Gói thầu: Kiểm định thiết bị có tính chất yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh lao động năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201066822-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Dịch Vụ Kỹ Thuật 4 |
| Tên gói thầu | Kiểm định thiết bị có tính chất yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh lao động năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201055070 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | chi phí san xuất |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 10:33:00 đến ngày 2020-11-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 35,962,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cẩu trục 2 dầm | Kiểm định Cẩu trục 2 dầm NSX: Hitachi -Nhật 40000/10000 kg-9,5 m-20/10 m/ph | TB | 1 | |
| 2 | Palan xích tay | Kiểm định Palan xích tay NSX: Vital- Nhật 3000 kg-5m, Số 03.01.09 | TB | 1 | |
| 3 | Palan xích tay | Kiểm định Palan xích tay NSX: Nitto-2T- Nhật 2000 kg-3m,Số K20185 | TB | 1 | |
| 4 | Palan xích tay | Kiểm định Palan xích tay NSX: Kito Mighty- Nhật 2000 kg-3m, Số 62C5 | TB | 1 | |
| 5 | Palan xích tay | Kiểm định Palan xích tay NSX: HS-1T-TQ, 1000 kg-2,5m, Số 9194 | TB | 1 | |
| 6 | Palan xích tay | Kiểm định Palan xích tay NSX: Vital- Nhật, 5000 kg-7m, Số Chain T-96705 | TB | 1 | |
| 7 | Palan xích tay | Kiểm định Palan xích tay NSX: Nitto-3T- Nhật, 3000 kg-5m, Số K20168 | TB | 1 | |
| 8 | Kích căng dây | Kiểm định Kích căng dây NSX: Tiger-6T-Đài Loan 6000 kg | TB | 1 | |
| 9 | Bình chịu áp lực (chứa khí SF6) | Kiểm định Bình chịu áp lực (chứa khí SF6) NSX: Dilo-87772-Italia, 1-25kg/cm2, Đồng hồ: 0-25kg/cm2-1000 lít, Số 009086 | TB | 1 | |
| 10 | Bình chịu áp lực | Kiểm định Bình chịu áp lực NSX: Puma-PK 1090-Đài Loan 90 lít, số: 3230873 | TB | 1 | |
| 11 | Cần trục ô tô xe BS 50LA-0500 | Kiểm định Cần trục ô tô xe BS 50LA-0500, Hiệu Tadano TL-200E-Nhật 20 tấn-22m-10m/phSố 350850 | TB | 1 | |
| 12 | Cần trục ô tô xe BS 50LA-0587 | Kiểm định Cần trục ô tô xe BS 50LA-0587, Hiệu Kato-NK-250E-V-Nhật 25 tấn-29,3m-11m/ph Số 161669. | TB | 1 | |
| 13 | Cần trục ô tô lắp gàu nâng người BS 51E-203.78 | Kiểm định Cần trục ô tô lắp gàu nâng người BS 51E-203.78, Hiệu Soosan-SCS-315-Korea, 3 tấn-14,3m-3m/ph | TB | 1 | |
| 14 | Cần trục ô tô lắp gàu nâng người BS 51E-201.54 | Kiểm định Cần trục ô tô lắp gàu nâng người BS 51E-201.54, Hiệu Tadano-TS75M-1-Nhật, 8 tấn-20,5m-5m/ph | TB | 1 | |
| 15 | Cần trục ô tô lắp gàu nâng người BS 51D-367.75 | Kiểm định Cần trục ô tô lắp gàu nâng người BS 51D-367.75, Hiệu Soosan-736L-II-Korea, 6T tấn-15m-10m/ph | TB | 1 | |
| 16 | Cần trục ô tô lắp gàu nâng người BS 51D-375.76 | Kiểm định Cần trục ô tô lắp gàu nâng người BS 51D-375.76, Hiệu Tadano-TM-ZR566-Nhật, 3 tấn-17,8m-5m/ph | TB | 1 | |
| 17 | Cần trục ô tô lắp gàu nâng người BS 51D-356.89 | Kiểm định Cần trục ô tô lắp gàu nâng người BS 51D-356.89, Hiệu Soosan-736L-II-Korea, 7T tấn-15m-10m/ph | TB | 1 | |
| 18 | Xe tự hành nâng người BS 51E-203.24 | Kiểm định Xe tự hành nâng người BS 51E-203.24, Hiệu Aichi-SK210-Nhật, 200kg-15m-4-8m/ph | TB | 1 | |
| 19 | Cần trục ô tô lắp gàu nâng người BS 43C-067.77 | Kiểm định Cần trục ô tô lắp gàu nâng người BS 43C-067.77, Hiệu Soosan-SCS-746L-Korea, 7T tấn-19,6m-14m/ph | TB | 1 | |
| 20 | Cần trục ô tô lắp gàu nâng người BS 43C-068.08 | Kiểm định Cần trục ô tô lắp gàu nâng người BS 43C-068.08, Hiệu Soosan-SCS-746L-Korea, 7T tấn-19,6m-14m/ph | TB | 1 | |
| 21 | Thùng gàu Composite | Kiểm định kỹ thuật thùng gàu Composite | TB | 7 | |
| 22 | Bình chịu áp lực (chứa khí SF6) | Kiểm định Bình chịu áp lực (chứa khí SF6) NSX: Dilo-74598-Italia, 1-49kg/cm2, Đồng hồ: 0-49kg/cm2-300 lít | TB | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi