói/ 500 cái | Cái | 500 | Giấy A3 màu xanh, ép plastic 1 mặt, in trắng đen 1 mặt |
| 12 | Bìa sổ khám bệnh | A4 2 mặt/ Gói/500 tờ | Tờ | 90.000 | |
| 13 | Lệnh điều xe | A5 màu xanh/ Gói 10 cuốn | Cuốn | 20 | Bìa A5 cứng màu xanh |
| 14 | Phiếu chiếu chụp XQ | A4 1 mặt/ Gói/500 tờ | Tờ | 10.000 | |
| 15 | Phiếu ECG | A3 2 mặt/ Gói/500 tờ | Tờ | 5.000 | |
| 16 | Phiếu KSK > 18 tuổi | A3 2 mặt/Gói/500 tờ | Tờ | 5.000 | |
| 17 | Phiếu KSK | A3 2 mặt/Gói/ 500 tờ | Tờ | 2.000 | |
| 18 | Phiếu KSK lái xe | A4 2 mặt/ Gói/500 tờ | Tờ | 2.000 | |
| 19 | Phiếu siêu âm A5 | A5 1 mặt/ Gói/500 tờ | Tờ | 15.000 | |
| 20 | Phiếu Siêu âm xanh | A4 màu xanh 1 mặt/ Gói/ 500 tờ | Tờ | 10.000 | |
| 21 | Phiếu theo dõi chức năng sống | A4 màu 2 mặt/ Gói/500 tờ | Tờ | 21.000 | |
| 22 | Phiếu thu | A5/Gói /10 cuốn | Cuốn | 100 | Giấy carble mỏng 3 liên / 150 tờ |
| 23 | Phiếu truyền dịch | A4 1 mặt/ Gói/ 500 tờ | Tờ | 20.000 | |
| 24 | Phiếu xét nghiệm A5 | A5 1 mặt/ Gói/500 tờ | Tờ | 20.000 | |
| 25 | Ruột bệnh án Ngoại | A3 2 mặt/ Gói/ 500 tờ | Tờ | 1.000 | |
| 26 | Ruột bệnh án Nhi | A3 2 mặt/ Gói/ 500 tờ | Tờ | 2.500 | |
| 27 | Ruột bệnh án Nội | A3 2 mặt/ Gói/ 500 tờ | Tờ | 15.000 | |
| 28 | Ruột bệnh án Phụ khoa | A3 2 mặt/ Gói/ 500 tờ | Tờ | 200 | |
| 29 | Ruột bệnh án Sản | A3 2 mặt/ Gói/ 500 tờ | Tờ | 2.000 | |
| 30 | Ruột bệnh án tai chân miệng | A3 2 mặt/ Gói/ 500 tờ | Tờ | 500 | |
| 31 | Ruột bệnh án Nội YHCT | A3 2 mặt/ Gói/ 500 tờ | Bộ | 1.000 | 2 tờ A3 in 2 mặt, 1 tờ A4 in 1 mặt/1 bộ |
| 32 | Ruột bệnh án Ngoại YHCT | A3 2 mặt/ Gói/ 500 tờ | Tờ | 1.000 | 1 tờ A3 in 2 mặt, 1 tờ A4 in 1 mặt/1 bộ |
| 33 | Sổ theo dõi tiêm Vacxin | A3 2 mặt/ Gói/ 5 quyển | Quyển | 5 | Bìa A3 bóng, cứng màu trắng |
| 34 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án | A5 2 mặt/Gói/ 10 Quyển | Quyển | 10 | Bìa A5 cứng màu xanh |
| 35 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | A5 2 mặt/Gói/ 10 Quyển | Quyển | 10 | Bìa A5 cứng màu xanh |
| 36 | Sổ biên bản hội chẩn | A4 2 mặt/Gói/ 10 Quyển | Quyển | 40 | Bìa A4 cứng màu xanh |
| 37 | Sổ chẩn đoán hình ảnh | A4 2 mặt/Gói/ 10 Quyển | Quyển | 10 | Bìa A4 cứng màu xanh |
| 38 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện | A5 2 mặt/Gói/ 10 Quyển | Quyển | 10 | Bìa A5 cứng màu xanh |
| 39 | Sổ đi buồng và phân công chăm sóc | A4 2 mặt/Gói/ 05 Quyển | Quyển | 10 | Bìa A4 cứng màu xanh |
| 40 | Sổ khám bệnh (Sổ lớn) | A3 2 mặt/Gói/ 05 Quyển | Quyển | 5 | Bìa A3 bóng, cứng màu trắng |
| 41 | Sổ kiểm tra | A4 2 mặt/Gói/ 05 Quyển | Quyển | 15 | Bìa A4 cứng màu xanh |
| 42 | Sổ quản lý sửa chữa trang thiết bị y tế | A4 2 mặt/Gói /05 Quyển | Quyển | 5 | Bìa A4 cứng màu xanh |
| 43 | Sỗ lãnh vật tư y tế tiêu hao | A4 1 mặt/Gói/ 10 Quyển | Quyển | 10 | Bìa A4 cứng màu xanh |
| 44 | Sổ lãnh văn phòng phẩm | A4 1 mặt/Gói/ 10 Quyển | Quyển | 20 | Bìa A4 cứng màu xanh |
| 45 | Sổ mời hội chẩn | A5 2 mặt/Gói/ 10 Quyển | Quyển | 40 | Bìa A5 cứng màu xanh |
| 46 | Sổ phiếu lãnh hóa chất | A4 1 mặt/Gói/ 10 Quyển | Quyển | 20 | Bìa A4 cứng màu xanh |
| 47 | Sổ phiếu lãnh thuốc | A4 1 mặt/Gói/ 10 Quyển | Quyển | 20 | Bìa A4 cứng màu xanh |
| 48 | Sổ phiếu lãnh y cụ | A4 1 mặt/Gói/ 05 Quyển | Quyển | 5 | Bìa A4 cứng màu xanh |
| 49 | Sổ sai sót chuyên môn | A5 2 mặt/Gói/ 05 Quyển | Quyển | 5 | Bìa A5 cứng màu xanh |
| 50 | Sổ theo dõi trang thiết bị | A4 2 mặt/Gói/ 05 Quyển | Quyển | 5 | Bìa A4 cứng màu xanh |
| 51 | Sổ thuốc gây nghiện | A4 1 mặt/Gói/ 05 Quyển | Quyển | 5 | Bìa A4 cứng màu xanh |
| 52 | Sổ thuốc hướng tâm thần | A4 1 mặt/Gói/ 05 Quyển | Quyển | 5 | Bìa A4 cứng màu xanh |
| 53 | Sổ thường trực | A4 2 mặt/Gói/ 10 Quyển | Quyển | 40 | Bìa A4 cứng màu xanh |
| 54 | Sổ vào viện - ra viện - chuyển viện | A3 2 mặt/Gói/ 10 Quyển | Quyển | 20 | Bìa A3 bóng, cứng màu trắng |
| 55 | Sổ xét nghiệm sinh hóa | A4 2 mặt/Gói/ 10 Quyển | Quyển | 50 | Bìa A4 cứng màu xanh |
| 56 | Sổ xét nghiệm tế bào máu ngoại vi | A3 2 mặt/Gói/ 10 Quyển | Quyển | 10 | Bìa A3 bóng, cứng màu trắng |
| 57 | Sổ thủ thuật/ Phẫu thuật | A4 2 mặt/Gói/ 10 Quyển | Quyển | 20 | Bìa A4 cứng màu xanh |
| 58 | Sổ thủ thuật | A4 2 mặt/Gói/ 10 Quyển | Quyển | 40 | Bìa A4 cứng màu xanh |
| 59 | Tờ chăm sóc | A4 2 mặt/Gói/ 500 tờ | Tờ | 50.000 | |
| 60 | Tờ điều trị | A4 2 mặt/Gói/ 500 tờ | Tờ | 50.000 | |
| 61 | Tờ điều trị YHCT | A4 2 mặt/Gói/ 500 tờ | Tờ | 3.000 | |
| 62 | Trích biên bản hội chẩn | A4 1 mặt/Gói/ 500 tờ | Tờ | 5.000 | |
| 63 | Xét nghiệm Huyết học | A4 1 mặt/Gói/ 500 tờ | Tờ | 24.000 | |
| 64 | Xét nghiệm nước tiểu | A4 1 mặt/Gói/ 500 tờ | Tờ | 8.000 | |
| 65 | Xét nghiệm Sinh Hóa Máu | A4 1 mặt/Gói/ 500 tờ | Tờ | 16.000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi