Gói thầu: duy trì cây xanh đô thị trên địa bàn thị xã Điện Bàn năm 2021( không bao gồm tuyến đường ĐT.607A đoạn từ ngã tư Cống Tiềm đến Đường ĐH08; Tượng đài Dũng sĩ Điện Ngọc, Công viên Điện nam Trung, KDC Chợ Điện Ngọc)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200966838-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 10:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý đô thị thị xã Điện Bàn |
| Tên gói thầu | duy trì cây xanh đô thị trên địa bàn thị xã Điện Bàn năm 2021( không bao gồm tuyến đường ĐT.607A đoạn từ ngã tư Cống Tiềm đến Đường ĐH08; Tượng đài Dũng sĩ Điện Ngọc, Công viên Điện nam Trung, KDC Chợ Điện Ngọc) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200927993 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | kiến thiết thị chính năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 10:30:00 đến ngày 2020-10-23 10:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,568,099,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 98,000,000 VNĐ ((Chín mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Tiết 1 Mục I chương V | 1 cây/năm | 4.832 | |
| 2 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Tiết 1 Mục I chương V | 1 cây/năm | 509 | |
| 3 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Tiết 1 Mục I chương V | 1 cây/năm | 30 | |
| 4 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện 1,5KW (cỏ lá gừng) | Tiết 1 Mục I chương V | 100m2/lần | 59.735,38 | |
| 5 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (cỏ lá gừng) | Tiết 1 Mục I chương V | 100m2/lần | 8.937,18 | |
| 6 | Tưới nưới giếng khoang thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện 1,5kW với hệ thống tưới tự động (cỏ lá gừng) | Tiết 1 Mục I chương V | 100m2/lần | 3.772,28 | |
| 7 | Phát thảm cỏ thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách) bằng máy 3CV (cỏ lá gừng) | Tiết 1 Mục I chương V | 100m2/lần | 2.483,82 | |
| 8 | Xén lề cỏ lá gừng | Tiết 1 Mục I chương V | 100m/lần | 1.828,83 | |
| 9 | Làm cỏ tạp (cỏ lá gừng) | Tiết 1 Mục I chương V | 100m2/lần | 2.483,82 | |
| 10 | Phun thuốc trừ sâu (cỏ lá gừng) | Tiết 1 Mục I chương V | 100m2/lần | 2.483,82 | |
| 11 | Bón phân thảm cỏ (cỏ lá gừng) | Tiết 1 Mục I chương V | 100m2/lần | 2.483,82 | |
| 12 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy 3CV (thảm có tự nhiên) | Tiết 1 Mục I chương V | 100m2/lần | 791,29 | |
| 13 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện 1,5KW (thảm cỏ đậu và cỏ khác) | Tiết 1 Mục I chương V | 100m2/lần | 3.405,48 | |
| 14 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (thảm cỏ đậu và cỏ khác) | Tiết 1 Mục I chương V | 100m2/lần | 631,75 | |
| 15 | Xén lề cỏ (thảm cỏ đậu và cỏ khác) | Tiết 1 Mục I chương V | 100m/lần | 89 | |
| 16 | Làm cỏ tạp (thảm cỏ đậu và cỏ khác) | Tiết 1 Mục I chương V | 100m2/lần | 138,42 | |
| 17 | Phun thuốc trừ sâu (thảm cỏ đậu và cỏ khác) | Tiết 1 Mục I chương V | 100m2/lần | 138,42 | |
| 18 | Bón phân thảm cỏ (thảm cỏ đậu và cỏ khác) | Tiết 1 Mục I chương V | 100m2/lần | 138,42 | |
| 19 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5KW | Tiết 1 Mục I chương V | 100m2/lần | 6.475,88 | |
| 20 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 | Tiết 1 Mục I chương V | 100m2/lần | 2.562,37 | |
| 21 | Duy trì cây hàng rào, cây đường viền cao | Tiết 1 Mục I chương V | 100m2/lần | 51,65 | |
| 22 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Tiết 1 Mục I chương V | 100cây/năm | 29,18 | |
| 23 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5KW | Tiết 1 Mục I chương V | 100 cây/lần | 851,4 | |
| 24 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Tiết 1 Mục I chương V | 100 cây/lần | 643,5 | |
| 25 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Tiết 1 Mục I chương V | 100cây/năm | 9,06 | |
| 26 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1,5KW | Tiết 1 Mục I chương V | 100 chậu/lần | 440 | |
| 27 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 5m3 | Tiết 1 Mục I chương V | 100 chậu/lần | 20 | |
| 28 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Tiết 1 Mục I chương V | 100chậu/năm | 3,68 | |
| 29 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5KW | Tiết 1 Mục I chương V | 100m2/lần | 2.514,42 | |
| 30 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 | Tiết 1 Mục I chương V | 100m2/lần | 1.056,11 | |
| 31 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Tiết 1 Mục I chương V | 100m2/lần | 122,42 | |
| 32 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Tiết 1 Mục I chương V | 100m2/lần | 122,42 | |
| 33 | Duy trì bồn cảnh lá màu không có hàng rào | Tiết 1 Mục I chương V | 100m2/năm | 20,4 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi