Gói thầu: Gói thầu số 14: Đại tu xe Hyundai County 49X 3408 và Trung tu xe Hyundai County 49X 1706
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201028594-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi Nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 - Công ty thủy điện Đại Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Đại tu xe Hyundai County 49X 3408 và Trung tu xe Hyundai County 49X 1706 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200449438 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh (SCL) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 14:32:00 đến ngày 2020-10-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 300,690,414 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Chổi gạt nước kính | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 2 | Chổi gạt nước kính sau | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 3 | Kèn điện âm cao | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 4 | Block lạnh | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 5 | Lọc ga | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 6 | Seal ống ga + keo cách nhiệt | Phụ tùng | Bộ | 1 | Xe 49X 3808 |
| 7 | Ga lạnh Akashi R134a | Vật tư | Kg | 2,5 | Xe 49X 3808 |
| 8 | Dầu lạnh Suniso Sl | Vật tư | Bình | 0,5 | Xe 49X 3808 |
| 9 | Than đề máy | Phụ tùng | Bộ | 1 | Xe 49X 3808 |
| 10 | Than đi na mô | Phụ tùng | Bộ | 1 | Xe 49X 3808 |
| 11 | Băng keo | Vật tư | Cuộn | 2 | Xe 49X 3808 |
| 12 | Bạc đạn đi na mô | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 13 | Cầu chì | Phụ tùng | Bộ | 1 | Xe 49X 3808 |
| 14 | Cao su phuộc nhún trước, trên | Phụ tùng | Cái | 4 | Xe 49X 3808 |
| 15 | Cao su phuộc nhún trước | Phụ tùng | Cái | 4 | Xe 49X 3808 |
| 16 | Cao su thanh giằng thanh ổn định ngang, trước | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 17 | Cao su đỡ thanh giằng chữ U, trước | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 18 | Cao su đầu thanh giằng chữ U sau | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 19 | Cao su đỡ thanh giằng chữ U, sau | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 20 | Cao su thanh giằng thanh ổn định ngang, sau | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 21 | Phuộc nhún sau | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 22 | Phuộc nhún trước | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 23 | Phốt bánh trước | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 24 | Phốt bánh sau ngoài | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 25 | Phốt bánh sau trong | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 26 | Cao su nhíp trước | Phụ tùng | Cái | 8 | Xe 49X 3808 |
| 27 | Cao su ắc nhíp đôi | Phụ tùng | Cái | 16 | Xe 49X 3808 |
| 28 | Cốt tắc kê trước, trái | Phụ tùng | Cái | 5 | Xe 49X 3808 |
| 29 | Tán tắc kê trước, ngoài trái | Phụ tùng | Cái | 5 | Xe 49X 3808 |
| 30 | Tán tắc kê trong, trái | Phụ tùng | Cái | 5 | Xe 49X 3808 |
| 31 | Bạc đạn bánh sau, trong (30212J) | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 32 | Bạc đạn bánh trước, ngoài (53522-11100) | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 33 | Bạc đạn bánh trước, trong (30210J) | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 34 | Bạc đạn bánh sau, ngoài (30211J) | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 35 | Bạc đạn chữ thập láp dọc | Phụ tùng | Cái | 3 | Xe 49X 3808 |
| 36 | Bạc đạn treo láp dọc (có cao su) | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 37 | Phốt đuôi cá cầu | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 38 | Bộ cùi dĩa cầu sau (8 x 43) | Phụ tùng | Bộ | 1 | Xe 49X 3808 |
| 39 | Rô tuyn ba đờ xông ngang, phải | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 40 | Rô tuyn ba đờ xông ngang, trái | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 41 | Ba đờ xông dọc (có rô tuyn) | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 42 | Xy lanh thắng cái | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 43 | Xy lanh con ly hợp | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 44 | Xy lanh cái ly hợp (7/8) | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 45 | Xy lanh thắng bánh sau, dưới | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 46 | Xy lanh thắng bánh sau, trên | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 47 | Xy lanh thắng bánh trước, phải (3 lỗ bắt bu lông) | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 48 | Xy lanh thắng bánh trước, trái (3 lổ bắt bu lông) | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 49 | Đĩa ly hợp (lá Col) (300d-14R) | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 50 | Mâm ép ly hợp (D=300mm) | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 51 | Bạc đạn bi tê | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 52 | Bạc đạn bánh đà | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 53 | Dây thắng tay | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 54 | Càng bố thắng tay (2 cái) | Phụ tùng | Bộ | 1 | Xe 49X 3808 |
| 55 | Bộ ắc phi dê | Phụ tùng | Bộ | 1 | Xe 49X 3808 |
| 56 | Mâm bánh xe trước | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 57 | Mỡ bò CASTROL SPHEEROL EPL3 | Vật tư | Kg | 4 | Xe 49X 3808 |
| 58 | Dầu phanh dot 3 KUKDONG | Vật tư | Lít | 3 | Xe 49X 3808 |
| 59 | Nhớt hộp số Castrol Manual Gl4 80w90 | Vật tư | Lít | 5 | Xe 49X 3808 |
| 60 | Dầu cầu Castrol Axle Gl5 85w140 | Vật tư | Lít | 4,5 | Xe 49X 3808 |
| 61 | Dầu trợ lực lái Caltex Texamatic 1888 | Vật tư | Lít | 2 | Xe 49X 3808 |
| 62 | Miểng cốt máy (std) | Phụ tùng | Bộ | 1 | Xe 49X 3808 |
| 63 | Miểng tay dên (std) | Phụ tùng | Bộ | 1 | Xe 49X 3808 |
| 64 | Sơ mi (ống xy lanh) | Phụ tùng | Cái | 4 | Xe 49X 3808 |
| 65 | Phe gài ắc pít tông | Phụ tùng | Cái | 4 | Xe 49X 3808 |
| 66 | Pít tông (std/d4al) | Phụ tùng | Cái | 4 | Xe 49X 3808 |
| 67 | Ắc pít tông | Phụ tùng | Cái | 4 | Xe 49X 3808 |
| 68 | Bạc máy (4 pít tông) | Phụ tùng | Bộ | 1 | Xe 49X 3808 |
| 69 | Phốt gít xu páp | Phụ tùng | Cái | 8 | Xe 49X 3808 |
| 70 | Roong máy (D4DD) | Phụ tùng | Bộ | 1 | Xe 49X 3808 |
| 71 | Xu páp xả | Phụ tùng | Cái | 4 | Xe 49X 3808 |
| 72 | Xu páp hút | Phụ tùng | Cái | 4 | Xe 49X 3808 |
| 73 | Phốt cốt máy sau | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 74 | Phốt cốt máy trước | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 75 | Dây cu roa động cơ | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 76 | Dây cu roa lốc lạnh, trái (A59) | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 77 | Ống su dẫn nước từ động cơ ra két nước | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 78 | Ống nước két nước dưới | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 79 | Bơm nước động cơ | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 80 | Bơm nhớt máy | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 81 | Lõi lọc gió | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 82 | Lọc nhớt | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 83 | Lọc dầu tinh | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 84 | Lọc dầu | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 85 | Kim phun dầu | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 86 | Nhớt máy dầu Castrol Vecton 15w40 Ci4/Sl | Vật tư | Lít | 9 | Xe 49X 3808 |
| 87 | Nước làm mát động cơ pha sẵn C102 | Vật tư | Lít | 10 | Xe 49X 3808 |
| 88 | Chất phá rỉ sét-TB.1800 | Vật tư | Lon | 5 | Xe 49X 3808 |
| 89 | Chất tạo roong-TB.No1 (màu xám) | Vật tư | Tuýp | 3 | Xe 49X 3808 |
| 90 | Dầu do vệ sinh động cơ | Vật tư | Lít | 20 | Xe 49X 3808 |
| 91 | Vật tư sơn dặm thân xe | Vật tư | Xe | 1 | Xe 49X 3808 |
| 92 | Vật tư sơn gầm xe | Vật tư | Xe | 1 | Xe 49X 3808 |
| 93 | Bảo dưỡng đi na mô | Công SC | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 94 | Bảo dưỡng đề máy | Công SC | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 95 | Thay chổi gạt nước kính trước + sau | Công SC | Bộ | 1 | Xe 49X 3808 |
| 96 | Bảo dưỡng vệ sinh , tra mỡ hệ thống cúp pô | Công SC | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 97 | Tháo ráp táp lô,vệ sinh hệ thống giắc dây điện, thay các cầu chì cũ hư hỏng | Công SC | Xe | 1 | Xe 49X 3808 |
| 98 | Tháo ráp hệ thống lạnh, vệ sinh hệ thống lạnh, thay block lạnh, thay lọc ga, thay két giàn nóng | Công SC | Bộ | 1 | Xe 49X 3808 |
| 99 | Bảo dưỡng thắng 4 bánh, thay bố thắng, thay xi lanh thắng 4 bánh | Công SC | Bánh | 4 | Xe 49X 3808 |
| 100 | Thay bộ ắc phi dê | Công SC | Bộ | 1 | Xe 49X 3808 |
| 101 | Thay cao su nhíp trước sau | Công SC | Xe | 1 | Xe 49X 3808 |
| 102 | Thay cao su thanh giằng trước sau | Công SC | Xe | 1 | Xe 49X 3808 |
| 103 | Thay phuộc nhún + cao su phuộc nhún trước sau | Công SC | Xe | 1 | Xe 49X 3808 |
| 104 | Thay bạc đạn chữ thập láp dọc | Công SC | Cái | 3 | Xe 49X 3808 |
| 105 | Thay bạc đạn treo láp dọc | Công SC | Cái | 2 | Xe 49X 3808 |
| 106 | Thay bộ cùi dĩa cầu sau, thay nhớt cầu nhớt hộp số | Công SC | Bộ | 1 | Xe 49X 3808 |
| 107 | Thay rô tuyn ba đờ xông ngang, ba đờ xông dọc | Công SC | Bộ | 1 | Xe 49X 3808 |
| 108 | Thay xy lanh cái thắng | Công SC | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 109 | Thay xy lanh ly hợp cái, ly hợp con | Công SC | Bộ | 1 | Xe 49X 3808 |
| 110 | Hạ hộp số thay lá col mâm ép, bạc đạn bi tê, bạc đạn bánh đà | Công SC | Bộ | 1 | Xe 49X 3808 |
| 111 | Hạ thùng dầu vệ sinh súc rửa, hàn chỗ lủng | Công SC | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 112 | Vớt tam bua | Công SC | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 113 | Vớt bánh đà | Công SC | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 114 | Vớt tam bua thắng tay | Công SC | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 115 | Thay mâm bánh xe trước | Công SC | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 116 | Đại tu động cơ | Công SC | Xe | 1 | Xe 49X 3808 |
| 117 | Công ép xoáy sơ mi | Công SC | Bộ | 1 | Xe 49X 3808 |
| 118 | Đóng ống dẫn hướng xupap | Công SC | Cái | 8 | Xe 49X 3808 |
| 119 | Đóng lại miệng xupap, xoáy miệng | Công SC | Cái | 8 | Xe 49X 3808 |
| 120 | Mài mặt nắp quy lát | Công SC | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 121 | Đóng bạc thau tay dên | Công SC | Cái | 4 | Xe 49X 3808 |
| 122 | Súc két nước | Công SC | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 123 | Thay kim phun | Công SC | Công | 1 | Xe 49X 3808 |
| 124 | Cân chỉnh lại bơm cao áp | Công SC | Cái | 1 | Xe 49X 3808 |
| 125 | Làm đồng 1 số vị trí thân xe | Công SC | Xe | 1 | Xe 49X 3808 |
| 126 | Sơn dặm một số vị trí | Công SC | Xe | 1 | Xe 49X 3808 |
| 127 | Đánh bóng kính thân xe | Công SC | Xe | 1 | Xe 49X 3808 |
| 128 | Vệ sinh gầm,sơn chống rỉ gầm | Công SC | Xe | 1 | Xe 49X 3808 |
| 129 | Vệ sinh nội thất,sàn xe, la phông, táp pi | Công SC | Xe | 1 | Xe 49X 3808 |
| 130 | Chổi gạt nước kính | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 1706 |
| 131 | Chổi gạt nước kính sau | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 132 | Kèn điện âm cao | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 1706 |
| 133 | Than đi na mô | Phụ tùng | Bộ | 1 | Xe 49X 1706 |
| 134 | Đề máy | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 135 | Băng keo | Phụ tùng | Cuộn | 2 | Xe 49X 1706 |
| 136 | Bạc đạn đi na mô | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 1706 |
| 137 | Cầu chì | Phụ tùng | Bộ | 1 | Xe 49X 1706 |
| 138 | Cao su phuộc nhún trước, trên | Phụ tùng | Cái | 4 | Xe 49X 1706 |
| 139 | Cao su phuộc nhún trước | Phụ tùng | Cái | 4 | Xe 49X 1706 |
| 140 | Cao su thanh giằng thanh ổn định ngang, trước | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 1706 |
| 141 | Cao su đỡ thanh giằng chữ U, trước | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 1706 |
| 142 | Cao su đầu thanh giằng chữ U sau | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 1706 |
| 143 | Cao su đỡ thanh giằng chữ U, sau | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 1706 |
| 144 | Cao su thanh giằng thanh ổn định ngang, sau | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 1706 |
| 145 | Nhíp trước (bộ) | Phụ tùng | Bộ | 2 | Xe 49X 1706 |
| 146 | Phuộc nhún sau (trước 2013) | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 1706 |
| 147 | Phuộc nhún trước (2013) | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 1706 |
| 148 | Phốt bánh trước | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 1706 |
| 149 | Phốt bánh sau ngoài | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 1706 |
| 150 | Phốt bánh sau trong | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 1706 |
| 151 | Cao su nhíp trước | Phụ tùng | Cái | 8 | Xe 49X 1706 |
| 152 | Cao su ắc nhíp đôi | Phụ tùng | Cái | 16 | Xe 49X 1706 |
| 153 | Càng bố thắng bánh trước, sau (kích thước tam bua : 320 x 85) (4 cái) | Phụ tùng | Bộ | 2 | Xe 49X 1706 |
| 154 | Bạc đạn bánh sau, trong (30212J) | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 1706 |
| 155 | Bạc đạn bánh trước, ngoài (53522-11100) | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 1706 |
| 156 | Bạc đạn bánh trước, trong (30210J) | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 1706 |
| 157 | Bạc đạn bánh sau, ngoài (30211J) | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 1706 |
| 158 | Bạc đạn chữ thập láp dọc | Phụ tùng | Cái | 3 | Xe 49X 1706 |
| 159 | Bạc đạn treo láp dọc (có cao su) | Phụ tùng | Cái | 2 | Xe 49X 1706 |
| 160 | Phốt đuôi cá cầu | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 161 | Rô tuyn ba đờ xông ngang, phải | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 162 | Rô tuyn ba đờ xông ngang, trái | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 163 | Ba đờ xông dọc (có rô tuyn) | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 164 | Xy lanh thắng cái | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 165 | Xy lanh con ly hợp | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 166 | Xy lanh cái ly hợp (7/8) | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 167 | Đĩa ly hợp (lá col) (300d-14R) | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 168 | Mâm ép ly hợp (D=300mm) | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 169 | Bạc đạn bi tê | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 170 | Bạc đạn bánh đà | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 171 | Dây thắng tay | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 172 | Càng bố thắng tay (2 cái) | Phụ tùng | Bộ | 1 | Xe 49X 1706 |
| 173 | Bộ ắc phi dê | Phụ tùng | Bộ | 1 | Xe 49X 1706 |
| 174 | Ty ghế hành khách | Phụ tùng | Cái | 6 | Xe 49X 1706 |
| 175 | Mỡ bò CASTROL SPHEEROL EPL3 | Vật tư | Kg | 4 | Xe 49X 1706 |
| 176 | Dầu phanh dot 3 Kukdong | Vật tư | Lít | 3 | Xe 49X 1706 |
| 177 | Nhớt hộp số Castrol Manual Gl4 80w90 | Vật tư | Lít | 5 | Xe 49X 1706 |
| 178 | Dầu cầu Castrol Axle Gl5 85w140 | Vật tư | Lít | 4,5 | Xe 49X 1706 |
| 179 | Dầu trợ lực lái Caltex Texamatic 1888 | Vật tư | Lít | 2 | Xe 49X 1706 |
| 180 | Phốt gít xu páp | Phụ tùng | Cái | 8 | Xe 49X 1706 |
| 181 | Bạc máy (4 pít tông) | Phụ tùng | Bộ | 1 | Xe 49X 1706 |
| 182 | Roong nắp quy lát | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 183 | Phốt cốt máy sau, ngoài | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 184 | Phốt cốt máy trước | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 185 | Ống nước két nước dưới | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 186 | Bơm nước động cơ | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 187 | Bơm nhớt máy | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 188 | Lọc nhớt | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 189 | Lọc dầu tinh | Phụ tùng | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 190 | Dầu do vệ sinh | Vật tư | Lít | 15 | Xe 49X 1706 |
| 191 | Nhớt máy dầu CASTROL VECTON 15W40 CI4/SL | Vật tư | Lít | 9 | Xe 49X 1706 |
| 192 | Nước làm mát động cơ pha sẵn C102 | Vật tư | Lít | 10 | Xe 49X 1706 |
| 193 | Chất phá rỉ sét-TB.1800 | Vật tư | Lon | 5 | Xe 49X 1706 |
| 194 | Chất tạo roong-tb.no1 (màu xám) | Vật tư | Tuýp | 3 | Xe 49X 1706 |
| 195 | Cân chỉnh kim phun | TB | Cái | 4 | Xe 49X 1706 |
| 196 | Cân chỉnh bơm cao áp | TB | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 197 | Vật tư sơn dặm thân xe | Vật tư | Xe | 1 | Xe 49X 1706 |
| 198 | Vật tư sơn gầm | Vật tư | Xe | 1 | Xe 49X 1706 |
| 199 | Bảo dưỡng đi na mô | Công SC | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 200 | Thay đề máy | Công SC | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 201 | Thay chổi gạt nước kính trước + sau | Công SC | Bộ | 1 | Xe 49X 1706 |
| 202 | Bảo dưỡng vệ sinh , tra mỡ hệ thống cúp pô | Công SC | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 203 | Tháo ráp táp lô,vệ sinh hệ thống giắc dây điện, thay cầu chì | Công SC | Xe | 1 | Xe 49X 1706 |
| 204 | Vệ sinh bên ngoài hệ thống lạnh | Công SC | Bộ | 1 | Xe 49X 1706 |
| 205 | Bảo dưỡng thắng 4 bánh, thay bố thắng | Công SC | Bánh | 4 | Xe 49X 1706 |
| 206 | Thay bộ ắc phi dê | Công SC | Bộ | 1 | Xe 49X 1706 |
| 207 | Thay nhíp trước + cao su nhíp trước sau | Công SC | Xe | 1 | Xe 49X 1706 |
| 208 | Thay cao su thanh giằng trước sau | Công SC | Xe | 1 | Xe 49X 1706 |
| 209 | Thay phuộc nhún + cao su phuộc nhún trước sau | Công SC | Xe | 1 | Xe 49X 1706 |
| 210 | Thay bạc đạn chữ thập láp dọc | Công SC | Cái | 3 | Xe 49X 1706 |
| 211 | Thay bạc đạn treo láp dọc | Công SC | Cái | 2 | Xe 49X 1706 |
| 212 | Tháo cầu sau lắc lê, thay nhớt cầu nhớt hộp số | Công SC | Bộ | 1 | Xe 49X 1706 |
| 213 | Thay rô tuyn ba đờ xông ngang, ba đờ xông dọc | Công SC | Bộ | 1 | Xe 49X 1706 |
| 214 | Thay xy lanh cái thắng | Công SC | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 215 | Thay xy lanh ly hợp cái, ly hợp con | Công SC | Bộ | 1 | Xe 49X 1706 |
| 216 | Hạ hộp số thay lá col mâm ép, bạc đạn bi tê, bạc đạn bánh đà | Công SC | Bộ | 1 | Xe 49X 1706 |
| 217 | Hạ thùng dầu vệ sinh súc rửa | Công SC | Công | 1 | Xe 49X 1706 |
| 218 | Vớt tam bua | Công SC | Cái | 4 | Xe 49X 1706 |
| 219 | Vớt bánh đà | Công SC | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 220 | Vớt tam bua thắng tay | Công SC | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 221 | Thay ty ghế hành khách | Công SC | Cái | 6 | Xe 49X 1706 |
| 222 | Trung tu động cơ | Công SC | Xe | 1 | Xe 49X 1706 |
| 223 | Súc két nước | Công SC | Cái | 1 | Xe 49X 1706 |
| 224 | Làm đồng 1 số vị trí thân xe | Công SC | Xe | 1 | Xe 49X 1706 |
| 225 | Sơn dặm một số vị trí | Công SC | Xe | 1 | Xe 49X 1706 |
| 226 | Đánh bóng kính thân xe | Công SC | Xe | 1 | Xe 49X 1706 |
| 227 | Vệ sinh gầm,sơn chống rỉ gầm | Công SC | Xe | 1 | Xe 49X 1706 |
| 228 | Vệ sinh nội thất,sàn xe, la phông, táp pi | Công SC | Xe | 1 | Xe 49X 1706 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi