Gói thầu: Sửa chữa hàng năm hệ thống máy chính MTU 8V 4000 M60 và hệ thống máy phát điện Cummins 6BT 5.9 D (M) của tàu SAR 273
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201057986-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phối hợp tìm kiếm, cứu nạn hàng hải Việt Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa hàng năm hệ thống máy chính MTU 8V 4000 M60 và hệ thống máy phát điện Cummins 6BT 5.9 D (M) của tàu SAR 273 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201016317 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước năm 2020 giao cho Trung tâm Phối hợp tìm kiếm, cứu nạn hàng hải Việt |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 17:35:00 đến ngày 2020-11-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,636,780,938 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Chi phí sửa chữa trực tiếp | . | . | 0 | . |
| 2 | Phần máy | . | . | 0 | . |
| 3 | Phần máy chính MTU 8V 4000 M60 | . | Máy | 2 | . |
| 4 | Hệ thống nhiên liệu: | . | . | 0 | . |
| 5 | Tháo vệ sinh đường ống nhiên liệu từ két trực nhật đến bơm cao áp | . | Máy | 2 | . |
| 6 | Phin lọc thô dầu đốt máy chính | 0000925005 hoặc tương đương | Chiếc | 4 | . |
| 7 | Phin lọc tinh dầu đốt máy chính | 0020921901 hoặc tương đương | Chiếc | 4 | . |
| 8 | Hệ thống dầu bôi trơn | . | . | 0 | . |
| 9 | Thay dầu nhờn các te | . | Lần | 1 | . |
| 10 | Dầu Các te máy chính | Rimula 15W-40 hoặc tương đương | Lít | 290 | . |
| 11 | Thay lọc dầu nhờn các te | . | Cái | 4 | . |
| 12 | Phin lọc dầu nhờn máy chính | 0031845301 hoặc tương đương | Chiếc | 4 | . |
| 13 | Tháo kiểm tra, vệ sinh sinh hàn dầu nhờn | . | Cái | 2 | . |
| 14 | Gioăng sinh hàn dầu nhờn | 8499970035 hoặc tương đương | Cái | 52 | . |
| 15 | Lọc thông hơi các te (OIL SEPARATOR) | 0000186235 hoặc tương đương | Chiếc | 4 | . |
| 16 | Hệ thống làm mát | . | . | 0 | . |
| 17 | Bổ sung nước và dung dịch nước làm mát | . | Lần | 1 | . |
| 18 | Dung dịch nước làm mát máy chính | Glysacorr G93-94 hoặc tương đương | Lít | 20 | . |
| 19 | Hóa chất phục vụ súc rửa hệ thống làm mát máy chính | . | lit | 40 | . |
| 20 | Hệ thống phân phối khí | . | . | 0 | . |
| 21 | Căn chỉnh khe hở nhiệt xu páp | . | Máy | 2 | . |
| 22 | Phin lọc gió máy chính | 5360900001 hoặc tương đương | Chiếc | 2 | . |
| 23 | Hệ thống điện điều khiển | . | . | 0 | . |
| 24 | Kiểm tra, bảo dưỡng kỹ thuật các cảm biến mức nước làm mát máy. | . | Cái | 2 | . |
| 25 | Kiểm tra, bảo dưỡng kỹ thuật các cảm biến nhiệt độ nước làm mát máy. | . | Cái | 4 | . |
| 26 | Kiểm tra, bảo dưỡng kỹ thuật các cảm biến nhiệt độ dầu bôi trơn | . | Cái | 2 | . |
| 27 | Kiểm tra, bảo dưỡng kỹ thuật các cảm biến áp suất dầu bôi trơn | . | Cái | 4 | . |
| 28 | Kiểm tra, bảo dưỡng kỹ thuật các cảm biến áp suất nước làm mát. | . | Cái | 4 | . |
| 29 | Kiểm tra, bảo dưỡng kỹ thuật hệ thống điều khiển máy chính bao gồm: Bảng điều khiển trong buồng máy, buồng lái, điều khiển khởi động và dừng khẩn cấp. Bảo dưỡng hệ thống điện điều khiển máy chính và hộp số bao gồm khối GMU, ECU, GCM… | . | Máy | 2 | . |
| 30 | Sửa chữa và xử lý các lỗi điều khiển tại khối LOP ở buồng máy | . | Máy | 2 | . |
| 31 | Sửa chữa và xử lý các lỗi điều khiển máy chính tại cabin lái | . | Máy | 2 | . |
| 32 | Kiểm tra sửa chữa hệ thống tay chuông truyền lệnh | . | Hệ thống | 2 | . |
| 33 | Lắp đặt tay điều khiển máy chính và cài đặt chỉnh định lại các thông số kỹ thuật | . | Cái | 1 | . |
| 34 | Cần điều khiển; | ROS2/B MTU - OPERATING STATION; 526 530 0232 | Cái | 1 | . |
| 35 | Hộp số | . | . | 0 | . |
| 36 | Tháo kiểm tra sinh hàn hộp số, thay kẽm | . | Hộp | 2 | . |
| 37 | Thay dầu hộp số | . | Lần | 1 | . |
| 38 | Dầu cho hộp số | Gadina 40 hoặc tương đương | Lít | 100 | . |
| 39 | Phin lọc dầu hộp số máy chính | A6022123 | Chiếc | 4 | . |
| 40 | Phần máy đèn CUMMINS 6BT 5.9-D9 (78KW) | . | máy | 2 | . |
| 41 | Tháo bảo dưỡng, kiểm tra chất lượng phun của vòi phun. | . | Máy | 2 | . |
| 42 | Căn chỉnh khe hở nhiệt | . | Máy | 2 | . |
| 43 | Tháo, kiểm tra, chỉnh định bơm cao áp | . | Máy | 2 | . |
| 44 | Kiểm tra, vệ sinh, thay nước làm mát. | . | Máy | 2 | . |
| 45 | Dung dịch nước làm mát máy đèn | Glysacorr G93-94 hoặc tương đương | Lít | 10 | . |
| 46 | Kiểm tra, bảo dưỡng củ đề | . | Máy | 2 | . |
| 47 | Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị bảo vệ áp suất, nhiệt độ, quá tốc. | . | Máy | 2 | . |
| 48 | Bảo dưỡng bơm nước biển, sinh hàn nước | . | Máy | 2 | . |
| 49 | Kiểm tra, bảo dưỡng cảm biến áp suất, nhiệt độ | . | Máy | 2 | . |
| 50 | Thay dầu nhờn các te | . | Máy | 2 | . |
| 51 | Tháo vệ sinh đường ống nhiên liệu từ két trực nhật đến bơm cao áp | . | Máy | 2 | . |
| 52 | Dầu nhờn cate máy đèn | Rimula 15W-40 hoặc tương đương | Lít | 32 | . |
| 53 | Phin lọc dầu đốt | 3903640 hoặc tương đương | Chiếc | 2 | . |
| 54 | Phin lọc dầu đốt | 3925274 hoặc tương đương | Chiếc | 2 | . |
| 55 | Phin lọc dầu nhờn | 3908615 hoặc tương đương | Chiếc | 2 | . |
| 56 | Phin lọc gió | AF0173500K hoặc tương đương | Chiếc | 2 | . |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi