Gói thầu: Dịch vụ bảo trì hệ thống điều hòa không khí và thông gió của Bệnh viện đa khoa Đồng Nai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034756-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thương mại và Dịch vụ Đại Kim |
| Tên gói thầu | Dịch vụ bảo trì hệ thống điều hòa không khí và thông gió của Bệnh viện đa khoa Đồng Nai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200918648 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu từ hoạt động khám bệnh chữa bệnh Đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 13:22:00 đến ngày 2020-10-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 813,692,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Máy lạnh cục bộ (gắn tường) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật Mục 2 - Chương V của E-HSMT | Bộ | 527 | 4 lần bảo trì/năm |
| 2 | Máy lạnh loại tủ đứng | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật Mục 2 - Chương V của E-HSMT | Bộ | 4 | 4 lần bảo trì/năm |
| 3 | Máy lạnh cassette (âm trần) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật Mục 2 - Chương V của E-HSMT | Bộ | 10 | 4 lần bảo trì/năm |
| 4 | Máy lạnh giấu trần nối ống gió | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật Mục 2 - Chương V của E-HSMT | Bộ | 6 | 4 lần bảo trì/năm |
| 5 | Dàn lạnh VRV (gắn tường) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật Mục 2 - Chương V của E-HSMT | Bộ | 9 | 4 lần bảo trì/năm |
| 6 | Dàn nóng VRV | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật Mục 2 - Chương V của E-HSMT | Bộ | 3 | 4 lần bảo trì/năm |
| 7 | Thiết bị xử lý không khí loại trung tâm (AHU) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật Mục 2 - Chương V của E-HSMT | Bộ | 29 | 4 lần bảo trì/năm |
| 8 | Tháp giải nhiệt | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật Mục 2 - Chương V của E-HSMT | Bộ | 4 | 4 lần bảo trì/năm |
| 9 | Chiller (máy làm lạnh nước) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật Mục 2 - Chương V của E-HSMT | Cái | 4 | 4 lần bảo trì/năm |
| 10 | Bơm giải nhiệt và nước lạnh Chiller | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật Mục 2 - Chương V của E-HSMT | Cái | 13 | 4 lần bảo trì/năm |
| 11 | Thiết bị xử lý không khí loại cục bộ (FCU) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật Mục 2 - Chương V của E-HSMT | Cái | 70 | 4 lần bảo trì/năm |
| 12 | Quạt gắn trần | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật Mục 2 - Chương V của E-HSMT | Cái | 344 | 4 lần bảo trì/năm |
| 13 | Quạt cấp, thải (các loại) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật Mục 2 - Chương V của E-HSMT | Cái | 40 | 4 lần bảo trì/năm |
| 14 | Van gió (VCD), miệng gió thải WC | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật Mục 2 - Chương V của E-HSMT | Cái | 1.000 | 4 lần bảo trì/năm |
| 15 | Van gió (VCD), miệng gió lạnh cấp hồi | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật Mục 2 - Chương V của E-HSMT | Cái | 1.480 | 4 lần bảo trì/năm |
| 16 | Tủ điều khiển tự động (DDC) Trung tâm | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật Mục 2 - Chương V của E-HSMT | Cái | 1 | 4 lần bảo trì/năm |
| 17 | Tủ điều khiển tự động (DDC) Chiller | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật Mục 2 - Chương V của E-HSMT | Cái | 1 | 4 lần bảo trì/năm |
| 18 | Tủ điều khiển tự động (DDC) Tháp giải nhiệt | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật Mục 2 - Chương V của E-HSMT | Cái | 1 | 4 lần bảo trì/năm |
| 19 | Tủ điều khiển tự động (DDC) AHU | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật Mục 2 - Chương V của E-HSMT | Cái | 29 | 4 lần bảo trì/năm |
| 20 | Tủ điều khiển tự động (DDC) FFU phòng mổ và hành lang sạch | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật Mục 2 - Chương V của E-HSMT | Cái | 28 | 4 lần bảo trì/năm |
| 21 | Hệ thống phần mềm điều khiển máy lạnh trung tâm (DDC) | Xem chi tiết tại Bảng yêu cầu kỹ thuật Mục 2 - Chương V của E-HSMT | HT | 1 | 4 lần bảo trì/năm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi