Gói thầu: Bảo trì, hiệu chuẩn, kiểm định trang thiết bị năm 2020 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Đồng Nai

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201067290-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Hùng Thiên
Tên gói thầu Bảo trì, hiệu chuẩn, kiểm định trang thiết bị năm 2020 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Đồng Nai
Số hiệu KHLCNT 20200981368
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí hoạt động thường xuyên của đơn vị và nguồn ngân sách-kinh phí địa phương hỗ trợ Chương trình mục tiêu Y tế Dân số năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 11:05:00 đến ngày 2020-11-04 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 299,200,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Máy đo vi khí hậu Hiệu chuẩn: -30…+180°C 0…+60 m/s 0…+100%RH Thiết bị 1 TESTO 400
2 Máy đo vi khí hậu Hiệu chuẩn: Đo tốc độ, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, độ rọi và CO2 Thiết bị 1 TESTO 480
3 Máy đo ánh sáng Hiệu chuẩn: 0… +100.000 Lux Thiết bị 1 TESTO 540
4 Máy đo ánh sáng Hiệu chuẩn: 0… +100.000 Lux Thiết bị 1 TESTO 540
5 Cân phân tích Hiệu chuẩn: - Khả năng cân: 210g - Khả năng đọc: 0,1 mg Thiết bị 1 OHAUS PA214
6 Máy đo tiếng ồn Hiệu chuẩn: - Thang đo: A,C, Flat - Dải tần đo: 20Hz-8kHz - Tham số đo chính: Lp, Leq, Le, Lmax, Lmin, LN Thiết bị 1 RION – NL52
7 Máy đo tiếng ồn Hiệu chuẩn: - Thang đo: A,C, Flat - Dải tần đo: 20Hz-8kHz - Tham số đo chính: Lp, Leq, Le, Lmax, Lmin, LN Thiết bị 1 RION – NL32
8 Máy đo khí CO2 Hiệu chuẩn: - Thang đo: 0 đến 9999 ppm Thiết bị 1 TESTO 535
9 Máy đo khí CO2 Hiệu chuẩn: - Thang đo: 0 đến 9999 ppm Thiết bị 1 TESTO 535
10 Máy đo điện từ trường Hiệu chuẩn: - Dải tần số: 30-2000 Hz - Dải đo Từ trường: 0.2 mG – 20G - Điện trường: 1V/m – 200 kV/m Thiết bị 1 HI-3604
11 Máy đo điện từ trường tần số cao Hiệu chuẩn: - E-field, 100 kHz-3GHz Thiết bị 1 NARDA NBM-520
12 Máy đo bụi Hiệu chuẩn: - Lưu lượng hút: 10- 30l/p Thiết bị 1 SKC QUICKTAKE 30
13 Thiết bị đo bụi hạt Hiệu chuẩn: - Lưu lượng hút: 2,83l/p Thiết bị 1 Kanomax 3887
14 Máy đo bức xạ nhiệt Hiệu chuẩn: Đo: - WBGT - Nhiệt độ không khí - Nhiệt độ bầu ướt - Nhiệt độ điểm sương - Độ ẩm (RH%) Thiết bị 1 HT30
15 Máy đo bức xạ nhiệt Hiệu chuẩn: Đo: - WBGT - Nhiệt độ không khí - Nhiệt độ bầu ướt - Nhiệt độ điểm sương - Độ ẩm (RH%) Thiết bị 1 HT30
16 Máy đo rung Hiệu chuẩn: Phân tích âm thanh và rung động Thiết bị 1 Svan 958
17 Máy đo Clo dư Hiệu chuẩn: - Phạm vi đo: 0-4 mg/l Thiết bị 1 Lamotte DC1500
18 Máy đo pH cầm tay Hiệu chuẩn: - Phạm vi đo: 0-4 pH - Thang đo nhiệt độ: 0-100°C - Thang đo mV: 1999-1999 mV Thiết bị 1 Metter toledo
19 Máy đo vi khí hậu Hiệu chuẩn: -50…+150°C 0…+20 m/s 0…+100%RH Thiết bị 1 Testo 435-2
20 Máy đo vi khí hậu Hiệu chuẩn: -50…+150°C 0…+20 m/s 0…+100%RH Thiết bị 1 Testo 435-2
21 Máy đo ánh sáng Hiệu chuẩn: 0… +100.000 Lux Thiết bị 1 Testo 540
22 Máy đo ánh sáng Hiệu chuẩn: 0… +100.000 Lux Thiết bị 1 Testo 540
23 Máy lấy mẫu khí cá nhân SKC-52 Hiệu chuẩn: - Lưu lượng hút: 5- 5000mL/p Thiết bị 1 224PCXR8-SK
24 Máy đo bụi trọng lượng Hiệu chuẩn: Thang đo: + 0,001 – 2,500 mg/m3 + 0,01 – 25 mg/m3 + 0,1 – 250 mg/m3 + 1 – 2500 mg/m3 Thiết bị 1 Mocrodust Pr
25 Thiết bị đo ồn dải tần Hiệu chuẩn: - Thang đo: A,C, Flat - Dải tần đo: 20Hz-8kHz - Tham số đo chính: Lp, Leq, Le, Lmax, Lmin, LN Thiết bị 1 Rion NL-52EX
26 Thiết bị đo ồn dải tần Hiệu chuẩn: - Thang đo: A,C, Flat - Dải tần đo: 20Hz-8kHz - Tham số đo chính: Lp, Leq, Le, Lmax, Lmin, LN Thiết bị 1 Rion NL-52EX
27 Máy đo khí CO2 Hiệu chuẩn: - Thang đo: 0 đến 9999 ppm Thiết bị 1 Testo-535
28 Máy đo khí CO2 Hiệu chuẩn: - Thang đo: 0 đến 9999 ppm Thiết bị 1 Testo-535
29 Thiết bị lấy mẫu khí Hiệu chuẩn: - Lưu lượng hút: 5- 5000mL/p Thiết bị 1 SKC-244PCXR
30 Thiết bị lấy mẫu khí Hiệu chuẩn: - Lưu lượng hút: 5- 5000mL/p Thiết bị 1 SKC-244PCXR
31 Máy đo điện từ trường tần số thấp Hiệu chuẩn: - Dải tần số : 30-2000 Hz - Dải đo Từ trường: 0,2 mG – 20G - Điện trường: 1V/m – 200 kV/m Thiết bị 1 Est-Lingren HI
32 Thiết bị lấy mẫu khí và bụi Hiệu chuẩn: - Lưu lượng hút: 5- 5000mL/p Thiết bị 1 SKC-224PCXR
33 Thiết bị đếm bụi trọng lượng, hô hấp Hiệu chuẩn: - Thang đo: 0,01 – 5 mg/m3 Thiết bị 1 Kanomax 3521
34 Máy đo bụi Sibata Hiệu chuẩn: - Thang đo: 0,001 – 10 mg/m3 Thiết bị 1 Sibata LD3B
35 Cân phân tích Hiệu chuẩn: - Khả năng cân: 210g - Khả năng đọc: 0,1 mg Thiết bị 1 OHAUS
36 Nhiệt kế Hiệu chuẩn 01 điểm nhiệt đầu Thiết bị 1
37 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn 02 điểm nhiệt và 02 điểm ẩm Thiết bị 1 TH600B
38 Micro pipette Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 Sartorius - Proline 100-1000µl - Biohit
39 Tủ lạnh đựng vắc xin Bảo trì thiết bị theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 LG 402S
40 Tủ bảo quản Vacin HBC-200 Bảo trì thiết bị theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 HBC-200
41 Máy đo nhiệt kế tự động Hiệu chuẩn 01 điểm nhiệt đầu Thiết bị 1 FriDGe2L
42 Anymetre Hiệu chuẩn 02 điểm nhiệt và 02 điểm ẩm Thiết bị 1 TH600B
43 zLogg Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 z1LcdMuH
44 Nhiệt ẩm kế tự ghi STH-16 Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 STH-16
45 Anymetre Hiệu chuẩn 01 điểm nhiệt và 01 điểm ẩm đầu Thiết bị 1 TH600B
46 Máy sắc ký lỏng cao áp Bảo trì, hiệu chuẩn thiết bị theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 Prostar
47 Cân phân tích AG285 Hiệu chuẩn mức: 5g, 10g, 100g Thiết bị 1 AG285
48 Lò nung Hiệu chuẩn tại các điểm nhiệt: 550°C, 700°C, 900°C Thiết bị 1 Nabertherm
49 Cân kỹ thuật Hiệu chuẩn mức: 10g, 100g Thiết bị 1 And EK-300i
50 Tủ sấy Hiệu chuẩn điểm: 90°C, 105°C, 125°C Thiết bị 1 LSIK-B2V/EC 55
51 Máy đo độ đục Hiệu chuẩn điểm: 2 NTU, 20NTU, 200NTU Thiết bị 1
52 Máy đo pH Orion 3 Star Hiệu chuẩn pH 4, pH 7, pH10 Thiết bị 1 Orion 3 Star
53 Máy chuẩn độ điện thế T50-M Hiệu chuẩn đầu dò oxi hoá khử; Đầu dò AgNO3 [Clorua] Thiết bị 1 T50-M
54 Máy đo Clo dư Hiệu chuẩn điểm: 0,2ppm, 1ppm, 3ppm Thiết bị 1 WNB 10
55 Cân kỹ thuật Hiệu chuẩn mức: 200g, 500g Thiết bị 1 EG42002NM
56 Cân phân tích Hiệu chuẩn mức: 5g,10g,100g Thiết bị 1 ABS 220-4N
57 Máy quang phổ hấp thu nguyên tử khối phổ ICP-MS Hiệu chuẩn Thông số yêu cầu: độ chính xác, độ đúng, độ lặp lại, độ nhạy, độ ổn định ngắn hạn và dài hạn, điều kiện plasma, các thấu kính ion, thông số tứ cực, độ tuyến tính, ... chuẩn As, Pb, Hg Thiết bị 1 ICPMS
58 Máy đo pH Orion 3 Star Hiệu chuẩn pH: 4, 7, 10 Thiết bị 1 Orion 3 Star
59 Máy Quang phổ UV 1800 Hiệu chuẩn thông số yêu cầu: độ chính xác bước sóng, độ chính xác hấp thu, khoảng hấp thu, .... Bước sóng 300, 415, 543, 655, 820nm Thiết bị 1 UV-1800
60 Cân phân tích CPA224S Hiệu chuẩn mức: 5g,10g,100g Thiết bị 1 CPA224S
61 Tủ an toàn hóa học Bảo trì thiết bị theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 HH.0.1
62 Máy cất nước 2 lần Bảo trì thiết bị theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 A4000D
63 Máy Quang phổ UV 2700 Hiệu chuẩn: Thông số yêu cầu: độ chính xác bước sóng, độ chính xác hấp thu, khoảng hấp thu, .... Bước sóng 300, 415, 543, 655, 820nm Thiết bị 1 UV2700
64 Máy Quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS240FS Hiệu chuẩn: Thông số yêu cầu:độ lặp lại, độ chính xác bước sóng, độ nhạy-chụm, độ tuyến tính, Hydride, lò Graphite, Flame, .... chuẩn Fe, Mn, As Thiết bị 1 AAS240FS
65 Máy nén khí không dầu (15000W) Kiểm định an toàn Thiết bị 1 1.50P-9.5G5A
66 Máy lọc nước siêu sạch Hiệu chuẩn độ dẫn 0,055µs/cm TOC ≤10ppb Thiết bị 1 Milli-Q
67 Bộ lọc nước và chất lỏng Bảo trì thiết bị theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 Smart RO
68 Bộ quả cân chuẩn E2 Hiệu chuẩn các quả cân theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu: 5g, 10g, 50g, 100g Thiết bị 1
69 Pipet chính xác: 0,5ml; 1ml; 2ml; 3ml; 4ml; 5ml; 10ml; 20ml; 25ml; 50ml; 100ml Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 11
70 Bình định mức: 25ml; 50ml; 100ml; 200ml; 250ml; 500ml; 1000ml Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 9
71 Buret: 10ml; 25ml Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 2
72 Pipet piston Hiệu chuẩn (100 - 1000) µl Thiết bị 1
73 Pipet piston Hiệu chuẩn (100 - 1000) µl Thiết bị 1
74 Pipet piston Hiệu chuẩn (100 - 1000) µl Thiết bị 1
75 Pipet piston Hiệu chuẩn (100 - 1000) µl Thiết bị 1
76 Pipet piston Hiệu chuẩn (100 - 1000) µl Thiết bị 1
77 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn điểm: 20°C, 25°C, 30°C Thiết bị 1
78 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn điểm: 20°C, 25°C, 30°C Thiết bị 1
79 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn điểm: 20°C, 25°C, 30°C Thiết bị 1
80 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn điểm: 20°C, 25°C, 30°C Thiết bị 1
81 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn điểm: 20°C, 25°C, 30°C Thiết bị 1
82 Nhiệt kế thủy tinh thủy ngân Hiệu chuẩn điểm: 70°C Thiết bị 1
83 Nhiệt kế thủy tinh thủy ngân Hiệu chuẩn điểm: 25°C Thiết bị 1
84 Nhiệt kế điện tử Hiệu chuẩn điểm: 4°C Thiết bị 1
85 Nhiệt kế lưỡng kim Hiệu chuẩn điểm: 20°C Thiết bị 1
86 Nhiệt kế lưỡng kim Hiệu chuẩn điểm: 4°C Thiết bị 1
87 Nhiệt kế lưỡng kim Hiệu chuẩn điểm: 25°C Thiết bị 1
88 Nhiệt kế lưỡng kim Hiệu chuẩn điểm: 4°C Thiết bị 1
89 Nhiệt kế bầu ướt Hiệu chuẩn điểm: 4°C Thiết bị 1
90 Nhiệt kế bầu ướt Hiệu chuẩn điểm: 4°C Thiết bị 1
91 Nhiệt kế bầu ướt Hiệu chuẩn điểm: 4°C Thiết bị 1
92 Tủ ấm Hiệu chuẩn điểm 44°C và 37°C Thiết bị 1 E411.0445
93 Nồi hấp tiệt trùng Bảo trì + Hiệu chuẩn tại điểm 121°C + Kiểm định an toàn Thiết bị 1 Lac-5065SP
94 Nồi hấp tiệt trùng Bảo trì + Hiệu chuẩn tại điểm 121°C + Kiểm định an toàn Thiết bị 1 SA-300VF
95 Nồi hấp tiệt trùng Bảo trì + Hiệu chuẩn tại điểm 121°C + Kiểm định an toàn Thiết bị 1 HL-340
96 Tủ ấm Hiệu chuẩn điểm: 41,5°C Thiết bị 1 E4110207
97 Máy cất nước 2 lần Bảo trì thiết bị theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 WSC044.MH.3.4
98 Tủ ấm MIR-262 Hiệu chuẩn điểm: 37°C Thiết bị 1 MIR-262
99 Tủ ấm IN160 Hiệu chuẩn điểm: 37°C 44°C Thiết bị 1 IN160
100 Máy đo pH FE20 Hiệu chuẩn: pH: 4, 7, 10 Thiết bị 1 FE 20
101 Cân điện tử Hiệu chuẩn: 10g, 200g Thiết bị 1 And EK-300i
102 Cân kỹ thuật CPA4202S Hiệu chuẩn: 10g, 200g Thiết bị 1 Millipore
103 Tủ an toàn sinh học cấp 2 Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 PB48EN
104 Tủ an toàn sinh học cấp II Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 AC 2-4E8
105 Nồi hấp tiệt trùng Hiệu chuẩn tại điểm 121°C + Kiểm định an toàn Thiết bị 1 MLS 3020
106 Nồi hấp tiệt trùng HL-340 Hiệu chuẩn tại điểm 121°C + Kiểm định an toàn Thiết bị 1 HL-340
107 Nồi hấp Hirayama Hiệu chuẩn tại điểm 121°C + Kiểm định an toàn Thiết bị 1
108 Bể điều nhiệt Hiệu chuẩn tại điểm 60°C Thiết bị 1 WCH-12
109 Máy đo pH Orion Hiệu chuẩn: pH: 4, 7, 10 Thiết bị 1 ORION STAR A211
110 Máy đo độ dẫn điện Hiệu chuẩn: Dãy nhỏ Thiết bị 1 Five Easy TM FE30
111 Máy đo độ dẫn điện Hiệu chuẩn: Dãy nhỏ Thiết bị 1 S230
112 Tủ nuôi cấy vi sinh Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 VLF48
113 Tủ ấm lạnh KT53-E6.1 Hiệu chuẩn tại điểm 25°C, 30°C Thiết bị 1 KT53-E6.1
114 Tủ ấm Cooled Incubator Hiệu chuẩn tại điểm 25°C Thiết bị 1 F214.0022
115 Bộ quả cân chuẩn (10,200)g Hiệu chuẩn các quả cân theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu:10g, 200g Thiết bị 1
116 Nhiệt kế lưỡng kim Hiệu chuẩn: -18°C Thiết bị 1
117 Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng Hiệu chuẩn: (2-8) °C Thiết bị 1
118 Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng Hiệu chuẩn: (2-8) °C Thiết bị 1
119 Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng Hiệu chuẩn: (2-8) °C Thiết bị 1
120 Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng Hiệu chuẩn: (2-8) °C Thiết bị 1
121 Nhiệt kế điện tử Hiệu chuẩn: (2-8) °C Thiết bị 1
122 Nhiệt kế điện tử Hiệu chuẩn: (2-8) °C Thiết bị 1
123 Nhiệt kế điện tử Hiệu chuẩn: (2-8) °C Thiết bị 1
124 Nhiệt kế điện tử Hiệu chuẩn: (2-8) °C Thiết bị 1
125 Nhiệt kế điện tử Hiệu chuẩn: (1-5) °C Thiết bị 1
126 Nhiệt kế điện tử Hiệu chuẩn: 25°C Thiết bị 1
127 Nhiệt kế điện tử Hiệu chuẩn: 41,5°C Thiết bị 1
128 Nhiệt kế điện tử Hiệu chuẩn: 44°C Thiết bị 1
129 Nhiệt kế điện tử Hiệu chuẩn: 37°C Thiết bị 1
130 Nhiệt kế điện tử Hiệu chuẩn: Thiết bị 1
131 Nhiệt kế điện tử Hiệu chuẩn: 30°C Thiết bị 1
132 Nhiệt kế Max Hiệu chuẩn: 121°C Thiết bị 1
133 Nhiệt kế Max Hiệu chuẩn: 121°C Thiết bị 1
134 Nhiệt kế Max Hiệu chuẩn: 121°C Thiết bị 1
135 Nhiệt kế Max Hiệu chuẩn: 121°C Thiết bị 1
136 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 75% Thiết bị 1
137 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 75% Thiết bị 1
138 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 75% Thiết bị 1
139 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 75% Thiết bị 1
140 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 75% Thiết bị 1
141 Cân kỹ thuật Hiệu chuẩn mức: 200g, 500g Thiết bị 1 Scout Pro SPS602F
142 Tủ An toàn sinh học cấp II Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 AC2-4E1
143 Nhiệt kế lưỡng kim Hiệu chuẩn: -20°C Thiết bị 1
144 Nhiệt kế thủy tinh Hiệu chuẩn: 5°C Thiết bị 1
145 Nhiệt kế thủy tinh Hiệu chuẩn: 5°C Thiết bị 1
146 Nhiệt kế thủy ngân Hiệu chuẩn: -70°C Thiết bị 1
147 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% Thiết bị 1
148 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% Thiết bị 1
149 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% Thiết bị 1
150 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% Thiết bị 1
151 Nhiệt kế điện tử Hiệu chuẩn: 5°C Thiết bị 1
152 Pipet Piston Hiệu chuẩn: (0.5-10) µl Thiết bị 1
153 Pipet Piston Hiệu chuẩn: (20-200) µl Thiết bị 1
154 Pipet Piston Hiệu chuẩn: (100-1000) µl Thiết bị 1
155 Pipet Piston Hiệu chuẩn: (20-200) µl Thiết bị 1
156 Pipet Piston Hiệu chuẩn: (2-20) µl Thiết bị 1
157 Pipet Piston Hiệu chuẩn: (2-20) µl Thiết bị 1
158 Pipet Piston Hiệu chuẩn: (100-1000) µl Thiết bị 1
159 Pipet Piston Hiệu chuẩn: (20-200) µl Thiết bị 1
160 Pipet Piston Hiệu chuẩn: (2-20) µl Thiết bị 1
161 Pipet Piston Hiệu chuẩn: (100-1000) µl Thiết bị 1
162 Máy đọc Elisa Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 Biorad
163 Máy ủ Hiệu chuẩn: 37°C Thiết bị 1 Biorad
164 Máy ly tâm Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 Kubota
165 Máy đọc Elisa Hiệu chuẩn: 450nm, 620nm Thiết bị 1 Biorad
166 Máy ủ Elisa Hiệu chuẩn: 37°C Thiết bị 1 Biorad
167 Tủ an toàn sinh học cấp II Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 AC2-4E1
168 Nhiệt kế lưỡng kim Hiệu chuẩn: -20°C Thiết bị 1
169 Nhiệt kế lưỡng kim Hiệu chuẩn: -20°C Thiết bị 1
170 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% Thiết bị 1
171 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% Thiết bị 1
172 Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng Hiệu chuẩn: 5°C Thiết bị 1
173 Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng Hiệu chuẩn: 5°C Thiết bị 1
174 Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng Hiệu chuẩn: 5°C Thiết bị 1
175 Pipet Piston 8 kênh Hiệu chuẩn: (50 – 300)µl Thiết bị 1
176 Pipet Piston 8 kênh Hiệu chuẩn: (50 – 300)µl Thiết bị 1
177 Pipet piston Hiệu chuẩn: (0,5 – 10)µl Thiết bị 1
178 Pipet piston Hiệu chuẩn: (5 – 50)µl Thiết bị 1
179 Pipet piston Hiệu chuẩn: (10 – 200)µl Thiết bị 1
180 Pipet piston Hiệu chuẩn: (50 – 200)µl Thiết bị 1
181 Pipet piston Hiệu chuẩn: (100 – 1000)µl Thiết bị 1
182 Tủ ấm CO2 Hiệu chuẩn: 44°C Thiết bị 1 Sanyo
183 Tủ an toàn sinh học cấp II Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 MHE-AAB3
184 Máy ly tâm lạnh Hiệu chuẩn vòng quay và nhiệt Thiết bị 1 Universal 320R
185 Tủ ấm Hiệu chuẩn: 37°C Thiết bị 1 MIR-262
186 Tủ an toàn sinh học Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 AC2-4E1
187 Nồi hấp tiệt trùng Bảo trì + Hiệu chuẩn tại điểm 121°C + Kiểm định an toàn Thiết bị 1 SA232
188 Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng Hiệu chuẩn: 5°C Thiết bị 1
189 Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng Hiệu chuẩn: 5°C Thiết bị 1
190 Nhiệt kế thủy ngân Hiệu chuẩn: 37°C Thiết bị 1
191 Nhiệt kế lưỡng kim Hiệu chuẩn: -20°C Thiết bị 1
192 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% Thiết bị 1
193 Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 Global 240
194 Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 Chemwell 2910
195 Máy xét nghiệm huyết học 18 thông số (A) Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 Horiba ABX Micros 60
196 Máy xét nghiệm huyết học 18 thông số (B) Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 Horiba ABX Micros 60
197 Máy xét nghiệm huyết học 18 thông số (C) Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 Horiba ABX Micros 60
198 Máy ly tâm Hiệu chuẩn vòng quay Thiết bị 1 Eppendorf
199 Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng Hiệu chuẩn: 5°C Thiết bị 1
200 Nhiệt kế điện tử Hiệu chuẩn: 5°C Thiết bị 1
201 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% Thiết bị 1
202 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% Thiết bị 1
203 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% Thiết bị 1
204 Máy đếm tế bào T-CD4 Bảo trì thiết bị theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 FASCCount
205 Máy ly tâm Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 EBA 20
206 Máy ly tâm Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu Thiết bị 1 ROTOFIX-32A
207 Máy đọc Elisa Hiệu chuẩn: 450nm, 520nm Thiết bị 1 BIORAD
208 Máy ủ Elisa Hiệu chuẩn: 37°C Thiết bị 1 BIORAD
209 Máy ủ Elisa Hiệu chuẩn: 37°C Thiết bị 1 BIORAD
210 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% Thiết bị 1
211 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% Thiết bị 1
212 Nhiệt ẩm kế Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% Thiết bị 1
213 Nhiệt kế lưỡng kim Hiệu chuẩn: -50 ~ 50 +/- 2 °C Thiết bị 1
214 Nhiệt kế lưỡng kim Hiệu chuẩn: -50 ~ 50 +/- 2 °C Thiết bị 1
215 Nhiệt kế lưỡng kim Hiệu chuẩn: -50 ~ 50 +/- 2 °C Thiết bị 1
216 Pipet Piston 8 kênh Hiệu chuẩn: (50 – 300)µl Thiết bị 1
217 Pipet Piston 8 kênh Hiệu chuẩn: (5 – 50)µl Thiết bị 1
218 Pipet piston Hiệu chuẩn: (2 – 20)µl Thiết bị 1
219 Pipet piston Hiệu chuẩn: (5 – 50)µl Thiết bị 1
220 Pipet piston Hiệu chuẩn: (5 – 50)µl Thiết bị 1
221 Pipet piston Hiệu chuẩn: (5 – 50)µl Thiết bị 1
222 Pipet piston Hiệu chuẩn: (10 – 100)µl Thiết bị 1
223 Pipet piston Hiệu chuẩn: (10 – 100)µl Thiết bị 1
224 Pipet piston Hiệu chuẩn: (10 – 100)µl Thiết bị 1
225 Pipet piston Hiệu chuẩn: (20 – 200)µl Thiết bị 1
226 Pipet piston Hiệu chuẩn: (100 – 1000)µl Thiết bị 1
227 Pipet piston Hiệu chuẩn: (100 – 1000)µl Thiết bị 1
228 Pipet piston Hiệu chuẩn: (100 – 1000)µl Thiết bị 1
229 Pipet piston Hiệu chuẩn: (100 – 1000)µl Thiết bị 1
230 Pipet piston Hiệu chuẩn: (20 – 200)µl Thiết bị 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->