Gói thầu: Thuê xử lý chất thải nguy hại đợt 1 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201036044-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thuỷ điện Ialy |
| Tên gói thầu | Thuê xử lý chất thải nguy hại đợt 1 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948957 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 do Tập đoàn Điện lực Việt Nam cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 16:02:00 đến ngày 2020-11-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 101,861,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,500,000 VNĐ ((Một triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bóng đèn huỳnh quang và các loại thuỷ tinh hoạt tính thải (Mã chất thải 160106) | Thu gom, xử lý chất thải nguy hại | Kg | 360 | NMTĐ Ialy |
| 2 | Dầu động cơ, hộp số và bôi trơn tổng hợp thải (Mã chất thải 170203) | Thu gom, xử lý chất thải nguy hại | Kg | 50 | NMTĐ Ialy |
| 3 | Pin, ắc quy chì thải (Mã chất thải 190601) | Thu gom, xử lý chất thải nguy hại | Kg | 120 | NMTĐ Ialy |
| 4 | Bộ lọc dầu đã qua sử dung (Mã chất thải 150102) | Thu gom, xử lý chất thải nguy hại | Kg | 25 | NMTĐ Ialy |
| 5 | Chất hấp thụ, vật liệu lọc (bao gồm cả vật liệu lọc dầu chưa nêu tại các mã khác), giẻ lau, vải bảo vệ thải bị nhiễm các thành phần nguy hại (Mã chất thải 180201) | Thu gom, xử lý chất thải nguy hại | Kg | 1.052 | NMTĐ Ialy |
| 6 | Dầu truyền nhiệt và cách điện tổng hợp thải (Mã chất thải 170304) | Thu gom, xử lý chất thải nguy hại | Kg | 800 | NMTĐ Ialy |
| 7 | Các loại dầu thuỷ lực thải khác (Mã chất thải 170107) | Thu gom, xử lý chất thải nguy hại | Kg | 10.800 | NMTĐ Ialy |
| 8 | Hỗn hợp chất thải từ buồng lọc cát sỏi và các bộ phận khác của thiết bị tách dầu/nước (Mã chất thải 170506) | Thu gom, xử lý chất thải nguy hại | Kg | 100 | NMTĐ Ialy |
| 9 | Bao bì cứng thải bằng kim loại bao gồm cả bình chứa áp suất bảo đảm rỗng hoàn toàn (Mã chất thải 180102) | Thu gom, xử lý chất thải nguy hại | Kg | 180 | NMTĐ Ialy |
| 10 | Các chi tiết, bộ phận của phanh đã qua sử dụng có amiăng (Mã chất thải 150106) | Thu gom, xử lý chất thải nguy hại | Kg | 20 | NMTĐ Ialy |
| 11 | Linh kiện thiết bị điện tử thải (Mã chất thải 160113) | Thu gom, xử lý chất thải nguy hại | Kg | 50 | NMTĐ Ialy |
| 12 | Thiết bị thải khác có các bộ phận, linh kiện điện tử thải (trừ bản mạch điện tử không chứa các chi tiết có các thành phần nguy hại vượt ngưỡng CTNH) (Mã chất thải 190205) | Thu gom, xử lý chất thải nguy hại | Kg | 150 | NMTĐ Ialy |
| 13 | Hoá chất và hỗn hợp hoá chất phòng thí nghiệm thải có chứa các thành phần nguy hại (Mã chất thải 190502) | hu gom, xử lý chất thải nguy hại | Kg | 30 | NMTĐ Ialy |
| 14 | Bóng đèn huỳnh quang và các loại thuỷ tinh hoạt tính thải (Mã chất thải 160106) | Thu gom, xử lý chất thải nguy hại | Kg | 40 | NMTĐ Sê san 3 |
| 15 | Chất hấp thụ, vật liệu lọc (bao gồm cả vật liệu lọc dầu chưa nêu tại các mã khác), giẻ lau, vải bảo vệ thải bị nhiễm các thành phần nguy hại (Mã chất thải 180201) | Thu gom, xử lý chất thải nguy hại | Kg | 220 | NMTĐ Sê san 3 |
| 16 | Các loại dầu thuỷ lực thải (Mã chất thải 170107) | Thu gom, xử lý chất thải nguy hại | Kg | 207 | NMTĐ Sê san 3 |
| 17 | Bùn thải từ thiết bị tách dầu/nước (Mã chất thải 170502) | Thu gom, xử lý chất thải nguy hại | Kg | 4.200 | NMTĐ Sê san 3 |
| 18 | Chất thải rắn từ buồng lọc cát sỏi và các bộ phận khác của thiết bị tách dầu/nước (Mã chất thải 170501) | Thu gom, xử lý chất thải nguy hại | Kg | 3.500 | NMTĐ Sê san 3 |
| 19 | Nước lẫn dầu thải từ thiết bị tách dầu/nước (Mã chất thải 170505) | Thu gom, xử lý chất thải nguy hại | Kg | 500 | NMTĐ Sê san 3 |
| 20 | Chất hấp thụ, vật liệu lọc (bao gồm cả vật liệu lọc dầu chưa nêu tại các mã khác), giẻ lau, vải bảo vệ thải bị nhiễm các thành phần nguy hại (Mã chất thải 180201) | Thu gom, xử lý chất thải nguy hại | Kg | 105 | NMTĐ Pleikrong |
| 21 | Bóng đèn huỳnh quang và các loại thuỷ tinh hoạt tính thải (Mã chất thải 160106) | Thu gom, xử lý chất thải nguy hại | Kg | 35 | NMTĐ Pleikrong |
| 22 | Dịch vụ vận chuyển CTNH đến nơi xử lý | Vận chuyển CTNH sau khi thu gom từ 03 vị trí (NMTĐ Ialy, NMTĐ Pleikrông, NMTĐ Sê San 3) đến nơi xử lý CTNH của nhà thầu bằng xe chuyên dụng đảm bảo theo quy định của pháp luật | Trọn gói | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi