Gói thầu: Bảo trì, hiệu chuẩn, kiểm định trang thiết bị năm 2020 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Đồng Nai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201067290-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Hùng Thiên |
| Tên gói thầu | Bảo trì, hiệu chuẩn, kiểm định trang thiết bị năm 2020 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Đồng Nai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200981368 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí hoạt động thường xuyên của đơn vị và nguồn ngân sách-kinh phí địa phương hỗ trợ Chương trình mục tiêu Y tế Dân số năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 11:05:00 đến ngày 2020-11-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 299,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Máy đo vi khí hậu | Hiệu chuẩn: -30…+180°C 0…+60 m/s 0…+100%RH | Thiết bị | 1 | TESTO 400 |
| 2 | Máy đo vi khí hậu | Hiệu chuẩn: Đo tốc độ, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, độ rọi và CO2 | Thiết bị | 1 | TESTO 480 |
| 3 | Máy đo ánh sáng | Hiệu chuẩn: 0… +100.000 Lux | Thiết bị | 1 | TESTO 540 |
| 4 | Máy đo ánh sáng | Hiệu chuẩn: 0… +100.000 Lux | Thiết bị | 1 | TESTO 540 |
| 5 | Cân phân tích | Hiệu chuẩn: - Khả năng cân: 210g - Khả năng đọc: 0,1 mg | Thiết bị | 1 | OHAUS PA214 |
| 6 | Máy đo tiếng ồn | Hiệu chuẩn: - Thang đo: A,C, Flat - Dải tần đo: 20Hz-8kHz - Tham số đo chính: Lp, Leq, Le, Lmax, Lmin, LN | Thiết bị | 1 | RION – NL52 |
| 7 | Máy đo tiếng ồn | Hiệu chuẩn: - Thang đo: A,C, Flat - Dải tần đo: 20Hz-8kHz - Tham số đo chính: Lp, Leq, Le, Lmax, Lmin, LN | Thiết bị | 1 | RION – NL32 |
| 8 | Máy đo khí CO2 | Hiệu chuẩn: - Thang đo: 0 đến 9999 ppm | Thiết bị | 1 | TESTO 535 |
| 9 | Máy đo khí CO2 | Hiệu chuẩn: - Thang đo: 0 đến 9999 ppm | Thiết bị | 1 | TESTO 535 |
| 10 | Máy đo điện từ trường | Hiệu chuẩn: - Dải tần số: 30-2000 Hz - Dải đo Từ trường: 0.2 mG – 20G - Điện trường: 1V/m – 200 kV/m | Thiết bị | 1 | HI-3604 |
| 11 | Máy đo điện từ trường tần số cao | Hiệu chuẩn: - E-field, 100 kHz-3GHz | Thiết bị | 1 | NARDA NBM-520 |
| 12 | Máy đo bụi | Hiệu chuẩn: - Lưu lượng hút: 10- 30l/p | Thiết bị | 1 | SKC QUICKTAKE 30 |
| 13 | Thiết bị đo bụi hạt | Hiệu chuẩn: - Lưu lượng hút: 2,83l/p | Thiết bị | 1 | Kanomax 3887 |
| 14 | Máy đo bức xạ nhiệt | Hiệu chuẩn: Đo: - WBGT - Nhiệt độ không khí - Nhiệt độ bầu ướt - Nhiệt độ điểm sương - Độ ẩm (RH%) | Thiết bị | 1 | HT30 |
| 15 | Máy đo bức xạ nhiệt | Hiệu chuẩn: Đo: - WBGT - Nhiệt độ không khí - Nhiệt độ bầu ướt - Nhiệt độ điểm sương - Độ ẩm (RH%) | Thiết bị | 1 | HT30 |
| 16 | Máy đo rung | Hiệu chuẩn: Phân tích âm thanh và rung động | Thiết bị | 1 | Svan 958 |
| 17 | Máy đo Clo dư | Hiệu chuẩn: - Phạm vi đo: 0-4 mg/l | Thiết bị | 1 | Lamotte DC1500 |
| 18 | Máy đo pH cầm tay | Hiệu chuẩn: - Phạm vi đo: 0-4 pH - Thang đo nhiệt độ: 0-100°C - Thang đo mV: 1999-1999 mV | Thiết bị | 1 | Metter toledo |
| 19 | Máy đo vi khí hậu | Hiệu chuẩn: -50…+150°C 0…+20 m/s 0…+100%RH | Thiết bị | 1 | Testo 435-2 |
| 20 | Máy đo vi khí hậu | Hiệu chuẩn: -50…+150°C 0…+20 m/s 0…+100%RH | Thiết bị | 1 | Testo 435-2 |
| 21 | Máy đo ánh sáng | Hiệu chuẩn: 0… +100.000 Lux | Thiết bị | 1 | Testo 540 |
| 22 | Máy đo ánh sáng | Hiệu chuẩn: 0… +100.000 Lux | Thiết bị | 1 | Testo 540 |
| 23 | Máy lấy mẫu khí cá nhân SKC-52 | Hiệu chuẩn: - Lưu lượng hút: 5- 5000mL/p | Thiết bị | 1 | 224PCXR8-SK |
| 24 | Máy đo bụi trọng lượng | Hiệu chuẩn: Thang đo: + 0,001 – 2,500 mg/m3 + 0,01 – 25 mg/m3 + 0,1 – 250 mg/m3 + 1 – 2500 mg/m3 | Thiết bị | 1 | Mocrodust Pr |
| 25 | Thiết bị đo ồn dải tần | Hiệu chuẩn: - Thang đo: A,C, Flat - Dải tần đo: 20Hz-8kHz - Tham số đo chính: Lp, Leq, Le, Lmax, Lmin, LN | Thiết bị | 1 | Rion NL-52EX |
| 26 | Thiết bị đo ồn dải tần | Hiệu chuẩn: - Thang đo: A,C, Flat - Dải tần đo: 20Hz-8kHz - Tham số đo chính: Lp, Leq, Le, Lmax, Lmin, LN | Thiết bị | 1 | Rion NL-52EX |
| 27 | Máy đo khí CO2 | Hiệu chuẩn: - Thang đo: 0 đến 9999 ppm | Thiết bị | 1 | Testo-535 |
| 28 | Máy đo khí CO2 | Hiệu chuẩn: - Thang đo: 0 đến 9999 ppm | Thiết bị | 1 | Testo-535 |
| 29 | Thiết bị lấy mẫu khí | Hiệu chuẩn: - Lưu lượng hút: 5- 5000mL/p | Thiết bị | 1 | SKC-244PCXR |
| 30 | Thiết bị lấy mẫu khí | Hiệu chuẩn: - Lưu lượng hút: 5- 5000mL/p | Thiết bị | 1 | SKC-244PCXR |
| 31 | Máy đo điện từ trường tần số thấp | Hiệu chuẩn: - Dải tần số : 30-2000 Hz - Dải đo Từ trường: 0,2 mG – 20G - Điện trường: 1V/m – 200 kV/m | Thiết bị | 1 | Est-Lingren HI |
| 32 | Thiết bị lấy mẫu khí và bụi | Hiệu chuẩn: - Lưu lượng hút: 5- 5000mL/p | Thiết bị | 1 | SKC-224PCXR |
| 33 | Thiết bị đếm bụi trọng lượng, hô hấp | Hiệu chuẩn: - Thang đo: 0,01 – 5 mg/m3 | Thiết bị | 1 | Kanomax 3521 |
| 34 | Máy đo bụi Sibata | Hiệu chuẩn: - Thang đo: 0,001 – 10 mg/m3 | Thiết bị | 1 | Sibata LD3B |
| 35 | Cân phân tích | Hiệu chuẩn: - Khả năng cân: 210g - Khả năng đọc: 0,1 mg | Thiết bị | 1 | OHAUS |
| 36 | Nhiệt kế | Hiệu chuẩn 01 điểm nhiệt đầu | Thiết bị | 1 | |
| 37 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn 02 điểm nhiệt và 02 điểm ẩm | Thiết bị | 1 | TH600B |
| 38 | Micro pipette | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | Sartorius - Proline 100-1000µl - Biohit |
| 39 | Tủ lạnh đựng vắc xin | Bảo trì thiết bị theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | LG 402S |
| 40 | Tủ bảo quản Vacin HBC-200 | Bảo trì thiết bị theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | HBC-200 |
| 41 | Máy đo nhiệt kế tự động | Hiệu chuẩn 01 điểm nhiệt đầu | Thiết bị | 1 | FriDGe2L |
| 42 | Anymetre | Hiệu chuẩn 02 điểm nhiệt và 02 điểm ẩm | Thiết bị | 1 | TH600B |
| 43 | zLogg | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | z1LcdMuH |
| 44 | Nhiệt ẩm kế tự ghi STH-16 | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | STH-16 |
| 45 | Anymetre | Hiệu chuẩn 01 điểm nhiệt và 01 điểm ẩm đầu | Thiết bị | 1 | TH600B |
| 46 | Máy sắc ký lỏng cao áp | Bảo trì, hiệu chuẩn thiết bị theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | Prostar |
| 47 | Cân phân tích AG285 | Hiệu chuẩn mức: 5g, 10g, 100g | Thiết bị | 1 | AG285 |
| 48 | Lò nung | Hiệu chuẩn tại các điểm nhiệt: 550°C, 700°C, 900°C | Thiết bị | 1 | Nabertherm |
| 49 | Cân kỹ thuật | Hiệu chuẩn mức: 10g, 100g | Thiết bị | 1 | And EK-300i |
| 50 | Tủ sấy | Hiệu chuẩn điểm: 90°C, 105°C, 125°C | Thiết bị | 1 | LSIK-B2V/EC 55 |
| 51 | Máy đo độ đục | Hiệu chuẩn điểm: 2 NTU, 20NTU, 200NTU | Thiết bị | 1 | |
| 52 | Máy đo pH Orion 3 Star | Hiệu chuẩn pH 4, pH 7, pH10 | Thiết bị | 1 | Orion 3 Star |
| 53 | Máy chuẩn độ điện thế T50-M | Hiệu chuẩn đầu dò oxi hoá khử; Đầu dò AgNO3 [Clorua] | Thiết bị | 1 | T50-M |
| 54 | Máy đo Clo dư | Hiệu chuẩn điểm: 0,2ppm, 1ppm, 3ppm | Thiết bị | 1 | WNB 10 |
| 55 | Cân kỹ thuật | Hiệu chuẩn mức: 200g, 500g | Thiết bị | 1 | EG42002NM |
| 56 | Cân phân tích | Hiệu chuẩn mức: 5g,10g,100g | Thiết bị | 1 | ABS 220-4N |
| 57 | Máy quang phổ hấp thu nguyên tử khối phổ ICP-MS | Hiệu chuẩn Thông số yêu cầu: độ chính xác, độ đúng, độ lặp lại, độ nhạy, độ ổn định ngắn hạn và dài hạn, điều kiện plasma, các thấu kính ion, thông số tứ cực, độ tuyến tính, ... chuẩn As, Pb, Hg | Thiết bị | 1 | ICPMS |
| 58 | Máy đo pH Orion 3 Star | Hiệu chuẩn pH: 4, 7, 10 | Thiết bị | 1 | Orion 3 Star |
| 59 | Máy Quang phổ UV 1800 | Hiệu chuẩn thông số yêu cầu: độ chính xác bước sóng, độ chính xác hấp thu, khoảng hấp thu, .... Bước sóng 300, 415, 543, 655, 820nm | Thiết bị | 1 | UV-1800 |
| 60 | Cân phân tích CPA224S | Hiệu chuẩn mức: 5g,10g,100g | Thiết bị | 1 | CPA224S |
| 61 | Tủ an toàn hóa học | Bảo trì thiết bị theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | HH.0.1 |
| 62 | Máy cất nước 2 lần | Bảo trì thiết bị theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | A4000D |
| 63 | Máy Quang phổ UV 2700 | Hiệu chuẩn: Thông số yêu cầu: độ chính xác bước sóng, độ chính xác hấp thu, khoảng hấp thu, .... Bước sóng 300, 415, 543, 655, 820nm | Thiết bị | 1 | UV2700 |
| 64 | Máy Quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS240FS | Hiệu chuẩn: Thông số yêu cầu:độ lặp lại, độ chính xác bước sóng, độ nhạy-chụm, độ tuyến tính, Hydride, lò Graphite, Flame, .... chuẩn Fe, Mn, As | Thiết bị | 1 | AAS240FS |
| 65 | Máy nén khí không dầu (15000W) | Kiểm định an toàn | Thiết bị | 1 | 1.50P-9.5G5A |
| 66 | Máy lọc nước siêu sạch | Hiệu chuẩn độ dẫn 0,055µs/cm TOC ≤10ppb | Thiết bị | 1 | Milli-Q |
| 67 | Bộ lọc nước và chất lỏng | Bảo trì thiết bị theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | Smart RO |
| 68 | Bộ quả cân chuẩn E2 | Hiệu chuẩn các quả cân theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu: 5g, 10g, 50g, 100g | Thiết bị | 1 | |
| 69 | Pipet chính xác: 0,5ml; 1ml; 2ml; 3ml; 4ml; 5ml; 10ml; 20ml; 25ml; 50ml; 100ml | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 11 | |
| 70 | Bình định mức: 25ml; 50ml; 100ml; 200ml; 250ml; 500ml; 1000ml | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 9 | |
| 71 | Buret: 10ml; 25ml | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 2 | |
| 72 | Pipet piston | Hiệu chuẩn (100 - 1000) µl | Thiết bị | 1 | |
| 73 | Pipet piston | Hiệu chuẩn (100 - 1000) µl | Thiết bị | 1 | |
| 74 | Pipet piston | Hiệu chuẩn (100 - 1000) µl | Thiết bị | 1 | |
| 75 | Pipet piston | Hiệu chuẩn (100 - 1000) µl | Thiết bị | 1 | |
| 76 | Pipet piston | Hiệu chuẩn (100 - 1000) µl | Thiết bị | 1 | |
| 77 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn điểm: 20°C, 25°C, 30°C | Thiết bị | 1 | |
| 78 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn điểm: 20°C, 25°C, 30°C | Thiết bị | 1 | |
| 79 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn điểm: 20°C, 25°C, 30°C | Thiết bị | 1 | |
| 80 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn điểm: 20°C, 25°C, 30°C | Thiết bị | 1 | |
| 81 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn điểm: 20°C, 25°C, 30°C | Thiết bị | 1 | |
| 82 | Nhiệt kế thủy tinh thủy ngân | Hiệu chuẩn điểm: 70°C | Thiết bị | 1 | |
| 83 | Nhiệt kế thủy tinh thủy ngân | Hiệu chuẩn điểm: 25°C | Thiết bị | 1 | |
| 84 | Nhiệt kế điện tử | Hiệu chuẩn điểm: 4°C | Thiết bị | 1 | |
| 85 | Nhiệt kế lưỡng kim | Hiệu chuẩn điểm: 20°C | Thiết bị | 1 | |
| 86 | Nhiệt kế lưỡng kim | Hiệu chuẩn điểm: 4°C | Thiết bị | 1 | |
| 87 | Nhiệt kế lưỡng kim | Hiệu chuẩn điểm: 25°C | Thiết bị | 1 | |
| 88 | Nhiệt kế lưỡng kim | Hiệu chuẩn điểm: 4°C | Thiết bị | 1 | |
| 89 | Nhiệt kế bầu ướt | Hiệu chuẩn điểm: 4°C | Thiết bị | 1 | |
| 90 | Nhiệt kế bầu ướt | Hiệu chuẩn điểm: 4°C | Thiết bị | 1 | |
| 91 | Nhiệt kế bầu ướt | Hiệu chuẩn điểm: 4°C | Thiết bị | 1 | |
| 92 | Tủ ấm | Hiệu chuẩn điểm 44°C và 37°C | Thiết bị | 1 | E411.0445 |
| 93 | Nồi hấp tiệt trùng | Bảo trì + Hiệu chuẩn tại điểm 121°C + Kiểm định an toàn | Thiết bị | 1 | Lac-5065SP |
| 94 | Nồi hấp tiệt trùng | Bảo trì + Hiệu chuẩn tại điểm 121°C + Kiểm định an toàn | Thiết bị | 1 | SA-300VF |
| 95 | Nồi hấp tiệt trùng | Bảo trì + Hiệu chuẩn tại điểm 121°C + Kiểm định an toàn | Thiết bị | 1 | HL-340 |
| 96 | Tủ ấm | Hiệu chuẩn điểm: 41,5°C | Thiết bị | 1 | E4110207 |
| 97 | Máy cất nước 2 lần | Bảo trì thiết bị theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | WSC044.MH.3.4 |
| 98 | Tủ ấm MIR-262 | Hiệu chuẩn điểm: 37°C | Thiết bị | 1 | MIR-262 |
| 99 | Tủ ấm IN160 | Hiệu chuẩn điểm: 37°C 44°C | Thiết bị | 1 | IN160 |
| 100 | Máy đo pH FE20 | Hiệu chuẩn: pH: 4, 7, 10 | Thiết bị | 1 | FE 20 |
| 101 | Cân điện tử | Hiệu chuẩn: 10g, 200g | Thiết bị | 1 | And EK-300i |
| 102 | Cân kỹ thuật CPA4202S | Hiệu chuẩn: 10g, 200g | Thiết bị | 1 | Millipore |
| 103 | Tủ an toàn sinh học cấp 2 | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | PB48EN |
| 104 | Tủ an toàn sinh học cấp II | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | AC 2-4E8 |
| 105 | Nồi hấp tiệt trùng | Hiệu chuẩn tại điểm 121°C + Kiểm định an toàn | Thiết bị | 1 | MLS 3020 |
| 106 | Nồi hấp tiệt trùng HL-340 | Hiệu chuẩn tại điểm 121°C + Kiểm định an toàn | Thiết bị | 1 | HL-340 |
| 107 | Nồi hấp Hirayama | Hiệu chuẩn tại điểm 121°C + Kiểm định an toàn | Thiết bị | 1 | |
| 108 | Bể điều nhiệt | Hiệu chuẩn tại điểm 60°C | Thiết bị | 1 | WCH-12 |
| 109 | Máy đo pH Orion | Hiệu chuẩn: pH: 4, 7, 10 | Thiết bị | 1 | ORION STAR A211 |
| 110 | Máy đo độ dẫn điện | Hiệu chuẩn: Dãy nhỏ | Thiết bị | 1 | Five Easy TM FE30 |
| 111 | Máy đo độ dẫn điện | Hiệu chuẩn: Dãy nhỏ | Thiết bị | 1 | S230 |
| 112 | Tủ nuôi cấy vi sinh | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | VLF48 |
| 113 | Tủ ấm lạnh KT53-E6.1 | Hiệu chuẩn tại điểm 25°C, 30°C | Thiết bị | 1 | KT53-E6.1 |
| 114 | Tủ ấm Cooled Incubator | Hiệu chuẩn tại điểm 25°C | Thiết bị | 1 | F214.0022 |
| 115 | Bộ quả cân chuẩn (10,200)g | Hiệu chuẩn các quả cân theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu:10g, 200g | Thiết bị | 1 | |
| 116 | Nhiệt kế lưỡng kim | Hiệu chuẩn: -18°C | Thiết bị | 1 | |
| 117 | Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng | Hiệu chuẩn: (2-8) °C | Thiết bị | 1 | |
| 118 | Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng | Hiệu chuẩn: (2-8) °C | Thiết bị | 1 | |
| 119 | Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng | Hiệu chuẩn: (2-8) °C | Thiết bị | 1 | |
| 120 | Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng | Hiệu chuẩn: (2-8) °C | Thiết bị | 1 | |
| 121 | Nhiệt kế điện tử | Hiệu chuẩn: (2-8) °C | Thiết bị | 1 | |
| 122 | Nhiệt kế điện tử | Hiệu chuẩn: (2-8) °C | Thiết bị | 1 | |
| 123 | Nhiệt kế điện tử | Hiệu chuẩn: (2-8) °C | Thiết bị | 1 | |
| 124 | Nhiệt kế điện tử | Hiệu chuẩn: (2-8) °C | Thiết bị | 1 | |
| 125 | Nhiệt kế điện tử | Hiệu chuẩn: (1-5) °C | Thiết bị | 1 | |
| 126 | Nhiệt kế điện tử | Hiệu chuẩn: 25°C | Thiết bị | 1 | |
| 127 | Nhiệt kế điện tử | Hiệu chuẩn: 41,5°C | Thiết bị | 1 | |
| 128 | Nhiệt kế điện tử | Hiệu chuẩn: 44°C | Thiết bị | 1 | |
| 129 | Nhiệt kế điện tử | Hiệu chuẩn: 37°C | Thiết bị | 1 | |
| 130 | Nhiệt kế điện tử | Hiệu chuẩn: | Thiết bị | 1 | |
| 131 | Nhiệt kế điện tử | Hiệu chuẩn: 30°C | Thiết bị | 1 | |
| 132 | Nhiệt kế Max | Hiệu chuẩn: 121°C | Thiết bị | 1 | |
| 133 | Nhiệt kế Max | Hiệu chuẩn: 121°C | Thiết bị | 1 | |
| 134 | Nhiệt kế Max | Hiệu chuẩn: 121°C | Thiết bị | 1 | |
| 135 | Nhiệt kế Max | Hiệu chuẩn: 121°C | Thiết bị | 1 | |
| 136 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 75% | Thiết bị | 1 | |
| 137 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 75% | Thiết bị | 1 | |
| 138 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 75% | Thiết bị | 1 | |
| 139 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 75% | Thiết bị | 1 | |
| 140 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 75% | Thiết bị | 1 | |
| 141 | Cân kỹ thuật | Hiệu chuẩn mức: 200g, 500g | Thiết bị | 1 | Scout Pro SPS602F |
| 142 | Tủ An toàn sinh học cấp II | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | AC2-4E1 |
| 143 | Nhiệt kế lưỡng kim | Hiệu chuẩn: -20°C | Thiết bị | 1 | |
| 144 | Nhiệt kế thủy tinh | Hiệu chuẩn: 5°C | Thiết bị | 1 | |
| 145 | Nhiệt kế thủy tinh | Hiệu chuẩn: 5°C | Thiết bị | 1 | |
| 146 | Nhiệt kế thủy ngân | Hiệu chuẩn: -70°C | Thiết bị | 1 | |
| 147 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% | Thiết bị | 1 | |
| 148 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% | Thiết bị | 1 | |
| 149 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% | Thiết bị | 1 | |
| 150 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% | Thiết bị | 1 | |
| 151 | Nhiệt kế điện tử | Hiệu chuẩn: 5°C | Thiết bị | 1 | |
| 152 | Pipet Piston | Hiệu chuẩn: (0.5-10) µl | Thiết bị | 1 | |
| 153 | Pipet Piston | Hiệu chuẩn: (20-200) µl | Thiết bị | 1 | |
| 154 | Pipet Piston | Hiệu chuẩn: (100-1000) µl | Thiết bị | 1 | |
| 155 | Pipet Piston | Hiệu chuẩn: (20-200) µl | Thiết bị | 1 | |
| 156 | Pipet Piston | Hiệu chuẩn: (2-20) µl | Thiết bị | 1 | |
| 157 | Pipet Piston | Hiệu chuẩn: (2-20) µl | Thiết bị | 1 | |
| 158 | Pipet Piston | Hiệu chuẩn: (100-1000) µl | Thiết bị | 1 | |
| 159 | Pipet Piston | Hiệu chuẩn: (20-200) µl | Thiết bị | 1 | |
| 160 | Pipet Piston | Hiệu chuẩn: (2-20) µl | Thiết bị | 1 | |
| 161 | Pipet Piston | Hiệu chuẩn: (100-1000) µl | Thiết bị | 1 | |
| 162 | Máy đọc Elisa | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | Biorad |
| 163 | Máy ủ | Hiệu chuẩn: 37°C | Thiết bị | 1 | Biorad |
| 164 | Máy ly tâm | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | Kubota |
| 165 | Máy đọc Elisa | Hiệu chuẩn: 450nm, 620nm | Thiết bị | 1 | Biorad |
| 166 | Máy ủ Elisa | Hiệu chuẩn: 37°C | Thiết bị | 1 | Biorad |
| 167 | Tủ an toàn sinh học cấp II | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | AC2-4E1 |
| 168 | Nhiệt kế lưỡng kim | Hiệu chuẩn: -20°C | Thiết bị | 1 | |
| 169 | Nhiệt kế lưỡng kim | Hiệu chuẩn: -20°C | Thiết bị | 1 | |
| 170 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% | Thiết bị | 1 | |
| 171 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% | Thiết bị | 1 | |
| 172 | Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng | Hiệu chuẩn: 5°C | Thiết bị | 1 | |
| 173 | Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng | Hiệu chuẩn: 5°C | Thiết bị | 1 | |
| 174 | Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng | Hiệu chuẩn: 5°C | Thiết bị | 1 | |
| 175 | Pipet Piston 8 kênh | Hiệu chuẩn: (50 – 300)µl | Thiết bị | 1 | |
| 176 | Pipet Piston 8 kênh | Hiệu chuẩn: (50 – 300)µl | Thiết bị | 1 | |
| 177 | Pipet piston | Hiệu chuẩn: (0,5 – 10)µl | Thiết bị | 1 | |
| 178 | Pipet piston | Hiệu chuẩn: (5 – 50)µl | Thiết bị | 1 | |
| 179 | Pipet piston | Hiệu chuẩn: (10 – 200)µl | Thiết bị | 1 | |
| 180 | Pipet piston | Hiệu chuẩn: (50 – 200)µl | Thiết bị | 1 | |
| 181 | Pipet piston | Hiệu chuẩn: (100 – 1000)µl | Thiết bị | 1 | |
| 182 | Tủ ấm CO2 | Hiệu chuẩn: 44°C | Thiết bị | 1 | Sanyo |
| 183 | Tủ an toàn sinh học cấp II | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | MHE-AAB3 |
| 184 | Máy ly tâm lạnh | Hiệu chuẩn vòng quay và nhiệt | Thiết bị | 1 | Universal 320R |
| 185 | Tủ ấm | Hiệu chuẩn: 37°C | Thiết bị | 1 | MIR-262 |
| 186 | Tủ an toàn sinh học | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | AC2-4E1 |
| 187 | Nồi hấp tiệt trùng | Bảo trì + Hiệu chuẩn tại điểm 121°C + Kiểm định an toàn | Thiết bị | 1 | SA232 |
| 188 | Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng | Hiệu chuẩn: 5°C | Thiết bị | 1 | |
| 189 | Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng | Hiệu chuẩn: 5°C | Thiết bị | 1 | |
| 190 | Nhiệt kế thủy ngân | Hiệu chuẩn: 37°C | Thiết bị | 1 | |
| 191 | Nhiệt kế lưỡng kim | Hiệu chuẩn: -20°C | Thiết bị | 1 | |
| 192 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% | Thiết bị | 1 | |
| 193 | Máy xét nghiệm sinh hóa tự động | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | Global 240 |
| 194 | Máy xét nghiệm sinh hóa tự động | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | Chemwell 2910 |
| 195 | Máy xét nghiệm huyết học 18 thông số (A) | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | Horiba ABX Micros 60 |
| 196 | Máy xét nghiệm huyết học 18 thông số (B) | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | Horiba ABX Micros 60 |
| 197 | Máy xét nghiệm huyết học 18 thông số (C) | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | Horiba ABX Micros 60 |
| 198 | Máy ly tâm | Hiệu chuẩn vòng quay | Thiết bị | 1 | Eppendorf |
| 199 | Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng | Hiệu chuẩn: 5°C | Thiết bị | 1 | |
| 200 | Nhiệt kế điện tử | Hiệu chuẩn: 5°C | Thiết bị | 1 | |
| 201 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% | Thiết bị | 1 | |
| 202 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% | Thiết bị | 1 | |
| 203 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% | Thiết bị | 1 | |
| 204 | Máy đếm tế bào T-CD4 | Bảo trì thiết bị theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | FASCCount |
| 205 | Máy ly tâm | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | EBA 20 |
| 206 | Máy ly tâm | Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn hoạt động yêu cầu | Thiết bị | 1 | ROTOFIX-32A |
| 207 | Máy đọc Elisa | Hiệu chuẩn: 450nm, 520nm | Thiết bị | 1 | BIORAD |
| 208 | Máy ủ Elisa | Hiệu chuẩn: 37°C | Thiết bị | 1 | BIORAD |
| 209 | Máy ủ Elisa | Hiệu chuẩn: 37°C | Thiết bị | 1 | BIORAD |
| 210 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% | Thiết bị | 1 | |
| 211 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% | Thiết bị | 1 | |
| 212 | Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn: T° : 18°C - 32°C RH : 40% - 80% | Thiết bị | 1 | |
| 213 | Nhiệt kế lưỡng kim | Hiệu chuẩn: -50 ~ 50 +/- 2 °C | Thiết bị | 1 | |
| 214 | Nhiệt kế lưỡng kim | Hiệu chuẩn: -50 ~ 50 +/- 2 °C | Thiết bị | 1 | |
| 215 | Nhiệt kế lưỡng kim | Hiệu chuẩn: -50 ~ 50 +/- 2 °C | Thiết bị | 1 | |
| 216 | Pipet Piston 8 kênh | Hiệu chuẩn: (50 – 300)µl | Thiết bị | 1 | |
| 217 | Pipet Piston 8 kênh | Hiệu chuẩn: (5 – 50)µl | Thiết bị | 1 | |
| 218 | Pipet piston | Hiệu chuẩn: (2 – 20)µl | Thiết bị | 1 | |
| 219 | Pipet piston | Hiệu chuẩn: (5 – 50)µl | Thiết bị | 1 | |
| 220 | Pipet piston | Hiệu chuẩn: (5 – 50)µl | Thiết bị | 1 | |
| 221 | Pipet piston | Hiệu chuẩn: (5 – 50)µl | Thiết bị | 1 | |
| 222 | Pipet piston | Hiệu chuẩn: (10 – 100)µl | Thiết bị | 1 | |
| 223 | Pipet piston | Hiệu chuẩn: (10 – 100)µl | Thiết bị | 1 | |
| 224 | Pipet piston | Hiệu chuẩn: (10 – 100)µl | Thiết bị | 1 | |
| 225 | Pipet piston | Hiệu chuẩn: (20 – 200)µl | Thiết bị | 1 | |
| 226 | Pipet piston | Hiệu chuẩn: (100 – 1000)µl | Thiết bị | 1 | |
| 227 | Pipet piston | Hiệu chuẩn: (100 – 1000)µl | Thiết bị | 1 | |
| 228 | Pipet piston | Hiệu chuẩn: (100 – 1000)µl | Thiết bị | 1 | |
| 229 | Pipet piston | Hiệu chuẩn: (100 – 1000)µl | Thiết bị | 1 | |
| 230 | Pipet piston | Hiệu chuẩn: (20 – 200)µl | Thiết bị | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi