Gói thầu: Khám sức khỏe định kỳ cho CCVC người lao động thuộc BHXH tỉnh Hà Giang Năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201024969-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm xã hội tỉnh Hà Giang |
| Tên gói thầu | Khám sức khỏe định kỳ cho CCVC người lao động thuộc BHXH tỉnh Hà Giang Năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200976856 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí quản lý BHXH, BHYT, BHTN năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 17:36:00 đến ngày 2020-10-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 706,260,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Khám sức khỏe toàn diện lao động, lái xe, khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang) | Khám sức khỏe toàn diện lao động, lái xe, khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang) | lần | 237 | |
| 2 | Khám chuyên khoa Sản chuyên gia | Khám chuyên khoa Sản chuyên gia | lần | 119 | |
| 3 | Siêu âm Tuyến giáp chuyên gia | Siêu âm Tuyến giáp chuyên gia | lần | 237 | |
| 4 | Khám Nội tiết chuyên gia | Khám Nội tiết chuyên gia | lần | 237 | |
| 5 | Siêu âm ổ bụng đen trắng | Siêu âm ổ bụng đen trắng | lần | 237 | |
| 6 | Siêu âm Doppler tim | Siêu âm Doppler tim | lần | 237 | |
| 7 | Siêu âm tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo (siêu âm đầu dò âm đạo, trực tràng) | Siêu âm tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo (siêu âm đầu dò âm đạo, trực tràng) | lần | 119 | |
| 8 | Siêu âm đàn hồi mô (Fiboscan) (gan, tuyến vú…) chuyên gia | Siêu âm đàn hồi mô (Fiboscan) (gan, tuyến vú…) chuyên gia | lần | 237 | |
| 9 | Chụp X-Quang số hóa tim phổi thẳng-nghiêng | Chụp X-Quang số hóa tim phổi thẳng-nghiêng | lần | 237 | |
| 10 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | lần | 237 | |
| 11 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | lần | 237 | |
| 12 | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | lần | 119 | |
| 13 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] | lần | 237 | |
| 14 | Nội soi Tai mũi họng | Nội soi Tai mũi họng | lần | 237 | |
| 15 | Định lượng Glucose [Máu] | Định lượng Glucose [Máu] | lần | 237 | |
| 16 | Định lượng Urê máu [Máu] | Định lượng Urê máu [Máu] | lần | 237 | |
| 17 | Định lượng Creatinin (máu) | Định lượng Creatinin (máu) | lần | 237 | |
| 18 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] (chức năng gan) | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] (chức năng gan) | lần | 237 | |
| 19 | Đo hoạt độ GPT [Máu] (chức năng gan) | Đo hoạt độ GPT [Máu] (chức năng gan) | lần | 237 | |
| 20 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | lần | 237 | |
| 21 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) (Mỡ máu) | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) (Mỡ máu) | lần | 237 | |
| 22 | Định lượng Triglycerid (máu) (Mỡ máu) | Định lượng Triglycerid (máu) (Mỡ máu) | lần | 237 | |
| 23 | HDL - Cholesterol (Mỡ máu) | HDL - Cholesterol (Mỡ máu) | lần | 237 | |
| 24 | LDL - Cholesterol(Mỡ máu) | LDL - Cholesterol(Mỡ máu) | lần | 237 | |
| 25 | Định lượng Acid Uric [Máu] | Định lượng Acid Uric [Máu] | lần | 237 | |
| 26 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | lần | 237 | |
| 27 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | lần | 237 | |
| 28 | HCV Ab miễn dịch tự động | HCV Ab miễn dịch tự động | lần | 237 | |
| 29 | Xác định ung thư đường mật (Định lượng CA 19 - 9) | Xác định ung thư đường mật (Định lượng CA 19 - 9) | lần | 118 | |
| 30 | Xác định ung thư đại, trực tràng (Định lượng CEA) | Xác định ung thư đại, trực tràng (Định lượng CEA) | lần | 118 | |
| 31 | Định lượng AFP (xác định dung thư gan) | Định lượng AFP (xác định dung thư gan) | lần | 118 | |
| 32 | Định lượng PSA toàn phần (Xác định ung thư tiền liệt tuyến) | Định lượng PSA toàn phần (Xác định ung thư tiền liệt tuyến) | lần | 118 | |
| 33 | Định lượng Tg (Xác định ung thư tuyến giáp) | Định lượng Tg (Xác định ung thư tuyến giáp) | lần | 118 | |
| 34 | Định lượng CA 15-3 (Xác định ung thư vú) | Định lượng CA 15-3 (Xác định ung thư vú) | lần | 119 | |
| 35 | Định lượng CA¹²⁵ (Xác định ung thư buồng trứng) | Định lượng CA¹²⁵ (Xác định ung thư buồng trứng) | lần | 119 | |
| 36 | Định lượng calci toàn phần (Máu) | Định lượng calci toàn phần (Máu) | lần | 237 | |
| 37 | Định lượng HbA1C | Định lượng HbA1C | lần | 237 | |
| 38 | Định lượng sắt huyết thanh | Định lượng sắt huyết thanh | lần | 237 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi