Gói thầu: Sửa chữa lớn trên đà Cano CN-06
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201023536-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phối hợp tìm kiếm, cứu nạn hàng hải Việt Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lớn trên đà Cano CN-06 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200979923 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không tự chủ cấp cho Trung tâm năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 15:09:00 đến ngày 2020-10-15 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 495,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cẩu ca nô đưa lên, xuống giá kê tại nhà máy để sửa chữa | Dịch vụ nhân công | Lần | 2 | |
| 2 | Ngày tàu nằm trên xưởng có mái che | Dịch vụ nhân công | Ngày | 10 | |
| 3 | Vệ sinh công nghiệp, thu gom rác. | Dịch vụ nhân công | Ngày | 10 | |
| 4 | Điện phục vụ sửa chữa | Dịch vụ nhân công | KW | 750 | |
| 5 | Trực cứu hỏa | Dịch vụ nhân công | Ngày | 10 | |
| 6 | Phun nước ngọt rửa ca nô | Dịch vụ nhân công | C.nô | 1 | |
| 7 | Doa chải toàn bộ phần vỏ ca nô dưới mớn nước | Dịch vụ nhân công | m2 | 24 | |
| 8 | Doa bằng tay toàn bộ phần vỏ ca nô trên mướn nước và Ca bin | Dịch vụ nhân công | m3 | 26 | |
| 9 | Sơn 02 nước sơn lót nhôm phần dưới mớn nước | Dịch vụ nhân công | m2 | 24 | |
| 10 | Sơn 02 nước sơn chống hà phần dưới mớn nước | Dịch vụ nhân công | m2 | 24 | |
| 11 | Sơn 02 nước sơn trung gian phần trên mớn nước | Dịch vụ nhân công | m2 | 26 | |
| 12 | Sơn 02 nước sơn màu da cam phần trên mớn nước | Dịch vụ nhân công | m2 | 20 | |
| 13 | Vệ sinh toàn bộ ca bin và các thiết bị trên ca bin | Dịch vụ nhân công | m2 | 17 | |
| 14 | Sơn phủ 02 nước sơn trắng ca bin | Dịch vụ nhân công | m2 | 17 | |
| 15 | Vệ sinh toàn bộ buồng máy | Dịch vụ nhân công | m2 | 15 | |
| 16 | Sơn 02 nước chống rỉ toàn bộ buồng máy | Dịch vụ nhân công | m2 | 15 | |
| 17 | Sơn phủ 02 nước sơn ghi toàn bộ buồng máy | Dịch vụ nhân công | m3 | 15 | |
| 18 | Vệ sinh toàn bộ hầm mũi | Dịch vụ nhân công | m2 | 9 | |
| 19 | Sơn 2 lớp sơn màu ghi toàn bộ hầm mũi | Dịch vụ nhân công | m3 | 9 | |
| 20 | Sơn 02 nước sơn chống rỉ toàn bộ hầm mũi | Dịch vụ nhân công | m2 | 9 | |
| 21 | Tháo kiểm tra, vệ sinh ống phụt chân vịt | Dịch vụ nhân công | Bộ | 1 | |
| 22 | Thay đệm va cao su | Dịch vụ nhân công | mét | 3 | |
| 23 | Gia công và thay lan can Inox | Dịch vụ nhân công | Mét | 4 | |
| 24 | Thay gioăng cao su cửa ra vào | Dịch vụ nhân công | Mét | 6 | |
| 25 | Tháo kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống đèn hành trình | Dịch vụ nhân công | Hệ thống | 1 | |
| 26 | Kiểm tra, bảo dưỡng đèn TKCN | Dịch vụ nhân công | Cái | 1 | |
| 27 | Kiểm tra, bảo dưỡng máy định vị GPS | Dịch vụ nhân công | Chiếc | 1 | |
| 28 | Bảo dưỡng RADA | Dịch vụ nhân công | Cái | 1 | |
| 29 | Bảo dưỡng Máy ICOM | Dịch vụ nhân công | Chiếc | 1 | |
| 30 | Kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống Loa phát thanh | Dịch vụ nhân công | Tàu | 1 | |
| 31 | Kiểm tra hệ thống thu phát của an ten VHF | Dịch vụ nhân công | Hệ thống | 1 | |
| 32 | Dán phản quang, kẻ chữ phao tròn | Dịch vụ nhân công | Cái | 2 | |
| 33 | Dán phản quang, kẻ chữ áo phao | Dịch vụ nhân công | Cái | 8 | |
| 34 | Kiểm tra, nạp bình cứu hỏa CO2 | Dịch vụ nhân công | Bình | 2 | |
| 35 | Tháo, kiểm tra, căn chỉnh lại các đồng hồ chỉ báo trong buồng máy và trên ca bin | Dịch vụ nhân công | tàu | 1 | |
| 36 | Tháo kiểm tra, bảo dưỡng tất cả các cảm biến đảm bảo chính xác | Dịch vụ nhân công | tàu | 1 | |
| 37 | Tháo vệ sinh các van thoát mạn, gioăng kín nước ca bin và cửa buồng máy | Dịch vụ nhân công | tàu | 1 | |
| 38 | Kiểm tra, bảo dưỡng bảng điện nguồn vào các thiết bị nghi khí hàng hải | Dịch vụ nhân công | Hệ thống | 1 | |
| 39 | Tháo, kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng toàn bộ mặt quy nát, bao gồm các đường ống dầu, ống cao áp, sinh hàn tăng áp ngâm hóa chất, đường ống gió nạp, rà kín xu páp, căn chỉnh khe hở nhiệt, lắp lại hoàn chỉnh đảm bảo hoạt động tốt. | Dịch vụ nhân công | Máy | 1 | |
| 40 | Tháo, kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng các đường ống nhiên liệu vào máy, bơm cao áp, két chứa nhiên liệu, thay lọc nhiên liệu. | Dịch vụ nhân công | Máy | 1 | |
| 41 | Tháo toàn bộ kim phun, cân chỉnh, rà lại | Dịch vụ nhân công | Chiếc | 6 | |
| 42 | Tháo , kiểm tra các đường ống vào làm mát cho máy, các bơm nước mặn, ngọt, sinh hàn, xúc rửa, thay nước làm mát | Dịch vụ nhân công | Máy | 1 | |
| 43 | Tháo kiểm tra, vệ sinh toàn bộ các đường ống dầu nhờn, bơm dầu nhờn, sinh hàn dầu nhờn, các te và phin lọc dầu, lỗ thăm dầu nhờn. | Dịch vụ nhân công | Máy | 1 | |
| 44 | Kiểm tra các khớp truyền động của trục các đăng, cơ cấu điều khiển đóng mở hệ thống lái | Dịch vụ nhân công | Máy | 1 | |
| 45 | Thay củ đề máy | Dịch vụ nhân công | Cái | 1 | |
| 46 | Thay gạt nước mưa | Dịch vụ nhân công | Bộ | 2 | |
| 47 | Thay bơm nước biển | Dịch vụ nhân công | Cái | 1 | |
| 48 | Thay bản lề cửa buồng máy, kho mũi | Dịch vụ nhân công | Cửa | 2 | |
| 49 | Thay ổ khóa đề máy trong ca bin | Dịch vụ nhân công | Bộ | 1 | |
| 50 | Vận chuyển khung, giá đỡ, định vị khung tại nhà xưởng | Dịch vụ nhân công | lần | 2 | |
| 51 | Sơn màu cam | Vật tư | Lít | 10 | |
| 52 | Sơn màu trắng | Vật tư | Lít | 10 | |
| 53 | Sơn chống hà | Vật tư | Lít | 10 | |
| 54 | Sơn lót nhôm | Vật tư | Lít | 10 | |
| 55 | Sơn màu ghi | Vật tư | Lít | 5 | |
| 56 | Cao su đặc (100x100) | Vật tư | Mét | 2,5 | |
| 57 | Gioăng cao su cửa ra vào(60X20) | Vật tư | Mét | 6 | |
| 58 | Đệm va cao su | Vật tư | Quả | 2 | |
| 59 | INOX 304 Ф34 | Vật tư | Mét | 4 | |
| 60 | Lập là thép (4x60) | Vật tư | Mét | 4 | |
| 61 | Ống thép Ф42 | Vật tư | Mét | 2 | |
| 62 | Bản lề cửa buồng máy và hầm mũi | Vật tư | Chiếc | 5 | |
| 63 | Gạt nước mưa bao gồm cả mô tơ | Vật tư | Bộ | 2 | |
| 64 | Bộ ổ khởi động máy trong ca bin | Vật tư | Bộ | 1 | |
| 65 | Bơm nước la canh | Vật tư | Chiếc | 1 | |
| 66 | Bơm nước biển | Vật tư | Chiếc | 1 | |
| 67 | Củ đề máy | Vật tư | Chiếc | 1 | |
| 68 | Dây điện 2x2,5 | Vật tư | Mét | 50 | |
| 69 | Ổ cắm lioa có dây | Vật tư | Chiếc | 2 | |
| 70 | ắc quy 12v-150AH | Vật tư | Bình | 2 | |
| 71 | Sạc ắc quy tự động | Vật tư | Cái | 1 | |
| 72 | Lọc nhiên liệu | Vật tư | Cái | 2 | |
| 73 | Lọc dầu nhờn | Vật tư | Cái | 2 | |
| 74 | Lọc gió | Vật tư | Cái | 1 | |
| 75 | Kim phun | Vật tư | Cái | 6 | |
| 76 | Gioăng kim phun | Vật tư | Bộ | 6 | |
| 77 | Gioăng bơm cao áp | Vật tư | Bộ | 1 | |
| 78 | Gioăng mặt máy | Vật tư | Chiếc | 1 | |
| 79 | Gioăng ống dầu cao áp | Vật tư | Bộ | 1 | |
| 80 | Gioăng sinh hàn gió tăng áp | Vật tư | Bộ | 1 | |
| 81 | Gioăng bơm dầu nhờn | Vật tư | Chiếc | 1 | |
| 82 | Dây buộc tàu Ф 22 | Vật tư | Mét | 100 | |
| 83 | Dây neo tàu Ф 20 | Vật tư | Mét | 60 | |
| 84 | Băng dính điện | Vật tư | Cuộn | 8 | |
| 85 | Đá mài | Vật tư | Viên | 5 | |
| 86 | Đá cắt | Vật tư | Viên | 8 | |
| 87 | Đá Mài đồng | Vật tư | Viên | 8 | |
| 88 | Keo hai thành phần | Vật tư | Lọ | 3 | |
| 89 | Keo AB | Vật tư | Vỉ | 4 | |
| 90 | Giấy ráp | Vật tư | Tờ | 30 | |
| 91 | Mài giáp | Vật tư | Viên | 6 | |
| 92 | Con lăn nhỏ | Vật tư | Cái | 10 | |
| 93 | Con lăn to | Vật tư | Cái | 10 | |
| 94 | Keo bả 380 | Vật tư | kg | 3 | |
| 95 | Đai mở phin lọc | Vật tư | Cái | 2 | |
| 96 | Ống nhựa F27 | Vật tư | Mét | 20 | |
| 97 | A nốt chống ăn mòn vỏ tàu | Vật tư | kg | 11 | |
| 98 | Hóa chất ngâm tẩy hệ thống sinh hàn, ống dẫn, khoang nước làm mát | Vật tư | Lít | 10 | |
| 99 | Nước glysaco | Vật tư | Lít | 3 | |
| 100 | Dầu RP7 | Vật tư | Lọ | 1 | |
| 101 | Găng tay | Vật tư | Đôi | 10 | |
| 102 | Khẩu trang | Vật tư | Cái | 10 | |
| 103 | Chổi sơn | Vật tư | Cái | 9 | |
| 104 | Búi sắt, búi nhựa rửa tàu | Vật tư | Chiếc | 10 | |
| 105 | Giẻ lau | Vật tư | Kg | 25 | |
| 106 | Silicon đen | Vật tư | Tuýp | 3 | |
| 107 | Xẻng cạo hà | Vật tư | Cái | 2 | |
| 108 | Mỡ | Vật tư | Kg | 3 | |
| 109 | Dầu rimula 15W-40 (thay dầu các te) | Vật tư | Lít | 20 | |
| 110 | Dầu diezen rửa và chạy thử đường dài | Vật tư | Lít | 400 | |
| 111 | Cắt chữ | Vật tư | Bộ | 2 | |
| 112 | Phí giám sát và cấp giấy đăng kiểm | Dịch vụ | Cano | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi