Gói thầu: Sửa chữa nhà vệ sinh trạm Kiểm lâm Đầm Tre
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201040188-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Vườn quốc gia Côn Đảo |
| Tên gói thầu | Sửa chữa nhà vệ sinh trạm Kiểm lâm Đầm Tre |
| Số hiệu KHLCNT | 20201040080 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu phí được trích để lại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 10:49:00 đến ngày 2020-11-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 498,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,400,000 VNĐ ((Bảy triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao | Tháo dỡ, vận chuyển, xử lý ra bãi thải | m2 | 84,32 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài | Không | m2 | 175,356 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong | Không | m2 | 61,182 | |
| 4 | Phá dỡ tường gạch | Tháo dỡ, vận chuyển, xử lý ra bãi thải | m3 | 5,449 | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch | Tháo dỡ, vận chuyển, xử lý ra bãi thải | m2 | 47,425 | |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Tháo dỡ, vận chuyển, xử lý ra bãi thải | m2 | 84,15 | |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ, vận chuyển, xử lý ra bãi thải | m2 | 23,16 | |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa | Tháo dỡ, vận chuyển, xử lý ra bãi thải | m | 94,4 | |
| 9 | Đục mở tường làm cửa, tường xây gạch, chiều dày tường | Không | m2 | 1,088 | |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | Tháo dỡ, vận chuyển, xử lý ra bãi thải | bộ | 6 | |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | Tháo dỡ, vận chuyển, xử lý ra bãi thải | bộ | 6 | |
| 12 | Tháo dỡ bệ xí | Tháo dỡ, vận chuyển, xử lý ra bãi thải | bộ | 6 | |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | Tháo dỡ, vận chuyển, xử lý ra bãi thải | bộ | 6 | |
| 14 | Lợp mái, che tường bằng ngói nhựa | Tôn nhựa PVC, 04 lớp, 7 sóng | 100m2 | 0,9176 | |
| 15 | Đục tẩy bề mặt cột bê tông | Không | m2 | 37,14 | |
| 16 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Không | tấn | 0,4874 | |
| 17 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Sika việt nam | tấn | 0,487 | |
| 18 | Lắp dựng xà trần, xà gồ mái thép | Không | m2 | 129,66 | |
| 19 | Sản xuất xà trần, xà gồ mái thép | Hòa Phát hoặc tương đương | m2 | 175,356 | |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Bạch tuyết hoặc tương đương | m2 | 61,182 | |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Expo hoặc tương đương | m2 | 175,356 | |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Expo hoặc tương đương | m2 | 61,182 | |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Expo hoặc tương đương | m2 | 37,525 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Expo hoặc tương đương | m2 | 42,5 | |
| 25 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Taicera hoặc tương đương | m3 | 37,525 | |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Taicera hoặc tương đương | m2 | 42,5 | |
| 27 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x300mm | Taicera hoặc tương đương | m2 | 59,76 | |
| 28 | Gia công, cung cấp, lắp đặt cửa đi nhựa lõi thép, kính cường lực dày 5mm (bao gồm phụ kiện) | Thanh Profile, kính Việt Nhật hoặc tương đương | m2 | 5,52 | |
| 29 | Gia công, cung cấp, lắp đặt cửa sổ nhựa lõi thép, kính cường lực (bao gồm phụ kiện) | Thanh Profile, kính Việt Nhật hoặc tương đương | m2 | 2,56 | |
| 30 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Khung Vĩnh tường tấm gyproc hoặc tương đương | m2 | 43,125 | |
| 31 | Gia công, cung cấp, lắp đặt vách ngăn bằng tám Compact dày 12mm (bao gồm phụ kiện Inox 304) | HPL hoặc tương đương | m2 | 45,2 | |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Không | 100m2 | 0,027 | |
| 33 | Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa BT mác 200 | Xi măng Hà Tiên hoặc tương đương | m3 | 0,18 | |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính | Vinakyoei hoặc tương đương | tấn | 0,0096 | |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh đường kính >10mm, chiều cao | Vinakyoei hoặc tương đương | tấn | 0,0391 | |
| 36 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A | Sino hoặc tương đương | cái | 9 | |
| 37 | Lắp đặt hộp nối âm tường các loại | Sino hoặc tương đương | hộp | 3 | |
| 38 | Cung cấp đomino | Sino hoặc tương đương | cái | 26 | |
| 39 | Lắp đặt cáp bọc PVC S= 1x1,5mm2 | Cadivi hoặc tương đương | m | 400 | |
| 40 | Lắp đặt ống cứng PVC đk ống D20mm | Vega hoặc tương đương | m | 80 | |
| 41 | Lắp đặt ống đàn hồi D16 | Sino hoặc tương đương | m | 20 | |
| 42 | Lắp đặt đèn tuýp loại 1 bóng 0.6m | Điện quang hoặc tương đương | bộ | 10 | |
| 43 | Lắp đặt tủ điện âm tường | Sino hoặc tương đương | hộp | 1 | |
| 44 | Cung cấp viền, mặt bích, nút che các loại | Sino hoặc tương đương | cái | 19 | |
| 45 | Lắp đặt MCB 20A 2 cực | Sino hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 46 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 10A | Sino hoặc tương đương | cái | 5 | |
| 47 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Cadivi hoặc tương đương | m | 50 | |
| 48 | Lắp đặt ống PVC D114x3,8 | Bình minh hoặc tương đương | 100m | 0,09 | |
| 49 | Lắp đặt ống PVC D90x3,4 | Bình minh hoặc tương đương | 100m | 0,17 | |
| 50 | Lắp đặt ống PVC D32x2 | Bình minh hoặc tương đương | 100m | 0,04 | |
| 51 | Lắp đặt ống PVC D27x1,8 | Bình minh hoặc tương đương | 100m | 0,13 | |
| 52 | Lắp đặt cút PVC D114x2 | Bình minh hoặc tương đương | cái | 6 | |
| 53 | Lắp đặt cút PVC D90x2 | Bình minh hoặc tương đương | cái | 24 | |
| 54 | Lắp đặt cút PVC D32x2 | Bình minh hoặc tương đương | cái | 14 | |
| 55 | Lắp đặt cút PVC D27x2 | Bình minh hoặc tương đương | cái | 12 | |
| 56 | Lắp đặt Tê PVC D100 | Bình minh hoặc tương đương | cái | 12 | |
| 57 | Lắp đặt Tê PVC D90 | Bình minh hoặc tương đương | cái | 24 | |
| 58 | Lắp đặt Tê PVC D32 | Bình minh hoặc tương đương | cái | 14 | |
| 59 | Lắp đặt Tê PVC D27 | Bình minh hoặc tương đương | cái | 12 | |
| 60 | Lắp đặt van khóa đường kính 25mm | Bình minh hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 61 | Lắp đặt van khóa đường kính 30mm | Bình minh hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 62 | Lắp đặt phễu thu D200 | I nox 304 | cái | 2 | |
| 63 | Lắp đặt chậu xí bệt | Inax hoặc tương đương | bộ | 4 | |
| 64 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (bao gồm phụ kiện) | Inax hoặc tương đương | bộ | 4 | |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt bộ bảy món | Không | bộ | 4 | |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Inax hoặc tương đương | bộ | 2 | |
| 67 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Inax hoặc tương đương | bộ | 8 | |
| 68 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 | Bê tự hoại | bể | 1 | |
| 69 | Chống thấm bể tự hoại | Bể cũ | Trọn gói | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi