Gói thầu: Gói thầu : Đại tu, sửa chữa xe ô tô BKS 33H-6830; 29V-0143; 29N-6005; 29N-3221; 29M-8674; 29L-8465; 29Y-1051
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201050102-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Lưới điện Cao thế Tp Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu : Đại tu, sửa chữa xe ô tô BKS 33H-6830; 29V-0143; 29N-6005; 29N-3221; 29M-8674; 29L-8465; 29Y-1051 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201040365 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 10:30:00 đến ngày 2020-10-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,613,656,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Xe ô tô biển kiểm soát 29L-8465 (Nhân công) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 2 | Bọc ghế giả da Singapor | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 3 | Trải sàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 4 | Hạ hộp số thay lá côn, bàn ép, bi tê | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 5 | Thay rôtuyn lái trong, lái ngoài, đứng dưới giảm sóc trước, giám sóc sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 6 | Thay bi moay ơ trước, bi láp sau, má phanh trước, sau , cuppen phanh trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 7 | Thay cao su càng A, cao su cân bằng, cao su ắc nhíp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 8 | Tháo lắp thay phớt thước lái+ đánh bóng thân thước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 9 | Xe ô tô biển kiểm soát 29L-8465 (Vật tư) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 10 | Lá côn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 11 | Bàn ép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 12 | Bi tê | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 1 | |
| 13 | Rôtuyn lái trong | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 14 | Rôtuyn lái ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 15 | Giảm sóc trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 16 | Giảm sóc sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 17 | Rôtuyn đứng dưới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 18 | Bát bèo giảm sóc trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 19 | Bi moay ơ trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 4 | |
| 20 | Phớt moay ơ trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 21 | Bi láp sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 2 | |
| 22 | Má phanh trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 23 | Má phanh sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 24 | Cuppen phanh trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 25 | Xi lanh phanh sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 26 | Cao su ắc nhíp trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 27 | Cao su ắc nhíp sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 28 | Chụp bụi thước lái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 29 | Phớt thước lái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 30 | Bạc thước lái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 31 | Cao su cân bằng trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 32 | Phớt đuôi trục cơ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 33 | Phớt đuôi hộp số | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 34 | Bi moay ơ sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 2 | |
| 35 | Phớt láp sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 36 | Bơm trợ lực bãi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 37 | tuy ô cao áp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 38 | Piston cos 0.00 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 39 | Xéc măng cos0.00 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 40 | Bạc biên cos0.25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 41 | Bạc balie cos0.25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 42 | Căn dọc trục cơ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 43 | Dây curoa cam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 44 | Bi tăng cam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 1 | |
| 45 | Phớt ghít súp páp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 46 | Kim phun | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 47 | Gioăng phớt trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 48 | Gioăng phớt dưới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 49 | Lọc dầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 50 | Máy đề | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 51 | Bơm dầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 52 | Bơm nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 53 | Dầu máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 10 | |
| 54 | Dầu cầu, dầu số | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 6 | |
| 55 | Dầu trợ lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 1 | |
| 56 | Dầu phanh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 1 | |
| 57 | Xe ô tô biển kiểm soát 29M-8674 (Nhân công) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 58 | Cẩu máy đại tu+ xăng dầu rửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 59 | Doa xi lanh, mài trục cơ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 60 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 61 | Thông xúc két nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 62 | Cân bơm cao áp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 63 | Thay rôtuyn đứng trên, đứng dưới, căn chỉnh góc đặt bánh xe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 64 | Thay bi moay ơ trước, sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 65 | Thay giảm sóc trước, sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 66 | Tháo lắp thay tu bô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 67 | Tháo lắp thay lốc lạnh, phin lọc ga, van tiết lưu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 68 | Gò móp vá mọt toàn bộ xe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 69 | Sơn đại tu toàn bộ xe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 70 | Bọc ghế toàn bộ xe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 71 | Trải sàn xe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 72 | Đấu lại toàn bộ hệ thống điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 73 | Tháo lắp thay phớt bót lái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 74 | Xe ô tô biển kiểm soát 29M-8674 (Vật tư) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 75 | Gioăng phớt đại tu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 76 | Piston Cos 0 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 77 | Xéc măng Cos 0 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 78 | Xi lanh cos0 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 79 | Lá côn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 80 | Bàn ép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 81 | Bi tê | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 1 | |
| 82 | Dây cam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 83 | Bi tăng cam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 1 | |
| 84 | Bơm nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 85 | Bơm dầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 86 | Dây curoa máy phát | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 87 | Dây curoa điều hòa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 88 | Lọc dầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 89 | Lọc gió | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 90 | Chân máy LH | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 91 | Chân máy RH | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 92 | Bạc biên Cos 1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 93 | Bạc balie Cos 1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 94 | Lọc nhiên liệu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 95 | Tur bô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 96 | Kim phun | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 97 | Máy đề | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 98 | Bugi sấy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 99 | Dây điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 100 | Rôtuyn đứng trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 101 | Rôtuyn đứng dưới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 102 | Rôtuyn lái trong | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 103 | Rôtuyn lái ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 104 | Rôtuyn bót lái phụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 105 | Bi moay ơ trước trong | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 2 | |
| 106 | Phớt moay ơ trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 107 | Má phanh trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 108 | Guốc phanh sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 109 | Bi láp sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 2 | |
| 110 | Phớt láp sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 111 | Giảm sóc trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 112 | Giảm sóc sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 113 | Bi moay ơ trước ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 2 | |
| 114 | Phớt bót lái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 115 | Lốc lạnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 116 | Phin lọc ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 117 | van tiết lưu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 118 | Giàn nóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 119 | Dầu máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 8 | |
| 120 | Nước mát | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | hộp | 2 | |
| 121 | Dầu hộp số | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 5 | |
| 122 | Dầu cầu trước+ sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 6 | |
| 123 | Ga R134A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 124 | Xe ô tô biển kiểm soát 29N-3221 (Nhân công) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 125 | Cẩu máy đại tu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 126 | Doa xi lanh, mài trục cơ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 127 | Thay thế vật tư phần gầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 128 | Bảo dưỡng hệ thống lạnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 129 | Ép ống cao áp, hạ áp, vệ sinh giàn nóng giàn lạnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 130 | Gò sơn đại tu toàn bộ xe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 131 | Sơn gầm bằng vật liệu 3M | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 132 | Tháo lắp căn chỉnh thay vật tư gầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 133 | Thông xúc đánh bóng 02 đèn pha | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 134 | Đấu lại hệ thống điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 135 | Xe ô tô biển kiểm soát 29N-3221 (Vật tư) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 136 | Piston cos1 LD | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 137 | Xéc măng cos1 LD | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 138 | Bạc biên+ balie cos1 LD | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 139 | Gioăng phớt đại tu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 140 | Tay biên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 141 | Xúp páp hút+ xả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 142 | Dây cao áp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 143 | Bơm dầu máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 144 | Lá côn LD | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 145 | Bàn ép LD | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 146 | Bi tê LD | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 1 | |
| 147 | Dây cam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 148 | Dây curoa máy phát | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 149 | Dây curoa điều hòa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 150 | Dây curoa trợ lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 151 | Dây côn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 152 | Lọc dầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 153 | Bi tăng cam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 1 | |
| 154 | Bơm nước LD | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 155 | Lọc gió động cơ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 156 | Lọc xăng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 157 | Bugi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 158 | Bi tăng curoa điều hòa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 1 | |
| 159 | Bi đuôi bánh đà | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 1 | |
| 160 | Cao su đồng tiền | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 161 | Nhựa đệm nhíp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 162 | Giảm sóc trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 163 | Rôtuyn đứng dưới LD | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 164 | Rôtuyn đứng trên LD | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 165 | Phớt đuôi hộp số | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 166 | Cao su ắc nhíp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 167 | Cao su ắc nhíp sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 168 | Lá nhíp sau số 2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 169 | Nắp cao su bịt cầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 170 | Bọc ghế giả da+ trải sàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 171 | Bi trục sơ cấp hộp số | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 2 | |
| 172 | Bi trục thứ cấp hộp số | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 2 | |
| 173 | Phớt đầu láp cơ hộp số | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 174 | Trục sơ cấp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 175 | Bánh răng đồng tốc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 176 | Tổng phanh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 177 | Tổng côn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 178 | Trượt côn dưới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 179 | Bi các đăng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 2 | |
| 180 | Bi quang treo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 1 | |
| 181 | Bi moay ơ trước trong+ ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 4 | |
| 182 | Bi vành chậu cầu sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 2 | |
| 183 | Bi quả dứa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 2 | |
| 184 | Má phanh trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 185 | Má phanh sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 186 | Phớt thước lái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 187 | Gioăng khung cánh cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 188 | Gioăng kính cánh cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 189 | Chân máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 190 | Chân hộp số | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 191 | khớp các đăng lái trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 192 | khớp các đăng lái dưới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 193 | Dây điện dộng cơ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 194 | Lốc lạnh điều hòa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 195 | Phin lọc ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 196 | Van tiết lưu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 197 | Giàn nóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 198 | Giàn lạnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 199 | Quạt giàn nóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 200 | Ty ô cao áp ( ty ô cao su) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 201 | Ty ô hạ áp ( Ty ô cao su) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 202 | Gioăng cửa hậu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 203 | Đèn hậu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 204 | Đèn pha | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 205 | Dầu máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 4 | |
| 206 | Dầu cầu, dầu số | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 5 | |
| 207 | Dầu trợ lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 1 | |
| 208 | Nước mát | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | hộp | 2 | |
| 209 | Dầu phanh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 1 | |
| 210 | Dầu lạnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 211 | Ga R134A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 212 | Xe ô tô biển kiểm soát 29N-6005 (Nhân công) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 213 | Cẩu máy đại tu+ xăng dầu rửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 214 | Doa xi lanh, mài trục cơ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 215 | Bảo dưỡng máy phát, máy đề | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 216 | Thông xúc két nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 217 | Thông xúc kim phun | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 218 | Cân bơm cao áp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 219 | Thay rôtuyn đứng trên, đứng dưới, căn chỉnh góc đặt bánh xe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 220 | Thaybi moay ơ trước, sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 221 | Thay giảm sóc trước, sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 222 | Tháo lắp thay ruột câu sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 223 | Tháo lắp thay lốc lạnh, phin lọc ga, van tiết lưu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 224 | Gò móp vá mọt toàn bộ xe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 225 | Sơn đại tu toàn bộ xe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 226 | Xe ô tô biển kiểm soát 29N-6005 (Vật tư) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 227 | Gioăng phớt đại tu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 228 | Piston Cos 0 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 229 | Xéc măng Cos 0 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 230 | Lá côn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 231 | Bàn ép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 232 | Bi tê | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 1 | |
| 233 | Dây cam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 234 | Bi tăng cam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 235 | Bơm nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 236 | Bơm dầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 237 | Dây curoa máy phát | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 238 | Dây curoa điều hòa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 239 | Lọc dầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 240 | Lọc gió | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 241 | Chân máy LH | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 242 | Chân máy RH | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 243 | Bạc biên Cos 1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 244 | Bạc balie Cos 1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 245 | Lọc nhiên liệu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 246 | Tur bô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 247 | Kim phun | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 248 | Rôtuyn đứng trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 249 | Rôtuyn đứng dưới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 250 | Rôtuyn lái trong | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 251 | Rôtuyn lái ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 252 | Rôtuyn bót lái phụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 253 | Bi moay ơ trước trong | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 2 | |
| 254 | Phớt moay ơ trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 255 | Má phanh trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 256 | Guốc phanh sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 257 | Bi láp sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 2 | |
| 258 | Phớt láp sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 259 | Giảm sóc trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 260 | Giảm sóc sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 261 | Bi moay ơ trước ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 2 | |
| 262 | Két nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 263 | Lốp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 4 | |
| 264 | Lốc lạnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 265 | Phin lọc ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 266 | van tiết lưu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 267 | Dầu máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 8 | |
| 268 | Nước mát | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | hộp | 2 | |
| 269 | Dầu hộp số | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 5 | |
| 270 | Dầu cầu trước+ sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 5 | |
| 271 | Ga R134A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 272 | Xe ô tô biển kiểm soát 29V-0143 (Nhân công) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 273 | Cẩu máy đại tu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 274 | Doa xi lanh mài trục cơ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 275 | Đi lại hệ thống điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 276 | Bảo dưỡng máy phát, máy đề | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 277 | Bọc ghế giả da | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 278 | Trải sàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 279 | Tháo lắp thay vật tư hệ thống gầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 280 | Thay vật tư hệ thống thủy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 281 | Xe ô tô biển kiểm soát 29V-0143 (Vật tư) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 282 | Piston cos0 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 283 | Xéc măng cos0 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 284 | Bạc biên cos1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 285 | Bạc balie cos1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 286 | Bơm dầu máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 287 | Bơm nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 288 | Gioăng phớt đại tu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 289 | Kim phun | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 290 | Bugi sấy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 291 | Cảm biến báo dầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 292 | Cảm biến báo nhiệt độ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 293 | Dây curoa máy phát | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 294 | Dây curoa điều hòa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 295 | Dây curoa trợ lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 296 | Lọc dầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 297 | lọc gió | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 298 | Lọc nhiên liệu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 299 | Dây điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 300 | Lá côn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 301 | Bàn ép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 302 | Bi tê | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 1 | |
| 303 | Má phanh trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 304 | Má phanh sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 305 | Xi lanh phanh trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 306 | Xi lanh phanh sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 307 | Rôtuyn ba ngang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 308 | Rotuyn ba dọc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 309 | Thanh chuyển hướng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 310 | Bi moay ơ trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 4 | |
| 311 | Phớt moay ơ trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 312 | Phớt moay ơ sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 313 | Bi moay ơ sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 4 | |
| 314 | Phớt bơm dầu máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 315 | Phớt bơm trợ lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 316 | Ống ty ô dẫn dầu thủy lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 317 | Bạc mâm cẩu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 318 | Bánh răng mâm xoay cẩu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 319 | Cáp cẩu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 320 | Bơm chân không | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 321 | Van thủy lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 322 | Gioăng phớt thủy lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 323 | Dầu máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 14 | |
| 324 | Dầu thủy lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 100 | |
| 325 | Xe ô tô biển kiểm soát 29Y-1051 (Nhân công) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Xe | 1 | |
| 326 | Tháo lắp thay thế vật tư phần gầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 327 | Cẩu máy đại tu+ xăng dầu rửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 328 | Doa xi lanh, mài trục cơ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 329 | Xe ô tô biển kiểm soát 29Y-1051 (Vật tư) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 330 | Lá côn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 331 | Bàn ép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 332 | Bi tê | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 1 | |
| 333 | Bi trục cát đăng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 2 | |
| 334 | Cao su treo cát đăng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 335 | Má phanh trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 336 | Má phanh sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 337 | Rôtuyn ba ngang phải | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 338 | Rôtuyn ba ngang trái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 339 | Bi moay ơ trước trong | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 2 | |
| 340 | Bi moay ơ trước ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 2 | |
| 341 | Phớt moay ơ trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 342 | Bi moay ơ sau trong | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 2 | |
| 343 | Bi moay ơ sau ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 2 | |
| 344 | Phớt moay ơ sau trong | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 345 | Phớt moay ơ sau ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 346 | Ba dọc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 347 | Xi lanh phanh trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 348 | Xi lanh phanh sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 349 | Pít tông Cos0 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 350 | Xéc măng cos0 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 351 | Xi lanh cos0 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 352 | Bạc biên cos1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 353 | Bạc balie cos1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 354 | Bơm dầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 355 | Bơm nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 356 | Gioăng phớt đại tu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 357 | Chân máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 358 | Lọc dầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 359 | Lọc nhiên liệu tinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 360 | Lọc nhiên liệu thô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 361 | Kim phun | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 362 | Tu bô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 363 | Xúp páp hút | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 364 | Xúp páp xả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 365 | Tay biên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 366 | Dầu máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 20 | |
| 367 | Dầu cầu trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 8 | |
| 368 | Dầu cầu sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 8 | |
| 369 | Dầu số | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 15 | |
| 370 | Xe ô tô biển kiểm soát 33H-6830 (Nhân công) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 371 | Cẩu máy đại tu+ xăng dầu rửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 372 | Doa xi lanh, mài trục cơ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 373 | Bảo dưỡng máy phát | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 374 | Thông xúc két nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 375 | Cân bơm cao áp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 376 | Thay rôtuyn đứng trên, đứng dưới, căn chỉnh góc đặt bánh xe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 377 | Thay bi moay ơ trước, sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 378 | Thay giảm sóc trước, sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 379 | Tháo lắp thay Tu bô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 380 | Tháo lắp thay lốc lạnh, phin lọc ga, van tiết lưu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 381 | Gò móp vá mọt toàn bộ xe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 382 | Sơn đại tu toàn bộ xe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 383 | Bọc ghế toàn bộ xe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 384 | Trải sàn xe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 385 | Đấu lại toàn bộ hệ thống điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 386 | Tháo lắp thay phớt bót lái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 387 | Xe ô tô biển kiểm soát 33H-6830 (Vật tư) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 388 | Gioăng phớt đại tu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 389 | Piston Cos 0 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 390 | Xéc măng Cos 0 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 391 | Xi lanh cos0 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 392 | Lá côn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 393 | Bàn ép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 394 | Bi tê | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 1 | |
| 395 | Dây cam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 396 | Bi tăng cam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 397 | Bơm nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 398 | Bơm dầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 399 | Dây curoa máy phát | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 400 | Dây curoa điều hòa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 401 | Lọc dầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 402 | Lọc gió | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 403 | Chân máy LH | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 404 | Chân máy RH | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 405 | Bạc biên Cos 1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 406 | Bạc balie Cos 1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 407 | Lọc nhiên liệu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 408 | Tur bô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 409 | Kim phun | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 410 | Máy đề | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 411 | Bugi sấy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 412 | Dây điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 413 | Rôtuyn đứng trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 414 | Rôtuyn đứng dưới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 415 | Rôtuyn lái trong | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 416 | Rôtuyn lái ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 417 | Rôtuyn bót lái phụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 418 | Bi moay ơ trước trong | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 2 | |
| 419 | Phớt moay ơ trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 420 | Má phanh trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 421 | Guốc phanh sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 422 | Bi láp sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 2 | |
| 423 | Phớt láp sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 424 | Giảm sóc trước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 425 | Giảm sóc sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 426 | Bi moay ơ trước ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | vòng | 2 | |
| 427 | Phớt bót lái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 428 | Lốc lạnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 429 | Phin lọc ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 430 | van tiết lưu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 431 | Giàn nóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 432 | Giàn lạnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 433 | Dầu máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 8 | |
| 434 | Nước mát | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | hộp | 2 | |
| 435 | Dầu hộp số | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 5 | |
| 436 | Dầu cầu trước+ sau | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 6 | |
| 437 | Ga R134A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi