Gói thầu: Gói thầu số 02: Trồng cây phục hồi môi trường diện tích kết thúc khai thác năm 2019 mỏ Bauxite Nhân Cơ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201020590-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam Công ty Nhôm Đắk Nông TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Trồng cây phục hồi môi trường diện tích kết thúc khai thác năm 2019 mỏ Bauxite Nhân Cơ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201019653 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí môi trường tập trung TKV |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 16:47:00 đến ngày 2020-10-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,219,205,973 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | San đầm đất mặt bằng, bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m3 | 1.791,23 | |
| 2 | Phát dọn thực bì trước khi trồng | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Ha | 39,28 | |
| 3 | Đào hố | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Hố | 87.449 | |
| 4 | Vận chuyển bón phân | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Cây | 87.449 | |
| 5 | Lấp hố | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Hố | 87.449 | |
| 6 | Vận chuyển cây giống & trồng | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Cây | 87.449 | |
| 7 | Trồng dặm (10% trồng chính) | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Cây | 8.745 | |
| 8 | Phát chăm sóc | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Ha | 52,68 | |
| 9 | Cuốc xới hố vun gốc | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Cây | 87.449 | |
| 10 | Cây giống (kể cả trồng dặm 10%) | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Cây | 96.194 | |
| 11 | Bảo vệ cây trồng | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha | 52,68 | |
| 12 | Phát chăm sóc lần 1 | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Ha | 52,68 | |
| 13 | Cuốc xới hố vun gốc lần 1 | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Cây | 87.449 | |
| 14 | Phát chăm sóc lần 2 | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Ha | 52,68 | |
| 15 | Cuốc xới hố vun gốc lần 2 | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Cây | 87.449 | |
| 16 | Phát chăm sóc lần 3 | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Ha | 52,68 | |
| 17 | Cuốc xới hố vun gốc lần 3 | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Cây | 87.449 | |
| 18 | Vận chuyển và bón phân | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Cây | 87.449 | |
| 19 | Bảo vệ cây trồng | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Ha | 52,68 | |
| 20 | Phát chăm sóc | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Ha | 52,68 | |
| 21 | Cuốc xới hố vun gốc | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Cây | 87.449 | |
| 22 | Bảo vệ cây trồng | Theo yêu cầu mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Ha | 52,68 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi