Gói thầu: Gói thầu số 01: In ấn sổ sách và biểu mẫu năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201021903-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng Kiến Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: In ấn sổ sách và biểu mẫu năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201021436 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu dịch vụ khám, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 20:20:00 đến ngày 2020-10-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,508,064,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phiếu điều tra nhiễm khuẩn bệnh nhân | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 2 | Phiếu thăm dò ICU | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 38.000 | |
| 3 | Bao đựng phim 65 lát cắt | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cái | 5.000 | |
| 4 | Bao phim XQ A | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cái | 115.000 | |
| 5 | Phiếu gây mê | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 10.000 | |
| 6 | Bệnh án nội | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 36.200 | |
| 7 | Bệnh án ngoại | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 30.000 | |
| 8 | Bệnh án ngoại trú | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cái | 6.101 | |
| 9 | Bệnh án sản | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cái | 12.000 | |
| 10 | Bệnh án phụ khoa | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cái | 1.000 | |
| 11 | Bệnh án nhi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cái | 8.000 | |
| 12 | Bệnh án sơ sinh | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cái | 600 | |
| 13 | Bìa bệnh án mắt các loại | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cái | 2.000 | |
| 14 | Sổ giao ban viện | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 20 | |
| 15 | Sổ truyền máu | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 106 | |
| 16 | Giấy đo điện tim | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 79.100 | |
| 17 | Phiếu siêu âm tim | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 42.000 | |
| 18 | Phiếu siêu âm tổng quát | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 79.000 | |
| 19 | Phiếu khám sức khỏe dưới 18 tuổi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 4.000 | |
| 20 | Phiếu dán ECG | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 38.000 | |
| 21 | Phiếu dán tay bệnh nhân đi mổ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 57.800 | |
| 22 | Bìa bệnh án tai mũi họng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Bìa | 2.000 | |
| 23 | Sổ chứng sinh | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 150 | |
| 24 | Sổ bàn giao bệnh nhân chuyển viện | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 20 | |
| 25 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 25 | |
| 26 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 360 | |
| 27 | Sổ bàn giao thuốc | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 4 | |
| 28 | Sổ biên bản hội chuẩn | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 265 | |
| 29 | Sổ mời hội chuẩn | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 28 | |
| 30 | Sổ kiểm thảo tử vong | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 4 | |
| 31 | Sổ chuyển bệnh nhân vào khoa | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 1 | |
| 32 | Sổ góp ý người bệnh | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 19 | |
| 33 | Sổ họp hội đồng bệnh nhân | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 57 | |
| 34 | Sổ sai sót chuyên môn | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 4 | |
| 35 | Sổ họp giao ban | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 176 | |
| 36 | Sổ nhận bệnh Xquang | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 170 | |
| 37 | Sổ nhập viện | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 388 | |
| 38 | Sổ tên thuốc | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 141 | |
| 39 | Phiếu theo dõi chức năng sống, thực hiện y lệnh và truyền dịch (Phiếu chăm sóc 3 trong 1) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 80.700 | |
| 40 | Sổ phẫu thuật | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 8 | |
| 41 | Sổ xét nghiệm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 4.062 | |
| 42 | Sổ kiểm tra thường qui | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 7 | |
| 43 | Biên bản tư vấn trước nhập viện | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 50 | |
| 44 | Sổ đi buồng bác sĩ + Điều dưỡng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 7 | |
| 45 | Sổ kiểm nhập vật tư y tế | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 50 | |
| 46 | Phiếu thu (02 liên) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 50.001 | |
| 47 | Phiếu chi (02 liên) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 90.000 | |
| 48 | Hóa đơn bán hàng (02 liên) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 400.000 | |
| 49 | Bao đựng phim MRI | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cái | 13.300 | |
| 50 | Kê khai 02 mặt | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 24.200 | |
| 51 | Phiếu truyền dịch | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 20.800 | |
| 52 | Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 7.500 | |
| 53 | Phiều điều trị | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 291.510 | |
| 54 | Phiếu theo dõi chức năng sống | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 67.800 | |
| 55 | Trích biên bản hội chuẩn | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 44.560 | |
| 56 | Phiếu theo dõi nước xuất nhập | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 8.000 | |
| 57 | Sổ giao nhận bệnh phẩm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 100 | |
| 58 | Phiếu đăng ký hiến máu | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 20.000 | |
| 59 | Bảng ghi thuốc | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 98.610 | |
| 60 | Bảng chấm công | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 61 | Phiếu làm thêm giờ (ngoài giờ) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 62 | Phiếu lấy ý kiến | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 30.000 | |
| 63 | Phiếu chăm sóc người bệnh | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 328.100 | |
| 64 | Phiếu chăm sóc 02 giờ sau đẻ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 10.000 | |
| 65 | Bảng kê khai phòng mổ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 500 | |
| 66 | Phiếu xét nghiệm giải phẫu sinh thiết | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 1.200 | |
| 67 | Thẻ kho | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.300 | |
| 68 | Phiếu cam kết phẫu thuật, thủ thuật | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 25.450 | |
| 69 | Phiếu đăng ký hiến tiểu cầu | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 70 | Bệnh án Vật lý trị liệu | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 71 | Phiếu thu viện phí thuốc dụng cụ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 10.000 | |
| 72 | Bảng theo dõi tại cấp cứu | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 10.000 | |
| 73 | Đơn thuốc | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 1.757 | |
| 74 | Phiếu siêu âm 3D | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 75 | Sổ phẫu thuật, thủ thuật | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 20 | |
| 76 | Sổ sửa chữa | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 19 | |
| 77 | Sổ yêu cầu | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 553 | |
| 78 | Sổ biên bản kiểm tra | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 2 | |
| 79 | Sổ nội soi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 120 | |
| 80 | Phiếu truyền máu | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 32.000 | |
| 81 | Phiếu khám bệnh theo yêu cầu | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 13.000 | |
| 82 | Phiếu sinh thiết | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 1.100 | |
| 83 | Biên bản hội chẩn có dấu sao | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 21.000 | |
| 84 | Biên bản hội chuẩn kỹ thuật cao | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 8.304 | |
| 85 | Phiếu cam đoan nội soi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 50 | |
| 86 | Phiếu cam kết mổ dịch vụ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 87 | Bệnh án ung bướu | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 88 | Bệnh án tay chân miệng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 89 | Sổ chuyển viện | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 2 | |
| 90 | Phiếu thăm dò 02 giờ sau đẻ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 91 | Phiếu chăm sóc người bệnh (Thận lọc máu) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 1.000 | |
| 92 | Phiếu siêu âm màu (mạch máu) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 93 | Phiếu chụp tim mạch can thiệp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 94 | Sổ lưu kết quả miễn dịch | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 50 | |
| 95 | Sổ nhận bệnh khoa Xét nghiệm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 50 | |
| 96 | Phiếu điều trị trắng Thận lọc máu | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 10.000 | |
| 97 | Phiếu thực hiện kỹ thuật chuyên môn Thận lọc máu | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 9.500 | |
| 98 | Phiếu đánh giá kết quả siêu âm tim | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 99 | Phiếu siêu âm mạch máu | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 100 | Sổ theo dõi hóa chất phòng vi trùng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 50 | |
| 101 | Phiếu hiến máu chuyên nghiệp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 102 | Phiếu hiến tiểu cầu màu hồng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 500 | |
| 103 | Phiếu dặn dò tay chân miệng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 104 | Sổ lưu kết quả xét nghiệp sàng lọc miễn dịch | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 50 | |
| 105 | Phiếu khám sức khỏe | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 50 | |
| 106 | Sổ đào tạo và chỉ đạo tuyến | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 20 | |
| 107 | Biên bản hội chuẩn phụ cấp (màu xanh) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 100 | |
| 108 | Phiếu cam đoan xét nghiệm HIV | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 450 | |
| 109 | Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 15.000 | |
| 110 | Sổ theo dõi xuất nhập thuốc phóng xạ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 50 | |
| 111 | Sổ theo dõi xuất nhập tồn kho thuốc dạng phối hợp có chứa dược chất gây nghiện, dược chất hướng tâm thần | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 50 | |
| 112 | Sổ cung cấp máu và thành phần máu | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 74 | |
| 113 | Phiếu gây mê | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 10.000 | |
| 114 | Phiếu kiểm thảo tử vong | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 100 | |
| 115 | Phiếu kiểm tra an toàn gây mê | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 10.200 | |
| 116 | Phiếu chăm sóc thực hiện y lệnh | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 1.000 | |
| 117 | Phiếu thăm dò chức năng sống mẫu mới | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 1.000 | |
| 118 | Phiếu đề nghị thanh toán tiền xăng trực | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 119 | Sổ thủ thuật | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 20 | |
| 120 | Phiếu ghi chép trường hợp tai nạn giao thông | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 121 | Sổ giao nhận y dụng cụ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 20 | |
| 122 | Sổ khám bệnh nhân viên (Giấy giới thiệu khánh bệnh) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 50 | |
| 123 | Sổ giao nhận phẩm máu | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 20 | |
| 124 | Khối hồng cầu lắng điều chế từ 350ml | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 20.000 | |
| 125 | Phiếu kiểm soát người bệnh | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 126 | Biên bản sử dụng kháng sinh | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 2.500 | |
| 127 | Phiếu đăng ký khám bệnh | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 128 | Phiếu khám sức khỏe trên 18 tuổi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 9.000 | |
| 129 | Sổ thực hiện biện pháp Kế hoạch hóa gia đình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 20 | |
| 130 | Sổ tử vong | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 18 | |
| 131 | Bệnh án mắt các loại (Ruột bệnh án) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 132 | Sổ lý lịch máy và cách sử dụng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 50 | |
| 133 | Phiếu Siêu âm chẩn đoán hình ảnh | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 134 | Phiếu điều trị (Sản) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 135 | Sổ bàn giao hóa chất | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 20 | |
| 136 | Sổ biên nhận bảo quản mô | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 20 | |
| 137 | Nhật ký vận hành máy | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 20 | |
| 138 | Phiếu tiến trình xét nghiệm vi sinh | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 15.000 | |
| 139 | Bìa cứng lưu hồ sơ (Kế hoạch tổng hợp) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cái | 3.000 | |
| 140 | Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng trẻ em | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 1.500 | |
| 141 | Phiếu đánh giá dinh dưỡng cho phụ nữ mang thai | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 1.000 | |
| 142 | Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 1.500 | |
| 143 | Phiếu ăn Sáng – Trưa – Chiều | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 144 | Phiếu kiểm tra đối chiếu 08 bữa | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 145 | Bìa bệnh án Vật lý trị liệu | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cái | 2.000 | |
| 146 | Bản thực hiện các kỹ thuật chuyên môn | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 4.000 | |
| 147 | Phiếu chấp nhận xét nghiệm HIV | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 148 | Phiếu thu DC – VP – Thanh toán mổ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 149 | Phiếu thu DC – VP gây mê | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 10.000 | |
| 150 | Sổ theo dõi xuất nhập thuốc phóng xạ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 1.000 | |
| 151 | Sổ theo dõi thuốc gây nghiện và hướng tâm thần | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 50 | |
| 152 | Sổ giao nhận hóa chất Co Bas | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 50 | |
| 153 | Phiếu báo cáo trường hợp bệnh | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 1.000 | |
| 154 | Phiếu chụp cộng hưởng từ MRI | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 6.200 | |
| 155 | Phiếu xét nghiệm vi khuẩn lao | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.100 | |
| 156 | Sổ nhận mẫu vi sinh | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 50 | |
| 157 | Phiếu niêm phong dụng cụ (Bộ đại) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 158 | Phiếu niêm phong dụng cụ phẫu thuật (Bộ trung phẫu) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 159 | Phiếu niêm phong dụng cụ (Bộ khai khí quản) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 160 | Phiếu niêm phong dụng cụ (Bộ tiểu) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 161 | Phiếu niêm phong dụng cụ (Bộ dụng cụ) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 162 | Phiếu dán niêm phong dụng cụ (Bộ xương chi dưới) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Xấp | 3.000 | |
| 163 | Phiếu dán niêm phong dụng cụ (Bộ xương chi trên) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Xấp | 3.000 | |
| 164 | Phiếu dán niêm phong dụng cụ (Bộ đại phẫu) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Xấp | 3.000 | |
| 165 | Phiếu dán niêm phong dụng cụ (Bộ trung phẫu) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Xấp | 3.000 | |
| 166 | Phiếu dán niêm phong dụng cụ (Bộ dụng cụ) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Xấp | 3.000 | |
| 167 | Phiếu tiêm truyền hóa chất | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 168 | Giấy cam đoan chấp nhận truyền hóa chất | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 169 | Phiếu hẹn điều trị hóa chất | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 170 | Phiếu huyết tương tươi đông lạnh | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 171 | Phiếu tủa lạnh | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 172 | Phiếu chăm sóc 5 trong 1 (Phiếu chăm sóc mới) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 173 | Sổ kiểm tra | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 3.000 | |
| 174 | Sổ điều trị bệnh mãn tính | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 3.000 | |
| 175 | Phiếu thu viện phí thuốc | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 176 | Phiếu thu viện phí dụng cụ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 177 | Sổ tay lấy mẫu xét nghiệm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 3.000 | |
| 178 | Bao film CT | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cái | 3.000 | |
| 179 | Phiếu dung dịch uống | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 180 | Sổ theo dõi sức khỏe chương trình bà mẹ Kanguru (Màu xanh) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 3.000 | |
| 181 | Sổ theo dõi sức khỏe chương trình bà mẹ Kanguru (Màu hồng) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 10 | |
| 182 | Giấy đề nghị thanh toán | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 15.000 | |
| 183 | Giấy đề nghị tạm ứng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 15.000 | |
| 184 | Giấy đề nghị thanh toán xăng trực | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 15.000 | |
| 185 | Bảng kê khai thanh toán vé phà | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 15.000 | |
| 186 | Sổ kiểm nhập thuốc y dụng cụ, vật tư tiêu hao | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 4 | |
| 187 | Bệnh án Tai mũi họng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cái | 1.000 | |
| 188 | Giấy khám sức khỏe của người lái xe | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 1.000 | |
| 189 | Biểu đồ chuyển dạ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 10.000 | |
| 190 | Phiếu giám sát tuân thủ vệ sinh tay | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 1.000 | |
| 191 | Sổ theo dõi lò hấp Auto Clave | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 50 | |
| 192 | Phiếu dung dịch uống | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 20 | |
| 193 | Đơn thuốc “H” | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 20 | |
| 194 | Phiếu hồng cầu lắng điều chế 350 máu toàn phần | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 195 | Bìa lưu bệnh án 25 x 12 x 25 (mm) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 196 | Thẻ theo dõi dị ứng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 197 | Phiếu kiểm tra nguyên liệu nhập vào (Tươi sống) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 198 | Phiếu kiểm tra nguyên liệu nhập vào (Khô, bao, gói ăn) | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 199 | Phiếu kiểm tra thực đơn chế biến | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 200 | Phiếu kiểm tra mẫu thức ăn | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 2.000 | |
| 201 | Phiếu đề nghị thanh toán | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 202 | Bảng kê thanh toán vé phà | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 203 | Mẫu tổng hợp thu tạm ứng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 204 | Mẫu tổng hợp chi tạm ứng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 205 | Mẫu tổng hợp thu viện phí | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 206 | Phiếu tổng hợp hồ sơ thu dịch vụ bệnh | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 207 | Phiếu tổng hợp phiếu thu dịch vụ người bệnh – Dịch vụ theo yêu cầu | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 208 | Phiếu tổng hợp số thu dịch vụ bệnh – Dịch vụ theo yêu cầu | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 209 | Phiếu chụp cộng hưởng từ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 210 | Phiếu kiểm tra an toàn gây mê | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 211 | Phiếu dán dụng cụ bộ trung phẫu | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 212 | Phiếu dán dụng cụ bộ đại phẫu | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 213 | Phiếu dán dụng cụ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 5.000 | |
| 214 | Sổ theo dõi sức khỏe | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 100 | |
| 215 | Gáy dán hồ sơ bệnh án | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 200 | |
| 216 | Phiếu theo dõi bệnh nhân xạ trị gia tốc | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 1.000 | |
| 217 | Phiếu đánh giá chuẩn đạo đức điều dưỡng viên | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 218 | Phiếu tự đánh giá chuẩn đạo đức điều dưỡng viên | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 3.000 | |
| 219 | Bảng kê loại tiền mặt | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 15.000 | |
| 220 | Sổ mượn lam + Blook | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 50 | |
| 221 | Sổ kiểm nhập thuốc hóa chất – Vật tư y tế, y cụ tiêu hao | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cuốn | 50 | |
| 222 | Tem đóng lai | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 15.000 | |
| 223 | Huyết tương đông lạnh | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 10.000 | |
| 224 | Khối tiểu cầu gạn tách | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Tờ | 1.000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi