Gói thầu: Gói thầu số 4DH: Cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn các thiết bị của phân xưởng hóa năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200983519-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu Gói thầu số 4DH: Cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn các thiết bị của phân xưởng hóa năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200307758
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn SXKD năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-01 08:34:00 đến ngày 2020-10-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 186,835,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,400,000 VNĐ ((Hai triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Máy phân tích hàm lượng vi ẩm trong dầu-/Micro-Water Automatic Tester (Karl Fisher) Hiệu chuẩn máy phân tích hàm lượng vi ẩm trong dầu về các thông số kỹ thuật như sau: -Dãy đo: 3μg ~ 100 mg -Độ nhạy:0.1 μg -Độ chính xác:± 3 μg Model: HGSC208 NSX: Shandong Huigong Electric Co., Ltd Bộ 1
2 Máy đo nhiệt độ chớp cháy cốc kín Hiệu chuẩn máy đo nhiệt độ chớp cháy cốc kín về các thông số kỹ thuật như sau: Phạm vi đo: Nhiệt độ phòng ~ 300ᴼC Độ chính xác: ± 10C Model: HGBS2000 NSX: Shandong Huigong Electric Co., Ltd Bộ 1
3 Máy kháng nhũ hóa/Demulsibility Characteristic of Oil Automatic Tester Hiệu chuẩn máy kháng nhũ về các thông số kỹ thuật như sau: Phạm vi nhiệt độ: nhiệt độ phòng ~ 100℃ Độ chính xác: ±0.5℃ Model: HGRH203 NSX: Shandong Huigong Electric Co., Ltd Bộ 1
4 Máy ly tâm Hiệu chuẩn máy ly tâm về thông số kỹ thuật như sau: Tốc độ: 5000r/min Model: LD5-2A NSX: GingLi Bộ 1
5 Máy đo độ nhớt (bồn nước ổn định nhiệt) Hiệu chuẩn máy đo độ nhớt về các thông số kỹ thuật như sau: Range nhiệt độ: 0-99℃ Độ chính xác: ±0.03℃ Model: HGND203 Bộ 1
6 Nhớt kế Hiệu chuẩn nhớt kế về các thông số kỹ thuật như sau: Dạng chữ U Đường kính mao: Φ0.8mm Range: 5.4-27 cSt NSX: MC Cái 1
7 Nhớt kế Hiệu chuẩn nhớt kế về các thông số kỹ thuật như sau: Dạng chữ U Đường kính mao: Φ1.0mm Range: 13-65 cSt NSX/xuất xứ: MC/China Cái 1
8 Nhớt kế Hiệu chuẩn nhớt kế về các thông số kỹ thuật như sau: Dạng chữ U Đường kính mao: Φ2.0mm Range: 200-1000 cSt NSX/xuất xứ: MC/China Cái 1
9 Nhớt kế Hiệu chuẩn nhớt kế về các thông số kỹ thuật như sau: Dạng chữ U Đường kính mao: Φ2.5mm Range: 520-2600 cSt NSX/xuất xứ: MC/China Cái 1
10 Nhiệt kế điện tử Hiệu chuẩn nhiệt kế điện tử về các thông số kỹ thuật như sau: Dãy nhiệt độ: -40 đến 2040C Độ chính xác: ±0.2°F từ 32 đến 200°F ±0.5°F từ 200 đến 400°F ±0.1°C 0 to 100°C ±0.3°C từ 100 đến 200°C Model: TP7-C Xuất xứ: USA Bộ 1
11 Máy KF (C30 Coulometric KF Titrator) Hiệu chuẩn máy KF về các thông số kỹ thuật như sau: Điện áp: 100-240VAC ±10% và 50-60Hz Khoảng nồng độ: 1ppm đến 5% Điện cực: không màng Model: C20/C30 NSX: Mettler Toledo Bộ 1
12 Máy đếm hạt YJS-170 Hiệu chuẩn máy đếm hạt YJS-170 về các thông số kỹ thuật như sau: Phạm vi đo: 1 um ~ 100 um (ISO4402), 5um © ~ 100 um Thể tích lấy mẫu: 0.5 ~ 9ml, 10ml ~ 100ml Tốc độ lấy mẫu: 10ml/phút ~ 25ml/phút Model: YJS-170 NSX: Shenzhen Yateks Optical Electronic Technology Co. Ltd Bộ 1
13 Máy xác định nhiệt độ chớp cháy cốc kín (HK-3013SB) Hiệu chuẩn xác định nhiệt độ chớp cháy cốc kín về các thông số kỹ thuật như sau: Phạm vi đo: ~ 400ᴼC Khả năng xử lý nhiệt độ: 0.10C Độ lặp lại: ≤ 1100C: 20C > 1100C: 40C Đánh lửa: điện Model: HK - 3013SB NSX: Beijing Huakeyi Power Plant Instrument Reaserch Institute Bộ 1
14 Máy xác định nhiệt độ chớp cháy cốc hở (HK-3011SK) Hiệu chuẩn máy xác định nhiệt độ chớp cháy cốc hở về các thông số kỹ thuật như sau: Phạm vi đo: ~ 400ᴼC Khả năng xử lý nhiệt độ: 0.10C Độ lặp lại: ≤ 40C Đánh lửa: điện Model: HK -3011SK NSX: Beijing Huakeyi Power Plant Instrument Reaserch Institute Bộ 1
15 Máy đo độ nhớt HK-3040YN Hiệu chuẩn máy đo độ nhớt HK-3040YN về các thông số kỹ thuật như sau: Điểm kiểm soát cài đặt nhiệt độ: ~ 100ᴼC Độ chính xác: ±0.1ᴼC Tốc độ khuấy: 1250v/phút Lỗ kiểm tra: 4 lỗ. Model: HK-3040YN NSX: HKY TECHNOLOGY CO.,LTD Bộ 1
16 Máy kháng nhũ hóa HK-3031PK Hiệu chuẩn máy kháng nhũ hóa HK-3031PK về các thông số kỹ thuật như sau: Số lỗ để mẫu: 3 Điểm kiểm soát cài đặt nhiệt độ: ~ 100ᴼC Độ chính xác: ±0.1ᴼC Model: HK-3031PK NSX: Beijing Huakeyi Power Plant Instrument Research Institute Bộ 1
17 Đồng hồ bấm giây PC894 Hiệu chuẩn đồng hồ bấm giây PC894 về các thông số kỹ thuật như sau: Chất liệu: Nhựa tổng hợp Màu sắc: Xanh Bộ nhớ: 1 Lap Màn hình 7 số, 3 dòng: Hiện Giờ-Phút-Giây và % giây, Giờ và ngày tháng hiện tại Model: PC894 Xuất xứ: Trung Quốc Cái 1
18 Tỷ trọng kế Hiệu chuẩn tỷ trọng kế về các thông số kỹ thuật như sau: Khoảng đo được: 950-1000 kg/m3 Giá trị vạch chia nhỏ nhất: 0,0005 g/cm3 S/N: 4413 15604296 925246 Cái 4
19 Nhiệt kế Hiệu chuẩn nhiệt kế về các thông số kỹ thuật như sau: Khoảng đo: -20-1020C, ASTM S 12C-03 Giá trị độ chia nhỏ nhất: 0.20C NSX: Kessler Cái 2
20 Automatic Calorimeter/Máy đo nhiệt trị Hiệu chuẩn Automatic Calorimeter/Máy đo nhiệt trị về các thông số kỹ thuật như sau: -Dãy nhiệt độ đo=5-35 0C -Độ phân giải nhiệt độ: 0.00010C -Độ lệch chuẩn: RSD≤0.1% -Thời gian phân tích 1 mẫu: khoảng 16 phút -Khối lượng mẫu: 1g (than) -Nguồn: 220VAC ± 10%, 50Hz ± 1Hz -Công suất: máy tính Bộ 1
21 Lò nung Hiệu chuẩn lò nung về các thông số kỹ thuật như sau: Nhiệt độ đo: 1000ᴼC Nguồn: 3.5KW Khoảng nhiệt độ: 300 – 999ᴼC Bước nhảy nhiệt độ: 1ᴼC Nhiệt độ ổn định trung bình: ± 2℃ Model: 5E - MF6100 NSX: Changsha Kaiyuan Instrument Co., LTD Bộ 1
22 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn nhiệt ẩm kế về các thông số kỹ thuật như sau: Range nhiệt độ: -20-400C Range độ ẩm: 10-90% Model: JWS-A1 Xuất xứ: China Cái 3
23 Nhiệt ẩm kế điện tử Hiệu chuẩn nhiệt ẩm kế điện tử về các thông số kỹ thuật như sau: Model: HTC-1 Xuất xứ: China Cái 3
24 Cân kỹ thuật Hiệu chuẩn cân kỹ thuật về các thông số kỹ thuật như sau: Khối lượng tối đa: 3000g Khối lượng tối thiểu: 0.5g Cấp chính xác:III Model: JA31002 P/N: 2014023 2014020 Bộ 2
25 Tủ sấy Hiệu chuẩn tủ sấy về các thông số kỹ thuật như sau: Dãy nhiệt độ 10-250ᴼC Độ chính xác ±1ᴼC Model: 5E - DHG 6310 NSX: Changsha Kaiyuan Instrument Co., LTD Bộ 1
26 Tủ sấy Hiệu chuẩn tủ sấy về các thông số kỹ thuật như sau: Phạm vi nhiệt độ: 50ᴼC - 300ᴼC Độ chính xác ±1ᴼC Dấu cảnh báo: ±10ᴼC Model: 5E - DHG6095 NSX: Changsha Kaiyuan Instrument Co., LTD Bộ 1
27 Tủ sấy Hiệu chuẩn tủ sấy về các thông số kỹ thuật như sau: Phạm vi nhiệt độ: 10 - 250ᴼC Độ phân giải nhiệt độ: 0.1ᴼC Model: DHG 9053A NSX: Changsha Kaiyuan Instrument Co., LTD Bộ 2
28 Lò nung Hiệu chuẩn lò nung về các thông số kỹ thuật như sau: Nhiệt độ đo: 1000ᴼC Nguồn: 3.5KW Khoảng nhiệt độ: 300 – 999ᴼC Bước nhảy nhiệt độ: 1ᴼC Nhiệt độ ổn định trung bình: ± 2℃ Model: 5E-MF6100 NSX: Changsha Kaiyuan Instrument Co., LTD Bộ 1
29 Cân phân tích Hiệu chuẩn cân phân tích về các thông số kỹ thuật như sau: Khối lượng tối đa: 320g d= 0.1mg Model: MS304TS/00 P/N: B534325678 NSX: Mettler Toledo Bộ 1
30 Cân phân tích Hiệu chuẩn cân phân tích về các thông số kỹ thuật như sau: Khối lượng tối đa: 120g d=0.1 mg Model: ME104E NSX: Mettler Toledo Bộ 1
31 Cân kỹ thuật Hiệu chuẩn cân kỹ thuật về các thông số kỹ thuật như sau: Khối lượng tối đa: 3200g Khối lượng tối thiểu: 0.5g Độ đọc: 0.01g Độ chia kiểm (e): 0.1g Model: ML3002/02 NSX: Mettler Toledo Bộ 3
32 Benchtop Sodium Meter/Máy đo Na Hiệu chuẩn Benchtop Sodium Meter/Máy đo Na về các thông số kỹ thuật như sau: Dãy đo: 0.23μg/L-2.3g/L Độ nhạy: 0.01μg/L Độ chính xác: ± 5μg/L Model: HK-51 P/N: 0.0439160234 (DH3) NSX: Beijing Huakeyi Power Plant Instrument Research Institute Bộ 2
33 Benchtop Silica Meter/Máy đo SiO2 Hiệu chuẩn Benchtop Silica Meter/Máy đo SiO2 về các thông số kỹ thuật như sau: Dãy đo: 0-200μg/L Độ nhạy: 0.1μg/L Độ chính xác: ±2% Model: HK - 218 P/N: 011136150303 (DH3) 011136150302 (DH3) NSX: Beijing Huakeyi Power Plant Instrument Research Institute Bộ 1
34 Máy đo độ dẫn Edge và điện cực đo độ dẫn Hiệu chuẩn máy đo độ dẫn Edge và điện cực đo độ dẫn về các thông số kỹ thuật như sau: Khoảng đo: 0-200mS/cm Model: HI763100 NSX: Hanna Bộ 1
35 Máy đo pH để bàn và Điện cực đo pH Hiệu chuẩn máy đo pH để bàn và điện cực đo pH về các thông số kỹ thuật như sau: Khoảng đo: 0-13pH Máy đo pH để bàn Model: HI2211 Điện cực đo pH model: HI1131 NSX: Hanna Bộ 1
36 Máy đo độ đục Hiệu chuẩn máy đo độ đục về các thông số kỹ thuật như sau: Phạm vi đo: (0~2) NTU, (0~20) NTU, (0~200) NTU (tự động), và (0~1000) NTU Model: HK - 288 NSX: Beijing Huakeyi Power Plant Instrument Research Institute Bộ 1
37 Benchtop Sodium Meter/Máy đo Na Hiệu chuẩn Benchtop Sodium Meter/Máy đo Na về các thông số kỹ thuật như sau: Dãy đo: 0.23μg/L-2.3g/L Độ nhạy: 0.01μg/L Độ chính xác: ± 5μg/L Model: HK - 51 P/N: 0.0439160234 (DH3) NSX: Beijing Huakeyi Power Plant Instrument Research Institute Bộ 1
38 Benchtop Silica Meter/Máy đo SiO2 Hiệu chuẩn Benchtop Silica Meter /máy đo SiO2 về các thông số kỹ thuật như sau: Dãy đo: 0-200μg/L Độ nhạy: 0.1μg/L Độ chính xác: ±2% Model: HK -218 P/N: 011136150303 (DH3) 011136150302 (DH3) NSX: Beijing Huakeyi Power Plant Instrument Research Institute Bộ 2
39 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn nhiệt ẩm kế về các thông số kỹ thuật như sau: Độ phân giải: Nhiệt độ: ±. 1C, độ ẩm: ± 1% RH Nhiệt độ chính xác ±. 5C Độ chính xác độ ẩm± 5% Nhiệt độ phạm vi đo lường-20 ~ 70C Độ ẩm phạm vi đo lường 0 ~ 100% RH Model: S500 - TH Cái 1
40 Nhiệt kế Hiệu chuẩn nhiệt kế về các thông số kỹ thuật như sau: Khoảng đo: -20-1020C Giá trị độ chia nhỏ nhất: 0.20C NSX: Amarell Bộ 4
41 Máy đo độ đục Hiệu chuẩn máy đo độ đục về các thông số kỹ thuật như sau: Phạm vi đo: (0~2) NTU, (0~20) NTU, (0~200) NTU (tự động), và (0~1000) NTU Model: HK-288 NSX: Beijing Huakeyi Power Plant Instrument Research Institute Bộ 1
42 Máy UV Hiệu chuẩn máy UV về các thông số kỹ thuật như sau: Dải bước sóng: 190 ~ 1100nm Phạm vi truyền tải (% T): 0% T ~ 220% T Dải hấp thụ (Abs): -0.301A ~ 3.000A Băng quang phổ: 2nm Khoảng lấy mẫu tối thiểu: 0.1nm Model: 2610 NSX: BEIJING RAYLEIGH ANALYTICAL INSTRUMENT CORP Bộ 2
43 Máy đo DO Hiệu chuẩn máy đo DO về các thông số kỹ thuật như sau: Thiết bị cầm tay: Màn hình tinh thể màu LCD 320 × 240 Dải đo: (0 ~ 20) μg / L, (0 ~ 200) μg / L, (0 ~ 20) mg / L Độ phân giải: 0.1μg / L, 0.01mg / L Model: HK-258 NSX: Beijing Huakeyi Power Plant Instrument Research Institute Bộ 1
44 Máy đo DO Hiệu chuẩn máy đo DO về các thông số kỹ thuật như sau: Thiết bị cầm tay: màn hình LCD Dải đo: 0.00 đến 50 mg/l Độ chính xác: ±0.1 mg/l từ (0 đến 8 mg/L); ±0.2 mg/l từ (8 đến 20 mg/L); ± 10% từ (20 đến 50 mg/L) Độ phân giải: 0.01 Calibration point: 2 Predefined oxygen standards:2 Model: S9 P/N:B543619498 NSX: Mettler toledo Bộ 1
45 Máy đo pH Hiệu chuẩn máy đo pH về các thông số kỹ thuật như sau: Phạm vi đo: pH( 0.00 - 14.00) (-1999-1999)mV 0 °C to 100 °C Model: FE20 NSX: Mettler toledo Bộ 2
46 Máy đo độ dẫn Hiệu chuẩn máy đo độ dẫn về các thông số kỹ thuật như sau: Vùng đo: Độ dẫn: 0,0 μS/cm … 199,9 mS/cm TDS: 0,1 mg/L ... 199,9 g/L Độ mặn: 0,00 ... 19,99 psu Nhiệt độ : 0°C- 100 °C Sự phân giải: Độ dẫn : Plage auto 0,10 μS/cm … 19,99 μS/cm 20,0 μS/cm … 199,9 μS/cm 200 μS/cm … 1999 μS/cm 2,00 mS/cm … 19,99 mS/cm 20,0 mS/cm … 199,9 mS/cm TDS: Plage auto Độ mặn : 0,00 ... 19,99 psu Nhiệt độ : 0,1 °C Model: FE30 NSX: Mettler toledo Bộ 1
47 Máy đo Clorine cầm tay Hiệu chuẩn máy đo Clorine về các thông số kỹ thuật như sau: Pocket Colorinmeter TM II Bước sóng : 528nm Dãy hấp thụ: 0-2.5 Abs NSX: Hach company Bộ 1
48 Máy đo độ dẫn cầm tay Hiệu chuẩn máy đo độ dẫn cầm tay về các thông số kỹ thuật như sau: Vùng đo: Độ dẫn: 0,0 μS/cm … 199,9 mS/cm TDS: 0,1 mg/L ... 199,9 g/L Độ mặn: 0,00 ... 19,99 psu Nhiệt độ : 0°C- 100 °C Sự phân giải: Độ dẫn : Plage auto 0,10 μS/cm … 19,99 μS/cm 20,0 μS/cm … 199,9 μS/cm 200 μS/cm … 1999 μS/cm 2,00 mS/cm … 19,99 mS/cm 20,0 mS/cm … 199,9 mS/cm TDS: Plage auto Độ mặn : 0,00 ... 19,99 psu Nhiệt độ : 0,1 °C Model: FG3 NSX: Mettler toledo Bộ 1
49 Máy chuẩn độ điện thế Hiệu chuẩn máy chuẩn độ điện thế về các thông số kỹ thuật như sau: Đầu ra cây khuấy: điện áp 0-9V DC, ổ cắm 4 pin nhỏ Sensor pH/mV đầu vào: Vùng đo ± 1900 mV Sensor phân cực Ipol: nguồn 0- 5 μA, vùng đo ± 2000 Mv Model: ET18 NSX: Mettler toledo P/N: B539478555 Bộ 1
50 Máy chuẩn độ COD tự động Hiệu chuẩn máy chuẩn độ COD tự động về các thông số như sau: Nguồn: điện áp đầu vào 100- 240V AC±10%, tần số: 50-60 Hz, Điện năng tiêu thụ: 24VA CPU: Ram 64MB, bộ nhớ flash 256 MB Kích thướt: rộng 210mm, sâu 333mm, cao 308mm, trọng lượng 4.2kg Nguyên vật liệu: vỏ Copolymer, nắp Polypropylene, ống chiết FEP, ống khí Silicon Điều kiện môi trường: nhiệt độ 5ºC-40ºC, độ ẩm tối đa 80% ổ cắm: 9 pin, tốc độ truyền 1200-19200 Model: G20 NSX: Mettler toledo Bộ 1
51 Máy đo tổn thất điện môi (Baur oil Tester) Hiệu chuẩn máy đo tổn thất điện môi về các thông số kỹ thuật như sau: Điện trở đo được: 2,5 MWm…. 100MWm, độ phân giải 0,01 Điện áp: 90÷ 264 V ~ Thời gian gia nhiệt: 16 phút từ 25÷ 90ᵒC. Cell chứa 45 ml Độ nhớt Bộ 1
52 Máy đo khí trong dầu máy biến áp (Myrkos portable DGA micro GC) Hiệu chuẩn máy đo khí trong dầu máy biến áp về các thông số kỹ thuật như sau: Dãy đo khí trong dầu: + H2: 5÷ 60.000 ppm + O2: 4000 ÷100.000 ppm + N2: 10.000 ÷100.000 ppm + Những khí khác: 1÷ 60.000 ppm Độ lặp lại: + H2: ±2 ppm hoặc ±2% + CO2: ±10 ppm hoặc ±2% + Những khí khác:±2 ppm hoặc ±2% +O2: ±2% + N2: ±2% Độ phân giải: 1ppm Thời gian đo: 2 phút Model: 11804002 NSX: Morgan Schaffer Bộ 1
53 Máy KF (917 Coulometric KF Titrator) Hiệu chuẩn máy KF về các thông số kỹ thuật như sau: Điện áp: 24 VDC Dãy đo: 10 µg ÷ 200 mg H2O Độ phân giải: 0,1 g H2O Độ lặp lại: + Với dãy đo: 10 µg ÷ 1000 µg H2O là ±3µg + Với dãy đo >1000 µg H2O là ≤ 0,3% Điện cực: không màng Model: KF-917 NSX: Metrohm Bộ 1
54 Bộ máy đo tỷ trọng dầu FO, DO Hiệu chuẩn bộ máy đo tỷ trọng dầu FO, DO về các thông số kỹ thuật như sau: MODEL: TV-2500 Sản xuất: TAMSON – HOLAND Theo tiêu chuẩn ASTM D445 Màn hình tinh thể lỏng hiển thị nhiệt độ số với độ phân giải đến 0,01ᵒC Máy tự ngắt mạch khi quá nhiệt hoặc khi mực chất lỏng trong bể thấp Khả năng đo: 4 mẫu Nhiệt độ thử nghiệm: nhiệt độ phòng đến 120ᵒC Độ ổn định: +/- 0,02ᵒC khi độ nhiệt đến 100ᵒC Nguồn điện: 230V/50Hz Model TLC10-3: Độ chính xác nhiệt độ bể: 0,05ᵒC Thể tích bể: 3 lít Nguồn điện: 230V/50Hz Model: TLC 10-3 TV2500 NSX: Tamson Bộ 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->