Gói thầu: Khám sức khỏe định kỳ năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201012057-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm xã hội tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Khám sức khỏe định kỳ năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201012046 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi Quản lý BHXH, BHYT, BHTN năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 20:10:00 đến ngày 2020-10-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 230,314,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Khám Nội tổng quát, Mắt, TMH, RHM | Khám Nội tổng quát, Mắt, TMH, RHM | Người | 74 | Nam&Nữ |
| 2 | Công thức máu | Công thức máu | Người | 73 | Nam&Nữ |
| 3 | Đường máu (Tầm soát đái tháo đường) | Đường máu (Tầm soát đái tháo đường) | Người | 75 | Nam&Nữ |
| 4 | Ure, Creatinine: Chức năng thận | Ure, Creatinine: Chức năng thận | Người | 75 | Nam&Nữ |
| 5 | Acid uric (Gout) | Acid uric (Gout) | Người | 75 | Nam&Nữ |
| 6 | SGOT, SGPT, GGT: Chức năng gan | SGOT, SGPT, GGT: Chức năng gan | Người | 75 | Nam&Nữ |
| 7 | Cholesterol, Triglycerid, LDL, HDL: Mỡ trong máu | Cholesterol, Triglycerid, LDL, HDL: Mỡ trong máu | Người | 75 | Nam&Nữ |
| 8 | HBsAg: Viêm gan siêu vi B | HBsAg: Viêm gan siêu vi B | Người | 75 | Nam&Nữ |
| 9 | HCV: Viêm gan siêu vi C | HCV: Viêm gan siêu vi C | Người | 75 | Nam&Nữ |
| 10 | AFP: Ung thư gan | AFP: Ung thư gan | Người | 75 | Nam&Nữ |
| 11 | CEA: Ung thư đường tiêu hoá | CEA: Ung thư đường tiêu hoá | Người | 75 | Nam&Nữ |
| 12 | PSA : Ung thư tuyến tiền liệt | PSA : Ung thư tuyến tiền liệt | Người | 32 | Nam |
| 13 | Xét nghiệm nước tiểu: Tổng phân tích nước tiểu | Xét nghiệm nước tiểu: Tổng phân tích nước tiểu | Người | 75 | Nam&Nữ |
| 14 | Điện tâm đồ (ECG) | Điện tâm đồ (ECG) | Người | 74 | Nam&Nữ |
| 15 | Siêu âm bụng tổng quát | Siêu âm bụng tổng quát | Người | 73 | Nam&Nữ |
| 16 | Siêu âm tim màu | Siêu âm tim màu | Người | 73 | Nam&Nữ |
| 17 | Siêu âm tuyến giáp | Siêu âm tuyến giáp | Người | 74 | Nam&Nữ |
| 18 | Chụp X quang cột sống ( thẳng, nghiêng) | Chụp X quang cột sống ( thẳng, nghiêng) | Người | 65 | Nam&Nữ |
| 19 | Chụp X quang tim phổi thẳng | Chụp X quang tim phổi thẳng | Người | 70 | Nam&Nữ |
| 20 | CA 125 (Tầm soát ung thư buồng trứng) | CA 125 (Tầm soát ung thư buồng trứng) | Người | 43 | Nữ |
| 21 | Siêu âm tuyến vú | Siêu âm tuyến vú | Người | 39 | Nữ |
| 22 | CA 15.3 (Tầm soát Ung thư vú) | CA 15.3 (Tầm soát Ung thư vú) | Người | 34 | Nữ |
| 23 | SCC (Tầm soát Ung thư cổ tử cung) | SCC (Tầm soát Ung thư cổ tử cung) | Người | 31 | Nữ |
| 24 | CYFRA 21.1 (Tầm soát Ung thư phổi) | CYFRA 21.1 (Tầm soát Ung thư phổi) | Người | 62 | Nam&Nữ |
| 25 | CA 19.9 (Tầm soát Ung thư tụy,đường mật, đại tràng) | CA 19.9 (Tầm soát Ung thư tụy,đường mật, đại tràng) | Người | 64 | Nam&Nữ |
| 26 | CA 72.4 (Tầm soát Ung thư dạ dày) | CA 72.4 (Tầm soát Ung thư dạ dày) | Người | 66 | Nam&Nữ |
| 27 | Cysticercose IgG (sán dãi heo) | Cysticercose IgG (sán dãi heo) | Người | 33 | Nam&Nữ |
| 28 | Fasciola Hepatica (sán lá gan) | Fasciola Hepatica (sán lá gan) | Người | 36 | Nam&Nữ |
| 29 | Toxocara canis (giun đũa chó) | Toxocara canis (giun đũa chó) | Người | 40 | Nam&Nữ |
| 30 | Echinococus IgG (sán dãi chó) | Echinococus IgG (sán dãi chó) | Người | 32 | Nam&Nữ |
| 31 | Gnathostoma IgG (giun đầu gai) | Gnathostoma IgG (giun đầu gai) | Người | 30 | Nam&Nữ |
| 32 | HP test (IGG) | HP test (IGG) | Người | 58 | Nam&Nữ |
| 33 | T3, T4, TSH (xét nghiệm chức năng tuyến giáp) | T3, T4, TSH (xét nghiệm chức năng tuyến giáp) | Người | 45 | Nam&Nữ |
| 34 | Nhóm máu (chỉ làm lần đầu) | Nhóm máu (chỉ làm lần đầu) | Người | 12 | Nam&Nữ |
| 35 | HbA1c:Xác định Đái tháo đường (Cho người có nguy cơ Đái tháo đường) | HbA1c:Xác định Đái tháo đường (Cho người có nguy cơ Đái tháo đường) | Người | 22 | Nam&Nữ |
| 36 | Đo mật độ xương | Đo mật độ xương | Người | 26 | Nam&Nữ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi