Gói thầu: Gói thầu số 07: Thí nghiệm hiệu chỉnh VTTB trạm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201001112-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN XÂY DỰNG ĐIỆN MIỀN BẮC, CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thí nghiệm hiệu chỉnh VTTB trạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200920459 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 14:15:00 đến ngày 2020-11-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 720,856,190 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Thí nghiệm Máy biến áp lực 3 pha U≤110kV 63MVA | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phía 110kV | Máy | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 2 | Thí nghiệm Máy cắt khí SF6 110kV 1 bộ 3 pha | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phía 110kV | Bộ | 2 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 3 | Thí nghiệm Dao cách ly 110kV 3 pha thao tác bằng điện một tiếp đất | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phía 110kV | Bộ | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 4 | Thí nghiệm Dao cách ly 110kV 3 pha thao tác bằng điện hai tiếp đất | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phía 110kV | Bộ | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 5 | Thí nghiệm Dao cách ly 72kV 1 pha nối đất trung tính MBA | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phía 110kV | Bộ | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 6 | Thí nghiệm Biến dòng điện U≤110kV 4 cuộn nhị thứ | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phía 110kV | Cái | 6 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 7 | Thí nghiệm Chống sét van 1 pha U=110kV | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phía 110kV | Bộ | 3 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 8 | Thí nghiệm Chống sét van 1 pha U= 72kV | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phía 110kV | Bộ | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 9 | Thí nghiệm Thiết bị đếm sét 1 pha | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phía 110kV | Bộ | 4 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 10 | Thí nghiệm Hệ thống quạt làm mát | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phía 110kV | Máy | 8 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 11 | Thí nghiệm Tủ MC hợp bộ lộ tổng 24kV | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phía 22kV | Tủ | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 12 | Thí nghiệm Tủ MC hợp bộ liên lạc 24kV | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phía 22kV | Tủ | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 13 | Thí nghiệm Tủ MC hợp bộ xuất tuyến 24kV | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phía 22kV | Tủ | 6 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 14 | Thí nghiệm Tủ đo lường 24kV (số lượng: 1 tủ) | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phía 22kV | Tủ | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 15 | Thí nghiệm Chống sét van 1 pha U= 24kV | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phía 22kV | Bộ | 3 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 16 | Thí nghiệm Thiết bị đếm sét 1 pha | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phía 22kV | Bộ | 3 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 17 | Thí nghiệm Tủ MC hợp bộ lộ tổng 35kV | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phía 35kV ngoài trời | Tủ | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 18 | Thí nghiệm Chống sét van 1 pha U=35kV | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phía 35kV ngoài trời | Bộ | 3 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 19 | Thí nghiệm Thiết bị đếm sét 1 pha | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phía 35kV ngoài trời | Bộ | 3 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 20 | Thí nghiệm Thanh cái (1 pha) 110kV | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phần vật liệu | Phân đoạn | 3 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 21 | Thí nghiệm Thanh cái (1 pha) 35kV | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phần vật liệu | Phân đoạn | 3 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 22 | Thí nghiệm Thanh cái (1 pha) 24kV | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phần vật liệu | Phân đoạn | 3 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 23 | Thí nghiệm Cáp lực 1 sợi 1 ruột 35kV dài >50 mét | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phần vật liệu | Sợi | 6 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 24 | Thí nghiệm Cáp lực 1 sợi 1 ruột 22kV dài ≤50 mét | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phần vật liệu | Sợi | 18 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 25 | Thí nghiệm Cáp lực ≤1kV >50 mét | Thuộc phần thí nghiệm nhất thứ phần vật liệu | Sợi | 3 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 26 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV | Thuộc phần thí nghiệm nhị thứ phía 110kV | Ngăn | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 27 | Thí nghiệm Ngăn liên lạc, thanh cái 110kV | Thuộc phần thí nghiệm nhị thứ phía 110kV | Ngăn | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 28 | Thí nghiệm Ngăn MC lộ tổng/liên lạc 35kV | Thuộc phần thí nghiệm nhị thứ phía 35kV | Ngăn | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 29 | Thí nghiệm Ngăn sa thải phụ tải | Thuộc phần thí nghiệm nhị thứ phía 35kV | Ngăn | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 30 | Thí nghiệm Ngăn MC lộ tổng 22kV | Thuộc phần thí nghiệm nhị thứ phía 22kV | Ngăn | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 31 | Thí nghiệm Ngăn MC liên lạc 22kV | Thuộc phần thí nghiệm nhị thứ phía 22kV | Ngăn | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 32 | Thí nghiệm Ngăn MC xuất tuyến 22kV | Thuộc phần thí nghiệm nhị thứ phía 22kV | Ngăn | 6 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 33 | Thí nghiệm Ngăn biến điện áp 22kV | Thuộc phần thí nghiệm nhị thứ phía 22kV | Ngăn | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 34 | Thí nghiệm Hợp bộ I/O | Thuộc phần thí nghiệm nhị thứ hệ thống tự dùng và tủ ĐKCS | Bộ | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 35 | Thí nghiệm Khởi động từ 4P-32A | Thuộc phần thí nghiệm nhị thứ hệ thống tự dùng và tủ ĐKCS | Bộ | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 36 | Thí nghiệm Khởi động từ 2P-10A | Thuộc phần thí nghiệm nhị thứ hệ thống tự dùng và tủ ĐKCS | Bộ | 2 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 37 | Thí nghiệm HT mạch tín hiệu | Thuộc phần thí nghiệm nhị thứ hệ thống tự dùng và tủ ĐKCS | HT | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 38 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Thuộc phần thí nghiệm mẫu hóa | Mẫu | 2 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 39 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng của dầu cách điện | Thuộc phần thí nghiệm mẫu hóa | Mẫu | 2 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 40 | Thí nghiệm tangδ của dầu cách điện | Thuộc phần thí nghiệm mẫu hóa | Mẫu | 2 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 41 | Thí nghiệm độ ổn định oxy hóa dầu cách điện | Thuộc phần thí nghiệm mẫu hóa | Mẫu | 2 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 42 | Thí nghiệm hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | Thuộc phần thí nghiệm mẫu hóa | Mẫu | 2 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 43 | Thí nghiệm phân tích hàm lượng khí hòa tan trong dầu cách điện | Thuộc phần thí nghiệm mẫu hóa | Mẫu | 2 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 44 | Thí nghiệm phân tích độ ẩm trong khí SF6 | Thuộc phần thí nghiệm mẫu hóa | Mẫu | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 45 | Thí nghiệm HT mạch sơ đồ logic mức trạm 110kV (điều khiển máy tính) | Thuộc phần thí nghiệm tổng hợp | Hệ thống | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 46 | Thí nghiệm Hệ thống nối đất trạm biến áp | Thuộc phần thí nghiệm tổng hợp | Hệ thống | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 47 | Thí nghiệm Hệ thống mạch bảo vệ ngăn | Thuộc phần thí nghiệm tổng hợp | Hệ thống | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi