Gói thầu: Gói thầu số 42: Thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải nguy hại năm 2020 Nhà máy Thủy điện Sông Bung 4 và Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200978141-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Thủy điện Sông Bung, Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2, Công ty TNHH Một thành viên
Tên gói thầu Gói thầu số 42: Thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải nguy hại năm 2020 Nhà máy Thủy điện Sông Bung 4 và Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2
Số hiệu KHLCNT 20200929551
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-29 17:40:00 đến ngày 2020-10-12 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 87,823,780 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 I. Nhà máy Thủy điện Sông Bung 4 Chương II, Mẫu số 01 trọn gói 1
2 I.1 Dầu thủy lực (Mã CTNH: 17 01 07) Chương II, Mẫu số 01 kg 336
3 I.2 Giẻ lau thấm dầu (mã CTNH: 18 02 01) Chương II, Mẫu số 01 kg 370
4 I.3 Bóng đèn huỳnh quang (Mã CTNH: 16 01 06) Chương II, Mẫu số 01 kg 15
5 I.4 Dầu máy biến áp (mã CTNH: 17 03 05) Chương II, Mẫu số 01 kg 220
6 I.5 Dầu động cơ và hộp số bôi trơn tổng hợp thải (mã CTNH: 17 02 03) Chương II, Mẫu số 01 kg 100
7 I.6 Hộp mực in thải có chứa thành phần nguy hại (mã CTNH: 08 02 04) Chương II, Mẫu số 01 kg 6
8 I.7 Các linh kiện, thiết bị điện, điện tử thải (Mã CTNH: 16 01 13) Chương II, Mẫu số 01 kg 15
9 I.8 Pin Ni-Cd (mã CTNH: 19 06 02) Chương II, Mẫu số 01 kg 2
10 I.9 Dầu thải từ thiết bị tách dầu/nước (Mã CTNH: 17 05 04) Chương II, Mẫu số 01 kg 2.700
11 I.10 Ắc quy chì, Pin… (mã CTNH: 19 06 01) Chương II, Mẫu số 01 kg 10
12 I.11 Bao bì cứng thải bằng kim loại bao gồm cả bình chứa áp suất bảo đảm rỗng hoàn toàn, như: vỏ lon sơn, dụng cụ sau khi sơn thải ra như rulo/ cọ,… (Mã CTNH: 18 01 02) Chương II, Mẫu số 01 kg 10
13 I.12 Vật thể dùng để mài đã qua sử dụng có các thành phần nguy hại, như: đá mài, giấy ráp – nhám, … (Mã CTNH: 07 03 10) Chương II, Mẫu số 01 kg 4
14 I.13 Que hàn thải (mã CTNH: 07 04 01) Chương II, Mẫu số 01 kg 2
15 II. Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 Chương II, Mẫu số 01 trọn gói 1
16 II.1 Dầu thủy lực (Mã CTNH: 17 01 07) Chương II, Mẫu số 01 kg 200
17 II.2 Giẻ lau thấm dầu (mã CTNH: 18 02 01) Chương II, Mẫu số 01 kg 150
18 II.3 Bóng đèn huỳnh quang (Mã CTNH: 16 01 06) Chương II, Mẫu số 01 kg 10
19 II.4 Dầu máy biến áp (mã CTNH: 17 03 05) Chương II, Mẫu số 01 kg 150
20 II.5 Dầu động cơ và hộp số bôi trơn tổng hợp thải (mã CTNH: 17 02 03) Chương II, Mẫu số 01 kg 140
21 I I.6 Hộp mực in thải có chứa thành phần nguy hại (mã CTNH: 08 02 04) Chương II, Mẫu số 01 kg 4
22 II.7 Các linh kiện, thiết bị điện, điện tử thải (Mã CTNH: 16 01 13) Chương II, Mẫu số 01 kg 5
23 II.8 Pin Ni-Cd (mã CTNH: 19 06 02) Chương II, Mẫu số 01 kg 3
24 II.9 Dầu thải từ thiết bị tách dầu/nước (Mã CTNH: 17 05 04) Chương II, Mẫu số 01 kg 1.800
25 I.10 Ắc quy chì, Pin… (mã CTNH: 19 06 01) Chương II, Mẫu số 01 kg 150
26 II.11 Bao bì cứng thải bằng kim loại bao gồm cả bình chứa áp suất bảo đảm rỗng hoàn toàn, như: vỏ lon sơn, dụng cụ sau khi sơn thải ra như rulo/ cọ,… (Mã CTNH: 18 01 02) Chương II, Mẫu số 01 kg 5
27 II.12 Vật thể dùng để mài đã qua sử dụng có các thành phần nguy hại, như: đá mài, giấy ráp – nhám, … (Mã CTNH: 07 03 10) Chương II, Mẫu số 01 kg 2
28 II.13 Que hàn thải (mã CTNH: 07 04 01) Chương II, Mẫu số 01 kg 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->