Gói thầu: Sửa chữa, lắp đặt hệ thống máy chủ và hệ thống mạng Văn phòng Công ty
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201028724-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV nhôm Lâm Đồng-TKV |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, lắp đặt hệ thống máy chủ và hệ thống mạng Văn phòng Công ty |
| Số hiệu KHLCNT | 20201023242 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2020 của LDA (Chi phí thuê ngoài SCTX lĩnh vực Cơ điện năm 2020) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 14:49:00 đến ngày 2020-10-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,621,860,790 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Chi phí nhân công sửa chữa, lắp đặt | Phần nhân công | trọn gói | 1 | Phần Nhân công |
| 2 | Vỏ tủ điện sắt sơn tĩnh điện 2 lớp cửa 800x600x200 có đèn báo | Tủ điện | Cái | 1 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Phòng máy chủ |
| 3 | MCB 2P 40A 6KA | Tủ điện | Cái | 1 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Phòng máy chủ |
| 4 | MCB 2P 32A 6KA | Tủ điện | Cái | 1 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Phòng máy chủ |
| 5 | MCB 2P 16A 6KA | Tủ điện | Cái | 2 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Phòng máy chủ |
| 6 | MCB 1P 16A 6KA | Tủ điện | Cái | 6 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Phòng máy chủ |
| 7 | Cắt lọc sét lan truyền 1P+N 40KA không phụ thuộc vào dòng tải | Tủ điện | Cái | 1 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Phòng máy chủ |
| 8 | Cầu dao đảo chiều 2P 40A ( thao tác bằng tay ) | Tủ điện | Cái | 1 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Phòng máy chủ |
| 9 | Cáp điện CVV 3x4mm2 | Tủ điện | m | 30 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Phòng máy chủ |
| 10 | Cáp điện CVV 3x6mm2 | Tủ điện | m | 20 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Phòng máy chủ |
| 11 | Cọc tiếp địa dài L=2400 D16 | Tiếp địa và chống sét lan truyền phòng máy chủ | Cọc | 10 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Phòng máy chủ |
| 12 | Cáp đồng trần 25mm2 | Tiếp địa và chống sét lan truyền phòng máy chủ | m | 100 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Phòng máy chủ |
| 13 | Hóa chất làm giảm điện trở đất GEM | Tiếp địa và chống sét lan truyền phòng máy chủ | Gói (~11,36kg) | 1 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Phòng máy chủ |
| 14 | Thiết bị lưu trữ trung tâm Unity380 Hybrid Storage: DELLEMC UNITY 380XT SAN - Dual Controller, 128GB Cache - HDDs available:16 x 1.8TB 10K SAS 2.5"; - Interfaces: 4 x 16Gb FC, 4 x 10Gb BaseT; - Protocols: Available both SAN (FC 16Gbps, iSCSI 10Gbps) and NAS (NFS, CiFS); - Features: Monitoring and Reporting, Unified Snapshots, Remote Protection, Thin Provisioning, File Level Retention, FAST Suite for FAST Cache and AutoTiering, RecoverPoint for Continous Data Protection, AppSync for Application Protection, Data at Rest Encryption. - Warranty: 3 years. | Thiết bị lưu trữ trung tâm Unity380 Hybrid Storage | Bộ | 1 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Ảo hóa, lưu trữ |
| 15 | Emulex LPe31000-M6-D Single Port 16Gb Fibre Channel HBA, PCIe Full Height, Customer Install | Vật tư cho máy chủ và đấu nối | Cái | 4 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Ảo hóa, lưu trữ |
| 16 | 16GB RDIMM, 2666MT/s, Dual Rank, Customer Install | Vật tư cho máy chủ và đấu nối | Cái | 4 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Ảo hóa, lưu trữ |
| 17 | 16GB RDIMM, 2933MT/s, Dual Rank, Customer Install | Vật tư cho máy chủ và đấu nối | Cái | 4 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Ảo hóa, lưu trữ |
| 18 | 300GB 15K RPM SAS 12Gbps 512n 2.5in Hot-plug Hard Drive, CK | Vật tư cho máy chủ và đấu nối | Cái | 4 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Ảo hóa, lưu trữ |
| 19 | LC/LC Multi-mode OM4 2 fiber 5m Cable | Vật tư cho máy chủ và đấu nối | Sợi | 4 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Ảo hóa, lưu trữ |
| 20 | Cat 6 UTP Patch Cord 568B - 5m (XX=94: Grey, XX=39: Blue, XX=97: Red) China | Vật tư cho máy chủ và đấu nối | Sợi | 20 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Ảo hóa, lưu trữ |
| 21 | Webpower Mini Card - P/N 730-80349 (for EX/LCD) | Vật tư cho máy chủ và đấu nối | Cái | 1 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Ảo hóa, lưu trữ |
| 22 | Cabinet 19" 42U - EKOC42100CL, 1.000mmD x 600mmW x 2.050mmH. Front & rear doors. 2 fans | Vật tư cho máy chủ và đấu nối | Cái | 1 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Ảo hóa, lưu trữ |
| 23 | Thanh nguồn EPP-312-IC20, 12 ổ cắm C13, tổng 16A, phích cắm C20 | Vật tư cho máy chủ và đấu nối | Cái | 1 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Ảo hóa, lưu trữ |
| 24 | Thanh Nguồn EPPW6UNV13, 6 ổ cắm đa năng, cổng 13A | Vật tư cho máy chủ và đấu nối | Cái | 3 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Ảo hóa, lưu trữ |
| 25 | Thiết bị cân bằng tải đường truyền Peplink BPL-580: 5 Port WAN chuẩn Gigabit Ethernet, 3 Port LAN chuẩn Gigabit Ethernet, 1 Port USB WAN Modem Router Throughput: 1.5Gbps Hỗ trợ tối đa 1.000 users Quản lý tối đa 100 AP Pepwave Hỗ trợ 128 802.1q VLAN; Tính năng Load Balancing/ Failover, Tính năng L2TP/ PPTP VPN Server; Tính năng IPsec VPN (Network-to-Network); Tính năng Web Blocking | Thiết bị cân bằng tải đường truyền Internet | Bộ | 1 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Mạng Internet và không dây |
| 26 | Ruckus R510 dual-band 802.11abgn/ac (802.11ac. Wave 2), Wireless Access Point, 2x2:2 streams, MUMIMO, BeamFlex+, dual ports, 802.3af PoE support. Does not include power adapter or PoE injector. Includes. | Thiết bị Wifi | Bộ | 8 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Mạng Internet và không dây |
| 27 | Spares of US Power Adapter for Ruckus 7372, 7352; 7321, R600, R500, R300, R310, R320, R510, 7441- quantity of 1 (hoặc bộ PoE Injector tương thích với hệ thống Switch đang có của Bên mời thầu). | Thiết bị Wifi | Bộ | 8 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Mạng Internet và không dây |
| 28 | Ruckus Cloud Wi-Fi 3 year subscription for 1 AP | Thiết bị Wifi | Bộ | 8 | Phần Vật tư/ phụ tùng thiết bị; Hạng mục Mạng Internet và không dây |
| 29 | VMware vSphere 7 Standard for 1 processor | Phần mềm ảo hóa và sao lưu dữ liệu | Bộ | 4 | Phần mềm |
| 30 | Production Support/Subscription for VMware vSphere 7 Standard for 1 processor for 1 year | Phần mềm ảo hóa và sao lưu dữ liệu | Bộ | 4 | Phần mềm |
| 31 | VMware vCenter Server 7 Standard for vSphere 7 (Per Instance) | Phần mềm ảo hóa và sao lưu dữ liệu | Bộ | 1 | Phần mềm |
| 32 | Production Support/Subscription VMware vCenter Server 7 Standard for vSphere 7 (Per Instance) for 1 year | Phần mềm ảo hóa và sao lưu dữ liệu | Bộ | 1 | Phần mềm |
| 33 | Veeam Backup & Replication Enterprise . 1 year of Production 24/7 Support is included. | Phần mềm ảo hóa và sao lưu dữ liệu | Bộ | 4 | Phần mềm |
| 34 | Single Installation License fee for 100 computers and Single User License | Hệ thống quản trị thiết bị đầu cuối - Desktop Central ManageEngine Desktop Central Enterprise(Distributed) Edition- Perpetual Licensing Model | Bộ | 1 | Phần mềm |
| 35 | Annual Maintenance and Support fee for 100 computers and Single User License | Hệ thống quản trị thiết bị đầu cuối - Desktop Central ManageEngine Desktop Central Enterprise(Distributed) Edition- Perpetual Licensing Model | Bộ | 1 | Phần mềm |
| 36 | Single Installation License fee for Additional 1 User | Hệ thống quản trị thiết bị đầu cuối - Desktop Central ManageEngine Desktop Central Enterprise(Distributed) Edition- Perpetual Licensing Model | Bộ | 1 | Phần mềm |
| 37 | Annual Maintenance and Support fee for Additional 1 User | Hệ thống quản trị thiết bị đầu cuối - Desktop Central ManageEngine Desktop Central Enterprise(Distributed) Edition- Perpetual Licensing Model | Bộ | 1 | Phần mềm |
| 38 | Single Installation License fee for Secure Gateway Server | Hệ thống quản trị thiết bị đầu cuối - Desktop Central ManageEngine Desktop Central Enterprise(Distributed) Edition- Perpetual Licensing Model | Bộ | 1 | Phần mềm |
| 39 | OS Deployment - Single Installation License fee for 100 Workstations | Hệ thống quản trị thiết bị đầu cuối - Desktop Central ManageEngine Desktop Central Enterprise(Distributed) Edition- Perpetual Licensing Model | Bộ | 1 | Phần mềm |
| 40 | OS Deployment - Annual Maintenance and Support fee for 100 Workstations | Hệ thống quản trị thiết bị đầu cuối - Desktop Central ManageEngine Desktop Central Enterprise(Distributed) Edition- Perpetual Licensing Model | Bộ | 1 | Phần mềm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi