Gói thầu: Sửa chữa lớn 02 xe ô tô 5 chỗ biển kiểm soát 80B-5618 và 80B-5619 của Cảng vụ hàng không miền Bắc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201048429-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cảng vụ hàng không miền Bắc |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lớn 02 xe ô tô 5 chỗ biển kiểm soát 80B-5618 và 80B-5619 của Cảng vụ hàng không miền Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200745291 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi không thường xuyên của Cảng vụ hàng không miền Bắc năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 15:29:00 đến ngày 2020-11-06 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 390,335,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Sơn toàn bộ vỏ xe theo màu nguyên bản bằng chất liệu ICI của Anh hoặc tương đương (Phần vỏ xe, nội thất - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | |
| 2 | Mô tơ cửa sau (Phần vỏ xe, nội thất - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 3 | Pittong (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 4 | |
| 4 | Xéc măng (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 5 | Trục cơ (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 6 | Bạc biên, balie (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 7 | Bộ gioăng đại tu (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 8 | Dầu máy (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Lít | 4 | |
| 9 | Lọc dầu (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 10 | Cụm bướm gas (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 11 | Dây curoa tổng (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 12 | Bơm dầu (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 13 | Thay mô bin (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 4 | |
| 14 | Mặt máy (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 15 | Bugi bạch kim (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 4 | |
| 16 | Két nước (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 17 | Chân giằng treo máy (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 18 | Chân máy trái, phải (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 19 | Chân máy sau (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 20 | Bơm nước (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 21 | Lọc xăng (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 22 | Nước làm mát đỏ (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Lít | 4 | |
| 23 | Lọc gió động cơ (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 24 | Vệ sinh buồng đốt (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 1 | |
| 25 | Dung dịch vệ sinh buồng đốt (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | |
| 26 | Cân chỉnh độ chụm bánh xe (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | |
| 27 | Dầu trợ lực lái (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Lít | 1 | |
| 28 | Cụm bi tăng tổng (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 29 | Máy phát (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 30 | Bảo dưỡng máy đề (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 1 | |
| 31 | Xăng dầu rửa + vật tư phụ (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | |
| 32 | Vệ sinh tổng thể lốc máy (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 1 | |
| 33 | Công thợ tháo lắp thay thế máy (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 1 | |
| 34 | Lá côn (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 35 | Bàn ép (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 36 | Bi tê (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 37 | Láng bánh đà (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 1 | |
| 38 | Dầu số (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Lít | 3 | |
| 39 | Giảm sóc sau (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 40 | Giảm xóc trước (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 41 | Cao su giằng chéo (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 4 | |
| 42 | Cao su đồng tiền trước (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 8 | |
| 43 | Cao su tăm bông giảm xóc trước, sau (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 4 | |
| 44 | Má phanh trước (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 45 | Má phanh sau (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 46 | Rô tuyn lái trong (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 47 | Rô tuyn lái ngoài (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 48 | Rô tuyn trụ đứng (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 49 | Thước lái comple (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 50 | Đĩa phanh trước, sau (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 4 | |
| 51 | Láp cả cây (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 52 | Lốp (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 4 | |
| 53 | Bảo dưỡng gầm toàn bộ, bơm mỡ xiết ốc toàn bộ (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 1 | |
| 54 | Công thợ tháo lắp hoàn thiện phần gầm (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 1 | |
| 55 | Lốc điều hòa (Phần điều hòa, điện - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 56 | Dàn lạnh (Phần điều hòa, điện - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 57 | Dàn nóng (Phần điều hòa, điện - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 58 | Phin lọc (Phần điều hòa, điện - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 59 | Van tiết lưu (Phần điều hòa, điện - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 60 | Nạp ga điều hòa (Phần điều hòa, điện - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | |
| 61 | Bảo dưỡng quạt gió điều hòa (Phần điều hòa, điện - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 1 | |
| 62 | Bóng đèn pha (Phần điều hòa, điện - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 63 | Bóng đèn gầm (Phần điều hòa, điện - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 64 | Bảo dưỡng hệ thống lên xuống kính cánh cửa (Phần điều hòa, điện - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 4 | |
| 65 | Công tháo táp lô tháo dàn lạnh (Phần điều hòa, điện - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 1 | |
| 66 | Công thợ tháo lắp hoàn thiện phần điều hòa (Phần điều hòa, điện - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5618) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 1 | |
| 67 | Sơn toàn bộ vỏ xe theo màu nguyên bản bằng chất liệu ICI của Anh hoặc tương đương (Phần vỏ xe, nội thất - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | |
| 68 | Mô tơ cửa sau (Phần vỏ xe, nội thất - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 69 | Pittong (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 4 | |
| 70 | Xéc măng (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 71 | Mài trục cơ (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 1 | |
| 72 | Bạc biên, balie (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 73 | Bộ gioăng đại tu (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 74 | Dầu máy (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Lít | 4 | |
| 75 | Lọc dầu (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 76 | Cụm bướm gas (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 77 | Dây curoa tổng (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 78 | Bơm dầu (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 79 | Thay mô bin (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 80 | Mặt máy (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 81 | Bugi bạch kim (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 4 | |
| 82 | Chân giằng treo máy (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 83 | Chân máy sau (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 84 | Lọc xăng (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 85 | Lọc gió động cơ (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 86 | Vệ sinh buồng đốt (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 1 | |
| 87 | Dung dịch vệ sinh buồng đốt (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Hộp | 1 | |
| 88 | Cân chỉnh độ chụm bánh xe (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | |
| 89 | Dầu trợ lực lái (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Lít | 1 | |
| 90 | Cụm bi tăng tổng (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 91 | Máy phát (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 92 | Bảo dưỡng máy đề (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 1 | |
| 93 | Xăng dầu rửa + vật tư phụ (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | |
| 94 | Vệ sinh tổng thể lốc máy (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 1 | |
| 95 | Công thợ tháo lắp thay thế máy (Phần máy - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 1 | |
| 96 | Lá côn (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 97 | Bàn ép (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 98 | Bi tê (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 99 | Láng bánh đà (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 1 | |
| 100 | Dầu số (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Lít | 3 | |
| 101 | Giảm xóc trước (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 102 | Cao su đồng tiền trước (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 8 | |
| 103 | Cao su tăm bông giảm xóc trước (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 104 | Má phanh trước (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 105 | Má phanh sau (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 106 | Rô tuyn lái trong (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 107 | Rô tuyn lái ngoài (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 108 | Láng đĩa phanh sau, trước (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 4 | |
| 109 | Lốp (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 4 | |
| 110 | Bảo dưỡng gầm toàn bộ, bơm mỡ xiết ốc toàn bộ (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 1 | |
| 111 | Công thợ tháo lắp hoàn thiện phần gầm (Phần gầm - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 1 | |
| 112 | Lốc điều hòa (Phần điều hòa, điện - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 113 | Nạp ga điều hòa (Phần điều hòa, điện - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Xe | 1 | |
| 114 | Bảo dưỡng quạt gió điều hòa (Phần điều hòa, điện - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 1 | |
| 115 | Bóng đèn pha (Phần điều hòa, điện - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 116 | Bóng đèn gầm (Phần điều hòa, điện - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 117 | Công thợ tháo lắp hoàn thiện phần điều hòa (Phần điều hòa, điện - xe ô tô 05 chỗ Toyota Camry sản xuất năm 2004, BKS 80B-5619) | Chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương V, E-HSMT | Công | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi