Gói thầu: Dịch vụ thuê in ấn hồ sơ bệnh án phục vụ công tác chuyên môn năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201052807-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 08:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Dịch vụ thuê in ấn hồ sơ bệnh án phục vụ công tác chuyên môn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200984193 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 00:06:00 đến ngày 2020-10-26 08:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 117,487,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phiếu điều trị | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 58.000 | |
| 2 | Phiếu gây mê hồi sức | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 2.000 | |
| 3 | Phiếu chuyển tuyến | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 20 | |
| 4 | Phiếu điều dưỡng sốt xuất huyết | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 100 | |
| 5 | Giấy chuyển viện sốt xuất huyết | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 10 | |
| 6 | Phiếu công khai thuốc | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 28.550 | |
| 7 | Phiếu truyền dịch | Quy cách vật liệu: Giấy A4, chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 10.900 | |
| 8 | Phiếu chăm sóc | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 35.000 | |
| 9 | Sổ ra vào viện | Quy cách vật liệu: Giấy A3, in 2 mặt, bìa thái, chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 9 | |
| 10 | Bảng kiểm soát bệnh nhân trước khi đưa lên phòng mổ | Quy cách vật liệu: Giấy A4, chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 2.000 | |
| 11 | Biên bản xin đưa bệnh nhân về | Quy cách vật liệu: Giấy A5 (in ngang), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 10 | |
| 12 | Phiếu truyền máu | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in dọc), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 600 | |
| 13 | Phiếu lĩnh máu | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in ngang), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 600 | |
| 14 | Phiếu phẫu thuật - thủ thuật | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 2.500 | |
| 15 | Phiếu xét nghiệm (A5) | Quy cách vật liệu: Giấy A5 (in ngang), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 2.000 | |
| 16 | Giấy ra viện | Quy cách vật liệu: Giấy A5 (in ngang), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 1.200 | |
| 17 | Đơn thuốc | Quy cách vật liệu: Giấy A5 (in dọc), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 1.650 | |
| 18 | Giấy cam đoan phẫu thuật | Quy cách vật liệu: Giấy A5 (in dọc), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 3.830 | |
| 19 | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 2.000 | |
| 20 | Vào viện TMH | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in dọc), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 120 | |
| 21 | Vào viện RHM | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in dọc), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 200 | |
| 22 | Vào viện mắt | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in dọc), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 400 | |
| 23 | Giấy chứng nhận phẫu thuật | Quy cách vật liệu: Giấy A5 (in 2 mặt), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 1.250 | |
| 24 | Giấy khám sức khỏe > 18 tuổi | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt 2 tờ), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 200 | |
| 25 | Phiếu đồng ý xét nghiệm HIV | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in dọc), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 3.600 | |
| 26 | Phiếu yêu cầu sử dụng kháng sinh | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in dọc), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 150 | |
| 27 | Phiếu nội soi | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in dọc), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 20 | |
| 28 | Sơ kết 15 ngày điều trị | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 40 | |
| 29 | Trích biên bản kiểm thảo tử vong | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in dọc), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 10 | |
| 30 | Phiếu khám bệnh vào viện | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in dọc), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 10.700 | |
| 31 | Bảng kiểm trước tiêm chủng | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in dọc), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 3.100 | |
| 32 | Đơn đề nghị mua thuốc | Quy cách vật liệu: Giấy A5 (in dọc), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 150 | |
| 33 | Bảng cam kết mua thuốc " N" | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 150 | |
| 34 | Phiếu chăm sóc bệnh nhân cấp 1 | Quy cách vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), chất liệu giấy Fo 68 | Tờ | 2.000 | |
| 35 | Sổ đi buồng | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt), bìa thái, chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 18 | |
| 36 | Phiếu theo dõi chức năng sống | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt), mạch, nhiệt độ in màu chất liệu giấy Fo 68 | tờ | 22.500 | |
| 37 | Bệnh án nội | Quy cách vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), gập đôi chất liệu giấy Fo 70 | Tờ đôi | 5.900 | |
| 38 | Bệnh án ngoại | Quy cách vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), gập đôi chất liệu giấy Fo 70 | Tờ đôi | 2.150 | |
| 39 | Bệnh án ngoại trú | Quy cách vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), gập đôi chất liệu giấy Fo 70 | Tờ đôi | 2.760 | |
| 40 | Bệnh án YHCT | Quy cách vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), gập đôi chất liệu giấy Fo 70 | Tờ đôi | 450 | |
| 41 | Bệnh án nhi | Quy cách vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), gập đôi chất liệu giấy Fo 70 | Tờ đôi | 5.000 | |
| 42 | Bệnh án nhiễm | Quy cách vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), gập đôi chất liệu giấy Fo 70 | Tờ đôi | 1.200 | |
| 43 | Bệnh án sản | Quy cách vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), gập đôi chất liệu giấy Fo 70 | Tờ đôi | 3.500 | |
| 44 | Bệnh án phụ khoa | Quy cách vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), gập đôi chất liệu giấy Fo 70 | Tờ đôi | 200 | |
| 45 | Bệnh án sơ sinh | Quy cách vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), gập đôi chất liệu giấy Fo 70 | Tờ đôi | 50 | |
| 46 | Bệnh án mắt | Quy cách vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), gập đôi chất liệu giấy Fo 70 | Tờ đôi | 400 | |
| 47 | Bệnh án TMH | Quy cách vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), gập đôi chất liệu giấy Fo 70 | Tờ đôi | 170 | |
| 48 | Bệnh án RHM | Quy cách vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), gập đôi chất liệu giấy Fo 70 | Tờ đôi | 350 | |
| 49 | Bệnh án hút nạo | Quy cách vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt), gập đôi chất liệu giấy Fo 70 | Tờ đôi | 20 | |
| 50 | Sổ thường trực | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt), chất liệu giấy Fo 68 | Quyển | 31 | |
| 51 | Sổ kiểm tra | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 8 | |
| 52 | Sổ giao ban | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 34 | |
| 53 | Sổ giao ban bệnh viện | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 10 | |
| 54 | Sổ thủ thuật | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 13 | |
| 55 | Sổ xét nghiệm HIV | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 2 | |
| 56 | Sổ biên bản hội chẩn | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 21 | |
| 57 | Sổ chẩn đoán hình ảnh | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 18 | |
| 58 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển khoa | Quy cách vật liệu: Giấy A5 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 18 | |
| 59 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện | Quy cách vật liệu: Giấy A5 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 6 | |
| 60 | Sổ giao và nhận bệnh phẩm | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 8 | |
| 61 | Sổ thuốc độc | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 6 | |
| 62 | Sổ đẻ | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 1 | |
| 63 | Sổ nhận oxy | Quy cách vật liệu: Giấy A5 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 8 | |
| 64 | Sổ biên bản huỷ mẫu bệnh phẩm | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 2 | |
| 65 | Sổ xét nghiệm truyền máu | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 1 | |
| 66 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án | Quy cách vật liệu: Giấy A5 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 6 | |
| 67 | Sổ xét nghiệm | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 2 | |
| 68 | Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh | Quy cách vật liệu: Giấy A5 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 8 | |
| 69 | Sổ nhật ký thu gom, xử lý chất thải | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 2 | |
| 70 | Nhật ký vận hành máy | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 1 | |
| 71 | Nhật ký khử khuẩn | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 1 | |
| 72 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 9 | |
| 73 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 5 | |
| 74 | Sổ sai sót chuyên môn | Quy cách vật liệu: Giấy A5 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 4 | |
| 75 | Sổ chuyển viện | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 5 | |
| 76 | Sổ tài sản | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 1 | |
| 77 | Sổ theo dõi y dụng cụ máy móc thiết bị các khoa phòng BV | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 1 | |
| 78 | Sổ thương tích | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 3 | |
| 79 | Sổ duyệt kế hoạch phẩu thuật | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 1 | |
| 80 | Sổ TD y - dụng cụ máy móc | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 1 | |
| 81 | Sổ phẩu thuật | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 6 | |
| 82 | Bảng kiểm trước tiêm chủng | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in dọc),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 3.100 | |
| 83 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 4 | |
| 84 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 10 | |
| 85 | Sổ khám bệnh (P Phụ khoa) A3 | Quy cách vật liệu: Giấy A3 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 1 | |
| 86 | Sổ lưu mẫu | Quy cách vật liệu: Giấy A5 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 2 | |
| 87 | Sổ kiểm thực trước khi nấu | Quy cách vật liệu: Giấy A5 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 2 | |
| 88 | Sổ kiểm thực trước khi nhập | Quy cách vật liệu: Giấy A5 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 2 | |
| 89 | Sổ biên bản kiểm thảo tử vong | Quy cách vật liệu: Giấy A4 (in 2 mặt),bìa thái chất liệu giấy Fo 68, 200 trang | Quyển | 1 | |
| 90 | Bao phim X-Quang giấy (30x35) | Quy cách vật liệu: chất liệu giấy Fo 68. KT: dài 35 ngang 30 | Bìa | 16.000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi