Gói thầu: Xét nghiệm nước sạch
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201079051-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Hà Nam |
| Tên gói thầu | Xét nghiệm nước sạch |
| Số hiệu KHLCNT | 20201032119 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 17:35:00 đến ngày 2020-11-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 802,310,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,100,000 VNĐ ((Tám triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phenol và dẫn xuất phenol | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 61 | |
| 2 | Benzen | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 51 | |
| 3 | Benzo(a)pyren | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 51 | |
| 4 | Monoclorobenzen | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 51 | |
| 5 | Tổng hoạt độ α | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 61 | |
| 6 | Tổng hoạt độ β | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 61 | |
| 7 | Hàm lượng Bromat | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 8 | Hàm lượng Clorit | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 9 | Hàm lượng Antimon | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 10 | Hàm lượng Bari | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 11 | Hàm lượng Molybden | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 12 | 1,2 - Diclorobenzen | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 13 | 1,4 - Diclorobenzen | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 14 | Triclorobenzen | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 15 | Toluen | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 16 | Xylen | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 17 | Etylbenzen | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 18 | Styren | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 19 | Di (2 - etylhexyl) adipate | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 20 | Di (2 - etylhexyl) phtalat | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 21 | Acrylamide | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 22 | Epiclohydrin | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 23 | Hexacloro butadien | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 24 | 1,2 - Dibromo - 3 Cloropropan | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 25 | Focmaldehyt | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 26 | Bromofoc | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 27 | Dibromoclorometan | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 28 | Bromodiclorometan | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 29 | Axit dicloroaxetic | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 30 | Axit tricloroaxetic | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 31 | Cloral hydrat (tricloroaxetaldehyt) | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 32 | Dicloroaxetonitril | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 33 | Dibromoaxetonitril | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 34 | Tricloroaxetonitril | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 35 | Xyano clorit (tính theo CN-) | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 36 | Dung môi hữu cơ nhóm Ankan clo hóa | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 37 | Nhóm hóa chất bảo vệ thực vật trong nước | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 38 | Carbofuran | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 39 | Permethrin | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 36 | |
| 40 | Phosphat (PO43- tính theo P) | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 10 | |
| 41 | Chất hoạt động bề mặt | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 10 | |
| 42 | Aldrin | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 10 | |
| 43 | Benzene hexachloride (BHC) | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 10 | |
| 44 | Dieldrin | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 10 | |
| 45 | Tổng Dichloro diphenyl trichloroethane (DDTS) | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 10 | |
| 46 | Heptachlor & Heptachlorepoxide | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 10 | |
| 47 | Tổng dầu, mỡ (oils & grease) | Theo yêu cầu chi tiết tại CHương V E - HSMT | mẫu | 10 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi