Gói thầu: Gói thầu 3: Bảo dưỡng, sửa chữa tàu Kiểm ngư KN506, KN508, KN568 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201005973-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Kiểm ngư Vùng V |
| Tên gói thầu | Gói thầu 3: Bảo dưỡng, sửa chữa tàu Kiểm ngư KN506, KN508, KN568 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200511640 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN-Chi thủy sản và dịch vụ thủy sản - kinh phí không thường xuyên giao cho Chi cục Kiểm ngư Vùng V năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 14:38:00 đến ngày 2020-10-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,427,250,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | A. TÀU KIỂM NGƯ KN506 | A. TÀU KIỂM NGƯ KN506 | 0.0 | 0 | |
| 2 | I. CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ | I. CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ | 0.0 | 0 | |
| 3 | Ngày đỗ bến | Ngày đỗ bến | ngày | 15 | |
| 4 | II.CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG | II.CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG | 0 | 0 | |
| 5 | Bắc cầu thang lên xuống tàu | Bắc cầu thang lên xuống tàu | công/đv | 1 | |
| 6 | Bắc và tháo nguồn điện | Bắc và tháo nguồn điện | công/đv | 1 | |
| 7 | Chi phí điện sinh hoạt | Chi phí điện sinh hoạt | kw | 2.000 | |
| 8 | Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt | Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt | công/đv | 1 | |
| 9 | Chi phí nước sinh hoạt | Chi phí nước sinh hoạt | m3 | 100 | |
| 10 | Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa | Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa | công/đv | 1 | |
| 11 | Trực an ninh, cứu hỏa | Trực an ninh, cứu hỏa | ngày | 15 | |
| 12 | III. PHẦN VỎ TÀU | III. PHẦN VỎ TÀU | 0 | 0 | |
| 13 | Làm sạch và sơn | Làm sạch và sơn | 0 | 0 | |
| 14 | Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các hầm | Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các hầm | m3 | 0 | |
| 15 | Khoang sec tơ | Khoang sec tơ | m3 | 16,3 | |
| 16 | Khang hàng đuôi | Khang hàng đuôi | m3 | 26,8 | |
| 17 | Khoang dằn lái | Khoang dằn lái | m3 | 5,8 | |
| 18 | Khoang máy | Khoang máy | m3 | 145,2 | |
| 19 | Khoang dự trữ | Khoang dự trữ | m3 | 80,8 | |
| 20 | Khoang hàng mũi | Khoang hàng mũi | m3 | 23,9 | |
| 21 | Khoang xích neo | Khoang xích neo | m3 | 17,4 | |
| 22 | Khoang mũi | Khoang mũi | m3 | 15,5 | |
| 23 | Đánh rỉ, làm sạch toàn tàu (5% diện tích) | Đánh rỉ, làm sạch toàn tàu (5% diện tích) | m2 | 0 | |
| 24 | Mức I (40%) | Mức I (40%) | m2 | 84,1 | |
| 25 | Mức II (50%) | Mức II (50%) | m2 | 105,2 | |
| 26 | Mức III (10%) | Mức III (10%) | m2 | 21 | |
| 27 | Sơn lót chống rỉ toàn tàu (5% diện tích) | Sơn lót chống rỉ toàn tàu (5% diện tích) | m2 | 210,3 | |
| 28 | Sơn màu đen (5% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) | Sơn màu đen (5% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) | m2 | 6,9 | |
| 29 | Sơn màu đỏ cờ (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | Sơn màu đỏ cờ (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | m2 | 3,2 | |
| 30 | Sơn màu vàng (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | Sơn màu vàng (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | m2 | 3,2 | |
| 31 | Sơn màu trắng (5% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) | Sơn màu trắng (5% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) | m2 | 148,1 | |
| 32 | Sơn màu xanh (5% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) | Sơn màu xanh (5% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) | m2 | 123,5 | |
| 33 | Sơn màu ghi (5% diện tích vách khoang, kho, trần khoang, kho) | Sơn màu ghi (5% diện tích vách khoang, kho, trần khoang, kho) | m2 | 216,7 | |
| 34 | Vật tư sơn International marine coatings | Vật tư sơn International marine coatings | 0 | 0 | |
| 35 | Sơn lót chống rỉ | Sơn lót chống rỉ | lít | 40,6 | |
| 36 | Sơn màu đen | Sơn màu đen | lít | 0,86 | |
| 37 | Sơn màu đỏ cờ | Sơn màu đỏ cờ | lít | 0,4 | |
| 38 | Sơn màu vàng | Sơn màu vàng | lít | 0,4 | |
| 39 | Sơn màu trắng | Sơn màu trắng | lít | 18,6 | |
| 40 | Sơn màu xanh | Sơn màu xanh | lít | 23,8 | |
| 41 | Sơn màu ghi | Sơn màu ghi | lít | 41,8 | |
| 42 | Dung môi pha sơn | Dung môi pha sơn | lít | 29,9 | |
| 43 | Cắt dán logo ngành | Cắt dán logo ngành | cái | 3 | |
| 44 | Phần kim loại vỏ tàu | Phần kim loại vỏ tàu | 0 | 0 | |
| 45 | Sửa con trạch chống va | Sửa con trạch chống va | m | 0 | |
| 46 | Ống thép F168 | Ống thép F168 | kg | 49,7 | |
| 47 | Cắt bỏ phần móp méo F168 | Cắt bỏ phần móp méo F168 | mối cắt | 2 | |
| 48 | Cắt bỏ phần móp méo s=8 | Cắt bỏ phần móp méo s=8 | m cắt | 6 | |
| 49 | Cắt ống thép thay mới F168 | Cắt ống thép thay mới F168 | mối cắt | 2 | |
| 50 | Hàn ống thép thay mới F168 | Hàn ống thép thay mới F168 | m hàn | 7 | |
| 51 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 1,6 | |
| 52 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 1,6 | |
| 53 | Sơn màu | Sơn màu | m2 | 1,6 | |
| 54 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 55 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,3 | |
| 56 | Sơn màu Uni Marine HS | Sơn màu Uni Marine HS | lít | 0,2 | |
| 57 | Dung môi Expoxy A | Dung môi Expoxy A | lít | 0,05 | |
| 58 | Sửa lan can boong chính | Sửa lan can boong chính | 0.0 | 0 | |
| 59 | Ống F27 | Ống F27 | kg | 10 | |
| 60 | Ống F48 | Ống F48 | kg | 37,9 | |
| 61 | Cắt bỏ phần móp méo | Cắt bỏ phần móp méo | mối cắt | 10 | |
| 62 | Cắt ống thép thay mới | Cắt ống thép thay mới | mối cắt | 4 | |
| 63 | Hàn ống thép thay mới | Hàn ống thép thay mới | m hàn | 1 | |
| 64 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 1,63 | |
| 65 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 1,63 | |
| 66 | Sơn màu | Sơn màu | m3 | 1,63 | |
| 67 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 68 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,3 | |
| 69 | Sơn màu Uni Marine HS | Sơn màu Uni Marine HS | lít | 0,2 | |
| 70 | Dung môi Expoxy A | Dung môi Expoxy A | lít | 0,05 | |
| 71 | Lắp cột cờ dạng chữ T (thép ống F48x3.68) | Lắp cột cờ dạng chữ T (thép ống F48x3.68) | m | 0 | |
| 72 | Thép ống F48x3.68 | Thép ống F48x3.68 | kg | 13,1 | |
| 73 | Cắt ống thép làm mới | Cắt ống thép làm mới | mối cắt | 4 | |
| 74 | Hàn ống thép làm mới | Hàn ống thép làm mới | m hàn | 1 | |
| 75 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 0,45 | |
| 76 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 0,45 | |
| 77 | Sơn màu | Sơn màu | m3 | 0,45 | |
| 78 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 79 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,1 | |
| 80 | Sơn màu Uni Marine HS | Sơn màu Uni Marine HS | lít | 0,1 | |
| 81 | Dung môi Expoxy A | Dung môi Expoxy A | lít | 0,01 | |
| 82 | Sửa chữa xuồng công tác | Sửa chữa xuồng công tác | 0 | 0 | |
| 83 | Vệ sinh, tra dầu, mỡ các ổ đỡ, cáp tời của cơ cấu nâng - hạ xuồng, | Vệ sinh, tra dầu, mỡ các ổ đỡ, cáp tời của cơ cấu nâng - hạ xuồng, | công | 1 | |
| 84 | Tháo bộ cáp chằng buộc cũ và thay mới 08 bộ cáp mới f14 x 3m | Tháo bộ cáp chằng buộc cũ và thay mới 08 bộ cáp mới f14 x 3m | sợi | 8 | |
| 85 | Thay mới bộ giảm sóc | Thay mới bộ giảm sóc | bộ | 3 | |
| 86 | Thay mới đèn chiếu sáng | Thay mới đèn chiếu sáng | bộ | 1 | |
| 87 | Tháo còi cũ bị hỏng, thay mới còi hủ (màu đỏ) | Tháo còi cũ bị hỏng, thay mới còi hủ (màu đỏ) | cái | 1 | |
| 88 | Gia công mới , gia công lỗ chui cọc bích và lắp sàn gỗ trên xuồng công tác t=20 | Gia công mới , gia công lỗ chui cọc bích và lắp sàn gỗ trên xuồng công tác t=20 | m2 | 1,3 | |
| 89 | Vật liệu phụ | Vật liệu phụ | 0 | 0 | |
| 90 | Mỡ bò | Mỡ bò | Kg | 1 | |
| 91 | Dầu Diesel rửa | Dầu Diesel rửa | Lít | 1 | |
| 92 | Hóa chất tẩy rỉ | Hóa chất tẩy rỉ | bình | 2 | |
| 93 | Giẻ lau | Giẻ lau | Kg | 1,5 | |
| 94 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 3 | |
| 95 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 3 | |
| 96 | Sơn màu | Sơn màu | m3 | 3 | |
| 97 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0 | 0 | |
| 98 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,6 | |
| 99 | Sơn màu Uni Marine HS | Sơn màu Uni Marine HS | lít | 0,4 | |
| 100 | Dung môi Expoxy A | Dung môi Expoxy A | lít | 0,1 | |
| 101 | Gia công sửa chữa sàn la canh buồng máy | Gia công sửa chữa sàn la canh buồng máy | 0 | 0 | |
| 102 | Vật tư sàn la canh | Vật tư sàn la canh | kg | 0 | |
| 103 | Tôn nhám s=5 | Tôn nhám s=5 | kg | 70 | |
| 104 | Thép góc L50x50x4 | Thép góc L50x50x4 | kg | 73 | |
| 105 | Cắt bỏ một phần sàn la canh cũ (s=5) | Cắt bỏ một phần sàn la canh cũ (s=5) | m cắt | 10 | |
| 106 | Chế tạo một phần sàn la canh mới | Chế tạo một phần sàn la canh mới | Tấn | 0,14 | |
| 107 | Lắp ráp một phần sàn la canh mới | Lắp ráp một phần sàn la canh mới | Tấn | 0,14 | |
| 108 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 5 | |
| 109 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 5 | |
| 110 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0 | 0 | |
| 111 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 1 | |
| 112 | Dung môi Expoxy A | Dung môi Expoxy A | lít | 0,1 | |
| 113 | IV. TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT | IV. TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT | 0 | 0 | |
| 114 | Hệ thống lái thủy lực | Hệ thống lái thủy lực | 0 | 0 | |
| 115 | Tiểu tu hệ thống lái | Tiểu tu hệ thống lái | hệ | 1 | |
| 116 | Bảo dưỡng hệ thống thủy lực, khắc phục hiện tượng dầu tràn chỉ về 1 két | Bảo dưỡng hệ thống thủy lực, khắc phục hiện tượng dầu tràn chỉ về 1 két | công 5/7 | 10 | |
| 117 | Lắp thêm đường dầu hồi và thay thế chi tiết bị hỏng | Lắp thêm đường dầu hồi và thay thế chi tiết bị hỏng | hệ | 1 | |
| 118 | Hệ thống neo | Hệ thống neo | 0 | 0 | |
| 119 | Tiểu tu hệ thống neo | Tiểu tu hệ thống neo | hệ | 1 | |
| 120 | Hệ thống chằng buộc | Hệ thống chằng buộc | 0.0 | 0 | |
| 121 | Lắp mới so ma dạng kín | Lắp mới so ma dạng kín | 0 | 0 | |
| 122 | Cắt bỏ 10 sừng trâu 350x150 | Cắt bỏ 10 sừng trâu 350x150 | m cắt | 10 | |
| 123 | Sô ma dạng kín NS200 | Sô ma dạng kín NS200 | bộ | 10 | |
| 124 | Cắt be gió phía mũi | Cắt be gió phía mũi | m cắt | 8 | |
| 125 | Hàn so ma dạng kín NS200 | Hàn so ma dạng kín NS200 | m hàn | 8 | |
| 126 | Sô ma dạng kín NS310 | Sô ma dạng kín NS310 | bộ | 1 | |
| 127 | Hàn so ma dạng kín NS200 | Hàn so ma dạng kín NS200 | m hàn | 1 | |
| 128 | Con lăn đôi hướng dây phía lái | Con lăn đôi hướng dây phía lái | bộ | 2 | |
| 129 | Lắp mới 02 con lăn đôi hướng dây phía lái | Lắp mới 02 con lăn đôi hướng dây phía lái | bộ | 2 | |
| 130 | Cắt cột bic đôi | Cắt cột bic đôi | m cắt | 9,0432 | |
| 131 | Ống thép tròn F168x7,11 | Ống thép tròn F168x7,11 | kg | 200 | |
| 132 | Thép tấm s=8 | Thép tấm s=8 | kg | 48 | |
| 133 | Cắt ống thép mới | Cắt ống thép mới | m cắt | 18,0864 | |
| 134 | Cắt thép tấm mới | Cắt thép tấm mới | m cắt | 2 | |
| 135 | Hàn cột bíc | Hàn cột bíc | m hàn | 18,0864 | |
| 136 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 2 | |
| 137 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 2 | |
| 138 | Sơn màu | Sơn màu | m2 | 2 | |
| 139 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0 | 0 | |
| 140 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,3861 | |
| 141 | Sơn màu Uni Marine HS | Sơn màu Uni Marine HS | lít | 0,2506 | |
| 142 | Dung môi Expoxy A | Dung môi Expoxy A | lít | 0,0637 | |
| 143 | Làm mới 02 cột bic đôi | Làm mới 02 cột bic đôi | bộ | 8 | |
| 144 | Ống thép tròn F | Ống thép tròn F | kg | 56,7913 | |
| 145 | Thép tấm s=8 | Thép tấm s=8 | kg | 85 | |
| 146 | Cắt ống thép mới | Cắt ống thép mới | m cắt | 2,2608 | |
| 147 | Cắt thép tấm | Cắt thép tấm | m cắt | 4 | |
| 148 | Hàn cột bíc | Hàn cột bíc | m hàn | 6,2608 | |
| 149 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 2,2578 | |
| 150 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 2,2578 | |
| 151 | Sơn màu | Sơn màu | m2 | 2,2578 | |
| 152 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0 | 0 | |
| 153 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,4359 | |
| 154 | Sơn màu Uni Marine HS | Sơn màu Uni Marine HS | lít | 0,2829 | |
| 155 | Dung môi Expoxy A | Dung môi Expoxy A | lít | 0,0719 | |
| 156 | Tiểu tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa | Tiểu tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa | hệ | 1 | |
| 157 | Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) | Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) | cái | 12 | |
| 158 | Nạp gas bổ sung R410 | Nạp gas bổ sung R410 | kg | 6 | |
| 159 | Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm | Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm | Hệ | 1 | |
| 160 | Nạp gas bổ sung R410 | Nạp gas bổ sung R410 | kg | 3 | |
| 161 | Xử lý kín nước các cửa kín nước thời tiết và các nắp hầm | Xử lý kín nước các cửa kín nước thời tiết và các nắp hầm | 0 | 0 | |
| 162 | Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 1600x600 | Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 1600x600 | Bộ | 6 | |
| 163 | Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nắp hầm 1000x1000 | Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nắp hầm 1000x1000 | Bộ | 2 | |
| 164 | Tháo, bảo dưỡng và thay bản lề hỏng cho cửa nội thất | Tháo, bảo dưỡng và thay bản lề hỏng cho cửa nội thất | Bộ | 4 | |
| 165 | V. CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC | V. CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC | 0 | 0 | |
| 166 | Máy chính 1340 kW | Máy chính 1340 kW | 0 | 0 | |
| 167 | Tiểu tu máy chính | Tiểu tu máy chính | cái | 2 | |
| 168 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0 | 0 | |
| 169 | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn | lít | 40 | |
| 170 | Dầu nhờn | Dầu nhờn | lít | 50 | |
| 171 | Kẽm sinh hàn nước | Kẽm sinh hàn nước | cái | 4 | |
| 172 | Hộp số | Hộp số | 0 | 0 | |
| 173 | Tiểu tu hộp số | Tiểu tu hộp số | cái | 2 | |
| 174 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0 | 0 | |
| 175 | Dầu nhờn | Dầu nhờn | lít | 30 | |
| 176 | Hệ trục chân vịt | Hệ trục chân vịt | 0 | 0 | |
| 177 | Tiểu tu trục chân vịt | Tiểu tu trục chân vịt | trục | 2 | |
| 178 | Máy phát điện chính 100 kW | Máy phát điện chính 100 kW | 0 | 0 | |
| 179 | Trung tu động cơ máy phát | Trung tu động cơ máy phát | cái | 1 | |
| 180 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0 | 0 | |
| 181 | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn | lít | 30 | |
| 182 | Dầu nhờn | Dầu nhờn | lít | 30 | |
| 183 | Kẽm sinh hàn nước | Kẽm sinh hàn nước | cái | 2 | |
| 184 | Máy phát điện dự phòng | Máy phát điện dự phòng | 0 | 0 | |
| 185 | Bảo dưỡng động cơ máy phát | Bảo dưỡng động cơ máy phát | cái | 1 | |
| 186 | Máy phun áp lực cao | Máy phun áp lực cao | 0 | 0 | |
| 187 | Bảo dưỡng động cơ máy phun áp lực cao | Bảo dưỡng động cơ máy phun áp lực cao | cái | 1 | |
| 188 | Động cơ xuồng công tác | Động cơ xuồng công tác | 0 | 0 | |
| 189 | Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác | Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác | cái | 1 | |
| 190 | Tiểu tu bơm các loại | Tiểu tu bơm các loại | 0 | 0 | |
| 191 | Bơm hút khô dự phòng | Bơm hút khô dự phòng | bộ | 1 | |
| 192 | Bơm chữa cháy | Bơm chữa cháy | bộ | 2 | |
| 193 | Bơm vận chuyển nước ngọt tiếp tế | Bơm vận chuyển nước ngọt tiếp tế | bộ | 1 | |
| 194 | Bơm nước biển làm mát điều hòa | Bơm nước biển làm mát điều hòa | bộ | 2 | |
| 195 | Bơm dầu đốt trực nhật | Bơm dầu đốt trực nhật | bộ | 1 | |
| 196 | Bơm vận chuyển dầu đốt và tiếp tế | Bơm vận chuyển dầu đốt và tiếp tế | bộ | 1 | |
| 197 | Bơm làm mát cụm thiết bị lạnh | Bơm làm mát cụm thiết bị lạnh | bộ | 1 | |
| 198 | Bơm dầu bẩn | Bơm dầu bẩn | bộ | 1 | |
| 199 | Bơm nước thải | Bơm nước thải | bộ | 1 | |
| 200 | Quạt đẩy buồng máy | Quạt đẩy buồng máy | bộ | 2 | |
| 201 | Quạt hút buồng máy | Quạt hút buồng máy | bộ | 2 | |
| 202 | Bình áp lực nước biển 200L | Bình áp lực nước biển 200L | bộ | 1 | |
| 203 | Bình áp lực nước biển 200L | Bình áp lực nước biển 200L | bộ | 1 | |
| 204 | VI. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN | VI. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN | 0 | 0 | |
| 205 | Hệ thống ống (dằn, hút khô, cứu hỏa, làm mát, nước sinh hoạt, dầu nhờn, dầu đốt…) | Hệ thống ống (dằn, hút khô, cứu hỏa, làm mát, nước sinh hoạt, dầu nhờn, dầu đốt…) | 0 | 0 | |
| 206 | Thay thế ống thép DN125 | Thay thế ống thép DN125 | m | 2 | |
| 207 | Thay thế ống thép DN100 | Thay thế ống thép DN100 | m | 4 | |
| 208 | Thay thế ống thép DN80 | Thay thế ống thép DN80 | m | 9 | |
| 209 | Thay thế ống thép DN65 | Thay thế ống thép DN65 | m | 2 | |
| 210 | Thay thế ống thép DN50 | Thay thế ống thép DN50 | m | 10 | |
| 211 | Thay thế ống thép DN40 | Thay thế ống thép DN40 | m | 10 | |
| 212 | Thay thế ống thép DN32 | Thay thế ống thép DN32 | m | 11 | |
| 213 | Thay thế ống thép DN25 | Thay thế ống thép DN25 | m | 16 | |
| 214 | Thay thế ống thép DN20 | Thay thế ống thép DN20 | m | 20 | |
| 215 | Van, bầu lọc, đầu thông hơi các loại | Van, bầu lọc, đầu thông hơi các loại | 0 | 0 | |
| 216 | Sửa chữa van DN100 | Sửa chữa van DN100 | cái | 6 | |
| 217 | Sửa chữa van DN80 | Sửa chữa van DN80 | cái | 2 | |
| 218 | Sửa chữa van DN65 | Sửa chữa van DN65 | cái | 5 | |
| 219 | Sửa chữa van DN50 | Sửa chữa van DN50 | cái | 10 | |
| 220 | Sửa chữa van DN40 | Sửa chữa van DN40 | cái | 10 | |
| 221 | Sửa chữa van DN32 | Sửa chữa van DN32 | cái | 5 | |
| 222 | Sửa chữa van DN25 | Sửa chữa van DN25 | cái | 5 | |
| 223 | Sửa chữa van DN20 | Sửa chữa van DN20 | cái | 5 | |
| 224 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng bầu lọc thông biển 200A | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng bầu lọc thông biển 200A | cái | 4 | |
| 225 | VII. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTĐ, NGHI KHÍ HÀNG HẢI | VII. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTĐ, NGHI KHÍ HÀNG HẢI | 0 | 0 | |
| 226 | Tiểu tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải | Tiểu tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải | hệ | 1 | |
| 227 | Tiểu tu hệ thống điện | Tiểu tu hệ thống điện | hệ | 1 | |
| 228 | B. TÀU KIỂM NGƯ KN508 | B. TÀU KIỂM NGƯ KN508 | 0.0 | 0 | |
| 229 | I. CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ | I. CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ | 0.0 | 0 | |
| 230 | Ngày đỗ bến | Ngày đỗ bến | ngày | 15 | |
| 231 | II.CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG | II.CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG | 0 | 0 | |
| 232 | Bắc cầu thang lên xuống tàu | Bắc cầu thang lên xuống tàu | công/đv | 1 | |
| 233 | Bắc và tháo nguồn điện | Bắc và tháo nguồn điện | công/đv | 1 | |
| 234 | Chi phí điện sinh hoạt | Chi phí điện sinh hoạt | kw | 2.000 | |
| 235 | Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt | Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt | công/đv | 1 | |
| 236 | Chi phí nước sinh hoạt | Chi phí nước sinh hoạt | m3 | 100 | |
| 237 | Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa | Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa | công/đv | 1 | |
| 238 | Trực an ninh, cứu hỏa | Trực an ninh, cứu hỏa | ngày | 15 | |
| 239 | III. PHẦN VỎ TÀU | III. PHẦN VỎ TÀU | 0 | 0 | |
| 240 | Làm sạch và sơn | Làm sạch và sơn | 0 | 0 | |
| 241 | Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các hầm | Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các hầm | m3 | 0 | |
| 242 | Khoang sec tơ | Khoang sec tơ | m3 | 16,3 | |
| 243 | Khang hàng đuôi | Khang hàng đuôi | m3 | 26,8 | |
| 244 | Khoang dằn lái | Khoang dằn lái | m3 | 5,8 | |
| 245 | Khoang máy | Khoang máy | m3 | 145,2 | |
| 246 | Khoang dự trữ | Khoang dự trữ | m3 | 80,8 | |
| 247 | Khoang hàng mũi | Khoang hàng mũi | m3 | 23,9 | |
| 248 | Khoang xích neo | Khoang xích neo | m3 | 17,4 | |
| 249 | Khoang mũi | Khoang mũi | m3 | 15,5 | |
| 250 | Đánh rỉ, làm sạch toàn tàu (5% diện tích) | Đánh rỉ, làm sạch toàn tàu (5% diện tích) | m2 | 0 | |
| 251 | Mức I (40%) | Mức I (40%) | m2 | 84,1 | |
| 252 | Mức II (50%) | Mức II (50%) | m2 | 105,2 | |
| 253 | Mức III (10%) | Mức III (10%) | m2 | 21 | |
| 254 | Sơn lót chống rỉ toàn tàu (5% diện tích) | Sơn lót chống rỉ toàn tàu (5% diện tích) | m2 | 210,3 | |
| 255 | Sơn màu đen (5% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) | Sơn màu đen (5% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) | m2 | 6,9 | |
| 256 | Sơn màu đỏ cờ (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | Sơn màu đỏ cờ (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | m2 | 3,2 | |
| 257 | Sơn màu vàng (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | Sơn màu vàng (5% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | m2 | 3,2 | |
| 258 | Sơn màu trắng (5% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) | Sơn màu trắng (5% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) | m2 | 148,1 | |
| 259 | Sơn màu xanh (5% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) | Sơn màu xanh (5% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) | m2 | 123,5 | |
| 260 | Sơn màu ghi (5% diện tích vách khoang, kho, trần khoang, kho) | Sơn màu ghi (5% diện tích vách khoang, kho, trần khoang, kho) | m2 | 216,7 | |
| 261 | Vật tư sơn International marine coatings | Vật tư sơn International marine coatings | 0 | 0 | |
| 262 | Sơn lót chống rỉ | Sơn lót chống rỉ | lít | 40,6 | |
| 263 | Sơn màu đen | Sơn màu đen | lít | 0,86 | |
| 264 | Sơn màu đỏ cờ | Sơn màu đỏ cờ | lít | 0,4 | |
| 265 | Sơn màu vàng | Sơn màu vàng | lít | 0,4 | |
| 266 | Sơn màu trắng | Sơn màu trắng | lít | 18,6 | |
| 267 | Sơn màu xanh | Sơn màu xanh | lít | 23,8 | |
| 268 | Sơn màu ghi | Sơn màu ghi | lít | 41,8 | |
| 269 | Dung môi pha sơn | Dung môi pha sơn | lít | 29,9 | |
| 270 | Cắt dán logo ngành | Cắt dán logo ngành | cái | 3 | |
| 271 | Phần kim loại vỏ tàu | Phần kim loại vỏ tàu | 0 | 0 | |
| 272 | Sửa con trạch chống va | Sửa con trạch chống va | m | 0 | |
| 273 | Ống thép F168 | Ống thép F168 | kg | 49,7 | |
| 274 | Cắt bỏ phần móp méo F168 | Cắt bỏ phần móp méo F168 | mối cắt | 2 | |
| 275 | Cắt bỏ phần móp méo s=8 | Cắt bỏ phần móp méo s=8 | m cắt | 6 | |
| 276 | Cắt ống thép thay mới F168 | Cắt ống thép thay mới F168 | mối cắt | 2 | |
| 277 | Hàn ống thép thay mới F168 | Hàn ống thép thay mới F168 | m hàn | 7 | |
| 278 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 1,6 | |
| 279 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 1,6 | |
| 280 | Sơn màu | Sơn màu | m2 | 1,6 | |
| 281 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 282 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,3 | |
| 283 | Sơn màu Uni Marine HS | Sơn màu Uni Marine HS | lít | 0,2 | |
| 284 | Dung môi Expoxy A | Dung môi Expoxy A | lít | 0,05 | |
| 285 | Sửa lan can boong chính | Sửa lan can boong chính | 0.0 | 0 | |
| 286 | Ống F27 | Ống F27 | kg | 10 | |
| 287 | Ống F48 | Ống F48 | kg | 37,9 | |
| 288 | Cắt bỏ phần móp méo | Cắt bỏ phần móp méo | mối cắt | 10 | |
| 289 | Cắt ống thép thay mới | Cắt ống thép thay mới | mối cắt | 4 | |
| 290 | Hàn ống thép thay mới | Hàn ống thép thay mới | m hàn | 1 | |
| 291 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 1,63 | |
| 292 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 1,63 | |
| 293 | Sơn màu | Sơn màu | m3 | 1,63 | |
| 294 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 295 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,3 | |
| 296 | Sơn màu Uni Marine HS | Sơn màu Uni Marine HS | lít | 0,2 | |
| 297 | Dung môi Expoxy A | Dung môi Expoxy A | lít | 0,05 | |
| 298 | Lắp cột cờ dạng chữ T (thép ống F48x3.68) | Lắp cột cờ dạng chữ T (thép ống F48x3.68) | m | 0 | |
| 299 | Thép ống F48x3.68 | Thép ống F48x3.68 | kg | 13,1 | |
| 300 | Cắt ống thép làm mới | Cắt ống thép làm mới | mối cắt | 4 | |
| 301 | Hàn ống thép làm mới | Hàn ống thép làm mới | m hàn | 1 | |
| 302 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 0,45 | |
| 303 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 0,45 | |
| 304 | Sơn màu | Sơn màu | m3 | 0,45 | |
| 305 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 306 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,1 | |
| 307 | Sơn màu Uni Marine HS | Sơn màu Uni Marine HS | lít | 0,1 | |
| 308 | Dung môi Expoxy A | Dung môi Expoxy A | lít | 0,01 | |
| 309 | Sửa chữa xuồng công tác | Sửa chữa xuồng công tác | 0 | 0 | |
| 310 | Vệ sinh, tra dầu, mỡ các ổ đỡ, cáp tời của cơ cấu nâng - hạ xuồng, | Vệ sinh, tra dầu, mỡ các ổ đỡ, cáp tời của cơ cấu nâng - hạ xuồng, | công | 1 | |
| 311 | Tháo bộ cáp chằng buộc cũ và thay mới 08 bộ cáp mới f14 x 3m | Tháo bộ cáp chằng buộc cũ và thay mới 08 bộ cáp mới f14 x 3m | sợi | 8 | |
| 312 | Thay mới bộ giảm sóc | Thay mới bộ giảm sóc | bộ | 3 | |
| 313 | Thay mới đèn chiếu sáng | Thay mới đèn chiếu sáng | bộ | 1 | |
| 314 | Tháo còi cũ bị hỏng, thay mới còi hủ (màu đỏ) | Tháo còi cũ bị hỏng, thay mới còi hủ (màu đỏ) | cái | 1 | |
| 315 | Gia công mới , gia công lỗ chui cọc bích và lắp sàn gỗ trên xuồng công tác t=20 | Gia công mới , gia công lỗ chui cọc bích và lắp sàn gỗ trên xuồng công tác t=20 | m2 | 1,3 | |
| 316 | Vật liệu phụ | Vật liệu phụ | 0 | 0 | |
| 317 | Mỡ bò | Mỡ bò | Kg | 1 | |
| 318 | Dầu Diesel rửa | Dầu Diesel rửa | Lít | 1 | |
| 319 | Hóa chất tẩy rỉ | Hóa chất tẩy rỉ | bình | 2 | |
| 320 | Giẻ lau | Giẻ lau | Kg | 1,5 | |
| 321 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 3 | |
| 322 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 3 | |
| 323 | Sơn màu | Sơn màu | m3 | 3 | |
| 324 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0 | 0 | |
| 325 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,6 | |
| 326 | Sơn màu Uni Marine HS | Sơn màu Uni Marine HS | lít | 0,4 | |
| 327 | Dung môi Expoxy A | Dung môi Expoxy A | lít | 0,1 | |
| 328 | Gia công sửa chữa sàn la canh buồng máy | Gia công sửa chữa sàn la canh buồng máy | 0 | 0 | |
| 329 | Vật tư sàn la canh | Vật tư sàn la canh | kg | 0 | |
| 330 | Tôn nhám s=5 | Tôn nhám s=5 | kg | 70 | |
| 331 | Thép góc L50x50x4 | Thép góc L50x50x4 | kg | 73 | |
| 332 | Cắt bỏ một phần sàn la canh cũ (s=5) | Cắt bỏ một phần sàn la canh cũ (s=5) | m cắt | 10 | |
| 333 | Chế tạo một phần sàn la canh mới | Chế tạo một phần sàn la canh mới | Tấn | 0,14 | |
| 334 | Lắp ráp một phần sàn la canh mới | Lắp ráp một phần sàn la canh mới | Tấn | 0,14 | |
| 335 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 5 | |
| 336 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 5 | |
| 337 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0 | 0 | |
| 338 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 1 | |
| 339 | Dung môi Expoxy A | Dung môi Expoxy A | lít | 0,1 | |
| 340 | IV. TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT | IV. TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT | 0 | 0 | |
| 341 | Hệ thống lái thủy lực | Hệ thống lái thủy lực | 0 | 0 | |
| 342 | Tiểu tu hệ thống lái | Tiểu tu hệ thống lái | hệ | 1 | |
| 343 | Bảo dưỡng hệ thống thủy lực, khắc phục hiện tượng dầu tràn chỉ về 1 két | Bảo dưỡng hệ thống thủy lực, khắc phục hiện tượng dầu tràn chỉ về 1 két | công 5/7 | 10 | |
| 344 | Lắp thêm đường dầu hồi và thay thế chi tiết bị hỏng | Lắp thêm đường dầu hồi và thay thế chi tiết bị hỏng | hệ | 1 | |
| 345 | Hệ thống neo | Hệ thống neo | 0 | 0 | |
| 346 | Tiểu tu hệ thống neo | Tiểu tu hệ thống neo | hệ | 1 | |
| 347 | Hệ thống chằng buộc | Hệ thống chằng buộc | 0.0 | 0 | |
| 348 | Lắp mới so ma dạng kín | Lắp mới so ma dạng kín | 0 | 0 | |
| 349 | Cắt bỏ 10 sừng trâu 350x150 | Cắt bỏ 10 sừng trâu 350x150 | m cắt | 10 | |
| 350 | Sô ma dạng kín NS200 | Sô ma dạng kín NS200 | bộ | 10 | |
| 351 | Cắt be gió phía mũi | Cắt be gió phía mũi | m cắt | 8 | |
| 352 | Hàn so ma dạng kín NS200 | Hàn so ma dạng kín NS200 | m hàn | 8 | |
| 353 | Sô ma dạng kín NS310 | Sô ma dạng kín NS310 | bộ | 1 | |
| 354 | Hàn so ma dạng kín NS200 | Hàn so ma dạng kín NS200 | m hàn | 1 | |
| 355 | Con lăn đôi hướng dây phía lái | Con lăn đôi hướng dây phía lái | bộ | 2 | |
| 356 | Lắp mới 02 con lăn đôi hướng dây phía lái | Lắp mới 02 con lăn đôi hướng dây phía lái | bộ | 2 | |
| 357 | Cắt cột bic đôi | Cắt cột bic đôi | m cắt | 9,0432 | |
| 358 | Ống thép tròn F168x7,11 | Ống thép tròn F168x7,11 | kg | 200 | |
| 359 | Thép tấm s=8 | Thép tấm s=8 | kg | 48 | |
| 360 | Cắt ống thép mới | Cắt ống thép mới | m cắt | 18,0864 | |
| 361 | Cắt thép tấm mới | Cắt thép tấm mới | m cắt | 2 | |
| 362 | Hàn cột bíc | Hàn cột bíc | m hàn | 18,0864 | |
| 363 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 2 | |
| 364 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 2 | |
| 365 | Sơn màu | Sơn màu | m2 | 2 | |
| 366 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0 | 0 | |
| 367 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,3861 | |
| 368 | Sơn màu Uni Marine HS | Sơn màu Uni Marine HS | lít | 0,2506 | |
| 369 | Dung môi Expoxy A | Dung môi Expoxy A | lít | 0,0637 | |
| 370 | Làm mới 02 cột bic đôi | Làm mới 02 cột bic đôi | bộ | 8 | |
| 371 | Ống thép tròn F | Ống thép tròn F | kg | 56,7913 | |
| 372 | Thép tấm s=8 | Thép tấm s=8 | kg | 85 | |
| 373 | Cắt ống thép mới | Cắt ống thép mới | m cắt | 2,2608 | |
| 374 | Cắt thép tấm | Cắt thép tấm | m cắt | 4 | |
| 375 | Hàn cột bíc | Hàn cột bíc | m hàn | 6,2608 | |
| 376 | Gõ rỉ, làm sạch | Gõ rỉ, làm sạch | m2 | 2,2578 | |
| 377 | Sơn chống rỉ | Sơn chống rỉ | m2 | 2,2578 | |
| 378 | Sơn màu | Sơn màu | m2 | 2,2578 | |
| 379 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0 | 0 | |
| 380 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,4359 | |
| 381 | Sơn màu Uni Marine HS | Sơn màu Uni Marine HS | lít | 0,2829 | |
| 382 | Dung môi Expoxy A | Dung môi Expoxy A | lít | 0,0719 | |
| 383 | Tiểu tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa | Tiểu tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa | hệ | 1 | |
| 384 | Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) | Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) | cái | 12 | |
| 385 | Nạp gas bổ sung R410 | Nạp gas bổ sung R410 | kg | 6 | |
| 386 | Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm | Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm | Hệ | 1 | |
| 387 | Nạp gas bổ sung R410 | Nạp gas bổ sung R410 | kg | 3 | |
| 388 | Xử lý kín nước các cửa kín nước thời tiết và các nắp hầm | Xử lý kín nước các cửa kín nước thời tiết và các nắp hầm | 0 | 0 | |
| 389 | Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 1600x600 | Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 1600x600 | Bộ | 6 | |
| 390 | Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nắp hầm 1000x1000 | Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nắp hầm 1000x1000 | Bộ | 2 | |
| 391 | Tháo, bảo dưỡng và thay bản lề hỏng cho cửa nội thất | Tháo, bảo dưỡng và thay bản lề hỏng cho cửa nội thất | Bộ | 4 | |
| 392 | V. CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC | V. CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC | 0 | 0 | |
| 393 | Máy chính 1340 kW | Máy chính 1340 kW | 0 | 0 | |
| 394 | Tiểu tu máy chính | Tiểu tu máy chính | cái | 2 | |
| 395 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0 | 0 | |
| 396 | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn | lít | 40 | |
| 397 | Dầu nhờn | Dầu nhờn | lít | 50 | |
| 398 | Kẽm sinh hàn nước | Kẽm sinh hàn nước | cái | 4 | |
| 399 | Hộp số | Hộp số | 0 | 0 | |
| 400 | Tiểu tu hộp số | Tiểu tu hộp số | cái | 2 | |
| 401 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0 | 0 | |
| 402 | Dầu nhờn | Dầu nhờn | lít | 30 | |
| 403 | Hệ trục chân vịt | Hệ trục chân vịt | 0 | 0 | |
| 404 | Tiểu tu trục chân vịt | Tiểu tu trục chân vịt | trục | 2 | |
| 405 | Máy phát điện chính 100 kW | Máy phát điện chính 100 kW | 0 | 0 | |
| 406 | Trung tu động cơ máy phát | Trung tu động cơ máy phát | cái | 1 | |
| 407 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0 | 0 | |
| 408 | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn | lít | 30 | |
| 409 | Dầu nhờn | Dầu nhờn | lít | 30 | |
| 410 | Kẽm sinh hàn nước | Kẽm sinh hàn nước | cái | 2 | |
| 411 | Máy phát điện dự phòng | Máy phát điện dự phòng | 0 | 0 | |
| 412 | Bảo dưỡng động cơ máy phát | Bảo dưỡng động cơ máy phát | cái | 1 | |
| 413 | Máy phun áp lực cao | Máy phun áp lực cao | 0 | 0 | |
| 414 | Bảo dưỡng động cơ máy phun áp lực cao | Bảo dưỡng động cơ máy phun áp lực cao | cái | 1 | |
| 415 | Động cơ xuồng công tác | Động cơ xuồng công tác | 0 | 0 | |
| 416 | Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác | Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác | cái | 1 | |
| 417 | Tiểu tu bơm các loại | Tiểu tu bơm các loại | 0 | 0 | |
| 418 | Bơm hút khô dự phòng | Bơm hút khô dự phòng | bộ | 1 | |
| 419 | Bơm chữa cháy | Bơm chữa cháy | bộ | 2 | |
| 420 | Bơm vận chuyển nước ngọt tiếp tế | Bơm vận chuyển nước ngọt tiếp tế | bộ | 1 | |
| 421 | Bơm nước biển làm mát điều hòa | Bơm nước biển làm mát điều hòa | bộ | 2 | |
| 422 | Bơm dầu đốt trực nhật | Bơm dầu đốt trực nhật | bộ | 1 | |
| 423 | Bơm vận chuyển dầu đốt và tiếp tế | Bơm vận chuyển dầu đốt và tiếp tế | bộ | 1 | |
| 424 | Bơm làm mát cụm thiết bị lạnh | Bơm làm mát cụm thiết bị lạnh | bộ | 1 | |
| 425 | Bơm dầu bẩn | Bơm dầu bẩn | bộ | 1 | |
| 426 | Bơm nước thải | Bơm nước thải | bộ | 1 | |
| 427 | Quạt đẩy buồng máy | Quạt đẩy buồng máy | bộ | 2 | |
| 428 | Quạt hút buồng máy | Quạt hút buồng máy | bộ | 2 | |
| 429 | Bình áp lực nước biển 200L | Bình áp lực nước biển 200L | bộ | 1 | |
| 430 | Bình áp lực nước biển 200L | Bình áp lực nước biển 200L | bộ | 1 | |
| 431 | VI. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN | VI. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN | 0 | 0 | |
| 432 | Hệ thống ống (dằn, hút khô, cứu hỏa, làm mát, nước sinh hoạt, dầu nhờn, dầu đốt…) | Hệ thống ống (dằn, hút khô, cứu hỏa, làm mát, nước sinh hoạt, dầu nhờn, dầu đốt…) | 0 | 0 | |
| 433 | Thay thế ống thép DN125 | Thay thế ống thép DN125 | m | 2 | |
| 434 | Thay thế ống thép DN100 | Thay thế ống thép DN100 | m | 4 | |
| 435 | Thay thế ống thép DN80 | Thay thế ống thép DN80 | m | 9 | |
| 436 | Thay thế ống thép DN65 | Thay thế ống thép DN65 | m | 2 | |
| 437 | Thay thế ống thép DN50 | Thay thế ống thép DN50 | m | 10 | |
| 438 | Thay thế ống thép DN40 | Thay thế ống thép DN40 | m | 10 | |
| 439 | Thay thế ống thép DN32 | Thay thế ống thép DN32 | m | 11 | |
| 440 | Thay thế ống thép DN25 | Thay thế ống thép DN25 | m | 16 | |
| 441 | Thay thế ống thép DN20 | Thay thế ống thép DN20 | m | 20 | |
| 442 | Van, bầu lọc, đầu thông hơi các loại | Van, bầu lọc, đầu thông hơi các loại | 0 | 0 | |
| 443 | Sửa chữa van DN100 | Sửa chữa van DN100 | cái | 6 | |
| 444 | Sửa chữa van DN80 | Sửa chữa van DN80 | cái | 2 | |
| 445 | Sửa chữa van DN65 | Sửa chữa van DN65 | cái | 5 | |
| 446 | Sửa chữa van DN50 | Sửa chữa van DN50 | cái | 10 | |
| 447 | Sửa chữa van DN40 | Sửa chữa van DN40 | cái | 10 | |
| 448 | Sửa chữa van DN32 | Sửa chữa van DN32 | cái | 5 | |
| 449 | Sửa chữa van DN25 | Sửa chữa van DN25 | cái | 5 | |
| 450 | Sửa chữa van DN20 | Sửa chữa van DN20 | cái | 5 | |
| 451 | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng bầu lọc thông biển 200A | Tháo, vệ sinh, bảo dưỡng bầu lọc thông biển 200A | cái | 4 | |
| 452 | VII. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTĐ, NGHI KHÍ HÀNG HẢI | VII. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTĐ, NGHI KHÍ HÀNG HẢI | 0 | 0 | |
| 453 | Tiểu tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải | Tiểu tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải | hệ | 1 | |
| 454 | Tiểu tu hệ thống điện | Tiểu tu hệ thống điện | hệ | 1 | |
| 455 | C. TÀU KIỂM NGƯ KN568 | C. TÀU KIỂM NGƯ KN568 | 0.0 | 0 | |
| 456 | I. CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ | I. CÔNG TÁC TRIỀN ĐÀ | 0.0 | 0 | |
| 457 | Đưa tàu, xuồng Kiểm ngư lên triền, đà bằng ụ nổi, tời kéo | Đưa tàu, xuồng Kiểm ngư lên triền, đà bằng ụ nổi, tời kéo | lượt | 1 | |
| 458 | Hạ thủy phương tiện | Hạ thủy phương tiện | lượt | 1 | |
| 459 | Ngày nằm đà | Ngày nằm đà | ngày | 30 | |
| 460 | II. CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG | II. CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG | 0 | 0 | |
| 461 | Bắc cầu thang lên xuống tàu | Bắc cầu thang lên xuống tàu | công/đv | 1 | |
| 462 | Bắc và tháo nguồn điện | Bắc và tháo nguồn điện | công/đv | 1 | |
| 463 | Chi phí điện sinh hoạt | Chi phí điện sinh hoạt | kwh | 3.000 | |
| 464 | Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt | Bắc và tháo nguồn cung cấp nước ngọt | công/đv | 1 | |
| 465 | Chi phí nước sinh hoạt | Chi phí nước sinh hoạt | m3 | 100 | |
| 466 | Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa | Bắc và tháo nguồn nước cứu hỏa | công/đv | 1 | |
| 467 | Trực an ninh, cứu hỏa | Trực an ninh, cứu hỏa | ngày | 30 | |
| 468 | III. PHẦN VỎ TÀU | III. PHẦN VỎ TÀU | 0 | 0 | |
| 469 | Làm sạch và sơn | Làm sạch và sơn | 0.0 | 0 | |
| 470 | Đánh rỉ, làm sạch toàn bộ vỏ ngoài toàn tàu (100% diện tích) (gồm đáy, mạn, boong, thành miệng, nắp khoang, cột bíc, thiết bị neo, thiết bị khai thác, bánh lái, cửa thông biển) | Đánh rỉ, làm sạch toàn bộ vỏ ngoài toàn tàu (100% diện tích) (gồm đáy, mạn, boong, thành miệng, nắp khoang, cột bíc, thiết bị neo, thiết bị khai thác, bánh lái, cửa thông biển) | m2 | 0 | |
| 471 | Mức I (30%) | Mức I (30%) | m2 | 835 | |
| 472 | Mức II (50%) | Mức II (50%) | m2 | 1.391 | |
| 473 | Mức III (20%) | Mức III (20%) | m2 | 556,5 | |
| 474 | Sơn lót chống rỉ | Sơn lót chống rỉ | m2 | 2.783 | |
| 475 | Sơn màu đen (100% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) | Sơn màu đen (100% diện tích cột cờ, nống neo, rulo) | m2 | 45 | |
| 476 | Sơn màu đỏ cờ (100% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | Sơn màu đỏ cờ (100% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | m2 | 79,8 | |
| 477 | Sơn màu vàng (100% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | Sơn màu vàng (100% diện tích cờ hiệu, kẻ hiệu) | m2 | 121,3 | |
| 478 | Sơn màu trắng (100% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) | Sơn màu trắng (100% diện tích vỏ tàu, cabin, lan can, vách buồng máy, khoang, kho, đường ống) | m2 | 2.320 | |
| 479 | Sơn màu xanh (100% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) | Sơn màu xanh (100% diện tích sàn boong tàu, sàn cabin, sàn khoang, kho) | m2 | 463 | |
| 480 | Vật tư sơn Internatial marine coatings | Vật tư sơn Internatial marine coatings | 0 | 0 | |
| 481 | Sơn lót chống rỉ | Sơn lót chống rỉ | lít | 537,2 | |
| 482 | Sơn màu đen | Sơn màu đen | lít | 5,64 | |
| 483 | Sơn màu đỏ cờ | Sơn màu đỏ cờ | lít | 10 | |
| 484 | Sơn màu vàng | Sơn màu vàng | lít | 15,2 | |
| 485 | Sơn màu trắng | Sơn màu trắng | lít | 290,7 | |
| 486 | Sơn màu xanh | Sơn màu xanh | lít | 89,3 | |
| 487 | Dung môi pha sơn | Dung môi pha sơn | lít | 94,8 | |
| 488 | Phần khoang két | Phần khoang két | 0 | 0 | |
| 489 | Két nước ngọt lái ( T, P) | Két nước ngọt lái ( T, P) | m3 | 0 | |
| 490 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 33,8 | |
| 491 | Thay gioăng cao su cửa két | Thay gioăng cao su cửa két | công | 2 | |
| 492 | Gioăng cao su cửa két 400x600 | Gioăng cao su cửa két 400x600 | cái | 4 | |
| 493 | Láng xi măng hai nước | Láng xi măng hai nước | két | 2 | |
| 494 | Két nước ngọt mũi ( G) | Két nước ngọt mũi ( G) | m3 | 0 | |
| 495 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 40,3 | |
| 496 | Thay gioăng cao su cửa két | Thay gioăng cao su cửa két | công | 1 | |
| 497 | Gioăng cao su cửa két 400x600 | Gioăng cao su cửa két 400x600 | cái | 2 | |
| 498 | Láng xi măng hai nước | Láng xi măng hai nước | két | 1 | |
| 499 | Két dầu DO số 1 (T,P) | Két dầu DO số 1 (T,P) | m3 | 0 | |
| 500 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 27,6 | |
| 501 | Thay gioăng cao su cửa két | Thay gioăng cao su cửa két | công | 1 | |
| 502 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | cái | 2 | |
| 503 | Két dầu DO số 1 (G) | Két dầu DO số 1 (G) | m3 | 0 | |
| 504 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 13,6 | |
| 505 | Thay gioăng cao su cửa két | Thay gioăng cao su cửa két | công | 0,5 | |
| 506 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | cái | 1 | |
| 507 | Két dầu DO số 2 (T,P) | Két dầu DO số 2 (T,P) | m3 | 0 | |
| 508 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 30,8 | |
| 509 | Thay gioăng cao su cửa két | Thay gioăng cao su cửa két | công | 2 | |
| 510 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | cái | 4 | |
| 511 | Két nước nhiễm dầu BWT số 1 (G) | Két nước nhiễm dầu BWT số 1 (G) | m3 | 0 | |
| 512 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 3,85 | |
| 513 | Thay gioăng cao su cửa két | Thay gioăng cao su cửa két | công | 0,5 | |
| 514 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | cái | 1 | |
| 515 | Két dầu trực nhật (T, P) | Két dầu trực nhật (T, P) | m3 | 0 | |
| 516 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 8 | |
| 517 | Thay gioăng cao su cửa két | Thay gioăng cao su cửa két | công | 1 | |
| 518 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | cái | 2 | |
| 519 | Két dầu DO số 3 (G) | Két dầu DO số 3 (G) | m3 | 0 | |
| 520 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 7,4 | |
| 521 | Thay gioăng cao su cửa két | Thay gioăng cao su cửa két | công | 0,5 | |
| 522 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | cái | 1 | |
| 523 | Két dầu bẩn SDO (G) | Két dầu bẩn SDO (G) | m3 | 0 | |
| 524 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 2,5 | |
| 525 | Thay gioăng cao su cửa két | Thay gioăng cao su cửa két | công | 0,5 | |
| 526 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | cái | 1 | |
| 527 | Két nước thải (T, P) | Két nước thải (T, P) | m3 | 0 | |
| 528 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 7,3 | |
| 529 | Thay gioăng cao su cửa két | Thay gioăng cao su cửa két | công | 1 | |
| 530 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | Gioăng cao su chịu dầu cửa két 400x600 | cái | 2 | |
| 531 | Thùng xích neo (T, P) | Thùng xích neo (T, P) | m3 | 0 | |
| 532 | Vệ sinh, làm sạch | Vệ sinh, làm sạch | m3 | 4,8 | |
| 533 | Gõ rỉ, mài chải | Gõ rỉ, mài chải | m2 | 31,8 | |
| 534 | Sơn lót chống rỉ | Sơn lót chống rỉ | m2 | 31,8 | |
| 535 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0 | 0 | |
| 536 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 6,1 | |
| 537 | Dung môi Expoxy A | Dung môi Expoxy A | lít | 0,61 | |
| 538 | Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các khoang | Làm vệ sinh sạch sẽ bên trong các khoang | 0.0 | 0 | |
| 539 | Khoang sec tơ | Khoang sec tơ | m3 | 40,7 | |
| 540 | Khoang dằn lái | Khoang dằn lái | m3 | 19,8 | |
| 541 | Khoang hàng | Khoang hàng | m3 | 19,7 | |
| 542 | Khoang máy | Khoang máy | m3 | 312,6 | |
| 543 | Khoang dằn giữa | Khoang dằn giữa | m3 | 28,9 | |
| 544 | Khoang chân vịt mũi | Khoang chân vịt mũi | m3 | 20,4 | |
| 545 | Khoang dằn phía mũi | Khoang dằn phía mũi | m3 | 6,5 | |
| 546 | Khoang mũi | Khoang mũi | m3 | 9,5 | |
| 547 | Phần kim loại vỏ tàu | Phần kim loại vỏ tàu | 0.0 | 0 | |
| 548 | Sửa con trạch chống va | Sửa con trạch chống va | m | 0 | |
| 549 | Ống thép F265 | Ống thép F265 | kg | 261,3 | |
| 550 | Cắt bỏ phần móp méo F265 | Cắt bỏ phần móp méo F265 | mối cắt | 2 | |
| 551 | Cắt bỏ phần móp méo s=8 | Cắt bỏ phần móp méo s=8 | m cắt | 20 | |
| 552 | Cắt ống thép thay mới F265 | Cắt ống thép thay mới F265 | mối cắt | 2 | |
| 553 | Hàn ống thép thay mới F265 | Hàn ống thép thay mới F265 | m hàn | 22 | |
| 554 | Gõ rỉ, mài chải | Gõ rỉ, mài chải | m2 | 4,2 | |
| 555 | Sơn lót chống rỉ | Sơn lót chống rỉ | m2 | 4,2 | |
| 556 | Sơn màu | Sơn màu | m2 | 4,2 | |
| 557 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0 | 0 | |
| 558 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 0,8 | |
| 559 | Sơn màu trắng | Sơn màu trắng | lít | 0,5 | |
| 560 | Dung môi pha sơn | Dung môi pha sơn | lít | 0,1 | |
| 561 | Kẽm chống ăn mòn | Kẽm chống ăn mòn | 0 | 0 | |
| 562 | Kiểm tra, vệ sinh kẽm chống ăn mòn | Kiểm tra, vệ sinh kẽm chống ăn mòn | tấm | 43 | |
| 563 | Kẽm chống ăn mòn thay mới | Kẽm chống ăn mòn thay mới | tấm | 14 | |
| 564 | Thay thế kẽm chống ăn mòn trong két | Thay thế kẽm chống ăn mòn trong két | tấm | 6 | |
| 565 | Thay thế kẽm chống ăn mòn vỏ tàu | Thay thế kẽm chống ăn mòn vỏ tàu | tấm | 8 | |
| 566 | IV. TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT | IV. TRANG THIẾT BỊ BOONG, AN TOÀN, SINH HOẠT | 0 | 0 | |
| 567 | Hệ thống lái | Hệ thống lái | 0 | 0 | |
| 568 | Trung tu hệ thống lái | Trung tu hệ thống lái | hệ | 1 | |
| 569 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0.0 | 0 | |
| 570 | Thay mới tết kín nước | Thay mới tết kín nước | cái | 2 | |
| 571 | Thay thế bu lông hỏng M27/F30x140 | Thay thế bu lông hỏng M27/F30x140 | bộ | 8 | |
| 572 | Thay thế ống cao su thủy lực F27x3000 (hai đầu bấm zắc co nối) | Thay thế ống cao su thủy lực F27x3000 (hai đầu bấm zắc co nối) | bộ | 2 | |
| 573 | Dầu thủy lực | Dầu thủy lực | lít | 20 | |
| 574 | Tời cô dây | Tời cô dây | hệ | 0 | |
| 575 | Gõ rỉ, mài chải | Gõ rỉ, mài chải | m2 | 6 | |
| 576 | Sơn lót chống rỉ | Sơn lót chống rỉ | m2 | 6 | |
| 577 | Sơn màu | Sơn màu | m2 | 6 | |
| 578 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 579 | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | Sơn chống rỉ Bannoh 500 Red Brown hoặc tương đương | lít | 1,2 | |
| 580 | Sơn màu trắng | Sơn màu trắng | lít | 0,8 | |
| 581 | Dung môi pha sơn | Dung môi pha sơn | lít | 0,2 | |
| 582 | Hệ thống neo | Hệ thống neo | 0 | 0 | |
| 583 | Trung tu hệ thống neo | Trung tu hệ thống neo | hệ | 1 | |
| 584 | Tháo các chốt cụm tay phanh, thay tay đòn nối với bệ tời neo với chiều dài phù hợp (theo thực tế) | Tháo các chốt cụm tay phanh, thay tay đòn nối với bệ tời neo với chiều dài phù hợp (theo thực tế) | hệ | 1 | |
| 585 | Thay mới fero phanh | Thay mới fero phanh | bộ | 2 | |
| 586 | Mài chải, làm sạch xích neo (412,5 m) | Mài chải, làm sạch xích neo (412,5 m) | m2 | 70 | |
| 587 | Sơn màu đen | Sơn màu đen | m2 | 70 | |
| 588 | Vật tư sơn Internatial paint | Vật tư sơn Internatial paint | 0.0 | 0 | |
| 589 | Sơn đen | Sơn đen | lít | 8,8 | |
| 590 | Dung môi pha sơn | Dung môi pha sơn | lít | 0,9 | |
| 591 | Thay mới Ống cao su thủy lực nối từ cụm van đến mô tơ thủy lực F27xL650 | Thay mới Ống cao su thủy lực nối từ cụm van đến mô tơ thủy lực F27xL650 | đoạn | 2 | |
| 592 | Hàn bổ sung viền thép tròn miệng mắt neo theo biên dạng thực tế phù hợp với cánh neo | Hàn bổ sung viền thép tròn miệng mắt neo theo biên dạng thực tế phù hợp với cánh neo | 0.0 | 0 | |
| 593 | Thép tròn | Thép tròn | kg | 350 | |
| 594 | Nhân công | Nhân công | công 4,5/7 | 12 | |
| 595 | Cắt chuyển chặn xích tới vị trí phù hợp | Cắt chuyển chặn xích tới vị trí phù hợp | bộ | 0 | |
| 596 | Cắt bộ chặn xích | Cắt bộ chặn xích | m cắt | 4 | |
| 597 | Hàn bộ chặn xích | Hàn bộ chặn xích | m hàn | 4 | |
| 598 | Hệ thống tời cô dây kiểu đứng WUZHOW 162008, mode DC2.0/SC | Hệ thống tời cô dây kiểu đứng WUZHOW 162008, mode DC2.0/SC | 0.0 | 0 | |
| 599 | Trung tu hệ thống tời cô dây | Trung tu hệ thống tời cô dây | bộ | 3 | |
| 600 | Thay bu lông liên kết với bệ tời M20x110 | Thay bu lông liên kết với bệ tời M20x110 | bộ | 24 | |
| 601 | Mài chỉ, là sạch và sơn dặm chỗ bị rỉ của ru lô quấn dây chằng buộc: | Mài chỉ, là sạch và sơn dặm chỗ bị rỉ của ru lô quấn dây chằng buộc: | m2 | 3 | |
| 602 | Hệ cẩu xuồng công tác PW880-1.6 Ton x 7m | Hệ cẩu xuồng công tác PW880-1.6 Ton x 7m | 0.0 | 0 | |
| 603 | Trung tu hệ cẩu xuồng công tác | Trung tu hệ cẩu xuồng công tác | hệ | 1 | |
| 604 | Xuồng công tác | Xuồng công tác | bộ | 0 | |
| 605 | Trung tu xuồng công tác | Trung tu xuồng công tác | bộ | 2 | |
| 606 | Thay mới cáp chằng buộc xuồng F14x8m | Thay mới cáp chằng buộc xuồng F14x8m | bộ | 4 | |
| 607 | Thay mới cáp chằng buộc xuồng F14x1m | Thay mới cáp chằng buộc xuồng F14x1m | bộ | 2 | |
| 608 | Dán lại cao su đệm chống va | Dán lại cao su đệm chống va | m2 | 4 | |
| 609 | Bả, mài nhẵn và sơn lại các vị trí bị móp méo | Bả, mài nhẵn và sơn lại các vị trí bị móp méo | vị trí | 7 | |
| 610 | Thay mới cáp vải cẩu 2 tấn x 2m | Thay mới cáp vải cẩu 2 tấn x 2m | sợi | 2 | |
| 611 | Thiết bị cứu sinh, cứu hỏa | Thiết bị cứu sinh, cứu hỏa | 0.0 | 0 | |
| 612 | Trung tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa | Trung tu thiết bị cứu sinh, cứu hỏa | hệ | 1 | |
| 613 | Hệ thống điều hòa | Hệ thống điều hòa | 0.0 | 0 | |
| 614 | Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) | Bảo dưỡng, nạp gas bổ sung cho hệ thống điều hòa (8000BTU~120000BTU) | cái | 20 | |
| 615 | Nạp gas bổ sung R410 | Nạp gas bổ sung R410 | kg | 11 | |
| 616 | Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm | Vệ sinh buồng rau, buồng thịt, giàn lạnh, bổ sung gas cho hệ thống lạnh thực phẩm | Hệ | 1 | |
| 617 | Nạp gas bổ sung R410 | Nạp gas bổ sung R410 | kg | 10 | |
| 618 | Sửa chữa bếp điện và thay thế chi tiết hỏng nếu cần thiết | Sửa chữa bếp điện và thay thế chi tiết hỏng nếu cần thiết | cái | 1 | |
| 619 | Thay mới hộp điện thoại thông thoại trên boong KT350x250x160 | Thay mới hộp điện thoại thông thoại trên boong KT350x250x160 | hộp | 1 | |
| 620 | Thay hộp nút dừng sự cố bơm nước ngọt và nước thải KT280x200x170 | Thay hộp nút dừng sự cố bơm nước ngọt và nước thải KT280x200x170 | hộp | 1 | |
| 621 | Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 40x30x4500 | Tháo, vệ sinh bảo dưỡng, thay gioăng làm kín nước thời tiết 40x30x4500 | Bộ | 6 | |
| 622 | V. CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC | V. CÔNG TÁC SỬA CHỮA PHẦN ĐỘNG LỰC | 0.0 | 0 | |
| 623 | Hệ trục chân vịt | Hệ trục chân vịt | 0.0 | 0 | |
| 624 | Tiểu tu trục chân vịt | Tiểu tu trục chân vịt | trục | 2 | |
| 625 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0.0 | 0 | |
| 626 | Thay thế bu lông tinh tuốc tô F65/F45M42 | Thay thế bu lông tinh tuốc tô F65/F45M42 | bộ | 16 | |
| 627 | Thay thế tết kín nước | Thay thế tết kín nước | cái | 2 | |
| 628 | Tiểu tu động cơ lai chân vịt mũi | Tiểu tu động cơ lai chân vịt mũi | đ/ cơ | 1 | |
| 629 | Máy chính 2611 kW | Máy chính 2611 kW | 0.0 | 0 | |
| 630 | Tiểu tu máy chính | Tiểu tu máy chính | cái | 2 | |
| 631 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0.0 | 0 | |
| 632 | Dầu nhờn | Dầu nhờn | lít | 190 | |
| 633 | Kẽm chống ăn mòn sinh hàn gió trên máy | Kẽm chống ăn mòn sinh hàn gió trên máy | cái | 2 | |
| 634 | Hộp số | Hộp số | 0.0 | 0 | |
| 635 | Tiểu tu hộp số | Tiểu tu hộp số | cái | 2 | |
| 636 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0.0 | 0 | |
| 637 | Dầu nhờn | Dầu nhờn | lít | 70 | |
| 638 | Động cơ máy phát điện chính | Động cơ máy phát điện chính | 0.0 | 0 | |
| 639 | Tiểu tu động cơ máy phát điện chính | Tiểu tu động cơ máy phát điện chính | cái | 2 | |
| 640 | Vật tư thay thế | Vật tư thay thế | 0.0 | 0 | |
| 641 | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) | Bổ sung dung dịch làm mát Texaco long life coolant đã hòa trộn (7998) | lít | 100 | |
| 642 | Dầu nhờn | Dầu nhờn | lít | 120 | |
| 643 | Động cơ máy phát điện sự cố | Động cơ máy phát điện sự cố | 0.0 | 0 | |
| 644 | Bảo dưỡng động cơ máy phát điện sự cố | Bảo dưỡng động cơ máy phát điện sự cố | cái | 1 | |
| 645 | Động cơ xuồng công tác | Động cơ xuồng công tác | 0.0 | 0 | |
| 646 | Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác | Bảo dưỡng động cơ xuồng công tác | cái | 2 | |
| 647 | Máy nén khí chính DENNO, Type L2~15, 15nM3, 30bar | Máy nén khí chính DENNO, Type L2~15, 15nM3, 30bar | 0.0 | 0 | |
| 648 | Bảo dưỡng máy nén khí chính | Bảo dưỡng máy nén khí chính | cái | 1 | |
| 649 | Bơm cứu hỏa áp lực cao BAUDOUIN, type 6m26.2, 800HP, 1950v/p | Bơm cứu hỏa áp lực cao BAUDOUIN, type 6m26.2, 800HP, 1950v/p | bộ | 0 | |
| 650 | Bảo dưỡng động cơ phun nước | Bảo dưỡng động cơ phun nước | bộ | 1 | |
| 651 | Bơm các loại | Bơm các loại | 0.0 | 0 | |
| 652 | Tiểu tu bơm, quạt các loại | Tiểu tu bơm, quạt các loại | 0.0 | 0 | |
| 653 | Bơm hút khô 5.5KW, 30m3/h, 20mcn | Bơm hút khô 5.5KW, 30m3/h, 20mcn | bộ | 1 | |
| 654 | Phớt làm kín | Phớt làm kín | bộ | 1 | |
| 655 | Bơm dùng chung 7.5KW, 36m3/h, 40mcn | Bơm dùng chung 7.5KW, 36m3/h, 40mcn | bộ | 1 | |
| 656 | Phớt làm kín | Phớt làm kín | bộ | 1 | |
| 657 | Bơm cứu hỏa 7.5KW, 36m3/h, 40mcn | Bơm cứu hỏa 7.5KW, 36m3/h, 40mcn | bộ | 1 | |
| 658 | Phớt làm kín | Phớt làm kín | bộ | 1 | |
| 659 | Bơm nước thải 3.7KW, 7m3/h, 15mcn | Bơm nước thải 3.7KW, 7m3/h, 15mcn | bộ | 2 | |
| 660 | Phớt làm kín | Phớt làm kín | bộ | 2 | |
| 661 | Bơm làm mát điều hòa 5.5KW, 20m3/h, 25mcn | Bơm làm mát điều hòa 5.5KW, 20m3/h, 25mcn | bộ | 4 | |
| 662 | Phớt làm kín | Phớt làm kín | bộ | 4 | |
| 663 | Bơm nước biển làm mát máy chính 15KW, 90m3/h, 20mcn | Bơm nước biển làm mát máy chính 15KW, 90m3/h, 20mcn | bộ | 2 | |
| 664 | Phớt làm kín | Phớt làm kín | bộ | 2 | |
| 665 | Bơm vận chuyển nước ngọt 5.5KW, 30m3/h, 20mcn | Bơm vận chuyển nước ngọt 5.5KW, 30m3/h, 20mcn | bộ | 1 | |
| 666 | Phớt làm kín | Phớt làm kín | bộ | 0 | |
| 667 | Bơm vận chuyển dầu 15m3/h, 25mcn | Bơm vận chuyển dầu 15m3/h, 25mcn | bộ | 1 | |
| 668 | Phớt làm kín | Phớt làm kín | bộ | 0 | |
| 669 | Bình Hydrophore nước ngọt, nước biển 300L, 4bar | Bình Hydrophore nước ngọt, nước biển 300L, 4bar | bộ | 2 | |
| 670 | Quạt thông gió buồng máy Ventia (02 quạt cấp ND700 - 27000m3/h; 02 quạt hút ND550 - 10800m3/h) | Quạt thông gió buồng máy Ventia (02 quạt cấp ND700 - 27000m3/h; 02 quạt hút ND550 - 10800m3/h) | bộ | 4 | |
| 671 | Lưới chống chuột inox 5x5 | Lưới chống chuột inox 5x5 | m2 | 6 | |
| 672 | Quạt thông gió buồng chân vịt mũi, khu sinh hoạt Ventia (7920m3/h) | Quạt thông gió buồng chân vịt mũi, khu sinh hoạt Ventia (7920m3/h) | bộ | 2 | |
| 673 | Lưới chống chuột inox 5x5 | Lưới chống chuột inox 5x5 | m2 | 2 | |
| 674 | Quạt thông gió buồng máy phát sự cố, phòng y tế, phòng nghiên cứu, kho sung, khu vệ sinh, bếp và kho CO2 - Nanyoo (330m3/h) | Quạt thông gió buồng máy phát sự cố, phòng y tế, phòng nghiên cứu, kho sung, khu vệ sinh, bếp và kho CO2 - Nanyoo (330m3/h) | bộ | 9 | |
| 675 | Lưới chống chuột inox 5x5 | Lưới chống chuột inox 5x5 | m2 | 6,5 | |
| 676 | Quạt đẩy khu vực bếp CWZ-200G (920m3/h) | Quạt đẩy khu vực bếp CWZ-200G (920m3/h) | bộ | 1 | |
| 677 | Lưới chống chuột inox 5x5 | Lưới chống chuột inox 5x5 | m2 | 0,5 | |
| 678 | Quạt thông gió kho ắc quy TAF/HA (94m3/h) | Quạt thông gió kho ắc quy TAF/HA (94m3/h) | bộ | 1 | |
| 679 | Lưới chống chuột inox 5x5 | Lưới chống chuột inox 5x5 | m2 | 1 | |
| 680 | VI. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN | VI. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ỐNG - VAN | 0.0 | 0 | |
| 681 | Đầu thông hơi DN125 | Đầu thông hơi DN125 | 0.0 | 0 | |
| 682 | Vệ sinh, bảo dưỡng | Vệ sinh, bảo dưỡng | cái | 2 | |
| 683 | Bu lông liên kết M18x70 | Bu lông liên kết M18x70 | bộ | 16 | |
| 684 | Lưới phòng hỏa chống chuột | Lưới phòng hỏa chống chuột | bộ | 2 | |
| 685 | Đầu thông hơi DN80 | Đầu thông hơi DN80 | 0 | 0 | |
| 686 | Vệ sinh, bảo dưỡng | Vệ sinh, bảo dưỡng | cái | 26 | |
| 687 | Bu lông liên kết M18x65 | Bu lông liên kết M18x65 | bộ | 104 | |
| 688 | Lưới phòng hỏa chống chuột | Lưới phòng hỏa chống chuột | bộ | 26 | |
| 689 | Đầu thông hơi DN50 | Đầu thông hơi DN50 | 0 | 0 | |
| 690 | Vệ sinh, bảo dưỡng | Vệ sinh, bảo dưỡng | cái | 4 | |
| 691 | Bu lông liên kết M18x50 | Bu lông liên kết M18x50 | cái | 16 | |
| 692 | Lưới phòng hỏa chống chuột | Lưới phòng hỏa chống chuột | bộ | 4 | |
| 693 | Sửa chữa van cứu hỏa dạng góc 10Kx50A | Sửa chữa van cứu hỏa dạng góc 10Kx50A | cái | 11 | |
| 694 | VII. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTD, HÀNG HẢI | VII. CÔNG TÁC SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN - TÍN HIỆU, VTD, HÀNG HẢI | 0.0 | 0 | |
| 695 | Hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải | Hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải | 0.0 | 0 | |
| 696 | Trung tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải | Trung tu hệ thống tín hiệu, VTĐ, hàng hải | hệ | 1 | |
| 697 | Hệ thống điện | Hệ thống điện | 0.0 | 0 | |
| 698 | Trung tu máy biến áp HT6T80, 80KVA = 01 bộ; HT6T80, 20KVA = 01 bộ | Trung tu máy biến áp HT6T80, 80KVA = 01 bộ; HT6T80, 20KVA = 01 bộ | bộ | 2 | |
| 699 | Vệ sinh, bảo dưỡng bảng điện chính, phụ, sự cố | Vệ sinh, bảo dưỡng bảng điện chính, phụ, sự cố | cái | 3 | |
| 700 | Áp tô mát | Áp tô mát | cái | 5 | |
| 701 | Vệ sinh, bảo dưỡng bảng khởi động của các động cơ điện | Vệ sinh, bảo dưỡng bảng khởi động của các động cơ điện | bộ | 16 | |
| 702 | Cầu chì | Cầu chì | cái | 10 | |
| 703 | Đèn báo | Đèn báo | cái | 8 | |
| 704 | Đèn led chiếu sáng khu vực sau lái | Đèn led chiếu sáng khu vực sau lái | bộ | 5 | |
| 705 | Đèn chiếu sáng trong khu sinh hoạt + tắc te | Đèn chiếu sáng trong khu sinh hoạt + tắc te | bộ | 20 | |
| 706 | Công tắc đèn mất chủ động | Công tắc đèn mất chủ động | cái | 1 | |
| 707 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống điều khiển còi hơi, điện, tín hiệu sương mù | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống điều khiển còi hơi, điện, tín hiệu sương mù | hệ | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi