Gói thầu: Sửa chữa tàu An Bang năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201033398-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng công ty Bảo đảm an toàn hàng hải miền Bắc |
| Tên gói thầu | Sửa chữa tàu An Bang năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201033283 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp kinh tế hàng hải năm 2020 được giao cho Tổng công ty BĐATHH miền Bắc cung ứng dịch vụ sự nghiệp công vận hành, bảo trì, hệ thống luồng hàng hải công cộng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 19:14:00 đến ngày 2020-10-27 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,560,485,877 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | PHẦN SỬA CHỮA | . | . | 0 | . |
| 2 | PHẦN THÂN VỎ TÀU | . | . | 0 | . |
| 3 | Vệ sinh phục vụ khảo sát sửa chữa tàu cấp hàng năm | . | Tàu | 1 | . |
| 4 | Phần vệ sinh, sơn | . | . | 0 | . |
| 5 | Mớn nước thay đổi (153 m2) | . | . | 0 | . |
| 6 | Phun rửa nước ngọt: P=7kg/cm2 | . | m2 | 153 | . |
| 7 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy hoặc phun cát hoặc hạt mài sạch cấp SA2.5 70% diện tích | . | m2 | 107,1 | . |
| 8 | Sơn mớn nước thay đổi vùng làm sạch bề mặt | . | m2 | 153 | . |
| 9 | Sơn 01 nước toàn bộ: Sơn KHA303/A | . | Lít | 29 | . |
| 10 | Sơn 01 nước toàn bộ: Sơn FAJ034/A | . | Lít | 19 | . |
| 11 | Sơn 01 nước toàn bộ: Sơn ECL274/A | . | Lít | 16 | . |
| 12 | Sơn 01 nước toàn bộ: Sơn BMA664 | . | Lít | 16 | . |
| 13 | Dung môi pha sơn GTA 220 | . | Lít | 8 | . |
| 14 | Phần mạn khô (240 m2) | . | . | 0 | . |
| 15 | Phun rửa nước ngọt: P=7kg/cm2 | . | m2 | 240 | . |
| 16 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy hoặc phun cát hoặc hạt mài sạch cấp SA2.5, 30% diện tích | . | m2 | 72 | . |
| 17 | Làm sạch bề mặt bằng nạo rỉ và mài máy hoặc phun cát SA2,0 phần còn lại 70% diện tích | . | m2 | 168 | . |
| 18 | Sơn mạn khô | . | m2 | 240 | . |
| 19 | Sơn 01 nước toàn bộ: Sơn KHA303/A | . | Lít | 65 | . |
| 20 | Sơn 01 nước toàn bộ: Sơn FAJ034/A | . | Lít | 42 | . |
| 21 | Sơn 01 nước toàn bộ: Sơn ECL274/A | . | Lít | 38 | . |
| 22 | Sơn 01 nước toàn bộ: Sơn BMA664 | . | Lít | 38 | . |
| 23 | Dung môi pha sơn GTA 007 | . | Lít | 18,3 | . |
| 24 | Vách sau lái và mặt ngoài mạn giả sau lái (31 m2) | . | . | 0 | . |
| 25 | Phun rửa nước ngọt: P=7kg/cm2 | . | m2 | 31 | . |
| 26 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy hoặc phun cát hoặc hạt mài sạch cấp SA2.5, 35% diện tích | . | m2 | 10,9 | . |
| 27 | Làm sạch bề mặt bằng nạo rỉ và mài máy hoặc phun cát SA2,0 phần còn lại 65% diện tích | . | m2 | 20,2 | . |
| 28 | Sơn vách sau lái và mặt ngoài mạn giả sau lái | . | m2 | 31 | . |
| 29 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ hoặc phun cát hoặc hạt mài sạch cấp SA2.5: Sơn KHA303/A | . | Lít | 3 | . |
| 30 | Sơn 01 nước toàn bộ: Sơn FAJ034/A | . | Lít | 5 | . |
| 31 | Sơn 01 nước toàn bộ: Sơn ECL274/A | . | Lít | 5 | . |
| 32 | Sơn 01 nước toàn bộ: Sơn BMA664 | . | Lít | 5 | . |
| 33 | Dung môi pha sơn GTA 007 | . | Lít | 1,8 | . |
| 34 | Phần mạn khô dâng cao ngang ca bin (120 m2) | . | . | 0 | . |
| 35 | Phun rửa nước ngọt: P=7kg/cm2 | . | m2 | 120 | . |
| 36 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy hoặc phun cát hoặc hạt mài sạch cấp SA2.5, 40% diện tích | . | m2 | 48 | . |
| 37 | Làm sạch bề mặt bằng nạo rỉ và mài máy hoặc phun cát SA2,0 phần còn lại 60% diện tích | . | m2 | 72 | . |
| 38 | Sơn phần mạn khô dâng cao ngang ca bin | . | m2 | 120 | . |
| 39 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ hoặc phun cát hoặc hạt mài sạch cấp SA2.5: Sơn KHA303/A | . | Lít | 32 | . |
| 40 | Sơn 01 nước toàn bộ: Sơn FAJ034/A | . | Lít | 21 | . |
| 41 | Sơn 01 nước toàn bộ: Sơn CLD260 | . | Lít | 8 | . |
| 42 | Sơn 01 nước toàn bộ: Sơn CLD260 | . | Lít | 19 | . |
| 43 | Dung môi pha sơn GTA 007 | . | Lít | 8 | . |
| 44 | Mạn khô be sóng dâng cao mũi tàu (22 m2) | . | . | 0 | . |
| 45 | Phun rửa nước ngọt: P=7kg/cm2 | . | m2 | 22 | . |
| 46 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy hoặc phun cát hoặc hạt mài sạch cấp SA2.5, 35% diện tích | . | m2 | 7,7 | . |
| 47 | Làm sạch bề mặt bằng nạo rỉ và mài máy hoặc phun cát SA2,0 phần còn lại 75% diện tích | . | m2 | 14,3 | . |
| 48 | Sơn mạn khô be sóng dâng cao mũi tàu | . | m2 | 22 | . |
| 49 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ hoặc phun cát hoặc hạt mài sạch cấp SA2.5: Sơn KHA303/A | . | Lít | 2 | . |
| 50 | Sơn 01 nước toàn bộ: Sơn FAJ034/A | . | Lít | 4 | . |
| 51 | Sơn 01 nước toàn bộ: Sơn CLD260 | . | Lít | 3 | . |
| 52 | Sơn 01 nước toàn bộ: Sơn CLD260 | . | Lít | 3 | . |
| 53 | Dung môi pha sơn GTA 007 | . | Lít | 1,2 | . |
| 54 | Kẻ chữ bằng sơn thước, mớn nước, vòng tròn đăng kiểm, tên tàu, tên cảng đăng ký phía mũi-lái | . | Tàu | 1 | . |
| 55 | Sơn màu trắng ECB000/A | . | Lít | 10 | . |
| 56 | Dung môi pha sơn GTA 0074 | . | Lít | 5 | . |
| 57 | Vệ sinh, làm sạch và sơn boong tàu, bên trong hầm hàng, các kho, ca bin tàu và các thiết bị trên boong | . | . | 0 | . |
| 58 | Boong chính (218 m2) | . | . | 0 | . |
| 59 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 25% diện tích | . | m2 | 54,5 | . |
| 60 | Làm sạch bề mặt bằng nạo rỉ và mài máy còn lại: 75% diện tích | . | m2 | 163,5 | . |
| 61 | Sơn boong chính | . | m2 | 218 | . |
| 62 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 22,3 | . |
| 63 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu xanh M230 | . | Lít | 44,6 | . |
| 64 | Boong thượng tầng cabin (290 m2) | . | . | 0 | . |
| 65 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 25% diện tích | . | m2 | 72,5 | . |
| 66 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 75% diện tích | . | m2 | 217,5 | . |
| 67 | Sơn boong thượng tầng cabin | . | m2 | 290 | . |
| 68 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 22,3 | . |
| 69 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu xanh M230 | . | Lít | 44,6 | . |
| 70 | Mặt ngoài, mặt trong và cơ cấu nắp hầm chứa phao (116,7 m2) | . | . | 0 | . |
| 71 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 35% diện tích | . | m2 | 40,8 | . |
| 72 | Làm sạch bề mặt bằng nạo rỉ và mài máy còn lại: 65% diện tích | . | m2 | 75,9 | . |
| 73 | Sơn mặt ngoài, mặt trong và cơ cấu nắp hầm chứa phao | . | m2 | 116,7 | . |
| 74 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 12,6 | . |
| 75 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu xanh M230 | . | Lít | 24,2 | . |
| 76 | Nắp hầm chứa gas: mặt trong, mặt ngoài và cơ cấu (28,8 m2) | . | . | 0 | . |
| 77 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 25% diện tích | . | m2 | 7,2 | . |
| 78 | Làm sạch bề mặt bằng nạo rỉ và mài máy còn lại: 75% diện tích | . | m2 | 21,6 | . |
| 79 | Sơn nắp hầm chứa gas: mặt trong, mặt ngoài và cơ cấu | . | m2 | 28,8 | . |
| 80 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 2,2 | . |
| 81 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu ghi M236 | . | Lít | 5,5 | . |
| 82 | Nắp hầm chứa thiết bị: mặt trong, mật ngoài và cơ cấu (28,8 m2) | . | . | 0 | . |
| 83 | Gõ rỉ, vệ sinh | . | . | 0 | . |
| 84 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 25% diện tích | . | m2 | 7,2 | . |
| 85 | Làm sạch bề mặt bằng nạo rỉ và mài máy còn lại: 75% diện tích | . | m2 | 21,6 | . |
| 86 | Sơn nắp hầm chứa thiết bị: mặt trong, mặt ngoài và cơ cấu | . | m2 | 28,8 | . |
| 87 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 2,2 | . |
| 88 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu xanh M230 | . | Lít | 5,5 | . |
| 89 | Đáy trong hầm chứa phao (286 m2) | . | m2 | 286 | . |
| 90 | Gõ rỉ, vệ sinh | . | . | 0 | . |
| 91 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 50% diện tích | . | m2 | 143 | . |
| 92 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 50% diện tích | . | m2 | 143 | . |
| 93 | Sơn đáy trong hầm chứa phao | . | m2 | 286 | . |
| 94 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 44 | . |
| 95 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu ghi M236 | . | Lít | 66 | . |
| 96 | Vách mạn, thành hầm hàng và các mã hầm và vách ngang hầm hàng (186 m2) | . | . | 0 | . |
| 97 | Gõ rỉ, vệ sinh | . | . | 0 | . |
| 98 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 35% diện tích | . | m2 | 65,1 | . |
| 99 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 65% diện tích | . | m2 | 120,9 | . |
| 100 | Sơn vách mạn, thành hầm hàng và các mã hầm và vách ngang hầm hàng | . | m2 | 186 | . |
| 101 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 20 | . |
| 102 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu ghi M236 toàn bộ | . | Lít | 38,6 | . |
| 103 | Đáy trong hầm chứa ga – LPG (15 m2) | . | . | 0 | . |
| 104 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 45% diện tích | . | m2 | 6,8 | . |
| 105 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 55% diện tích | . | m2 | 8,2 | . |
| 106 | Sơn đáy trong hầm chứa ga | . | m2 | 15 | . |
| 107 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 2,1 | . |
| 108 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu ghi M236 | . | Lít | 3,4 | . |
| 109 | Vách mạn, thành hầm hàng và các mã hầm; vách ngang hầm chứa ga (48 m2) | . | . | 0 | . |
| 110 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 55% diện tích | . | m2 | 26,4 | . |
| 111 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lạii: 45% diện tích | . | m2 | 21,6 | . |
| 112 | Sơn vách mạn, thành hầm hàng và các mã hầm; vách ngang hầm chứa ga | . | m2 | 48 | . |
| 113 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 8,1 | . |
| 114 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu ghi M236 | . | Lít | 11,4 | . |
| 115 | Đáy trong hầm chứa thiết bị (12 m2) | . | . | 0 | . |
| 116 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 45% diện tích | . | m2 | 5,4 | . |
| 117 | Làm sạch bề mặt bằng nạo rỉ và mài máy còn lại: 55% diện tích | . | m2 | 6,6 | . |
| 118 | Sơn đáy trong hầm chứa thiết bị | . | m2 | 12 | . |
| 119 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 1,7 | . |
| 120 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu ghi M236 | . | Lít | 2,7 | . |
| 121 | Vách mạn, thành hầm hàng và các mã hầm và vách ngang hầm chứa thiết bị (48 m2) | . | . | 0 | . |
| 122 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 55% diện tích | . | m2 | 26,4 | . |
| 123 | Làm sạch bề mặt bằng nạo rỉ và mài máy còn lại: 45% diện tích | . | m2 | 21,6 | . |
| 124 | Sơn vách mạn, thành hầm hàng và các mã hầm và vách ngang hầm chứa thiết bị | . | m2 | 48 | . |
| 125 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 8,1 | . |
| 126 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu ghi M236 | . | Lít | 11,4 | . |
| 127 | Trụ cẩu 16 tấn, thân, cả vách trong và sàn (56 m2) | . | . | 0 | . |
| 128 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 25% diện tích | . | m2 | 14 | . |
| 129 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 75% diện tích | . | m2 | 42 | . |
| 130 | Sơn trụ cẩu 16 tấn, thân, cả vách trong và sàn | . | m2 | 56 | . |
| 131 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 4,3 | . |
| 132 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu Vàng M 132 | . | Lít | 10,8 | . |
| 133 | Mặt trước cabin (85 m2) | . | . | 0 | . |
| 134 | Phun rửa nước ngọt: P=7kg/cm2 | . | m2 | 85 | . |
| 135 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 10% diện tích | . | m2 | 8,5 | . |
| 136 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 90% diện tích | . | m2 | 76,5 | . |
| 137 | Sơn mặt trước cabin | . | m2 | 85 | . |
| 138 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 2,6 | . |
| 139 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu trắng M 100 | . | Lít | 14,4 | . |
| 140 | Hành lang tầng hai cabin (95 m2) | . | . | 0 | . |
| 141 | Phun rửa nước ngọt: P=7kg/cm2 | . | m2 | 95 | . |
| 142 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 15% diện tích | . | m2 | 14,3 | . |
| 143 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 85% diện tích | . | m2 | 80,7 | . |
| 144 | Sơn hành lang tầng hai cabin | . | m2 | 95 | . |
| 145 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 4,4 | . |
| 146 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu trắng M100 | . | Lít | 16,8 | . |
| 147 | Mặt ngoài cabin tầng 2 (60 m2) | . | . | 0 | . |
| 148 | Phun rửa nước ngọt: P=7kg/cm2 | . | m2 | 60 | . |
| 149 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 10% diện tích | . | m2 | 6 | . |
| 150 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 90% diện tích | . | m2 | 54 | . |
| 151 | Sơn mặt ngoài cabin tầng 2 | . | m2 | 60 | . |
| 152 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 1,8 | . |
| 153 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu trắng M 100 | . | Lít | 10,2 | . |
| 154 | Mặt ngoài cabin tầng 3 (39 m2) | . | . | 0 | . |
| 155 | Gõ rỉ, vệ sinh | . | . | 0 | . |
| 156 | Phun rửa nước ngọt: P=7kg/cm2 | . | m2 | 39 | . |
| 157 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 10% diện tích | . | m2 | 3,9 | . |
| 158 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 90% diện tích | . | m2 | 35,1 | . |
| 159 | Sơn mặt ngoài cabin tầng 3 | . | m2 | 39 | . |
| 160 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 1,2 | . |
| 161 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu trắng M 100 | . | Lít | 6,6 | . |
| 162 | Trần hành lang cabin tầng 2 (40 m2) | . | . | 0 | . |
| 163 | Gõ rỉ, vệ sinh | . | . | 0 | . |
| 164 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 10% diện tích | . | m2 | 4 | . |
| 165 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 90% diện tích | . | m2 | 36 | . |
| 166 | Sơn trần hành lang cabin tầng 2 | . | m2 | 40 | . |
| 167 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 1,2 | . |
| 168 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu trắng M 100 | . | Lít | 6,8 | . |
| 169 | Vách sau cabin tầng 2 (21,5 m2) | . | . | 0 | . |
| 170 | Gõ rỉ, vệ sinh | . | . | 0 | . |
| 171 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 10% diện tích | . | m2 | 2,2 | . |
| 172 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 90% diện tích | . | m2 | 19,4 | . |
| 173 | Sơn vách sau cabin tầng 2 | . | m2 | 21,5 | . |
| 174 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 0,7 | . |
| 175 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu trắng M 100 | . | Lít | 3,6 | . |
| 176 | Vách sau cabin tầng 3 (17,5 m2) | . | . | 0 | . |
| 177 | Gõ rỉ, vệ sinh | . | . | 0 | . |
| 178 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 10% diện tích | . | m2 | 1,8 | . |
| 179 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 90% diện tích | . | m2 | 15,7 | . |
| 180 | Sơn vách sau cabin tầng 3 | . | m2 | 17,5 | . |
| 181 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 0,6 | . |
| 182 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu trắng M 100 | . | Lít | 3 | . |
| 183 | Hành lang cabin, vách thượng tầng mũi tàu (100 m2) | . | m2 | 100 | . |
| 184 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 10% diện tích | . | m2 | 10 | . |
| 185 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 90% diện tích | . | m2 | 90 | . |
| 186 | Sơn hành lang cabin, vách thượng tầng mũi tàu | . | m2 | 100 | . |
| 187 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 3,1 | . |
| 188 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu trắng M 100 | . | Lít | 16,9 | . |
| 189 | Cần cẩu, chân cần cẩu xuồng (cẩu xuồng cấp cứu và xuồng công tác – 60 m2) | . | . | 0 | . |
| 190 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 10% diện tích | . | m2 | 6 | . |
| 191 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 90% diện tích | . | m2 | 54 | . |
| 192 | Sơn cần cẩu, chân cần cẩu xuồng (cẩu xuồng cấp cứu và xuồng công tác) | . | m2 | 60 | . |
| 193 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 1,8 | . |
| 194 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu vàng M132 | . | Lít | 10,2 | . |
| 195 | Cọc bích, bệ tời, các phụ kiện trên boong (40 m2) | . | . | 0 | . |
| 196 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 40% diện tích | . | m2 | 12 | . |
| 197 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 60% diện tích | . | m2 | 28 | . |
| 198 | Sơn cọc bích, bệ tời, các phụ kiện trên boong | . | m2 | 40 | . |
| 199 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 3,7 | . |
| 200 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu đen M300 | . | Lít | 8 | . |
| 201 | Con trạch chống va xung quanh tàu (40 m2) | . | . | 0 | . |
| 202 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 30% diện tích | . | m2 | 12 | . |
| 203 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 70% diện tích | . | m2 | 28 | . |
| 204 | Sơn con trạch chống va xung quanh tàu | . | m2 | 40 | . |
| 205 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 3,7 | . |
| 206 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu đen M300 | . | Lít | 8 | . |
| 207 | Lan can xung quanh: boong chính, boong dâng mũi, boong thượng tầng (65 m2) | . | . | 0 | . |
| 208 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 20% diện tích | . | m2 | 13 | . |
| 209 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 70% diện tích | . | m2 | 52 | . |
| 210 | Sơn lan can xung quanh: boong chính, boong dâng mũi, boong thượng tầng | . | m2 | 65 | . |
| 211 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 4 | . |
| 212 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu đen M300 | . | Lít | 12 | . |
| 213 | Hành lang trong nhà và trần hành lang tầng 1 (Hai bên – 87 m2) | . | . | 0 | . |
| 214 | Phun rửa nước ngọt: P=7kg/cm2 | . | m2 | 87 | . |
| 215 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 10% diện tích | . | m2 | 8,7 | . |
| 216 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 90% diện tích | . | m2 | 78,3 | . |
| 217 | Sơn hành lang trong nhà và trần hành lang tầng 1 (Hai bên) | . | m2 | 87 | . |
| 218 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 2,7 | . |
| 219 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu vàng M124 | . | Lít | 14,7 | . |
| 220 | Hành lang trong nhà và trần hành lang tầng 2 (Hai bên – 54,6 m2) | . | . | 0 | . |
| 221 | Phun rửa nước ngọt: P=7kg/cm2 | . | m2 | 54,6 | . |
| 222 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 10% diện tích | . | m2 | 5,5 | . |
| 223 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 90% diện tích | . | m2 | 49,1 | . |
| 224 | Sơn hành lang trong nhà và trần hành lang tầng 2 (Hai bên) | . | m2 | 54,6 | . |
| 225 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 1,7 | . |
| 226 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu vàng M124 | . | Lít | 9,2 | . |
| 227 | Nhà tắm, nhà WC tầng 1 (vách+trần – 36 m2) | . | . | 0 | . |
| 228 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 10% diện tích | . | m2 | 3,6 | . |
| 229 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 90% diện tích | . | m2 | 32,4 | . |
| 230 | Sơn nhà tắm, nhà WC tầng 1 (vách+trần) | . | m2 | 36 | . |
| 231 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 1,1 | . |
| 232 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu trắng M100 | . | Lít | 6,1 | . |
| 233 | Nhà tắm, nhà WC tầng 2 (vách+trần - 28 m2) | . | . | 0 | . |
| 234 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 10% diện tích | . | m2 | 2,8 | . |
| 235 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 90% diện tích | . | m2 | 25,2 | . |
| 236 | Sơn nhà tắm, nhà WC tầng 2 (vách+trần) | . | m2 | 28 | . |
| 237 | Sơn 02 nướ vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 0,9 | . |
| 238 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu trắng M100 | . | Lít | 4,7 | . |
| 239 | Nhà bếp và buồng để máy giặt (42 m2) | . | . | 0 | . |
| 240 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 10% diện tích | . | m2 | 4,2 | . |
| 241 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 90% diện tích | . | m2 | 37,8 | . |
| 242 | Sơn nhà bếp và buồng để máy giặt | . | m2 | 42 | . |
| 243 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 1,3 | . |
| 244 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu trắng M100 | . | Lít | 7,1 | . |
| 245 | Buồng điều hòa: vách xung quanh và trần (24 m2) | . | . | 0 | . |
| 246 | Gõ rỉ, vệ sinh | . | . | 0 | . |
| 247 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 10% diện tích | . | m2 | 2,4 | . |
| 248 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 90% diện tích | . | m2 | 21,6 | . |
| 249 | Sơn buồng điều hòa: vách xung quanh và trần | . | m2 | 24 | . |
| 250 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 0,7 | . |
| 251 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu trắng M100 | . | Lít | 4,1 | . |
| 252 | Sàn kho tời cẩu chân 65 tấn (12 m2) | . | . | 0 | . |
| 253 | Phun rửa nước ngọt: P=7kg/cm2 | . | m2 | 12 | . |
| 254 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 50% diện tích | . | m2 | 6 | . |
| 255 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 50% diện tích | . | m2 | 6 | . |
| 256 | Sơn sàn kho tời cẩu chân 65 tấn | . | m2 | 12 | . |
| 257 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 1,8 | . |
| 258 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu xanh M256 toàn bộ | . | Lít | 2,8 | . |
| 259 | Cầu thang trong nhà (3 cái - 8,5 m2) | . | . | 0 | . |
| 260 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 50% diện tích | . | m2 | 4,3 | . |
| 261 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 90% diện tích | . | m2 | 4,3 | . |
| 262 | Sơn cầu thang trong nhà 3 cái | . | m2 | 8,5 | . |
| 263 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 1,3 | . |
| 264 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu xanh M256 | . | Lít | 2 | . |
| 265 | Cầu thang trong nhà (6 cái -19 m2) | . | . | 0 | . |
| 266 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 50% diện tích | . | m2 | 9,5 | . |
| 267 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 50% diện tích | . | m2 | 9,5 | . |
| 268 | Sơn cầu thang trong nhà (6 cái) | . | m2 | 19 | . |
| 269 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 2,9 | . |
| 270 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu xanh M256 toàn bộ | . | Lít | 4,4 | . |
| 271 | Toàn bộ các cột đèn mũi, cột giữa, cột lái (25 m2) | . | . | 0 | . |
| 272 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 20% diện tích | . | m2 | 5 | . |
| 273 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 80% diện tích | . | m2 | 20 | . |
| 274 | Sơn toàn bộ các cột đèn mũi, cột giữa, cột lái | . | m2 | 25 | . |
| 275 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 1,5 | . |
| 276 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu trắng M100 | . | Lít | 4,6 | . |
| 277 | Các đầu ống thông hơi hầm gas, hầm chứa thiết bị, các đầu ống thông hơi các két nước, két dằn…… (15 m2) | . | . | 0 | . |
| 278 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 50% diện tích | . | m2 | 7,5 | . |
| 279 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 50% diện tích | . | m2 | 7,5 | . |
| 280 | Sơn các đầu ống thông hơi hầm gas, hầm chứa thiết bị, các đầu ống thông hơi các két nước, két dằn…… | . | m2 | 15 | . |
| 281 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 2,3 | . |
| 282 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu xanh M256 | . | Lít | 3,5 | . |
| 283 | Các đầu ống hút gió: buồng máy, buồng điều hòa, nhà bếp… (12 m2) | . | . | 0 | . |
| 284 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 50% diện tích | . | m2 | 6 | . |
| 285 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 50% diện tích | . | m2 | 6 | . |
| 286 | Sơn các đầu ống hút gió: buồng máy, buồng điều hòa, nhà bếp… | . | m2 | 12 | . |
| 287 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 1,8 | . |
| 288 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu ghi M236 | . | Lít | 2,8 | . |
| 289 | Bệ các tời: tời neo, tời cẩu, bệ xuồng, các lói lên xuống hầm hàng, thoát hiểm… (17,5 m2) | . | . | 0 | . |
| 290 | Gõ rỉ, vệ sinh | . | . | 0 | . |
| 291 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 50% diện tích | . | m2 | 8,8 | . |
| 292 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 50% diện tích | . | m2 | 8,8 | . |
| 293 | Sơn bệ các tời: tời neo, tời cẩu, bệ xuồng, các lói lên xuống hầm hàng, thoát hiểm … | . | m2 | 17,5 | . |
| 294 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 2,7 | . |
| 295 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu xanh M256 | . | Lít | 4 | . |
| 296 | Ống khói, cờ tổ quốc (12 m2) | . | . | 0 | . |
| 297 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 20% diện tích | . | m2 | 2,4 | . |
| 298 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 80% diện tích | . | m2 | 9,6 | . |
| 299 | Sơn ống khói, cờ tổ quốc | . | m2 | 12 | . |
| 300 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 1,8 | . |
| 301 | Sơn 02 nước toàn bộ: màu lam M270 | . | Lít | 1,8 | . |
| 302 | Sơn màu đỏ M146 | . | Lít | 1,8 | . |
| 303 | Sơn màu vàng M132 | . | Lít | 1 | . |
| 304 | Chà chải 02 cửa ra vào ca bin câu lạc bộ, 02 cửa ra vào buồng lái và sơn | . | . | 0 | . |
| 305 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy | . | m2 | 4 | . |
| 306 | Sơn 04 cửa | . | m2 | 4 | . |
| 307 | Sơn 02 nước toàn bộ: sơn lót có độ bán cao | . | Lít | 1,3 | . |
| 308 | Sơn 02 nước toàn bộ: màu màu trắng M100 | . | Lít | 1,3 | . |
| 309 | Khu vực phía trong nhà bếp (35 m2) | . | . | 0 | . |
| 310 | Làm sạch bề mặt bằng gõ rỉ, nạo rỉ và mài máy: 25% diện tích | . | m2 | 8,8 | . |
| 311 | Làm sạch bề mặt bằng chà chải và mài máy còn lại: 75% diện tích | . | m2 | 26,3 | . |
| 312 | Sơn khu vực phía trong nhà bếp | . | m2 | 35 | . |
| 313 | Sơn 02 nước vùng gõ rỉ: chống rỉ M1 | . | Lít | 2,7 | . |
| 314 | Sơn 01 nước vùng gõ rỉ, 01 nước toàn bộ: màu trắng M100 toàn bộ | . | Lít | 6,7 | . |
| 315 | Phun cát sạch cấp SA2.5 làm sạch thép tấm và thép hình phục vụ sửa chữa, thay mới | . | m2 | 63,7 | . |
| 316 | Sơn lót có độ bán cao | . | Lít | 9,8 | . |
| 317 | Neo và xích neo: xích D28mm x 175m x2 đường; neo 950kg/neo x 3neo | . | . | 0 | . |
| 318 | Xông neo và xích neo trải xuống cầu tàu. Vệ sinh bằng phun nước áp lực cao, gõ gỉ dặm, sơn 02 nước sơn màu đen, đánh dấu các đoạn xích. Lắp lại neo và xích neo vào hộp xích (vật tư thay thế tính riêng). | . | m | 350 | . |
| 319 | Sơn neo, xích neo | . | Bộ | 5 | . |
| 320 | Sơn 02 nước: màu đen M300 | . | Lít | 25 | . |
| 321 | Hầm xích neo (40 m2) | . | . | 0 | . |
| 322 | Hót dọn bùn đất chuyển đi xử lý (dự kiến) | . | m3 | 1 | . |
| 323 | Vệ sinh - rửa nước ngọt trước khi gõ gỉ | . | m2 | 40 | . |
| 324 | Gõ gỉ (dự kiến) | . | m2 | 40 | . |
| 325 | Sơn hầm xích neo | . | m2 | 40 | . |
| 326 | Sơn 01 nước: bittum vùng gõ rỉ | . | Lít | 20 | . |
| 327 | Cẩu chuyển nắp hầm hàng | . | . | 0 | . |
| 328 | Cẩu chuyển nắp hầm hàng lên giá phục vụ cho việc vệ sinh, gõ rỉ và sơn sau cẩu xuống, lắp lại | . | Nắp | 7 | . |
| 329 | Cẩu lật nắp hầm phục vụ sửa chữa | . | Nắp | 7 | . |
| 330 | Vệ sinh các két | . | . | 0 | . |
| 331 | Két nước ngọt | . | . | 0 | . |
| 332 | Vệ sinh két nước ngọt số 1 mạn phải | . | m3 | 31,2 | . |
| 333 | Vệ sinh két nước ngọt số 1 mạn trái | . | m3 | 31,2 | . |
| 334 | Vệ sinh két nước ngọt số 2 mạn phải | . | m3 | 29,8 | . |
| 335 | Vệ sinh két nước ngọt số 2 mạn trái | . | m3 | 29,8 | . |
| 336 | Cung cấp nước ngâm két | . | Tàu | 1 | . |
| 337 | Két dầu | . | . | 0 | . |
| 338 | Vệ sinh két dầu số 1 mạn phải | . | m3 | 22,4 | . |
| 339 | Vệ sinh két dầu số 1 mạn trái | . | m3 | 22,4 | . |
| 340 | Vệ sinh két dầu số 2 mạn phải | . | m3 | 21,3 | . |
| 341 | Vệ sinh két dầu số 2 mạn trái | . | m3 | 21,3 | . |
| 342 | Vệ sinh két dầu bẩn trong buồng máy | . | m3 | 2,46 | . |
| 343 | Vệ sinh két gom nước trong buồng máy | . | m3 | 3,44 | . |
| 344 | Két dằn | . | . | 0 | . |
| 345 | Vệ sinh két dằn mũi | . | m3 | 31,5 | . |
| 346 | Vệ sinh két dằn số 1 mạn trái | . | m3 | 18,4 | . |
| 347 | Vệ sinh két dằn số 1 mạn phải | . | m3 | 18,4 | . |
| 348 | Vệ sinh két dằn số 2 mạn trái | . | m3 | 29,6 | . |
| 349 | Vệ sinh két dằn số 2 mạn phải | . | m3 | 29,6 | . |
| 350 | Vệ sinh két dằn số 3 mạn trái | . | m3 | 41,8 | . |
| 351 | Vệ sinh két dằn số 3 mạn phải | . | m3 | 41,8 | . |
| 352 | Vệ sinh két dằn lái mạn trái | . | m3 | 24,2 | . |
| 353 | Vệ sinh két dằn lái mạn phải | . | m3 | 24,2 | . |
| 354 | Vệ sinh két chống nghiêng mạn trái | . | m3 | 39,1 | . |
| 355 | Vệ sinh két chống nghiêng mạn phải | . | m3 | 39,1 | . |
| 356 | Hót chuyển bùn đất và cáu cặn cho các két nói trên (dự kiến) | . | . | 0 | . |
| 357 | Cáu cặn két nước | . | m3 | 2 | . |
| 358 | Cáu cặn két dầu | . | m3 | 2 | . |
| 359 | Phần sắt hàn – sửa chữa nguội | . | . | 0 | . |
| 360 | Thay tôn gờ chặn nước hai bên mép mạn tàu bị cong gãy: | . | m | 10 | . |
| 361 | Thép tấm, d10, KT=100x20,0m | . | Kg | 78,5 | . |
| 362 | Thay bản cánh mã gia cường thành hầm hàng | . | m2 | 8 | . |
| 363 | Thép tấm, d10, KT=(0,13+0,4)x15 m | . | Kg | 624,1 | . |
| 364 | Thay 10 mã thành hầm hàng | . | m2 | 2,7 | . |
| 365 | Thép tấm, d10, KT=(0,15+0,45)x0,45x 10 mã | . | Kg | 212 | . |
| 366 | Thay các tanh chèn bạt thành hầm hang | . | m2 | 4,5 | . |
| 367 | Thép tấm, d8, KT=(0,1x3,0 x 15 thanh | . | Kg | 282,6 | . |
| 368 | Bảo dưỡng, sửa chữa, thay thế bản lề của các hộp đựng rồng cứu hỏa trên boong, trong hành lang ca bin và dưới buồng máy | . | Cái | 2 | . |
| 369 | Bản lề | . | Bộ | 4 | . |
| 370 | Gõ rỉ, vệ sinh, sơn lại các hộp đựng rồng | . | Hộp | 8 | . |
| 371 | Thay mới 03 hộp đựng rồng cứu hỏa trên mặt boong | . | Hộp | 3 | . |
| 372 | Bản lề | . | Bộ | 6 | . |
| 373 | Tay khóa cài | . | Bộ | 4 | . |
| 374 | Lõi treo rộng cứu hỏa | . | Cái | 4 | . |
| 375 | Vệ sinh, sơn lại các hộp đựng rồng | . | Hộp | 3 | . |
| 376 | Thay mới 03 Hộp đựng rồng cứu hỏa | . | Hộp | 3 | . |
| 377 | Thép tấm nhập khẩu; d6; KT = (0,6x0,15x2+0,5x0,15x2+0,6x0x5x2)x3 (m) | . | Kg | 131,4 | . |
| 378 | Tháo về xưởng, bảo dưỡng các đầu ống thông hơi các két trên boong chính, boong thượng tầng ca bin | . | Cái | 40 | . |
| 379 | Gioăng cao su d5xD(200 - 250) | . | Bộ | 14 | . |
| 380 | Gioăng cao su d5xD (150- 200) | . | Bộ | 16 | . |
| 381 | Ecu buloong tai hồng M14x180 | . | Bộ | 7 | . |
| 382 | Tai mã nắp đầu ống thông hơi | . | Bộ | 10 | . |
| 383 | Bản lề nắp thông hơi | . | Bộ | 10 | . |
| 384 | Bảo dưỡng các nắp đầu ống đo ba last, la căn, các két sâu… | . | Cái | 17 | . |
| 385 | Gioăng đồng đỏ; d3mm; D63 đến D90, | . | Cái | 17 | . |
| 386 | Sửa chữa và thay lưới lọc rác ống thoát nước mặt boong | . | Bộ | 16 | . |
| 387 | Thanh ngáng và ecu bu lông đỡ | . | Bộ | 16 | . |
| 388 | Lưới lọc rác INOX; d6mm x D 160 | . | Cái | 16 | . |
| 389 | Thay mới giá để cầu thang hoa tiêu | . | m | 3,6 | . |
| 390 | Thép góc 63x63x5x1800x2 thanh | . | Kg | 8.888 | . |
| 391 | Vệ sinh, bảo dưỡng, thay mới gioăng cao su kín nước cửa kín nước thời tiết, trước ca bin | . | Cửa | 2 | . |
| 392 | Gioăng cao su mềm, rỗng; KT=30x20, KT=(1,65+0,65)x2x2 cửa | . | m | 9,2 | . |
| 393 | Vệ sinh, bảo dưỡng, thay mới gioăng cao su kín nước cửa kín nước mặt boong | . | Cửa | 4 | . |
| 394 | Gioăng cao su mềm, rỗng; KT=30x20, KT=(1,65+1,65)*2x4 cửa | . | m | 26,4 | . |
| 395 | Ê cu bu lông tai hồng; M24x200 (INOX) | . | Bộ | 20 | . |
| 396 | Thay gạt nước mưa cửa sổ ca bin lái | . | Cửa | 1 | . |
| 397 | Lưỡi gạt nước mưa (kiểu ô tô) 600mm | . | Cái | 1 | . |
| 398 | Ê cu bu lông M6x30 (Inox) | . | Bộ | 2 | . |
| 399 | Phần thiết bị trên boong | . | . | 0 | . |
| 400 | Các cần cẩu | . | . | 0 | . |
| 401 | Cần cẩu thuỷ lực 16 tấn | . | . | 0 | . |
| 402 | Tháo, vệ sinh, thay mỡ bảo quản, lắp lại cáp cẩu D25mm | . | m | 76 | . |
| 403 | Thay vú mỡ | . | Cái | 7 | . |
| 404 | Tháo, vệ sinh, thay mỡ bảo quản (móc cẩu 3 tấn), lắp lại cáp cẩu D16mm | . | m | 76 | . |
| 405 | Thay vú mỡ | . | Cái | 3 | . |
| 406 | Cần cẩu xuồng công tác 1,5 tấn | . | . | 0 | . |
| 407 | Tháo, vệ sinh thay mỡ bảo quản, lắp lại cáp nâng hạ D12mm | . | m | 50 | . |
| 408 | Thay vú mỡ | . | Cái | 2 | . |
| 409 | Cần cẩu 65 tấn | . | . | 0 | . |
| 410 | Tháo, vệ sinh thay mỡ bảo quản, lắp lại cáp cẩu D40mm | . | m | 25 | . |
| 411 | Thay vũ mỡ | . | Cái | 3 | . |
| 412 | Tời neo mũi, tời cô dây sau lái và phụ kiện | . | . | 0 | . |
| 413 | Tời neo mũi - Dxích=28mm | . | . | 0 | . |
| 414 | Bảo dưỡng, tại chỗ, thay dầu bôi trơn (dầu tính riêng). Kiểm tra, thử hoạt động tời kéo neo mũi tại tàu | . | Tời | 1 | . |
| 415 | Thay vũ mỡ | . | Cái | 4 | . |
| 416 | Tời cô dây sau lái | . | . | 0 | . |
| 417 | Bảo dưỡng, tại chỗ, thay dầu bôi trơn (dầu tính riêng). Kiểm tra, thử hoạt động tời kéo neo mũi tại tàu. | . | Tời | 1 | . |
| 418 | Thay vũ mỡ | . | Cái | 3 | . |
| 419 | Con lăn tỳ dây buộc tàu (mũi, lái) | . | . | 0 | . |
| 420 | Bảo dưỡng dầu mỡ, thông tắc vú mỡ, thay các chi tiết hư hỏng, lắp thử bàn giao (tính với loại con lăn đường kính tới D=180mm | . | Bộ | 16 | . |
| 421 | Phần mộc – nội thất | . | . | 0 | . |
| 422 | Thay bộ khung viền cửa sổ | . | Bộ | 1 | . |
| 423 | Bộ khung viền cửa ổ | . | Bộ | 1 | . |
| 424 | Thay mới vách ngăn nhà vệ sinh | . | m2 | 6,3 | . |
| 425 | Tấm nhựa nhôm vách ngăn nhà vệ sinh; d 20mm | . | m2 | 6,3 | . |
| 426 | Phụ kiên lắp đặt | . | Bộ | 1 | . |
| 427 | Tháo và lắp lại phục vụ vệ sinh; sơn lại bằng sơn tĩnh điện các cánh cửa; cửa gió điều hòa, tủ điện, bảng điện trong câu lạc bộ sỹ quan, phòng ăn, câu lạc bộ thủy thủ | . | Bộ | 5 | . |
| 428 | TRANG BỊ THEO QUY PHẠM | . | . | 0 | . |
| 429 | Trang bị cứu hỏa | . | . | 0 | . |
| 430 | Kiểm tra, vệ sinh, sơn, bảo dưỡng; cấp chứng nhận kiểm tra | . | . | 0 | . |
| 431 | Bình bột dập cháy có bánh xe -35kg/bình | . | Bình | 2 | . |
| 432 | Bình chữa cháy loại bình bột xách tay 8kg/bình | . | Bình | 14 | . |
| 433 | Bình chữa cháy loại bình CO2 xách tay 5kg/bình | . | Bình | 4 | . |
| 434 | Cấp mới 02 đường rồng cứu hoả: rồng cứu hỏa + khớp nối+ lăng phun D50 (loại 20m/1đường) | . | Cuộn | 2 | . |
| 435 | Cấp mới 01 đường rồng cứu hoả: rồng cứu hỏa + khớp nối+ lăng phun D50 (loại 15m/1đường) | . | Cuộn | 1 | . |
| 436 | Cấp mới khớp nối rồng cứu hỏa D50 bằng đồng | . | Bộ | 4 | . |
| 437 | Trang bị cứu sinh | . | . | 0 | . |
| 438 | Cấp mới phao tròn cứu sinh hai bên cánh gà: Phao tròn composite có dây ném φ10x30/phao | . | Cái | 2 | . |
| 439 | Cấp mới phao tròn composite có đèn tự sáng | . | Cái | 2 | . |
| 440 | Cấp mới phao áo có còi và đèn | . | Cái | 8 | . |
| 441 | Các trang bị an toàn khác | . | . | 0 | . |
| 442 | Cấp mới dây buộc tàu: dây nilon D60mmx60m/đườngx2đường | . | m | 120 | . |
| 443 | Cấ mới dây ném và quả ném: dây nilon D8x100m/đường + quả ném | . | Bộ | 2 | . |
| 444 | Cấp mới thước đo ba lat; thước Inox loại 20m/ cái | . | Cái | 2 | . |
| 445 | Cấp mới bạt che hầm hàng, KT=17,5x7,5 (m) | . | m2 | 131,3 | . |
| 446 | Cấp mới bạt che hầm chứa gas, KT=4,5x4,5 (m) | . | m2 | 20,3 | . |
| 447 | Cấp mới bạt che hầm chứa thiết bị, KT=4,5x4,5 (m) | . | m2 | 20,3 | . |
| 448 | Sửa chữa khác | . | . | 0 | . |
| 449 | Giàn giáo, cao bản phục vụ trong quá trình sửa chữa tàu | . | m2 | 350 | . |
| 450 | Cần cẩu theo yêu cầu của chủ tàu (T | . | Mã | 3 | . |
| 451 | Nước thải lẫn dầu (tạm tính) | . | . | 0 | . |
| 452 | Đấu, tháo rồng bơm nước lẫn dầu | . | m3 | 1 | . |
| 453 | Bơm nước thải lẫn dầu vào két chứa | . | m3 | 1 | . |
| 454 | Vật tư: Hóa chất sử lý nước cặn dầu | . | Lít | 20 | . |
| 455 | Chi phí vận chuyển nước thải lẫn dầu đem xử lý | . | m3 | 1 | . |
| 456 | Phần thử két: | . | . | 0 | . |
| 457 | Đóng mở cửa két, thay doăng chịu nước | . | Cái | 30 | . |
| 458 | Gioăng cao su kín nước nắp két KT=d5x500x400 | . | Cái | 30 | . |
| 459 | Gu giông nắp két M14x40 | . | Bộ | 90 | . |
| 460 | Đóng mở cửa két, thay doăng chịu dầu | . | Cái | 12 | . |
| 461 | Gioăng cao su chịu dầu nắp két KT=d5x500x400 | . | Cái | 12 | . |
| 462 | Gu giông nắp két M14x40 | . | Bộ | 36 | . |
| 463 | Phần xuông cấp cứu và xuồng công tác | . | . | 0 | . |
| 464 | Bảo dưỡng, thay thế vật tư; sơn, kẻ tên và thông số xuồng. | . | Xuồng | 2 | . |
| 465 | Vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống nâng hạ xuồng cấp cứu | . | Hệ thống | 1 | . |
| 466 | Thử tải hệ thống nâng hạ xuông cấp cứu theo quy phạm Đăng kiểm | . | Hệ thống | 1 | . |
| 467 | Sơn BQAseries interspeed340 đỏ sử dụng theo thực tế | . | Xuồng | 2 | . |
| 468 | Trang thiết bị cứu sinh và cứu hỏa | . | . | 0 | . |
| 469 | Dịch vụ kiểm tra trạm chữa cháy và bình thở chữa cháy cấp định kỳ | . | . | 0 | . |
| 470 | Kiểm tra, bảo dưỡng; thay thế các chi tiết hỏng và cấp chứng nhận kiểm tra cho trạm chữa chay CO2 cố định | . | Trạm | 1 | . |
| 471 | Trạm cứu hỏa trung tâm: Tháo vận chuyển 06 bình chữa cháy CO2 về trạm trug tâm bảo dưỡng: (thực hiện kiểm định theo yêu cầu Quy phạm Đăng kiểm) dưới sự giám sát của cơ quan Đăng kiểm và cấp giấy chưng nhận sau bảo dưỡng | . | Trạm | 1 | . |
| 472 | Vật tư: Nạp lại công chất chữa cháy cho các chai CO2; KL= 6 chai x45kg/chai | . | Kg | 270 | . |
| 473 | Kiểm tra, bảo dưỡng; thay thế các chi tiết hỏng, công chất và cấp chứng nhận kiểm tra cho các bình thở phục vụ cho người chữa cháy | . | Bình | 6 | . |
| 474 | Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng các bình thở chữa cháy | . | Chai | 4 | . |
| 475 | Kiểm tra, bảo dưỡng, nạp bổ sung khí thở cho bình khí thở dự phòng | . | Chai | 2 | . |
| 476 | Công chất thở cho thở; KL= 6 chai x6kg/chai | . | Kg | 36 | . |
| 477 | Vệ sinh, bảo dưỡng, thay các chi tiết hỏng nhỏ trạm báo cháy trung tâm và các thiết bị báo cháy | . | . | 0 | . |
| 478 | Vệ sinh, bảo dưỡng, kiểm tra thay các các chi tiết hỏng nhỏ của trạm báo cháy trung tâm | . | Trạm | 1 | . |
| 479 | Vệ sinh, kiểm tra thử hoạt động của đầu báo nhiệt, thay thế nếu hỏng | . | Đầu | 25 | . |
| 480 | Các đầu báo nhiệt (dự kiến) | . | Cái | 4 | . |
| 481 | Vệ sinh, kiểm tra thử hoạt động của đầu báo khói, thay thế nếu hỏng | . | Đầu | 30 | . |
| 482 | Các đầu báo khói (dự kiến) | . | Cái | 5 | . |
| 483 | Trang bị cứu sinh – Phao cứu sinh tự thổi | . | . | 0 | . |
| 484 | Phao cứu sinh tự thổi | . | . | 0 | . |
| 485 | Bảo dưỡng, thay thế vật tư hết hạn; kiểm tra chứng nhận đăng kiểm phao cứu sinh tự thổi | . | Phao | 2 | . |
| 486 | Chỉnh bộ nhả thuỷ tĩnh | . | Bộ | 2 | . |
| 487 | Vật tư thay thế của phao tự thổi (dự kiến) | . | . | 0 | . |
| 488 | Thực phẩm (TQ) | . | Kg | 25 | . |
| 489 | Nước uống (VN) | . | Lít | 75 | . |
| 490 | Thuốc cấp cứu: (VN) | . | Hộp | 2 | . |
| 491 | Thuốc chống sóng (VN) | . | Viên | 300 | . |
| 492 | Pin đèn: (VN) | . | Đôi | 4 | . |
| 493 | Giăng kín nhựa dán | . | Quả | 1 | . |
| 494 | Keo dán của bộ đồ sửa chữa | . | Hộp | 2 | . |
| 495 | Phản xạ ra đa | . | Bộ | 1 | . |
| 496 | Túi chống mất nhiệt | . | Cái | 1 | . |
| 497 | Nạp chai gas | . | Kg | 1 | . |
| 498 | Pin nước mặn (Nga) | . | Cục | 1 | . |
| 499 | Băng phản quang (Mỹ) | . | m | 1 | . |
| 500 | Bộ nhả tĩnh (Liên Xô) | . | Bộ | 1 | . |
| 501 | Bộ nhả tĩnh (Trung Quốc) | . | Bộ | 1 | . |
| 502 | Sổ tay | . | Quyển | 1 | . |
| 503 | Còi thổi | . | Cái | 1 | . |
| 504 | Miếng bọt biển | . | Cái | 1 | . |
| 505 | Cốc uống nước | . | Cái | 1 | . |
| 506 | Túi dùng khi say sóng | . | Cái | 1 | . |
| 507 | Dao nổi | . | Cái | 1 | . |
| 508 | Dao mở hộp | . | Cái | 1 | . |
| 509 | Bộ đồ câu cá | . | Bộ | 1 | . |
| 510 | Bộ đồ sửa chữa | . | Bộ | 1 | . |
| 511 | Neo nổi | . | Cái | 1 | . |
| 512 | Đèn pin kín nước | . | Cái | 1 | . |
| 513 | Bơm khí | . | Cái | 1 | . |
| 514 | Gương hiệu | . | Cái | 1 | . |
| 515 | PHẦN MÁY | . | . | 0 | . |
| 516 | Máy chính Yanmar 6NY16 -ST số 01 (550Hp/1350rpm/đường kính xy lanh 160mmm) | . | . | 0 | . |
| 517 | Chạy thử trước khi sửa chữa, lập phương án sửa chữa | . | Máy | 1 | . |
| 518 | Chuẩn bị thiết bị, dụng cụ, mặt bằng, phòng chống cháy nổ | . | Máy | 1 | . |
| 519 | Bảo trì hệ thống phân phối khí | . | . | 0 | . |
| 520 | Tháo, vệ sinh, thay màng lọc gió tubin tăng áp | . | Cái | 1 | . |
| 521 | Màng lọc gió tubin tăng áp | . | Cái | 1 | . |
| 522 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra, thay mới chi tiết hỏng và lắp lại hệ thống tua bin khí xả-máy nén và sinh hàn gió tăng áp | . | Cái | 1 | . |
| 523 | Gioăng sinh hàn 6NY16-ST | . | Bộ | 1 | . |
| 524 | Kẽm chống mòn 6NY16-ST | . | Cái | 4 | . |
| 525 | Kiểm tra, điều chỉnh khe hở nhiệt xu páp | . | Xupap | 24 | . |
| 526 | Thay mới 01 nhiệt kế đo nhiệt độ khí xả | . | Cái | 1 | . |
| 527 | Nhiệt kế đo khí xả | . | Cái | 1 | . |
| 528 | Bảo trì hệ thống nhiên liệu: | . | . | 0 | . |
| 529 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra, thay mới chi tiết hỏng và lắp lại các đường ống nhiên liệu | . | Hệ thống | 1 | . |
| 530 | Tháo, vệ sinh phin lọc thô dầu đốt | . | Cái | 2 | . |
| 531 | Tháo, vệ sinh, thay mới phin lọc tinh dầu đốt | . | Cái | 2 | . |
| 532 | Phin lọc tinh dầu đốt 6NY16-ST | . | Cái | 2 | . |
| 533 | Tháo, vệ sinh bầu tách nước dầu đốt | . | Cái | 1 | . |
| 534 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra cân chỉnh áp suất các vòi phun | . | Cái | 6 | . |
| 535 | Gioăng vòi phun 6NY16-ST | . | Bộ | 6 | . |
| 536 | Tháo, kiểm tra và lắp lại bơm cao áp | . | Bơm | 1 | . |
| 537 | Cân chỉnh bơm cao áp trên máy chuyên dụng | . | Bơm | 1 | . |
| 538 | Bảo trì hệ thống bôi trơn: | . | . | 0 | . |
| 539 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra, thay mới chi tiết hỏng và lắp lại các đường ống dầu nhờn | . | Hệ thống | 1 | . |
| 540 | Tháo, vệ sinh, bầu lọc dầu nhờn ly tâm | . | Cái | 1 | . |
| 541 | Tháo, vệ sinh, thay phin lọc dầu nhờn | . | Cái | 2 | . |
| 542 | Phin lọc dầu nhờn 6NY16-ST | . | Cái | 2 | . |
| 543 | Tháo, vệ sinh phin lọc dầu nhờn hộp số | . | Cái | 1 | . |
| 544 | Tháo, vệ sinh xúc rửa, thay kẽm chống ăn mòn sinh hàn dầu nhờn máy chính | . | Cái | 1 | . |
| 545 | Gioăng làm kín 6NY16-ST | . | Bộ | 1 | . |
| 546 | Kẽm chống mòn 6NY16-ST | . | Cái | 2 | . |
| 547 | Vệ sinh, thay dầu nhờn động cơ | . | Máy | 1 | . |
| 548 | Dầu nhờn Gadina 40 | . | Lít | 220 | . |
| 549 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng bơm lắc tay dầu nhờn hộp số | . | Cái | 1 | . |
| 550 | Phớt bơm dầu nhờn lắc tay | . | Bộ | 1 | . |
| 551 | Bảo trì hệ thống làm mát: | . | . | 0 | . |
| 552 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng và thay các chi tiết hư hỏng của bơm nước mặn | . | Cái | 1 | . |
| 553 | Cánh bơm nước mặn | . | Cái | 1 | . |
| 554 | Phớt bơm nước mặn 6NY16-ST | . | Bộ | 1 | . |
| 555 | Vòng bi 6308-6308U | . | Cái | 2 | . |
| 556 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng và thay các chi tiết hư hỏng của bơm nước ngọt | . | Cái | 1 | . |
| 557 | Phớt bơm nước ngọt | . | Bộ | 1 | . |
| 558 | Vòng bi 6206U | . | Cái | 2 | . |
| 559 | Tháo, vệ sinh xúc rửa, thay kẽm chống ăn mòn sinh hàn nước làm mát | . | Cái | 1 | . |
| 560 | Gioăng sinh hàn | . | Cái | 2 | . |
| 561 | Kẽm chống mòn 6NY16-ST | . | Cái | 4 | . |
| 562 | Thay nước làm mát và dung dịch chống cáu cặn | . | Máy | 1 | . |
| 563 | Dung dịch chống cáu cặn | . | Hộp | 3 | . |
| 564 | Bảo trì hộp số: | . | . | 0 | . |
| 565 | Tháo, vệ sinh xúc rửa, thay kẽm chống ăn mòn sinh hàn dầu nhờn hộp số | . | Cái | 1 | . |
| 566 | Kẽm chống mòn 6NY16-ST | . | Cái | 2 | . |
| 567 | Vệ sinh, thay dầu nhờn hộp số | . | H/số | 1 | . |
| 568 | Dầu nhờn Gadina 40 | . | Lít | 70 | . |
| 569 | Kiểm tra, bảo dưỡng, thử hoạt động hệ thống bảo vệ, tắt máy từ xa (trên ca bin lái) | . | Máy | 1 | . |
| 570 | Máy chính Yanmar 6NY16 -ST số 02 (550Hp/1350rpm/đường kính xy lanh 160mmm) | . | . | 0 | . |
| 571 | Chạy thử trước khi sửa chữa, lập phương án sửa chữa | . | Máy | 1 | . |
| 572 | Chuẩn bị thiết bị, dụng cụ, mặt bằng, phòng chống cháy nổ | . | Máy | 1 | . |
| 573 | Bảo trì hệ thống phân phối khí | . | . | 0 | . |
| 574 | Tháo, vệ sinh, thay màng lọc gió tubin tăng áp | . | . | 0 | . |
| 575 | Màng lọc gió tubin tăng áp | . | Cái | 1 | . |
| 576 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra, thay mới chi tiết hỏng và lắp lại hệ thống tua bin khí xả-máy nén và sinh hàn gió tăng áp | . | Cái | 1 | . |
| 577 | Gioăng sinh hàn 6NY16-ST | . | Bộ | 1 | . |
| 578 | Kẽm chống mòn 6NY16-ST | . | Cái | 4 | . |
| 579 | Kiểm tra, điều chỉnh khe hở nhiệt xu páp | . | Xupap | 24 | . |
| 580 | Bảo trì hệ thống nhiên liệu: | . | . | 0 | . |
| 581 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra, thay mới chi tiết hỏng và lắp lại các đường ống nhiên liệu | . | Hệ thống | 1 | . |
| 582 | Tháo, vệ sinh phin lọc thô dầu đốt | . | Cái | 2 | . |
| 583 | Tháo, vệ sinh, thay mới phin lọc tinh dầu đốt | . | Cái | 2 | . |
| 584 | Phin lọc tinh dầu đốt 6NY16-ST | . | Cái | 2 | . |
| 585 | Tháo, vệ sinh bầu tách nước dầu đốt | . | Cái | 1 | . |
| 586 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra cân chỉnh áp suất các vòi phun | . | Cái | 6 | . |
| 587 | Gioăng vòi phun 6NY16-ST | . | Bộ | 6 | . |
| 588 | Tháo, kiểm tra và lắp lại bơm cao áp | . | Bơm | 1 | . |
| 589 | Cân chỉnh bơm cao áp trên máy chuyên dụng | . | Bơm | 1 | . |
| 590 | Bảo trì hệ thống bôi trơn: | . | . | 0 | . |
| 591 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra, thay mới chi tiết hỏng và lắp lại các đường ống dầu nhờn | . | Hệ thống | 1 | . |
| 592 | Tháo, vệ sinh, bầu lọc dầu nhờn ly tâm | . | Cái | 1 | . |
| 593 | Tháo, vệ sinh, thay phin lọc dầu nhờn | . | Cái | 2 | . |
| 594 | Phin lọc dầu nhờn 6NY16-ST | . | Cái | 2 | . |
| 595 | Tháo, vệ sinh phin lọc dầu nhờn hộp số | . | Cái | 1 | . |
| 596 | Tháo, vệ sinh xúc rửa, thay kẽm chống ăn mòn sinh hàn dầu nhờn máy chính | . | Cái | 1 | . |
| 597 | Gioăng làm kín 6NY16-ST | . | Bộ | 1 | . |
| 598 | Kẽm chống mòn 6NY16-ST | . | Cái | 2 | . |
| 599 | Vệ sinh, thay dầu nhờn động cơ | . | Máy | 1 | . |
| 600 | Dầu nhờn Gadina 40 | . | Lít | 220 | . |
| 601 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng bơm lắc tay dầu nhờn hộp số | . | Cái | 1 | . |
| 602 | Phớt bơm dầu nhờn | . | Bộ | 1 | . |
| 603 | Bảo trì hệ thống làm mát: | . | . | 0 | . |
| 604 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng và thay các chi tiết hư hỏng của bơm nước mặn | . | Cái | 1 | . |
| 605 | Cánh bơm nước mặn | . | Cái | 1 | . |
| 606 | Phớt bơm nước mặn 6NY16-ST | . | Bộ | 1 | . |
| 607 | Vòng bi 6308-6308U | . | Cái | 2 | . |
| 608 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng và thay các chi tiết hư hỏng của bơm nước ngọt | . | Cái | 1 | . |
| 609 | Phớt bơm nước ngọt | . | Bộ | 1 | . |
| 610 | Vòng bi 6206U | . | Cái | 2 | . |
| 611 | Tháo, vệ sinh xúc rửa, thay kẽm chống ăn mòn sinh hàn nước làm mát | . | Cái | 1 | . |
| 612 | Gioăng sinh hàn | . | Cái | 2 | . |
| 613 | Kẽm chống mòn 6NY16-ST | . | Cái | 4 | . |
| 614 | Thay nước làm mát và dung dịch chống cáu cặn | . | Máy | 1 | . |
| 615 | Dung dịch chống cáu cặn | . | Hộp | 2 | . |
| 616 | Bảo trì hộp số: | . | . | 0 | . |
| 617 | Tháo, vệ sinh xúc rửa, thay kẽm chống ăn mòn sinh hàn dầu nhờn hộp số | . | Cái | 1 | . |
| 618 | Kẽm chống mòn 6NY16-ST | . | Cái | 2 | . |
| 619 | Vệ sinh, thay dầu nhờn hộp số | . | H/số | 1 | . |
| 620 | Dầu nhờn Gadina 40 | . | Lít | 70 | . |
| 621 | Kiểm tra, bảo dưỡng, thử hoạt động hệ thống bảo vệ, tắt máy từ xa (trên ca bin lái) | . | Máy | 1 | . |
| 622 | Máy phát điện Yanmar 6HAL2-HTN số 1 (299Hp/1500rpm/Dxylanh = 130mmm) | . | . | 0 | . |
| 623 | Chạy thử trước khi sửa chữa, lập phương án sửa chữa | . | Máy | 1 | . |
| 624 | Bảo trì hệ thống phân phối khí | . | . | 0 | . |
| 625 | Tháo, vệ sinh, thay màng lọc gió | . | Cái | 1 | . |
| 626 | Màng lọc gió 6HAL2-HTN | . | Cái | 1 | . |
| 627 | Tháo, vệ sinh, thông rửa sinh hàn gió tăng áp | . | Cái | 1 | . |
| 628 | Gioăng sinh hàn 6HAL2-HTN | . | Bộ | 1 | . |
| 629 | Kẽm chống mòn 6HAL2-HTN | . | Cái | 2 | . |
| 630 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra, thay mới chi tiết hỏng và lắp lại hệ thống tua bin khí xả | . | Tubin | 1 | . |
| 631 | Kiểm tra, điều chỉnh khe hở nhiệt xu páp | . | Xupap | 12 | . |
| 632 | Bảo trì hệ thống nhiên liệu: | . | . | 0 | . |
| 633 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra, thay mới chi tiết hỏng và lắp lại các đường ống nhiên liệu | . | Hệ thống | 1 | . |
| 634 | Tháo, vệ sinh phin lọc thô dầu đốt | . | Cái | 2 | . |
| 635 | Phin lọc thô dầu đốt | . | Cái | 2 | . |
| 636 | Tháo, vệ sinh phin lọc tinh dầu đốt | . | Cái | 2 | . |
| 637 | Phin lọc tinh dầu đốt | . | Cái | 2 | . |
| 638 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra cân chỉnh áp suất các vòi phun | . | Cái | 6 | . |
| 639 | Gioăng vòi phun 6HAL2-HTN | . | Bộ | 6 | . |
| 640 | Cân chỉnh bơm cao áp trên máy chuyên dụng | . | Bơm | 1 | . |
| 641 | Bảo trì hệ thống bôi trơn | . | . | 0 | . |
| 642 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra, thay mới chi tiết hỏng và lắp lại các đường ống dầu nhờn | . | Hệ thống | 1 | . |
| 643 | Tháo, vệ sinh, thay phin lọc dầu nhờn | . | Cái | 2 | . |
| 644 | Phin lọc dầu nhờn 6HAL2-HTN | . | Cái | 2 | . |
| 645 | Tháo, vệ sinh xúc rửa, thay kẽm chống ăn mòn sinh hàn dầu nhờn | . | Cái | 1 | . |
| 646 | Gioăng sinh hàn 6HAL2-HTN | . | Bộ | 1 | . |
| 647 | Kẽm chống mòn 6HAL2-HTN | . | Cái | 2 | . |
| 648 | Vệ sinh, thay dầu nhờn động cơ | . | Máy | 1 | . |
| 649 | Dầu nhờn Castrol MHP 154 | . | Lít | 110 | . |
| 650 | Bảo trì hệ thống làm mát | . | . | 0 | . |
| 651 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng và thay các chi tiết hư hỏng của bơm nước mặn | . | Cái | 1 | . |
| 652 | Cánh bơm nước mặn 6HAL2-HTN | . | Cái | 1 | . |
| 653 | Phớt bơm nước mặn 6HAL2-HTN | . | Bộ | 1 | . |
| 654 | Vòng bi 6308 | . | Cái | 2 | . |
| 655 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng và thay các chi tiết hư hỏng của bơm nước ngọt | . | Cái | 1 | . |
| 656 | Phớt bơm nước ngọn 6HAL2-HTN | . | Bộ | 1 | . |
| 657 | Vòng bi 6305 | . | Cái | 2 | . |
| 658 | Tháo, vệ sinh xúc rửa, thay kẽm chống ăn mòn sinh hàn nước làm mát | . | Cái | 1 | . |
| 659 | Gioăng sinh hàn | . | Cái | 2 | . |
| 660 | Kẽm chống mòn 6HAL2-HTN | . | Cái | 4 | . |
| 661 | Thay nước làm mát và dung dịch chống cáu cặn | . | Máy | 1 | . |
| 662 | Dung dịch chống cáu cặn | . | Hộp | 2 | . |
| 663 | Máy phát điện Yanmar 6HAL2-HTN số 2 (299Hp/1500rpm/Dxylanh = 130mmm) | . | . | 0 | . |
| 664 | Chạy thử trước khi sửa chữa, lập phương án sửa chữa | . | Máy | 1 | . |
| 665 | Bảo trì hệ thống phân phối khí | . | . | 0 | . |
| 666 | Tháo, vệ sinh, thay màng lọc gió | . | Cái | 1 | . |
| 667 | Màng lọc gió 6HAL2-HTN | . | Cái | 1 | . |
| 668 | Tháo, vệ sinh, thông rửa sinh hàn gió tăng áp | . | Cái | 1 | . |
| 669 | Gioăng sinh hàn 6HAL2-HTN | . | Bộ | 1 | . |
| 670 | Kẽm chống mòn 6HAL2-HTN | . | Cái | 2 | . |
| 671 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra, thay mới chi tiết hỏng và lắp lại hệ thống tua bin khí xả | . | Tubin | 1 | . |
| 672 | Kiểm tra, điều chỉnh khe hở nhiệt xu páp | . | xupap | 12 | . |
| 673 | Bảo trì hệ thống nhiên liệu: | . | . | 0 | . |
| 674 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra, thay mới chi tiết hỏng và lắp lại các đường ống nhiên liệu | . | Hệ thống | 1 | . |
| 675 | Tháo, vệ sinh phin lọc thô dầu đốt | . | Cái | 2 | . |
| 676 | Phin lọc thô dầu đốt | . | Cái | 2 | . |
| 677 | Tháo, vệ sinh phin lọc tinh dầu đốt | . | Cái | 2 | . |
| 678 | Phin lọc tinh dầu đốt | . | Cái | 2 | . |
| 679 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra cân chỉnh áp suất các vòi phun | . | Cái | 6 | . |
| 680 | Gioăng vòi phun 6HAL2-HTN | . | Bộ | 6 | . |
| 681 | Cân chỉnh bơm cao áp trên máy chuyên dụng | . | Bơm | 1 | . |
| 682 | Bảo trì hệ thống bôi trơn | . | . | 0 | . |
| 683 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra, thay mới chi tiết hỏng và lắp lại các đường ống dầu nhờn | . | Hệ thống | 1 | . |
| 684 | Tháo, vệ sinh, thay phin lọc dầu nhờn | . | Cái | 2 | . |
| 685 | Phin lọc dầu nhờn 6HAL2-HTN | . | Cái | 2 | . |
| 686 | Tháo, vệ sinh xúc rửa, thay kẽm chống ăn mòn sinh hàn dầu nhờn | . | Cái | 1 | . |
| 687 | Gioăng sinh hàn HAL2-HTN | . | Bộ | 1 | . |
| 688 | Kẽm chống mòn 6HAL2-HTN | . | Cái | 2 | . |
| 689 | Vệ sinh, thay dầu nhờn động cơ | . | Máy | 1 | . |
| 690 | Dầu nhờn Castrol MHP 154 | . | Lít | 110 | . |
| 691 | Bảo trì hệ thống làm mát | . | . | 0 | . |
| 692 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng và thay các chi tiết hư hỏng của bơm nước mặn | . | Cái | 1 | . |
| 693 | Cánh bơm nước mặn 6HAL2-HTN | . | Cái | 1 | . |
| 694 | Phớt bơm nước mặn 6HAL2-HTN | . | Bộ | 1 | . |
| 695 | Vòng bi 6308 | . | Cái | 2 | . |
| 696 | Tháo, vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng và thay các chi tiết hư hỏng của bơm nước ngọt | . | Cái | 1 | . |
| 697 | Phớt bơm nước ngọn 6HAL2-HTN | . | Bộ | 1 | . |
| 698 | Vòng bi 6305 | . | Cái | 2 | . |
| 699 | Tháo, vệ sinh xúc rửa, thay kẽm chống ăn mòn sinh hàn nước làm mát | . | Cái | 1 | . |
| 700 | Gioăng sinh hàn | . | Cái | 2 | . |
| 701 | Kẽm chống mòn 6HAL2-HTN | . | Cái | 4 | . |
| 702 | Thay nước làm mát và dung dịch chống cáu cặn | . | Máy | 1 | . |
| 703 | Dung dịch chống cáu cặn | . | Hộp | 2 | . |
| 704 | Máy phát điện sự cố MITSUI F5L912 (đường kính xy lanh 100mm) | . | . | 0 | . |
| 705 | Bảo trì hệ thống phân phối khí | . | . | 0 | . |
| 706 | Tháo, vệ sinh, thay lọc gió | . | Cái | 1 | . |
| 707 | Lọc gió Mitsui F5L912 | . | Cái | 1 | . |
| 708 | Bảo trì hệ thống nhiên liệu | . | . | 0 | . |
| 709 | Tháo, vệ sinh, thay phin lọc thô dầu đốt | . | Cái | 1 | . |
| 710 | Phin lọc thô dầu MITSUI F5L912 | . | Cái | 1 | . |
| 711 | Tháo, vệ sinh, thay phin lọc tinh dầu đốt | . | Cái | 1 | . |
| 712 | Phin lọc tinh dầu MITSUI F5L912 | . | Cái | 1 | . |
| 713 | Bảo trì hệ thống bôi trơn | . | . | 0 | . |
| 714 | Tháo, vệ sinh, thay phin lọc dầu nhờn | . | Cái | 2 | . |
| 715 | Phin lọc dầu nhờn MITSUI F5L912 | . | Cái | 1 | . |
| 716 | Vệ sinh, thay dầu nhờn động cơ | . | Máy | 1 | . |
| 717 | Dầu nhờn Rimula R4X 15W40 | . | Lít | 50 | . |
| 718 | Bảo trì hệ thống làm mát | . | . | 0 | . |
| 719 | Tháo, kiểm tra, vệ sinh hệ thống làm mát động cơ | . | Máy | 1 | . |
| 720 | Hệ thống bơm | . | . | 0 | . |
| 721 | Tháo bơm, tháo rã, vệ sinh kiểm tra, đánh bóng trục, thay t.rết, thay các chi tiết khác quá tiêu chuẩn, lắp lại, thử bàn giao (tháo lắp động cơ tính riêng) | . | . | 0 | . |
| 722 | Bơm cứu hoả dùng chung (25m3/h - 50m - 15KW) | . | Cái | 1 | . |
| 723 | Phớt làm kín bơm dùng chung | . | Bộ | 1 | . |
| 724 | Bơm cứu hoả sự cố (15m3/h - 45m - 5.5KW) | . | Cái | 1 | . |
| 725 | Phớt làm kín bơm cứu hỏa sự cố | . | Bộ | 1 | . |
| 726 | Bơm hút khô dằn (25m3/h - 50m - 15KW) | . | Cái | 1 | . |
| 727 | Bơm làm mát hệ thống điều hoà không khí (15m3/h-20m-3,7KW) | . | Cái | 1 | . |
| 728 | Phớt làm kín bơm làm mát điều hòa | . | Bộ | 1 | . |
| 729 | Khớp giảm chấn | . | Bộ | 1 | . |
| 730 | Vòng bi bơm làm mát điều hòa | . | Vòng | 2 | . |
| 731 | Bơm làm mát hệ thống máy lạnh thực phẩm (5m3/h-20m-1,5KW) | . | Cái | 1 | . |
| 732 | Vệ sinh, thay chi tiết hỏng 02 bơm nước ngọt sinh hoạt (3m3/h - 40m - 3,7KW) | . | Cái | 2 | . |
| 733 | Phớt làm kín bơm nước | . | Bộ | 2 | . |
| 734 | Khớp giảm chấn | . | Bộ | 2 | . |
| 735 | Vòng bi bơm sinh hoạt | . | Vòng | 4 | . |
| 736 | Vệ sinh, kiểm tra bơm chuyển dầu đốt | . | Cái | 1 | . |
| 737 | Vệ sinh, kiểm tra bơm lắc tay chuyển dầu | . | Cái | 1 | . |
| 738 | Vệ sinh, kiểm tra bơm dầu nhờn sự cố làm mát máy chính | . | Cái | 2 | . |
| 739 | Vệ sinh, kiểm tra bơm nước biển sự cố làm mát máy chính | . | Cái | 2 | . |
| 740 | Vệ sinh, kiểm tra bơm nước ngọt sự cố làm mát máy chính | . | Cái | 2 | . |
| 741 | Vệ sinh, kiểm tra bơm lắc tay chuyển dầu bẩn | . | Cái | 1 | . |
| 742 | Vệ sinh, kiểm tra bơm dầu bẩn | . | Cái | 1 | . |
| 743 | Hệ thống van, ống | . | . | 0 | . |
| 744 | Kiểm tra, vệ sinh, sơn lại các đường ống làm mát, cứu hỏa, hút khô, ... trong buồng máy | . | Tàu | 1 | . |
| 745 | Sơn chống rỉ M | . | Lít | 20 | . |
| 746 | Sơn đỏ M146 | . | Lít | 10 | . |
| 747 | Sơn xanh M230 | . | Lít | 10 | . |
| 748 | Sơn đen M300 | . | Lít | 10 | . |
| 749 | Sơn vàng M132 | . | Lít | 10 | . |
| 750 | Sơn lại sàn la canh buồng máy | . | Tàu | 1 | . |
| 751 | Sơn xanh M230 | . | Lít | 40 | . |
| 752 | Thay mới đoạn ống hệ thống dằn tàu bị mục hỏng | . | m | 2 | . |
| 753 | Ống thép D140x3 | . | m | 2 | . |
| 754 | Cút góc D90x3 | . | Cái | 1 | . |
| 755 | Thay mới đoạn ống bảo vệ dây đề máy phát điện số 1 bị mục hỏng | . | m | 4 | . |
| 756 | Ống thép D42x1 | . | m | 4 | . |
| 757 | Cút góc D42x1 | . | Cái | 2 | . |
| 758 | Bích nối 42-110 | . | Cái | 2 | . |
| 759 | Tháo van, tháo rời các chi tiết, vệ sinh, kiểm tra bảo dưỡng, rà kín, sơn bên trong, thay tết làm kín, lắp lại các van trong buồng máy | . | . | 0 | . |
| 760 | Van chặn thông biển D200 | . | Cái | 3 | . |
| 761 | Hộp lọc rác | . | Cái | 3 | . |
| 762 | Van chặn hệ hút khô, cứu hỏa, làm mát các hệ thống | . | Cái | 20 | . |
| 763 | Vệ sinh các họng hút la canh buồng máy, hầm hàng | . | Cái | 12 | . |
| 764 | Thay mới van nước làm mát sự cố máy chính | . | Cái | 1 | . |
| 765 | Van chặn DY100 | . | Cái | 1 | . |
| 766 | Sửa chữa khác | . | . | 0 | . |
| 767 | Hệ thống điều hòa không khí trung tâm | . | . | 0 | . |
| 768 | Kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống điều hoà không khí trung tâm, bao gồm các công việc sau: | . | Hệ | 1 | . |
| 769 | + Vệ sinh, làm sạch giàn lạnh trung tâm, màng lọc gió; | . | . | 0 | . |
| 770 | + Vệ sinh, xúc rửa tại chỗ sinh hàn làm mát; | . | . | 0 | . |
| 771 | + Tháo kiểm tra, thay ổ đỡ quạt làm mát. | . | . | 0 | . |
| 772 | Phin lọc | . | Cái | 2 | . |
| 773 | Kẽm chống mòn | . | Cái | 4 | . |
| 774 | Ổ đỡ quạt gió | . | Cái | 2 | . |
| 775 | Máy nén gió: MATSUBARA MG78ADJ P=2,94Mpa; n= 1000rpm; Q=21,9 m3/h | . | . | 0 | . |
| 776 | Tháo máy, tháo rã các chi tiết vệ sinh, đo lập số liệu, rà kín các van clapê, thay chi tiết hỏng; lắp ráp lai. Chạy thử theo quy trình, bàn giao. | . | Cái | 1 | . |
| 777 | Gioăng máy | . | Bộ | 1 | . |
| 778 | Tháo van an toàn bình khí nén, tháo rời chi tiết, vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng, rà kín, thử áp lực, lắp lại. | . | Cái | 1 | . |
| 779 | Vệ sinh, làm kín van chặn | . | Cái | 2 | . |
| 780 | Tháo van xả nước bình khí nén, tháo rời chi tiết, vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng, rà kín, thử áp lực, lắp lại. | . | Cái | 2 | . |
| 781 | Máy phân ly dầu nước: TAIKO KIKAI USC-05 Pmax = 0,2 Mpa; Q = 0,5 m3/h | . | . | 0 | . |
| 782 | Tháo máy phân ly, vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng, thay chi tiết hư hỏng ; lắp ráp lai. Chạy thử theo quy trình, bàn giao. | . | Cái | 1 | . |
| 783 | Lõi lọc | . | Cái | 1 | . |
| 784 | Tháo van một chiều, Piston bơm vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng. | . | Cụm | 1 | . |
| 785 | Máy xuồng công tác | . | . | 0 | . |
| 786 | Tháo vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng: két nhiên liệu, chế hoà khí, hệ thống khởi động, thay chi tiết hư hỏng; lắp ráp lai. Chạy thử theo quy trình, bàn giao. | . | Máy | 1 | . |
| 787 | Bugi | . | Cái | 2 | . |
| 788 | Xăng A95 | . | Lít | 30 | . |
| 789 | Máy xuồng cấp cứu | . | . | 0 | . |
| 790 | Tháo vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng: két nhiên liệu, chế hoà khí, hệ thống khởi động, thay chi tiết hư hỏng; lắp ráp lai. Chạy thử theo quy trình, bàn giao. | . | Máy | 1 | . |
| 791 | Bugi | . | Cái | 2 | . |
| 792 | Xăng A95 | . | Lít | 30 | . |
| 793 | Hệ thống cẩu | . | . | 0 | . |
| 794 | Cần cẩu thuỷ lực 16 tấn: kiểm tra, bổ sung dầu | . | Cái | 1 | . |
| 795 | Dầu thuỷ lực cẩu Tellus S2-M46 | . | Lít | 180 | . |
| 796 | Dầu bôi trơn hệ thống bánh răng cẩu Rimula R4 15W40 | . | Lít | 25 | . |
| 797 | Cần cẩu xuồng công tác 1,5 tấn: kiểm tra, thay thế chi tiết hỏng; bổ sung dầu | . | Cái | 1 | . |
| 798 | Dầu thuỷ lực cẩu AW32S4 | . | Lít | 50 | . |
| 799 | Dầu bôi trơn hệ thống bánh răng cẩu Rimula R4 15W40 | . | Lít | 15 | . |
| 800 | Phớt làm kín đầu trục | . | Cái | 2 | . |
| 801 | Ống dầu dẫn thủy lực loại 0,6m ép cốt 2 đầu | . | Cái | 2 | . |
| 802 | 04 cút nối trung gian D21 | . | Cái | 4 | . |
| 803 | Cần cẩu 65 tấn: kiểm tra, bổ sung, thay dầu | . | Cái | 1 | . |
| 804 | Dầu thuỷ lực cẩu Tellus S2-M46 | . | Lít | 180 | . |
| 805 | Dầu bôi trơn hệ thống bánh răng cẩu Rimula R4 15W40 | . | Lít | 34 | . |
| 806 | Dầu bôi trơn hệ thống bánh răng cẩu Rimula R4 15W40 | . | Lít | 25 | . |
| 807 | Hệ thống máy lái, tời neo, tời cô dây | . | . | 0 | . |
| 808 | Hệ thống máy lái: kiểm tra, bổ sung dầu | . | Hệ thống | 2 | . |
| 809 | Dầu thủy lực máy lái Castrol MHP 154 | . | Lít | 50 | . |
| 810 | Hệ thống tời neo: kiểm tra, bổ sung dầu | . | Hệ thống | 1 | . |
| 811 | Dầu bôi trơn hệ thống bánh răng tời neo Rimula R4 15W40 | . | Lít | 18 | . |
| 812 | Hệ thống tời cô dây: kiểm tra, bổ sung dầu | . | Hệ thống | 1 | . |
| 813 | Dầu bôi trơn hệ thống bánh răng tời cô dây Rimula R4 15W40 | . | Lít | 18 | . |
| 814 | Hệ thống cẩu xuồng: kiểm tra, bổ sung dầu | . | Hệ thống | 1 | . |
| 815 | Dầu bôi trơn hệ thống bánh răng cẩu xuống Rimula R4 15W40 | . | Lít | 15 | . |
| 816 | PHẦN ĐIỆN | . | . | 0 | . |
| 817 | Nguồn DC | . | . | 0 | . |
| 818 | Bảo dưỡng các bình ắc quy: tháo dây nối, chuyển ắc quy về xưởng, vệ sinh, kiểm tra, súc nạp theo quy trình kỹ thuật, vận chuyển xuống tàu lắp đặt lại. | . | Bình | 8 | . |
| 819 | Thay mới các bình ắc quy | . | . | 0 | . |
| 820 | Bình ắc quy khởi động máy chính | . | Bình | 4 | . |
| 821 | Ắc quy TS 12V/200Ah | . | Bình | 4 | . |
| 822 | Bình ắc quy khởi động máy đèn | . | Bình | 2 | . |
| 823 | Ắc quy TS 12V/182Ah | . | Bình | 2 | . |
| 824 | Bình ắc quy phục vụ thiết bị hàng hải | . | Bình | 4 | . |
| 825 | Ắc quy TS 12V/200Ah | . | Bình | 4 | . |
| 826 | Bình ắc quy khởi động máy phát điện sự cố | . | Bình | 2 | . |
| 827 | Ắc quy TS 12V/80Ah (kín khí) | . | Bình | 2 | . |
| 828 | Bình ắc quy khởi động xuồng công tác | . | Bình | 1 | . |
| 829 | Ắc quy TS 12V/80Ah (kín khí) | . | Bình | 1 | . |
| 830 | Bình ắc quy khởi động xuồng cứu sinh | . | Bình | 1 | . |
| 831 | Ắc quy TS 12V/80Ah (kín khí) | . | Bình | 1 | . |
| 832 | Bình ắc quy trung tâm báo cháy buồng lái | . | Bình | 2 | . |
| 833 | Ắc quy TS 12V/7,2Ah | . | Bình | 2 | . |
| 834 | Thay thế đầu boọc ắc quy và dây nối | . | Bình | 10 | . |
| 835 | Đầu boọc ắc quy bằng đồng | . | Cái | 20 | . |
| 836 | Dây nối bình ắc quy 1x50 dài 0,6m | . | Cái | 10 | . |
| 837 | Kiểm tra, bảo dưỡng 04 tủ nạp điện, 01 bảng nạp điện | . | Cái | 5 | . |
| 838 | Hệ thống chiếu sáng | . | . | 0 | . |
| 839 | Thay mới bóng đèn chiếu sáng | . | . | 0 | . |
| 840 | Thay bóng đèn pha xoay Halogen đui xoáy chân dài 220V/1000W | . | Cái | 2 | . |
| 841 | Bóng đèn pha Halogen đui xoáy chân dài 220V/1000W | . | Cái | 2 | . |
| 842 | Thay bóng đèn pha xoay Halogen đui xoáy chân ngắn 220V/500W | . | Cái | 10 | . |
| 843 | Bóng đèn pha Halogen đui xoáy chân ngắn 220V/500W | . | Cái | 10 | . |
| 844 | Thay bóng đèn pha xoay Halogen đui xoáy chân dài 220V/400W | . | Cái | 10 | . |
| 845 | Bóng đèn pha Halogen đui xoáy chân dài 220V/400W | . | Cái | 10 | . |
| 846 | Đui đèn pha Halogen đui xoáy chân dài 220V/400W | . | Cái | 10 | . |
| 847 | Thay bóng đèn pha xoay Halogen đui xoáy chân ngắn 220V/400W | . | Cái | 5 | . |
| 848 | Bóng đèn pha Halogen đui xoáy chân ngắn 220V/400W | . | Cái | 5 | . |
| 849 | Đui đèn pha Halogen đui xoáy chân dài 220V/400W | . | Cái | 5 | . |
| 850 | Thay bóng đèn tuýp 220V dài 0,6m | . | Cái | 50 | . |
| 851 | Bóng đèn tuýp 220V dài 0,6m | . | Cái | 50 | . |
| 852 | Thay bóng đèn tuýp 220V dài 0,3m | . | Cái | 10 | . |
| 853 | Bóng đèn tuýp 220V dài 0,3m | . | Cái | 10 | . |
| 854 | Thay bóng đèn tuýp 220V dài 0,2m | . | Cái | 10 | . |
| 855 | Bóng đèn tuýp 220V dài 0,2m | . | Cái | 10 | . |
| 856 | Thay chấn lưu đèn tuýp | . | Cái | 20 | . |
| 857 | Chấn lưu đèn tuýp 220V/40W | . | Cái | 20 | . |
| 858 | Thay mới các máng chụp đèn tuýp chiếu sáng | . | Cái | 20 | . |
| 859 | Chụp đèn tuyp đôi 0,6m | . | Cái | 10 | . |
| 860 | Chụp đèn tuyp đôi 0,3m | . | Cái | 10 | . |
| 861 | Thay bóng đèn sợi đốt | . | Cái | 15 | . |
| 862 | Bóng đèn sợi đốt 220V/60W | . | Cái | 15 | . |
| 863 | Thay bóng đèn bảng báo hiệu bảng điện buồng máy và bảng điện chống nghiêng cabin | . | Cái | 20 | . |
| 864 | Bóng đèn báo hiệu 220V/10W | . | Cái | 20 | . |
| 865 | Thay bóng nguồn tủ điều khiển còi cabin, bóng báo nguồn khởi động quạt thông gió, khởi động máy phát, bóng đèn chuông truyền lệnh | . | Cái | 10 | . |
| 866 | Bóng đèn báo hiệu 220V/5W | . | Cái | 10 | . |
| 867 | Thay mới 02 cụm đèn chiếu sáng boong chính tầng 2 sau lái và 02 cụm đèn chiếu sáng chân cẩu | . | Cụm | 2 | . |
| 868 | Cụm đèn phòng nổ 220V/60W | . | Cụm | 2 | . |
| 869 | Hệ thống điện sinh hoạt toàn tàu | . | . | 0 | . |
| 870 | Thay mới ổ cắm kín nước chân cột đèn mũi và chân cột đèn hành trình lái, ổ cắm chân cẩu, các ổ cắm ngoài trời | . | Cái | 10 | . |
| 871 | Ổ cắm kín nước 220V/10A | . | Cái | 10 | . |
| 872 | Thay mới 02 công tắc kín nước | . | Cái | 2 | . |
| 873 | Công tắc kín nước 220V/10A | . | Cái | 2 | . |
| 874 | Thiết bị điện sinh hoạt toàn tàu | . | . | 0 | . |
| 875 | Tháo, kiểm tra, sửa chữa, hàn rò nước và thay thế thiết bị cũ hỏng bình đun nước nóng 200 lít | . | Cái | 1 | . |
| 876 | Dây may xo 380V/3kW | . | Sợi | 3 | . |
| 877 | Thay mới cáp kéo còi hơi | . | Cái | 1 | . |
| 878 | Cáp bọc nhựa F6 | . | m | 5 | . |
| 879 | Thay mới 02 quạt thông gió buồng tắm thủy thủ | . | Cái | 2 | . |
| 880 | Quạt thông gió KT =250x250 | . | Cái | 2 | . |
| 881 | Sửa chữa khác | . | . | 0 | . |
| 882 | Phần thiết bị nghi khí hàng hải, thông tin liên lạc | . | . | 0 | . |
| 883 | Thay mới máy VHF cầm tay ICOM M73 | . | Bộ | 2 | . |
| 884 | Thay mới Ống nhòm hàng hải DaikoSunlight 7x50ZCF | . | Bộ | 1 | . |
| 885 | Kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống la bàn điện và la bàn từ | . | . | 0 | . |
| 886 | Kiểm tra, thay thế dung dịch la bàn điện CMZ-700S | . | Bộ | 1 | . |
| 887 | Dung dịch La bàn điện CMZ-700S | . | Bộ | 1 | . |
| 888 | Hiêu chỉnh la bàn từ lặp hai bên cánh gà và trong buồng lái với la bàn điện và la bàn chuẩn | . | Chiếc | 3 | . |
| 889 | Phần kiểm tra, vệ sinh làm hồ sơ đăng kiểm | . | . | 0 | . |
| 890 | Tháo toàn bộ máy, kiểm tra thông số kỹ thuật của các mạch chức năng, bảo dưỡng các mạch, lắp đặt lại và kiểm tra hoạt động của máy. Kiểm tra cấp bản test định kỳ hàng năm của phản xạ ra đa: | . | Bộ | 2 | . |
| 891 | Tháo toàn bộ máy, kiểm tra thông số kỹ thuật của các mạch chức năng, bảo dưỡng các mạch, lắp đặt lại và kiểm tra hoạt động của máy. Kiểm tra cấp bản test định kỳ hàng năm của phao vô tuyến định vị sự cố khẩn cấp (EPIRB) | . | Bộ | 2 | . |
| 892 | Tháo toàn bộ máy, kiểm tra thông số kỹ thuật của các mạch chức năng, bảo dưỡng các mạch, lắp đặt lại và kiểm tra hoạt động của máy. Kiểm tra cấp bản test định kỳ hàng năm của thiết bị tự động nhận dạng (AIS)JHS-180 | . | Bộ | 1 | . |
| 893 | Tháo toàn bộ máy, kiểm tra thông số kỹ thuật của các mạch chức năng, bảo dưỡng các mạch, lắp đặt lại và kiểm tra hoạt động của máy thu phát MF-HF/DSCJSS-296 | . | Bộ | 1 | . |
| 894 | Tháo toàn bộ máy, kiểm tra thông số kỹ thuật của các mạch chức năng, bảo dưỡng các mạch, lắp đặt lại và kiểm tra hoạt động của máy thu phát VHF JHS-32B | . | Bộ | 2 | . |
| 895 | Tháo toàn bộ máy, kiểm tra thông số kỹ thuật của các mạch chức năng, bảo dưỡng các mạch, lắp đặt lại và kiểm tra hoạt động của Hệ thống truyền thanh HPA-7200 | . | Hệ thống | 1 | . |
| 896 | Tháo toàn bộ máy, kiểm tra thông số kỹ thuật của các mạch chức năng, bảo dưỡng các mạch, lắp đặt lại và kiểm tra hoạt động của Hệ thống điện thoại HX-26 | . | Hệ thống | 1 | . |
| 897 | Tháo toàn bộ máy, kiểm tra thông số kỹ thuật của các mạch chức năng, bảo dưỡng các mạch, lắp đặt lại và kiểm tra hoạt động của Hệ thống thông thoại HCT-5D | . | Hệ thống | 1 | . |
| 898 | Tháo toàn bộ máy, kiểm tra thông số kỹ thuật của các mạch chức năng, bảo dưỡng các mạch, lắp đặt lại và kiểm tra hoạt động của máy Ra đa hàng hải JMA-3925-6 | . | Bộ | 1 | . |
| 899 | Tháo toàn bộ máy, kiểm tra thông số kỹ thuật của các mạch chức năng, bảo dưỡng các mạch, lắp đặt lại và kiểm tra hoạt động của máy NAVTEXNCR-330A | . | Bộ | 1 | . |
| 900 | Tháo toàn bộ máy, kiểm tra thông số kỹ thuật của các mạch chức năng, bảo dưỡng các mạch, lắp đặt lại và kiểm tra hoạt động của máy thu bản đò thời tiết JAX-9A | . | Bộ | 1 | . |
| 901 | Tháo toàn bộ máy, kiểm tra thông số kỹ thuật của các mạch chức năng, bảo dưỡng các mạch, lắp đặt lại và kiểm tra hoạt động của máy định vị vệ tinh KGP-913 | . | Bộ | 1 | . |
| 902 | Tháo toàn bộ máy, kiểm tra thông số kỹ thuật của các mạch chức năng, bảo dưỡng các mạch, lắp đặt lại và kiểm tra hoạt động của máy đo sâu JFE-582 | . | Bộ | 1 | . |
| 903 | Tháo toàn bộ máy, kiểm tra thông số kỹ thuật của các mạch chức năng, bảo dưỡng các mạch, lắp đặt lại và kiểm tra hoạt động của máy đo gió | . | Bộ | 1 | . |
| 904 | CHI PHÍ DI CHUYỂN TÀU | . | Tàu | 1 | . |
| 905 | Di chuyển di chuyển tàu từ cầu tàu Hải Đăng đến đơn vị sửa chữa | . | . | 0 | . |
| 906 | Di chuyển tàu từ đơn vị sửa chữa về cầu tàu 22B/215 Lê Lai - Hải Phòng | . | . | 0 | . |
| 907 | CHẠY THỬ PHỤC VỤ NGHIỆM THU | . | Tàu | 1 | . |
| 908 | Chạy rà, thử hoạt động sau sửa chữa | . | Máy | 2 | . |
| 909 | Chạy rà và hiệu chỉnh máy chính | . | Giờ | 1 | . |
| 910 | Chạy rà và hiệu chỉnh phát điện | . | Giờ | 1 | . |
| 911 | Chạy thử máy tại bến | . | Máy | 2 | . |
| 912 | Chạy rà và hiệu chỉnh máy | . | Giờ | 1 | . |
| 913 | Chạy rà và hiệu chỉnh phát điện | . | Giờ | 1 | . |
| 914 | CHI PHÍ ĐĂNG KIỂM | . | Tàu | 1 | . |
| 915 | CHI PHÍ GIÁN TIẾP KHÁC | . | . | 0 | . |
| 916 | Hỗ trợ đưa tàu ra vào nhà máy (Dùng tàu lai 250CV) | . | Lần | 2 | . |
| 917 | Cô buộc, cởi dây cho tàu cập và rời cầu sửa chữa | . | Lượt | 2 | . |
| 918 | Cấp điện bờ | . | . | 0 | . |
| 919 | Đấu nối và tháo bỏ cáp cấp điện | . | Lần | 2 | . |
| 920 | Cấp điện 380V- 50Hz - Theo đồng hồ đo (tạm tính) | . | Kwh | 1 | . |
| 921 | Cẩu đặt và nhấc cầu thang | . | Lần | 2 | . |
| 922 | Ngày nằm cầu nặng sửa chữa | . | Ngày | 30 | . |
| 923 | Phòng hoả | . | . | 0 | . |
| 924 | Đấu nối và tháo bỏ ống cứu hoả | . | Lần | 2 | . |
| 925 | Người và phương tiện trực cứu hoả | . | Ngày | 30 | . |
| 926 | Đặt thùng rác và cẩu đổ rác sinh hoạt (tạm tính) | . | Ngày | 30 | . |
| 927 | Nước thải lẫn dầu | . | . | 0 | . |
| 928 | Đấu, tháo rồng bơm nước lẫn dầu | . | m3 | 1 | . |
| 929 | Bơm nước thải lẫn dầu vào két chứa | . | m3 | 1 | . |
| 930 | Chi phí vận chuyển nước thải lẫn dầu đem xử lý | . | m3 | 1 | . |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi