Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất mạng lưới quý IV.2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201059062-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư hóa chất mạng lưới quý IV.2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201030760 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 18:15:00 đến ngày 2020-10-29 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 410,726,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Danh mục dịch vụ | mô tả dịch vụ | đơn vị tính | 0 | |
| 2 | 1,5-Diphenylcacbazid (C13H14N4O) | Daejung | 25g/lọ | 5 | |
| 3 | Dung dịch chuẩn 0 NTU | Hana | 230ml/chai | 1 | |
| 4 | Dung dịch chuẩn 100 NTU | EU | 100ml/chai | 5 | |
| 5 | 2,3,5-Triphenyltetrazoliun chlorua | Glentham,Anh | 25g/lọ | 1 | |
| 6 | Dung dịch chuẩn gốc As 1000ppm | Merck,Đức | 500ml/chai | 1 | |
| 7 | Dung dịch chuẩn gốc Crom VI 1000ppm | Sigma | 500ml/chai | 1 | |
| 8 | Dung dịch chuẩn gốc Dầu mỡ | Mỹ | 100ml/chai | 1 | |
| 9 | Dung dịch chuẩn gốc Fe 1000ppm | Merck,Đức | 500ml/chai | 1 | |
| 10 | 4-Amino-Antypyrin | Daejung | 25g/lọ | 4 | |
| 11 | Dung dịch chuẩn gốc Hg 1000ppm | Merck,Đức | 500ml/chai | 1 | |
| 12 | Dung dịch chuẩn gốc Pb 1000ppm | Merck,Đức | 500ml/chai | 1 | |
| 13 | Dung dịch chuẩn gốc SO4, 1000ppm | Merck,Đức | 500ml/chai | 1 | |
| 14 | Dung dịch chuẩn NO3 1000ppm | Merck,Đức | 500ml/chai | 1 | |
| 15 | Dung dịch chuẩn pH = 4 | Daejung | lít | 1 | |
| 16 | Aceton | TQ | lít | 3 | |
| 17 | Dung dịch chuẩn Trilon B 0.1N | Daejung | lít | 1 | |
| 18 | Dung dịch làm sạch điện cực | Hana | 500ml/chai | 1 | |
| 19 | Dung dịch NH3 đặc | TQ | 500ml/chai | 1 | |
| 20 | Eriocrom đen T | Daejung | 25g/lọ | 1 | |
| 21 | Etanol | TQ | lít | 2 | |
| 22 | Ferric citrate | Glentham,Anh | 100g/lọ | 1 | |
| 23 | Agar | Daejung | 500g/lọ | 5 | |
| 24 | Giấy lau | Whatmann | hộp | 1 | |
| 25 | Giấy lọc định lượng phi 11, 100 tờ /hộp | TQ | hộp | 1 | |
| 26 | AgNO3 | Daejung | 25g/lọ | 2 | |
| 27 | Glycerol | Daejung | lít | 1 | |
| 28 | H2SO4 đậm đặc | TQ | lít | 8 | |
| 29 | H3BO3 | Daejung | 500g/lọ | 1 | |
| 30 | HCl | TQ | lít | 19 | |
| 31 | HgCl 2 | India | 100g/lọ | 2 | |
| 32 | HgSO4 | India | 25g/lọ | 1 | |
| 33 | HNO3 | TQ | lít | 13 | |
| 34 | Hóa chất bảo quản mẫu NaOH | HQ | kg | 1 | |
| 35 | Hóa chất bảo quản mẫu H2SO4, 543ml/chai | HQ | ml | 1.250 | |
| 36 | Hóa chất bảo quản mẫu HNO3, 868ml/chai | HQ | ml | 5.000 | |
| 37 | Iốt | Glentham,Anh | 100g/lọ | 1 | |
| 38 | Axít acetic | TQ | 500ml/chai | 1 | |
| 39 | K2C4H4O6,Potassium tartrate | Daejung | 500g/lọ | 1 | |
| 40 | Axit ascorbic | Daejung | 25g/lọ | 3 | |
| 41 | Khí Acetylen+ Vỏ chai | Messer | bình | 2 | |
| 42 | Axit Bacbituric | Daejung | 100g/lọ | 2 | |
| 43 | Axit oxalic | Daejung | 100g/lọ | 1 | |
| 44 | KMnO4 | HQ | 500g/lọ | 1 | |
| 45 | Lactoza | Daejung | 500g/lọ | 10 | |
| 46 | Li2SO4.H2O | Glentham,Anh | 25g/lọ | 1 | |
| 47 | Axit Sulphanilic | Glentham,Anh | 100g/lọ | 1 | |
| 48 | Màng lọc bụi | Whatmann | hộp | 1 | |
| 49 | Methanol | TQ | 500ml/chai | 1 | |
| 50 | Methyl đỏ | TQ | 25g/lọ | 1 | |
| 51 | Methylen xanh | Daejung | 25g/lọ | 1 | |
| 52 | MgCl2 | Daejung | 500g/lọ | 5 | |
| 53 | N-(1-naphyl)-ethyllediamine | Daejung | 25g/lọ | 6 | |
| 54 | BaCl2.2H2O | Daejung | 500g/lọ | 1 | |
| 55 | Na2B4O7.10H2O | Daejung | 500g/lọ | 1 | |
| 56 | Na2C2O4 | Daejung | 250g/lọ | 1 | |
| 57 | Na2CO3 | Daejung | 500g/lọ | 1 | |
| 58 | Na2HPO4 | Daejung | 500g/lọ | 1 | |
| 59 | Na2S2O5 0,1N | VN | ống | 78 | |
| 60 | Na2SO4 | Daejung | kg | 5 | |
| 61 | NaCl | Daejung | kg | 3 | |
| 62 | NaClO | Daejung | lít | 1 | |
| 63 | NaCN | TQ | 500g/lọ | 1 | |
| 64 | NaHCO3 | Daejung | 500g/lọ | 1 | |
| 65 | NaKC4H4O6 | Daejung | 500g/lọ | 1 | |
| 66 | NaOH | Daejung | kg | 3 | |
| 67 | natri heptadecylsunphat | Glentham,Anh | 25g/lọ | 2 | |
| 68 | Natri tetracloromercurat | india | 25g/lọ | 2 | |
| 69 | NH3 | Daejung | lít | 2 | |
| 70 | n-Hexane | Daejung | lít | 3 | |
| 71 | Nước rửa dụng cụ , đầu đo | VN | lít | 102 | |
| 72 | Ống chuẩn AgNO3 0,1N | VN | ống | 3 | |
| 73 | Ống chuẩn K2C2O7 0.1N | VN | ống | 1 | |
| 74 | Ống chuẩn KMnO4 | VN | ống | 1 | |
| 75 | Pantotenic | India | 5g/lọ | 1 | |
| 76 | Pararosanilin | Glentham,Anh | 5g/lọ | 2 | |
| 77 | PdCl2 | Daejung | 1g/lọ | 1 | |
| 78 | p-dimethylamine benzaldehyde | Daejung | 100g/lọ | 1 | |
| 79 | Pepton | India | 500g/lọ | 3 | |
| 80 | Phenolphtalein | Daejung | 25g/lọ | 1 | |
| 81 | NH4Cl | Daejung | 500g/lọ | 3 | |
| 82 | SPADNS(C16H9O11N2S3Na3) | Glentham,Anh | 5g/lọ | 3 | |
| 83 | Sulfaniamide | Daejung | 25g/lọ | 3 | |
| 84 | Tetrametyl-p-phenylendiamin dihyroclorua | Glentham,Anh | 25g/lọ | 1 | |
| 85 | Than hoạt tính | TQ | 500g/lọ | 1 | |
| 86 | Thiamin | Daejung | 25g/lọ | 1 | |
| 87 | Trietanolamin | TQ | 500ml/chai | 1 | |
| 88 | Xenlulo | Daejung | 100g/lọ | 1 | |
| 89 | ZrOCl2.8.H2O | Daejung | 25g/lọ | 1 | |
| 90 | Bông | VN | kg | 1 | |
| 91 | Bột Pd | Glentham,Anh | 1g/lọ | 1 | |
| 92 | Bromothymol xanh | Daejung | 25g/lọ | 1 | |
| 93 | (NH4)6Mo7O24.4H2O | Glentham,Anh | 25g/lọ | 2 | |
| 94 | Sodium dichloroisocyanurate dihydrate | Daejung | 25g/lọ | 1 | |
| 95 | C4H9OH (n-butanol) | Daejung | lít | 4 | |
| 96 | C5H8NO4Na (Sodium glutamate) | Daejung | 100g/lọ | 1 | |
| 97 | C7H5NaO3 (Sodium salicylate) | Daejung | 500g/lọ | 1 | |
| 98 | CaCl2 | Daejung | 500g/lọ | 1 | |
| 99 | CaCO3 | Daejung | 500g/lọ | 1 | |
| 100 | Canh thang BGBL | India | 500g/lọ | 6 | |
| 101 | Canh thang lactose LT | India | 500g/lọ | 3 | |
| 102 | CDTA- C14H22N2O8 | Glentham,Anh | 25g/lọ | 1 | |
| 103 | CH3COOC2H5 | Daejung | lít | 1 | |
| 104 | Chất chiết nấm men | India | 500g/lọ | 1 | |
| 105 | CHCl3 ,4lit/chai | Daejung | lít | 16 | |
| 106 | Cồn lau dụng cụ | VN | lít | 135 | |
| 107 | Đồng phtalocyanin tetrasunfonic (C32H12CuN8O12S4Na4) | Glentham,Anh | 10g/lọ | 1 | |
| 108 | Bình định mức 1000ml | Đức | cái | 10 | |
| 109 | Bình định mức 250ml | Đức | cái | 3 | |
| 110 | Bình định mức 100ml | Đức | cái | 11 | |
| 111 | Bình định mức 50ml | Đức | cái | 16 | |
| 112 | Bình mẫu | TQ | cái | 3 | |
| 113 | Bình nhỏ giọt | TQ | cái | 5 | |
| 114 | Bình nhựa 0,5 lít | Ý | cái | 5 | |
| 115 | Bình nhựa 2 lít | Ý | cái | 19 | |
| 116 | Bình nhựa 5 lít | Ý | cái | 15 | |
| 117 | Bình tam giác 1000ml | TQ | cái | 3 | |
| 118 | Bình tam giác 100ml | TQ | cái | 1 | |
| 119 | Bình tam giác 250ml | TQ | cái | 5 | |
| 120 | Bình tam giác 500ml | TQ | cái | 1 | |
| 121 | Bình tam giác 50ml | TQ | cái | 1 | |
| 122 | Bình tia 500ml | Ý | cái | 10 | |
| 123 | Buret chuẩn độ 25ml | Đức | cái | 2 | |
| 124 | Burret chuẩn độ tự động 10ml | Đức | cái | 1 | |
| 125 | Chai bảo quản dung dịch 500ml | TQ | cái | 1 | |
| 126 | Chai chứa mẫu 100ml | Ý | cái | 1 | |
| 127 | Chai đựng hóa chất | TQ | cái | 21 | |
| 128 | Chai đựng mẫu 1000ml | TQ | cái | 5 | |
| 129 | Chai nhựa 0.5ml | TQ | cái | 5 | |
| 130 | Cốc nhựa 50ml | Ý | cái | 4 | |
| 131 | Cốc thủy tinh 500ml | Đức | cái | 5 | |
| 132 | Cốc thủy tinh 1000ml | Đức | cái | 1 | |
| 133 | Cốc thủy tinh 250ml | Đức | cái | 18 | |
| 134 | Cu vet thạch anh 1cm | Đức | cái | 2 | |
| 135 | Đầu cone 0,1ml | Ý | cái | 106 | |
| 136 | Đầu cone 1ml | Ý | cái | 1.066 | |
| 137 | Đầu cone 5ml | Ý | cái | 657 | |
| 138 | Đèn Tungsten | Mỹ | cái | 1 | |
| 139 | Đĩa petri phi 11 | Đức | cái | 20 | |
| 140 | Đũa thủy tinh | TQ | cái | 18 | |
| 141 | Găng tay y tế | VN | cái | 102 | |
| 142 | Màng lọc Coliform | Mỹ | cái | 149 | |
| 143 | Micropipet 1ml | Đức | cái | 5 | |
| 144 | Micropipet 5ml | Đức | cái | 4 | |
| 145 | Ống chứa mẫu 15ml (có nắp) | Mỹ | cái | 9 | |
| 146 | Ống đong 100ml | TQ | cái | 1 | |
| 147 | Ống đong 250ml | TQ | cái | 10 | |
| 148 | Ống duham | VN | cái | 7 | |
| 149 | Ống hấp thụ | VN | cái | 1 | |
| 150 | Ống hút 10ml | TQ | cái | 10 | |
| 151 | Ống nghiệm 16x160 | Đức | cái | 12 | |
| 152 | Ống nghiệm 25*150 | Đức | cái | 1 | |
| 153 | Ống nghiệm có nắp 16x100 | Đức | cái | 1 | |
| 154 | Ống phá mẫu có nắp kín | Đức | cái | 1 | |
| 155 | Phễu chiết 1.000ml | Đức | cái | 3 | |
| 156 | Phễu lọc thủy tinh phi 55 | TQ | cái | 2 | |
| 157 | Pipet 10ml | TQ | cái | 5 | |
| 158 | Pipet 5ml | Đức | cái | 2 | |
| 159 | Pipet loại 1ml | TQ | cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi