Gói thầu: Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị, dụng cụ đo năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201061267-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị, dụng cụ đo năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201028865 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 14:06:00 đến ngày 2020-10-29 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 136,130,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Terometter (4105A) | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị tại Công ty Điện lực Sơn La (số 160, đường 3-2, TP Sơn La, tỉnh Sơn La) và cấp tem, Giấy chứng nhận theo quy định của Nhà nước tại: Luật Đo lường số 04/2011/QH13 ngày 11/11/2011; NĐ số 86/2012/NĐ-CP ngày 19/10/2012 của Chính phủ; TT số 23/2013/TT-BKHCN ngày 26/9/2013 của Bộ Khoa học và Công nghệ và TT số 24/2013/TT-BKHCN ngày 30/9/2013. | thiết bị | 15 | |
| 2 | Megomet (2500V) | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị tại Công ty Điện lực Sơn La (số 160, đường 3-2, TP Sơn La, tỉnh Sơn La) và cấp tem, Giấy chứng nhận theo quy định của Nhà nước tại: Luật Đo lường số 04/2011/QH13 ngày 11/11/2011; NĐ số 86/2012/NĐ-CP ngày 19/10/2012 của Chính phủ; TT số 23/2013/TT-BKHCN ngày 26/9/2013 của Bộ Khoa học và Công nghệ và TT số 24/2013/TT-BKHCN ngày 30/9/2013. | thiết bị | 15 | |
| 3 | Megomet (500V-1000V) | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị tại Công ty Điện lực Sơn La (số 160, đường 3-2, TP Sơn La, tỉnh Sơn La) và cấp tem, Giấy chứng nhận theo quy định của Nhà nước tại: Luật Đo lường số 04/2011/QH13 ngày 11/11/2011; NĐ số 86/2012/NĐ-CP ngày 19/10/2012 của Chính phủ; TT số 23/2013/TT-BKHCN ngày 26/9/2013 của Bộ Khoa học và Công nghệ và TT số 24/2013/TT-BKHCN ngày 30/9/2013. | thiết bị | 6 | |
| 4 | Ampe kìm vạn năng Hioky (3286) | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị tại Công ty Điện lực Sơn La (số 160, đường 3-2, TP Sơn La, tỉnh Sơn La) và cấp tem, Giấy chứng nhận theo quy định của Nhà nước tại: Luật Đo lường số 04/2011/QH13 ngày 11/11/2011; NĐ số 86/2012/NĐ-CP ngày 19/10/2012 của Chính phủ; TT số 23/2013/TT-BKHCN ngày 26/9/2013 của Bộ Khoa học và Công nghệ và TT số 24/2013/TT-BKHCN ngày 30/9/2013. | thiết bị | 8 | |
| 5 | Ampe kìm Kyoritsu (2002 PA) | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị tại Công ty Điện lực Sơn La (số 160, đường 3-2, TP Sơn La, tỉnh Sơn La) và cấp tem, Giấy chứng nhận theo quy định của Nhà nước tại: Luật Đo lường số 04/2011/QH13 ngày 11/11/2011; NĐ số 86/2012/NĐ-CP ngày 19/10/2012 của Chính phủ; TT số 23/2013/TT-BKHCN ngày 26/9/2013 của Bộ Khoa học và Công nghệ và TT số 24/2013/TT-BKHCN ngày 30/9/2013. | thiết bị | 18 | |
| 6 | Ampe kìm phân tích công suất Extech (382075) | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị tại Công ty Điện lực Sơn La (số 160, đường 3-2, TP Sơn La, tỉnh Sơn La) và cấp tem, Giấy chứng nhận theo quy định của Nhà nước tại: Luật Đo lường số 04/2011/QH13 ngày 11/11/2011; NĐ số 86/2012/NĐ-CP ngày 19/10/2012 của Chính phủ; TT số 23/2013/TT-BKHCN ngày 26/9/2013 của Bộ Khoa học và Công nghệ và TT số 24/2013/TT-BKHCN ngày 30/9/2013. | thiết bị | 4 | |
| 7 | Ampe kìm đo dòng AC nhỏ | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị tại Công ty Điện lực Sơn La (số 160, đường 3-2, TP Sơn La, tỉnh Sơn La) và cấp tem, Giấy chứng nhận theo quy định của Nhà nước tại: Luật Đo lường số 04/2011/QH13 ngày 11/11/2011; NĐ số 86/2012/NĐ-CP ngày 19/10/2012 của Chính phủ; TT số 23/2013/TT-BKHCN ngày 26/9/2013 của Bộ Khoa học và Công nghệ và TT số 24/2013/TT-BKHCN ngày 30/9/2013. | thiết bị | 1 | |
| 8 | Ampe kìm đo dòng điện (MX2040) | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị tại Công ty Điện lực Sơn La (số 160, đường 3-2, TP Sơn La, tỉnh Sơn La) và cấp tem, Giấy chứng nhận theo quy định của Nhà nước tại: Luật Đo lường số 04/2011/QH13 ngày 11/11/2011; NĐ số 86/2012/NĐ-CP ngày 19/10/2012 của Chính phủ; TT số 23/2013/TT-BKHCN ngày 26/9/2013 của Bộ Khoa học và Công nghệ và TT số 24/2013/TT-BKHCN ngày 30/9/2013. | thiết bị | 1 | |
| 9 | Đồng hồ vạn năng KYORITSU (1009) | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị tại Công ty Điện lực Sơn La (số 160, đường 3-2, TP Sơn La, tỉnh Sơn La) và cấp tem, Giấy chứng nhận theo quy định của Nhà nước tại: Luật Đo lường số 04/2011/QH13 ngày 11/11/2011; NĐ số 86/2012/NĐ-CP ngày 19/10/2012 của Chính phủ; TT số 23/2013/TT-BKHCN ngày 26/9/2013 của Bộ Khoa học và Công nghệ và TT số 24/2013/TT-BKHCN ngày 30/9/2013. | thiết bị | 10 | |
| 10 | Cầu đo điện trở 1 chiều (CA6250) | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị tại Công ty Điện lực Sơn La (số 160, đường 3-2, TP Sơn La, tỉnh Sơn La) và cấp tem, Giấy chứng nhận theo quy định của Nhà nước tại: Luật Đo lường số 04/2011/QH13 ngày 11/11/2011; NĐ số 86/2012/NĐ-CP ngày 19/10/2012 của Chính phủ; TT số 23/2013/TT-BKHCN ngày 26/9/2013 của Bộ Khoa học và Công nghệ và TT số 24/2013/TT-BKHCN ngày 30/9/2013. | thiết bị | 7 | |
| 11 | Cầu đo điện trở 1 chiều (DO 07) | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị tại Công ty Điện lực Sơn La (số 160, đường 3-2, TP Sơn La, tỉnh Sơn La) và cấp tem, Giấy chứng nhận theo quy định của Nhà nước tại: Luật Đo lường số 04/2011/QH13 ngày 11/11/2011; NĐ số 86/2012/NĐ-CP ngày 19/10/2012 của Chính phủ; TT số 23/2013/TT-BKHCN ngày 26/9/2013 của Bộ Khoa học và Công nghệ và TT số 24/2013/TT-BKHCN ngày 30/9/2013. | thiết bị | 1 | |
| 12 | Máy đo điện trở suất (CA6471) | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị tại Công ty Điện lực Sơn La (số 160, đường 3-2, TP Sơn La, tỉnh Sơn La) và cấp tem, Giấy chứng nhận theo quy định của Nhà nước tại: Luật Đo lường số 04/2011/QH13 ngày 11/11/2011; NĐ số 86/2012/NĐ-CP ngày 19/10/2012 của Chính phủ; TT số 23/2013/TT-BKHCN ngày 26/9/2013 của Bộ Khoa học và Công nghệ và TT số 24/2013/TT-BKHCN ngày 30/9/2013. | thiết bị | 1 | |
| 13 | Cầu đo kiểm tra tổn hao không tải (MBA CA8335) | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị tại Công ty Điện lực Sơn La (số 160, đường 3-2, TP Sơn La, tỉnh Sơn La) và cấp tem, Giấy chứng nhận theo quy định của Nhà nước tại: Luật Đo lường số 04/2011/QH13 ngày 11/11/2011; NĐ số 86/2012/NĐ-CP ngày 19/10/2012 của Chính phủ; TT số 23/2013/TT-BKHCN ngày 26/9/2013 của Bộ Khoa học và Công nghệ và TT số 24/2013/TT-BKHCN ngày 30/9/2013. | thiết bị | 1 | |
| 14 | Cầu đo điện trở tiếp xúc MM600/MM600 (Đo: R (0-1999mW) Cấp CX : 1) | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị tại Công ty Điện lực Sơn La (số 160, đường 3-2, TP Sơn La, tỉnh Sơn La) và cấp tem, Giấy chứng nhận theo quy định của Nhà nước tại: Luật Đo lường số 04/2011/QH13 ngày 11/11/2011; NĐ số 86/2012/NĐ-CP ngày 19/10/2012 của Chính phủ; TT số 23/2013/TT-BKHCN ngày 26/9/2013 của Bộ Khoa học và Công nghệ và TT số 24/2013/TT-BKHCN ngày 30/9/2013. | thiết bị | 7 | |
| 15 | Checkmetter 2.3 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị tại Công ty Điện lực Sơn La (số 160, đường 3-2, TP Sơn La, tỉnh Sơn La) và cấp tem, Giấy chứng nhận theo quy định của Nhà nước tại: Luật Đo lường số 04/2011/QH13 ngày 11/11/2011; NĐ số 86/2012/NĐ-CP ngày 19/10/2012 của Chính phủ; TT số 23/2013/TT-BKHCN ngày 26/9/2013 của Bộ Khoa học và Công nghệ và TT số 24/2013/TT-BKHCN ngày 30/9/2013. | thiết bị | 9 | |
| 16 | Thiết bị đo dòng so lệch/Pulsarvn- PR03S (0-20A) | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị tại Công ty Điện lực Sơn La (số 160, đường 3-2, TP Sơn La, tỉnh Sơn La) và cấp tem, Giấy chứng nhận theo quy định của Nhà nước tại: Luật Đo lường số 04/2011/QH13 ngày 11/11/2011; NĐ số 86/2012/NĐ-CP ngày 19/10/2012 của Chính phủ; TT số 23/2013/TT-BKHCN ngày 26/9/2013 của Bộ Khoa học và Công nghệ và TT số 24/2013/TT-BKHCN ngày 30/9/2013. | thiết bị | 8 | |
| 17 | Kìm đo điện trở đất KYORITSU (4200) | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị tại Công ty Điện lực Sơn La (số 160, đường 3-2, TP Sơn La, tỉnh Sơn La) và cấp tem, Giấy chứng nhận theo quy định của Nhà nước tại: Luật Đo lường số 04/2011/QH13 ngày 11/11/2011; NĐ số 86/2012/NĐ-CP ngày 19/10/2012 của Chính phủ; TT số 23/2013/TT-BKHCN ngày 26/9/2013 của Bộ Khoa học và Công nghệ và TT số 24/2013/TT-BKHCN ngày 30/9/2013. | thiết bị | 1 | |
| 18 | Ampe kìm trung thế | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị tại Công ty Điện lực Sơn La (số 160, đường 3-2, TP Sơn La, tỉnh Sơn La) và cấp tem, Giấy chứng nhận theo quy định của Nhà nước tại: Luật Đo lường số 04/2011/QH13 ngày 11/11/2011; NĐ số 86/2012/NĐ-CP ngày 19/10/2012 của Chính phủ; TT số 23/2013/TT-BKHCN ngày 26/9/2013 của Bộ Khoa học và Công nghệ và TT số 24/2013/TT-BKHCN ngày 30/9/2013. | thiết bị | 1 | |
| 19 | Vận chuyển máy móc phục vụ kiểm định và cán bộ đo lường đến địa điểm kiểm định, cả đi và về | Từ nơi nhà thầu xuất phát đến Công ty Điện lực Sơn La (số 160, đường 3-2, TP Sơn La, tỉnh Sơn La) và ngước lại | vòng | 1 | |
| 20 | Lưu trú của cán bộ kiểm định, hiệu chuẩn lưu trú | Chi phí ăn, nghỉ cho cán bộ thực hiện công việc kiểm định, hiệu chuẩn tại Công ty Điện lực Sơn La (bao gồm cả ngày đi và về, tính cho 2 người) | ngày | 6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi