Gói thầu: Gói thầu DVCI: Vệ sinh, quản lý và chăm sóc cây xanh khuôn viên Ủy ban nhân dân quận giai đoạn năm 2020-2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201067604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG PHÚ LONG |
| Tên gói thầu | Gói thầu DVCI: Vệ sinh, quản lý và chăm sóc cây xanh khuôn viên Ủy ban nhân dân quận giai đoạn năm 2020-2023 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201066921 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 36 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 15:11:00 đến ngày 2020-11-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,548,007,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 98,000,000 VNĐ ((Chín mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ (2 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/ lần | 81,3204 | |
| 2 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công (190 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/ lần | 7.725,438 | |
| 3 | Phát thảm cỏ bằng máy (12 lần/ năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/ lần | 487,9224 | |
| 4 | Xén lề cỏ lá gừng (12 lần/ năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100md/ lần | 130,986 | |
| 5 | Xén lề cỏ nhung, lông heo (12 lần/ năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100md/ lần | 130,986 | |
| 6 | Làm cỏ tạp (12 lần/ năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/ lần | 487,9224 | |
| 7 | Trồng dặm cỏ lá gừng (12 lần/ năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1m2/ lần | 1.420,254 | |
| 8 | Trồng dặm cỏ nhung (12 lần/ năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1m2/ lần | 1.019,358 | |
| 9 | Phòng trừ sùng cỏ (2 lần/năm, mỗi đợt 3 lần cách nhau 7 ngày) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/ lần | 243,9612 | |
| 10 | Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, bằng nước máy tưới thủ công (190 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100cây/ lần | 535,8 | |
| 11 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa (cây/1 năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100cây/ năm | 0,66 | |
| 12 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình (cây/1 năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100cây/ năm | 2,16 | |
| 13 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn (cây/1 năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 cây/ năm | 90 | |
| 14 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn (cây/1 năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 cây/ năm | 78 | |
| 15 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 3- cây xanh không có bồn (cây/1 năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 cây/ năm | 3 | |
| 16 | Giải tỏa cành cây gãy, cây xanh loại 1 (1 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 cây/ lần | 30 | |
| 17 | Giải tỏa cành cây gãy, cây xanh loại 2 (1 lần/ năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 cây/ lần | 27 | |
| 18 | Giải tỏa cành cây gãy, cây xanh loại 3 (1 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 cây/ lần | 3 | |
| 19 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường bê tông xi măng) (lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000m2/ lần | 6.463,9274 | |
| 20 | Quét rác trong công viên, mảng xanh (đường nhựa) (365 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000m2/ lần | 1.358,7198 | |
| 21 | Quét rác trong công viên, mảng xanh (thảm cỏ) (365 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000m2/ lần | 1.484,0973 | |
| 22 | Nạo vét cống rãnh, múc bùn trong hố ga (2 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 m3 | 471,48 | |
| 23 | Thu gom rác về điểm tập kết trong công viên bằng thủ công, cự ly bình quân 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 tấn | 551,5087 | |
| 24 | Quét rác trong công viên, mảng xanh (đường bê tông xi măng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000m2/ lần | 5.319,302 | |
| 25 | Lau chùi rửa vệ sinh nền đá ốp lát (365 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/ lần | 5.319,302 | |
| 26 | Chà rửa nền, tường nhà vệ sinh (365 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/ lần | 18.374,1 | |
| 27 | Chà rửa bồn cầu nhà vệ sinh (365 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái/ lần | 97.455 | |
| 28 | Chủi rửa bồn tiểu nhà vệ sinh (365 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái/ lần | 41.610 | |
| 29 | Chà rửa gương, bồn rửa mặt nhà vệ sinh (365 lần/năm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | bộ/ lần | 180.675 | |
| 30 | Thu gom rác về điểm tập kết trong công viên bằng thủ công, cự ly bình quân 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 tấn | 5,3193 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi