Gói thầu: gói thầu số 2: Cung cấp thiết bị vật tư và lắp đặt tự động hóa điều khiển tập trung hệ thống cung cấp điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201007398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp than Khoáng sản Việt Nam, Công ty than Khe Chàm TKV |
| Tên gói thầu | gói thầu số 2: Cung cấp thiết bị vật tư và lắp đặt tự động hóa điều khiển tập trung hệ thống cung cấp điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200972762 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 10:58:00 đến ngày 2020-10-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,787,526,279 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Mô đun truyền thông Modbus | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 2 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 2 | Mô đun Din rail 12 slot | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 1 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 3 | Mô đun nguồn, 100…240 VAC, 36W | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 2 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 4 | Mô đun đầu vào số 16 kênh | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 8 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 5 | Mô đun đầu ra số 16 kênh | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 8 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 6 | Phụ kiện đầu cuối PLC | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | cái | 16 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 7 | Bộ điều khiển CPU, PLC | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Bộ | 1 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 8 | Mô đun Mở rộng | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 1 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 9 | Mô đun Din rail 8 slot | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | cái | 1 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 10 | Mô đun Ethernet 12 cổng | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 2 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 11 | Bộ nguồn một chiều | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Bộ | 1 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 12 | Bộ chống sét lan truyền | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Bộ | 1 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 13 | Mô đun 4G - VPN giao tiếp mạng di động | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 1 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 14 | Bộ nguồn UPS - 6KVA online | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | bộ | 1 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 15 | Máy tính công nghiệp trọn bộ | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | bộ | 1 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 16 | Switch mạng công nghiệp 6 cổng đồng/2 cổng quang | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 2 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 17 | Camera IP | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 6 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 18 | Đầu ghi hình 8 kênh | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | cái | 1 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 19 | Ổ cứng 2TB | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | cái | 1 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 20 | Màn hình LCD 55'' cho hệ thống camera | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | cái | 1 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 21 | Tủ rack 36U kết nối hệ thống | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 1 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 22 | Vỏ tủ và vật tư, phụ kiện cho hệ thống tủ điện | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Bộ | 1 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 23 | Key phần mềm thiết kế Scada | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 1 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 24 | Key 1500 điểm theo dõi giám sát Scada | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | cái | 1 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 25 | Gói hỗ trợ setup hệ thống | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | gói | 1 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 26 | Dây nguồn tín hiệu UTP cát 6e | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | m | 500 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 27 | Dây nguồn cho camera | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | m | 500 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 28 | Cáp quang | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | m | 500 | Cung cấp Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 29 | Lắp đặt Mô đun truyền thông Modbus | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 2 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 30 | Lắp đặt Mô đun Din rail 12 slot | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 1 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 31 | Lắp đặt Mô đun nguồn, 100…240 VAC, 36W | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 2 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 32 | Lắp đặt Mô đun đầu vào số 16 kênh | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 8 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 33 | Lắp đặt Mô đun đầu ra số 16 kênh | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 8 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 34 | Lắp đặt Phụ kiện đầu cuối PLC | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 16 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 35 | Lắp đặt Bộ điều khiển CPU, PLC | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Bộ | 1 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 36 | Lắp đặt Mô đun Mở rộng | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 1 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 37 | Lắp đặt Mô đun Din rail 8 slot | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 1 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 38 | Lắp đặt Mô đun Ethernet 12 cổng | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 2 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 39 | Lắp đặt Bộ chống sét lan truyền | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Bộ | 1 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 40 | Lắp đặt Mô đun 4G - VPN giao tiếp mạng di động | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 1 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 41 | Lắp đặt Bộ nguồn UPS - 6KVA online | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Bộ | 1 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 42 | Lắp đặt Máy tính công nghiệp trọn bộ | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | bộ | 1 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 43 | Lắp đặt Switch mạng công nghiệp 6 cổng đồng/2 cổng quang | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | cái | 2 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 44 | Lắp đặt Camera IP | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 6 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 45 | Lắp đặt Đầu ghi hình 8 kênh | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | cái | 1 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 46 | Lắp đặt Màn hình LCD 55'' cho hệ thống camera | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 1 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 47 | Lắp đặt Tủ rack 36U kết nối hệ thống | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 1 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 48 | Lắp đặt Vỏ tủ và vật tư, phụ kiện cho hệ thống tủ điện | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Bộ | 1 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 49 | Lắp đặt Dây nguồn tín hiệu UTP cát 6e | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | m | 500 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 50 | Lắp đặt Dây nguồn cho camera | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | m | 500 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 51 | Lắp đặt Cáp quang | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | m | 500 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 52 | Lắp đặt Bộ nguồn một chiều | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Bộ | 1 | Lắp đặt Thiết bị, vật tư tram BA 35/6KV MB+25 |
| 53 | Vỏ tủ điện phòng nổ | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | cái | 1 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 54 | Mô đun CPU PLC điều khiển | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 1 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 55 | Mô đun input | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 7 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 56 | Mô đun output | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 7 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 57 | Mô đun Modicon TM3 expert | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 2 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 58 | Bộ cáp kết nối mô đun | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Bộ | 1 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 59 | Mô đun ethernet | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 2 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 60 | Camera IP phòng nổ | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 3 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 61 | Rơ le bảo vệ kết hợp truyền thông modbus RTU | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 26 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 62 | Biến dòng trung áp | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 26 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 63 | Mô đun truyền thông Modbus | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 26 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 64 | Bộ nguồn một chiều | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Bộ | 1 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 65 | Bộ chống sét lan truyền | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Bộ | 1 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 66 | Hệ thống relay, đèn báo, nút ấn | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Bộ | 1 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 67 | Biến áp điều khiển 660/220VAC – 500VA | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | cái | 1 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 68 | Control client license for 1500 point | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 1 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 69 | Additional USB- Dongle for Citec | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 1 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 70 | Bộ máy tính cho giám sát và điều khiển Scada | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Bộ | 1 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 71 | Cáp tín hiệu phòng nổ | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | m | 200 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 72 | Cáp nguồn chống cháy | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | m | 100 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 73 | Cáp truyền thông phòng nổ | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | m | 120 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 74 | Cáp Ethernet phòng nổ | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | m | 150 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 75 | Cáp quang | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | m | 3.000 | Cung cấp thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 76 | Lắp đặt Vỏ tủ điện phòng nổ | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 1 | Lắp đặt thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 77 | Lắp đặt Mô đun CPU PLC điều khiển | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | cái | 1 | Lắp đặt thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 78 | Lắp đặt Mô đun input | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 7 | Lắp đặt thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 79 | Lắp đặt Mô đun output | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | cái | 7 | Lắp đặt thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 80 | Lắp đặt Mô đun Modicon TM3 expert | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | cái | 2 | Lắp đặt thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 81 | Lắp đặt Mô đun ethernet | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | cái | 2 | Lắp đặt thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 82 | Lắp đặt Camera IP phòng nổ | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | cái | 3 | Lắp đặt thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 83 | Lắp đặt Rơ le bảo vệ kết hợp truyền thông modbus RTU | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | cái | 26 | Lắp đặt thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 84 | Lắp đặt Biến dòng trung áp | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | cái | 26 | Lắp đặt thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 85 | Lắp đặt Mô đun truyền thông Modbus | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | cái | 26 | Lắp đặt thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 86 | Lắp đặt Bộ nguồn một chiều | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | bộ | 1 | Lắp đặt thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 87 | Lắp đặt Bộ chống sét lan truyền | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Bộ | 1 | Lắp đặt thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 88 | Lắp đặt Hệ thống relay, đèn báo, nút ấn | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | bộ | 1 | Lắp đặt thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 89 | Lắp đặt Biến áp điều khiển 660/220VAC – 500VA | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | Cái | 1 | Lắp đặt thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 90 | Lắp đặt Bộ máy tính cho giám sát và điều khiển Scada | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | bộ | 1 | Lắp đặt thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 91 | Lắp đặt Cáp tín hiệu phòng nổ | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | m | 200 | Lắp đặt thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 92 | lắp đặt Cáp nguồn chống cháy | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | m | 100 | Lắp đặt thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 93 | Lắp đặt Cáp truyền thông phòng nổ | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | m | 120 | Lắp đặt thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 94 | Lắp đặt Cáp Ethernet phòng nổ | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | m | 150 | Lắp đặt thiết bị, vật tư tram điện -300 |
| 95 | Lắp đặt Cáp quang | Theo Mục 2, chương V, Phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật và BVTKTC | m | 3.000 | Lắp đặt thiết bị, vật tư tram điện -300 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi